Brimstone vs YoruDoi dau
Phân tích đối đầu Brimstone vs Yoru. Brimstone giữ tỷ lệ thắng 52.6% trong matchup cạnh tranh này. Với 19 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.
Brimstone Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Brimstone's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Who Wins the Brimstone vs Yoru Matchup?
Brimstone vs Yoru Performance Breakdown
In the Brimstone vs Yoru matchup, Brimstone demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 19 analyzed matches, Brimstone outperforms Yoru in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Brimstone the statistically favored pick when facing Yoru in ranked Valorant matches.
Tóm tắt đối đầu Brimstone vs Yoru
Trận đấu Brimstone vs Yoru trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 19 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Brimstone thắng 52.6% so với 47.4% của Yoru, chênh lệch 5.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Brimstone có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Yoru nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.
Phân tích fragging Brimstone vs Yoru
Brimstone giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Brimstone vs Yoru, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 19 trận xếp hạng cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Yoru trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Yoru quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Brimstone trong các cuộc đấu súng. Người chơi Yoru nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Brimstone thống trị.
Hiệu suất tấn công và phòng thủ Brimstone vs Yoru
Phân tích phe tấn công
Brimstone thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 55.4% round tấn công so với 53.5%. Lợi thế 1.9 điểm này cho Brimstone khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.
Dữ liệu từ 19 game thi đấu cho thấy kit của Brimstone cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.
Khi lấy các cuộc đấu entry, Brimstone có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Brimstone có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.
Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Brimstone có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.9 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.
Phân tích phe phòng thủ
Brimstone cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 46.5% round phòng thủ so với 44.6%. Lợi thế 1.9 điểm phần trăm này cho thấy kit của Brimstone cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.
Khi quyết định phân công site, Brimstone có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.9% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.
Brimstone thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Brimstone khi bạn có thể đợi đồng đội.
Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.9% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Brimstone và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.
Phân tích tổng thể các phe
Brimstone giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (55.4%) và phòng thủ (46.5%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Brimstone vs Yoru bất kể side map.
Lợi thế của Brimstone được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Yoru nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Yoru với các đặc vụ fragging mạnh.
Để leo rank cụ thể, Brimstone là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Brimstone cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Yoru nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.
Phán quyết rõ ràng: Brimstone thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.8 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Yoru không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.
Động lực Kiểm soát vs Duelist
Động lực Kiểm soát (Brimstone) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Brimstone phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.
Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Brimstone có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.
Brimstone có các trận đối đầu thuận lợi với 8 điệp viên và đối đầu bất lợi với 5 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Brimstone là với Viper với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Neon ở mức tỷ lệ thắng 33.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52.63% | 19 | 1.84 | 155.9 | 29.8% | 55.4% | 46.5% | |
| 47.37% | 19 | 1.81 | 147.0 | 27.9% | 48.1% | 50.0% | |
| 62.50% | 16 | 1.90 | 134.1 | 26.3% | 48.8% | 58.0% | |
| 37.50% | 16 | 1.58 | 136.6 | 27.7% | 44.8% | 46.7% | |
| 60.00% | 10 | 1.84 | 139.8 | 27.5% | 50.9% | 57.0% | |
| 80.00% | 10 | 1.64 | 136.6 | 27.3% | 56.0% | 63.6% | |
| 66.67% | 9 | 2.14 | 161.8 | 37.7% | 60.2% | 53.1% | |
| 44.44% | 9 | 1.49 | 122.3 | 31.1% | 47.2% | 55.9% | |
| 50.00% | 8 | 1.64 | 135.1 | 21.8% | 54.9% | 49.4% | |
| 33.33% | 6 | 1.69 | 168.9 | 30.2% | 37.5% | 50.7% | |
| 66.67% | 6 | 1.75 | 130.4 | 27.0% | 41.2% | 66.2% | |
| 60.00% | 5 | 1.65 | 133.6 | 33.9% | 49.0% | 56.7% | |
| 33.33% | 3 | 1.73 | 144.3 | 24.6% | 44.4% | 40.9% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Brimstone trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Brimstone là với Viper, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Brimstone xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Brimstone là gì?
Đối đầu khó nhất của Brimstone là với Neon, chỉ với tỷ lệ thắng 33.3%. Khi đối mặt với đối thủ này, Brimstone nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Brimstone có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Brimstone có 8 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 5 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Brimstone như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Brimstone trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Brimstone để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Brimstone?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Brimstone bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.