Đối đầu Brimstone vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
53.3%
Trận
15
KDA
1.44
ADR
139

Brimstone vs ViperDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Brimstone vs Viper. Brimstone giữ tỷ lệ thắng 53.3% trong matchup cạnh tranh này. Với 15 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Brimstone Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Brimstone's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 53.3% win rateViper(53.3%)
Brimstone - 53.3% win rate in this matchup
Brimstone
53.3% WR
VS
Viper vs Brimstone matchup - 46.7% win rate
Viper
46.7% WR

Who Wins the Brimstone vs Viper Matchup?

Brimstone wins the Brimstone vs Viper matchup
Winner
Brimstone
Matches: 15
53.3%
Win Rate
46.7%
1.44
Avg KDA
1.29
15.0
Avg Kills
15.4
16.0
Avg Deaths
15.1
139.5
DMG/Round
137.8
31.2%
HS %
34.9%
210
Combat Score
208
43.8%
Attack WR
43.6%
56.4%
Defense WR
56.3%

Brimstone vs Viper Performance Breakdown

Brimstone vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

In the Brimstone vs Viper matchup, Brimstone demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 15 analyzed matches, Brimstone outperforms Viper in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Brimstone the statistically favored pick when facing Viper in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.44Brimstone
1.29Viper
Fragging capabilities are closely matched between Brimstone and Viper, with KDA ratios of 1.44 and 1.29 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
139.5Brimstone
137.8Viper
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Brimstone averaging 139.5 ADR and Viper at 137.8 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
43.8%Brimstone
43.6%Viper
Attack-side performance is balanced between these agents, with Brimstone at 43.8% and Viper at 43.6% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
56.4%Brimstone
56.3%Viper
Both agents perform similarly on defense, with Brimstone posting a 56.4% win rate and Viper at 56.3%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Brimstone vs Viper

Trận đấu Brimstone vs Viper trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 15 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Brimstone thắng 53.3% so với 46.7% của Viper, chênh lệch 6.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Brimstone thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Brimstone có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Viper nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Brimstone vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Brimstone trong Valorant

Viper vượt qua Brimstone sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 15 trận được phân tích, trận đấu Brimstone vs Viper này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Brimstone không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Brimstone.

KDA Trung Bình
1.44Brimstone
1.29Viper
Brimstone có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.44 so với 1.29 của Viper. Trong khi sự khác biệt 0.15 điểm này cho thấy Brimstone có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Viper có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Brimstone có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Viper không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.0Brimstone
15.4Viper
Sản lượng kill giữa Brimstone và Viper hầu như giống hệt nhau, với Brimstone đạt trung bình 15.0 kill mỗi trận và Viper đảm bảo 15.4. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
16.0Brimstone
15.1Viper
Viper sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.1 lần mỗi trận so với 16.0 chết của Brimstone. Sự khác biệt 0.9 chết mỗi trận này có nghĩa là Viper có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Brimstone nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Viper với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
139.5Brimstone
137.8Viper
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Brimstone (139.5 ADR) và Viper (137.8 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
31.2%Brimstone
34.9%Viper
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Brimstone: 34.9% so với 31.2%. Khoảng cách 3.7 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Brimstone đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Brimstone vs Viper

Attack Side
Brimstone
Brimstone43.8%
Viper43.6%
Defense Side
Brimstone
Brimstone56.4%
Viper56.3%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Brimstone và Viper cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Brimstone thắng 43.8% các round tấn công so với 43.6% của Viper. Sự chênh lệch 0.2 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Brimstone và Viper đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 15 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Brimstone và Viper đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.2% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Brimstone và Viper gần như giống hệt, với Brimstone giữ 56.4% round phía CT và Viper ở 56.3%. Biên độ 0.2 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Brimstone và Viper. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Brimstone hay Viper.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 43.8% và tỷ lệ thắng phòng thủ 56.4%. Trong khi Brimstone được ưu ái về mặt thống kê, Viper vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Brimstone vs Viper.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Brimstone và Viper đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Brimstone có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Viper hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Viper, đừng đổi sang Brimstone chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Brimstone) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Brimstone phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Brimstone có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Brimstone có các trận đối đầu thuận lợi với 8 điệp viên và đối đầu bất lợi với 7 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Brimstone là với Phoenix với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Brimstone matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
48.39%311.61128.924.9%47.9%50.5%
31.03%291.66140.926.8%42.9%45.5%
48.15%271.61139.928.7%49.1%48.4%
43.48%231.65143.029.9%46.6%50.9%
43.48%231.66137.824.1%45.5%53.3%
52.38%211.76140.028.8%45.1%54.3%
55.56%181.85143.531.5%54.5%54.6%
52.94%172.04156.428.9%51.7%52.2%
53.33%151.44139.531.2%43.8%56.4%
50.00%141.73138.126.8%40.6%57.9%
30.00%101.67150.425.4%41.2%44.7%
57.14%71.65119.019.1%56.0%43.7%
71.43%71.50115.720.5%50.0%62.3%
25.00%41.73134.827.0%41.3%53.2%
100.00%32.00143.233.0%74.3%43.3%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Brimstone trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Brimstone là với Phoenix, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Brimstone xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Brimstone là gì?

Đối đầu khó nhất của Brimstone là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Brimstone nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Brimstone có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Brimstone có 8 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 7 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Brimstone như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Brimstone trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Brimstone để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Brimstone?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Brimstone bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác