Đối đầu Omen vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
66.7%
Trận
3
KDA
1.21
ADR
105

Omen vs BrimstoneDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.05
Trận315,391
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi5 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Omen vs Brimstone: Omen thống trị với tỷ lệ thắng 66.7% qua 3 trận. Sát thương cao hơn (105 ADR) mang lại cho Omen lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Brimstone - 66.7% win rateBrimstone(66.7%)
Omen - 66.7% win rate in this matchup
Omen
66.7% WR
VS
Brimstone vs Omen matchup - 33.3% win rate
Brimstone
33.3% WR

Who Wins the Omen vs Brimstone Matchup?

Omen wins the Omen vs Brimstone matchup
Winner
Omen
Matches: 3
66.7%
Win Rate
33.3%
1.21
Avg KDA
2.05
10.3
Avg Kills
20.0
16.0
Avg Deaths
13.7
104.6
DMG/Round
163.2
26.5%
HS %
20.5%
150
Combat Score
253
44.4%
Attack WR
48.3%
51.7%
Defense WR
55.6%

Omen vs Brimstone Performance Breakdown

Omen vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

In the Omen vs Brimstone matchup, Brimstone demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 3 analyzed matches, Brimstone outperforms Omen in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Brimstone the statistically favored pick when facing Omen in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.21Omen
2.05Brimstone
Brimstone significantly outperforms Omen in fragging efficiency with a 2.05 KDA compared to 1.21. This 0.84 KDA differential indicates that Brimstone players consistently secure more eliminations while dying less frequently, translating to more impactful rounds and better economy management throughout matches.
Damage Output
104.6Omen
163.2Brimstone
Brimstone delivers substantially higher damage per round (163.2 ADR) compared to Omen's 104.6 ADR. This 58.7 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Brimstone a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
44.4%Omen
48.3%Brimstone
Brimstone shows stronger attack-side performance with a 48.3% win rate versus Omen's 44.4%. When your team needs to plant the spike, Brimstone provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
51.7%Omen
55.6%Brimstone
Defensive capabilities favor Brimstone at 55.6% win rate compared to Omen's 51.7%. When holding sites against enemy pushes, Brimstone provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Brimstone

Trận đấu Omen vs Brimstone trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 3 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 66.7% so với 33.3% của Brimstone, chênh lệch 33.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Brimstone không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Omen vs Brimstone

Brimstone thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Brimstone giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Omen vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 3 trận xếp hạng cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Omen trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Omen quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Brimstone trong các cuộc đấu súng. Người chơi Omen nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Brimstone thống trị.

KDA Trung Bình
1.21Omen
2.05Brimstone
Sự chênh lệch KDA giữa Brimstone và Omen là đáng kể: 2.05 so với 1.21, một sự khác biệt 0.84 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Brimstone trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 3 trận cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Omen về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Omen, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Brimstone bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Brimstone. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
10.3Omen
20.0Brimstone
Sự khác biệt kill giữa Brimstone và Omen rất ấn tượng: 20.0 so với 10.3, đại diện cho 9.7 kill bổ sung mỗi trận cho Brimstone. Khoảng cách lớn này cho thấy Brimstone liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Omen, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Brimstone đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Brimstone trực tiếp.
Chết TB
16.0Omen
13.7Brimstone
Sự chênh lệch chết giữa Brimstone và Omen rất rõ ràng: 13.7 so với 16.0 chết mỗi trận. Omen chết nhiều hơn 2.3 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Omen hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Brimstone hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Omen phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Brimstone.
Sát thương/Hiệp
104.6Omen
163.2Brimstone
Sự khác biệt sát thương giữa Brimstone và Omen là ngoại lệ: 163.2 ADR so với chỉ 104.6. Brimstone gây thêm 58.7 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Brimstone, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Omen thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Omen nên coi Brimstone là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
26.5%Omen
20.5%Brimstone
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Omen và Brimstone là đáng kể: 26.5% so với 20.5%, chênh lệch 6.0 điểm. Omen liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Brimstone, thách thức Omen trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Omen không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Brimstone

Attack Side
Brimstone
Omen44.4%
Brimstone48.3%
Defense Side
Brimstone
Omen51.7%
Brimstone55.6%

Phân tích phe tấn công

Brimstone giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Omen vs Brimstone, thắng 48.3% round tấn công so với 44.4% của Omen. Khoảng cách 3.8 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 3 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Brimstone cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Omen cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Brimstone. Đối với người chơi Omen, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Brimstone trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.8% tấn công cho thấy Brimstone xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Omen nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Brimstone thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Omen, giữ 55.6% round so với 51.7%. Lợi thế 3.8 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Brimstone. Brimstone có thể tự tin neo site solo. Omen nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Brimstone. Phân tích 3 trận đấu cho thấy Brimstone chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Omen không bao giờ nên thử retake solo chống Brimstone.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Brimstone. Omen nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Brimstone. Trong round full buy, Omen nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.3%) và phòng thủ (55.6%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Omen vs Brimstone bất kể side map.

Lợi thế của Brimstone được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Omen nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Omen với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Brimstone là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Brimstone cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Omen nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Brimstone thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 7.7 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Omen không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 16 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Deadlock với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là KAY/O ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.05)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.83%1441.57134.331.8%47.6%50.6%
48.55%1381.57133.131.5%45.9%53.1%
55.14%1071.58135.630.7%50.5%51.7%
45.36%971.58135.729.6%46.3%50.0%
52.44%821.60129.230.7%49.4%52.6%
50.00%721.54123.829.4%46.5%50.5%
44.12%681.56137.831.2%47.9%49.9%
44.44%631.56130.730.5%44.7%52.7%
36.07%611.55133.829.2%45.4%47.6%
61.90%421.58134.429.9%46.2%56.3%
42.86%421.58129.631.6%43.6%54.2%
41.38%291.54127.732.9%41.8%54.5%
40.00%251.52125.229.0%46.0%49.6%
45.00%201.47129.228.8%44.6%51.0%
33.33%181.47131.326.9%41.7%44.6%
31.25%161.35130.631.3%45.3%43.8%
58.33%121.68133.132.8%47.4%56.6%
27.27%111.50137.030.9%44.6%42.5%
60.00%101.58119.231.2%51.0%47.0%
40.00%101.46129.335.6%44.6%50.0%
37.50%81.77143.135.8%50.0%51.7%
80.00%52.25171.232.8%66.7%47.1%
20.00%51.56141.231.0%54.2%38.1%
75.00%42.26176.041.8%56.8%57.5%
66.67%31.21104.626.5%44.4%51.7%
66.67%31.73114.832.5%44.1%55.6%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với KAY/O, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 16 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác