Đối đầu Omen vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
4
KDA
1.27
ADR
115

Omen vs BrimstoneDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận624,023
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi8 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Omen vs Brimstone. Omen giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 4 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Omen

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Omen về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Omen - 50.0% win rate in this matchup
Omen
50.0% TT
VS
Brimstone vs Omen matchup - 50.0% win rate
Brimstone
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Omen vs Brimstone?

Omen wins the Omen vs Brimstone matchup
Người chiến thắng
Omen
Trận: 4
50.0%
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
1.27
KDA Trung Bình
2.29
12.3
Hạ Gục TB
23.3
16.0
Chết TB
13.8
115.0
Sát thương/Hiệp
183.9
33.3%
HS %
23.3%
166
Điểm Chiến Đấu
290
42.6%
TLT Tấn Công
48.8%
51.2%
TLT Phòng Thủ
57.4%

Phân Tích Hiệu Suất Omen vs Brimstone

Omen vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

Trong trận đối đầu Omen vs Brimstone, Brimstone thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 4 trận đấu được phân tích, Brimstone vượt qua Omen về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Brimstone trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Omen trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.27Omen
2.29Brimstone
Brimstone vượt trội đáng kể so với Omen về hiệu quả frag với KDA 2.29 so với 1.27. Chênh lệch 1.03 KDA này cho thấy người chơi Brimstone liên tục đảm bảo nhiều hạ gục hơn trong khi chết ít hơn, chuyển thành các hiệp có tác động hơn và quản lý kinh tế tốt hơn.
Damage Output
115.0Omen
183.9Brimstone
Brimstone gây sát thương cao hơn đáng kể mỗi hiệp (183.9 ADR) so với 115.0 ADR của Omen. Chênh lệch 68.9 sát thương mỗi hiệp này tích lũy đáng kể qua một trận, mang lại cho Brimstone lợi thế lớn trong các tình huống trade và tiềm năng multi-kill.
Attack Side
42.6%Omen
48.8%Brimstone
Ở phe tấn công, Brimstone thống trị với tỷ lệ thắng 48.8% so với 42.6% của Omen. Khoảng cách 6.2 điểm phần trăm này cho thấy Brimstone hiệu quả hơn đáng kể trong việc chiếm site, dù qua entry frag vượt trội, sử dụng kỹ năng tốt hơn, hay vị trí sau plant mạnh hơn.
Defense Side
51.2%Omen
57.4%Brimstone
Brimstone xuất sắc ở hiệp phòng thủ với tỷ lệ thắng áp đảo 57.4%, vượt xa 51.2% của Omen. Lợi thế 6.2 điểm phần trăm này thể hiện khả năng vượt trội của Brimstone trong việc giữ site, thu thập thông tin và từ chối execute của đối thủ thông qua kỹ năng và vị trí hiệu quả.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Brimstone

Trận đấu Omen vs Brimstone trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 4 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 50.0% so với 50.0% của Brimstone, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Cả Omen và Brimstone đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Omen vs Brimstone

Brimstone thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Brimstone giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Omen vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 4 trận xếp hạng cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Omen trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Omen quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Brimstone trong các cuộc đấu súng. Người chơi Omen nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Brimstone thống trị.

KDA Trung Bình
1.27Omen
2.29Brimstone
Sự chênh lệch KDA giữa Brimstone và Omen là đáng kể: 2.29 so với 1.27, một sự khác biệt 1.03 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Brimstone trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 4 trận cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Omen về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Omen, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Brimstone bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Brimstone. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
12.3Omen
23.3Brimstone
Sự khác biệt kill giữa Brimstone và Omen rất ấn tượng: 23.3 so với 12.3, đại diện cho 11.0 kill bổ sung mỗi trận cho Brimstone. Khoảng cách lớn này cho thấy Brimstone liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Omen, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Brimstone đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Brimstone trực tiếp.
Chết TB
16.0Omen
13.8Brimstone
Sự chênh lệch chết giữa Brimstone và Omen rất rõ ràng: 13.8 so với 16.0 chết mỗi trận. Omen chết nhiều hơn 2.3 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Omen hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Brimstone hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Omen phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Brimstone.
Sát thương/Hiệp
115.0Omen
183.9Brimstone
Sự khác biệt sát thương giữa Brimstone và Omen là ngoại lệ: 183.9 ADR so với chỉ 115.0. Brimstone gây thêm 68.9 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Brimstone, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Omen thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Omen nên coi Brimstone là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
33.3%Omen
23.3%Brimstone
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Omen và Brimstone là đáng kể: 33.3% so với 23.3%, chênh lệch 10.0 điểm. Omen liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Brimstone, thách thức Omen trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Omen không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Brimstone

Attack Side
Brimstone
Omen42.6%
Brimstone48.8%
Defense Side
Brimstone
Omen51.2%
Brimstone57.4%

Phân tích phe tấn công

Brimstone vượt trội đáng kể so với Omen ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 48.8% so với 42.6%. Sự chênh lệch 6.2 điểm này cho thấy Brimstone là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 4 trận đấu được phân tích, Brimstone thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Omen phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Omen cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Brimstone.

Omen nên tránh vai trò entry fragging chống Brimstone bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Brimstone thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Omen nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Brimstone. Đội Omen không bao giờ nên để Omen một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Brimstone nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Brimstone vượt trội đáng kể so với Omen trong phòng thủ, đạt 57.4% thắng round so với 51.2%. Khoảng cách 6.2 điểm phần trăm này cho thấy Brimstone xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Omen không bao giờ nên neo solo chống Brimstone. Khoảng cách phòng thủ 6.2% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Omen với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Brimstone. Khi Omen cần retake chống Brimstone, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Omen. Force buy chống Brimstone bất lợi về mặt toán học. Omen nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (48.8%) và phòng thủ (57.4%), vượt trội toàn diện so với Omen ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 4 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Omen. Brimstone vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Omen chống Brimstone, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Omen khi bạn mong đợi gặp Brimstone thường xuyên. Bất lợi kết hợp 12.5 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Brimstone vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Brimstone thắng quyết định trận đấu Omen vs Brimstone. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Brimstone có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Omen nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Deadlock với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Harbor ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Omen trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
49.28%2091.60134.031.5%48.2%51.6%
48.08%2081.57132.731.7%46.8%51.7%
53.06%1471.53132.630.5%49.2%51.3%
47.83%1381.60138.530.1%49.0%49.8%
54.95%911.63131.629.4%48.1%51.7%
54.44%901.65133.030.7%50.3%52.5%
39.77%881.52134.829.2%48.1%46.8%
46.99%831.54128.930.0%45.3%52.7%
46.15%781.57137.131.2%47.1%50.9%
49.21%631.64133.332.0%45.0%54.4%
57.14%561.49130.630.4%45.5%55.3%
41.67%481.64130.932.8%44.2%52.7%
50.00%461.59129.429.3%49.3%51.1%
52.27%441.74139.530.4%50.7%51.5%
60.71%281.58131.229.4%49.1%54.3%
33.33%211.55137.028.1%42.3%47.0%
45.00%201.52137.534.8%49.8%48.1%
30.00%201.37133.031.4%47.6%43.8%
18.75%161.45134.532.9%44.2%37.9%
50.00%141.72140.834.1%50.7%53.0%
58.33%121.56117.530.3%49.2%48.4%
60.00%101.96126.826.3%57.1%54.2%
66.67%91.66141.533.6%59.6%46.6%
60.00%51.68155.629.6%58.0%48.1%
60.00%51.65128.626.1%52.3%56.5%
50.00%41.27115.033.3%42.6%51.2%
0.00%31.64143.934.7%39.5%47.2%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Harbor, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác