Đối đầu Viper vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
61.1%
Trận
18
KDA
1.42
ADR
143

Viper vs BrimstoneDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận460,266
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Viper vs Brimstone: Viper thống trị với tỷ lệ thắng 61.1% qua 18 trận. Fragging vượt trội (1.42 KDA) mang lại cho Viper lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Phân tích đối đầu của Viper

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Viper về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Viper - 61.1% win rate in this matchup
Viper
61.1% TT
VS
Brimstone vs Viper matchup - 38.9% win rate
Brimstone
38.9% TT

Ai thắng trong trận đấu Viper vs Brimstone?

Viper wins the Viper vs Brimstone matchup
Người chiến thắng
Viper
Trận: 18
61.1%
Tỷ Lệ Thắng
38.9%
1.42
KDA Trung Bình
1.37
15.9
Hạ Gục TB
13.5
13.6
Chết TB
15.1
143.4
Sát thương/Hiệp
124.8
32.7%
HS %
34.4%
219
Điểm Chiến Đấu
190
48.3%
TLT Tấn Công
40.7%
59.3%
TLT Phòng Thủ
51.7%

Phân Tích Hiệu Suất Viper vs Brimstone

Viper vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

Trong trận đối đầu Viper vs Brimstone, Viper thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 18 trận đấu được phân tích, Viper vượt qua Brimstone về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Viper trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Brimstone trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.42Viper
1.37Brimstone
Khả năng frag được cân bằng giữa Viper và Brimstone, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.42 và 1.37. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
143.4Viper
124.8Brimstone
Viper gây sát thương cao hơn đáng kể mỗi hiệp (143.4 ADR) so với 124.8 ADR của Brimstone. Chênh lệch 18.6 sát thương mỗi hiệp này tích lũy đáng kể qua một trận, mang lại cho Viper lợi thế lớn trong các tình huống trade và tiềm năng multi-kill.
Attack Side
48.3%Viper
40.7%Brimstone
Ở phe tấn công, Viper thống trị với tỷ lệ thắng 48.3% so với 40.7% của Brimstone. Khoảng cách 7.6 điểm phần trăm này cho thấy Viper hiệu quả hơn đáng kể trong việc chiếm site, dù qua entry frag vượt trội, sử dụng kỹ năng tốt hơn, hay vị trí sau plant mạnh hơn.
Defense Side
59.3%Viper
51.7%Brimstone
Viper xuất sắc ở hiệp phòng thủ với tỷ lệ thắng áp đảo 59.3%, vượt xa 51.7% của Brimstone. Lợi thế 7.6 điểm phần trăm này thể hiện khả năng vượt trội của Viper trong việc giữ site, thu thập thông tin và từ chối execute của đối thủ thông qua kỹ năng và vị trí hiệu quả.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Brimstone

Trận đấu Viper vs Brimstone trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 18 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 61.1% so với 38.9% của Brimstone, chênh lệch 22.2 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Viper có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Brimstone không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Viper và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Brimstone

Viper thắng thống kê fragging chống lại Brimstone trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 18 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Brimstone trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Brimstone quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Brimstone nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.42Viper
1.37Brimstone
So sánh KDA giữa Viper và Brimstone cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Viper đạt trung bình 1.42 và Brimstone ghi nhận 1.37. Biên độ mỏng manh chỉ 0.05 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
15.9Viper
13.5Brimstone
Viper vượt trội đáng kể Brimstone về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 15.9 kill so với 13.5 — chênh lệch gần 2.4 tiêu diệt mỗi trận. Khi Viper đối mặt Brimstone, dữ liệu rõ ràng cho thấy Viper tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Brimstone nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Viper trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
13.6Viper
15.1Brimstone
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Brimstone, ghi nhận 13.6 chết mỗi trận so với 15.1. Chết ít gần 1.4 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Brimstone đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
143.4Viper
124.8Brimstone
Viper gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Brimstone trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 143.4 ADR so với 124.8. Lợi thế 18.6 sát thương mỗi round này có nghĩa là Viper liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Brimstone nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Viper — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
32.7%Viper
34.4%Brimstone
Brimstone bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (34.4% vs 32.7%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này chuyển thành Brimstone thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Viper có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Viper nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Brimstone và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Brimstone

Attack Side
Viper
Viper48.3%
Brimstone40.7%
Defense Side
Viper
Viper59.3%
Brimstone51.7%

Phân tích phe tấn công

Viper vượt trội đáng kể so với Brimstone ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 48.3% so với 40.7%. Sự chênh lệch 7.6 điểm này cho thấy Viper là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 18 trận đấu được phân tích, Viper thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Brimstone phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Brimstone cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Viper.

Brimstone nên tránh vai trò entry fragging chống Viper bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Viper thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Brimstone nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Viper. Đội Brimstone không bao giờ nên để Brimstone một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Viper nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Viper vượt trội đáng kể so với Brimstone trong phòng thủ, đạt 59.3% thắng round so với 51.7%. Khoảng cách 7.6 điểm phần trăm này cho thấy Viper xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Brimstone không bao giờ nên neo solo chống Viper. Khoảng cách phòng thủ 7.6% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Brimstone với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Viper. Khi Brimstone cần retake chống Viper, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Brimstone. Force buy chống Viper bất lợi về mặt toán học. Brimstone nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Viper thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (48.3%) và phòng thủ (59.3%), vượt trội toàn diện so với Brimstone ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 18 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Brimstone. Viper vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Brimstone chống Viper, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Brimstone khi bạn mong đợi gặp Viper thường xuyên. Bất lợi kết hợp 15.1 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Viper vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Viper thắng quyết định trận đấu Viper vs Brimstone. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Viper có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Brimstone nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 14 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Veto với tỷ lệ thắng 77.8%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 18.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Viper trong Valorant (Patch 12.09)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
51.33%2261.38140.732.7%48.9%52.1%
49.01%2021.29137.931.3%49.6%51.4%
49.46%1841.31134.532.9%50.9%50.4%
49.66%1491.45150.132.1%47.4%53.6%
53.91%1281.36137.131.6%48.0%53.7%
47.37%1141.31140.332.1%49.9%49.4%
47.22%721.37140.530.6%47.7%50.7%
47.83%691.43146.731.8%46.5%52.7%
46.27%671.39139.928.6%49.3%50.3%
51.06%471.38148.132.5%51.2%50.9%
56.10%411.48154.433.2%48.9%53.5%
36.59%411.25135.331.3%43.0%51.1%
48.57%351.26132.833.0%47.7%49.3%
59.38%321.27140.830.2%47.9%54.8%
62.07%291.49155.330.2%54.2%54.2%
61.11%181.42143.432.7%48.3%59.3%
53.33%151.51157.922.6%52.5%47.7%
66.67%121.33138.530.5%46.7%58.2%
18.18%111.43154.430.4%45.5%40.6%
45.45%111.58156.734.5%51.1%53.2%
40.00%101.38141.337.3%50.5%46.7%
60.00%101.43146.926.9%57.8%51.4%
77.78%91.58141.337.4%61.5%52.2%
66.67%91.39140.728.5%53.4%56.3%
66.67%61.44135.134.4%60.5%56.9%
50.00%61.39146.035.8%41.0%54.4%
33.33%61.31138.637.5%44.3%49.3%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Veto, đạt tỷ lệ thắng 77.8%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 18.2%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 14 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác