Đối đầu Viper vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
33.3%
Trận
3
KDA
1.04
ADR
123

Viper vs BrimstoneDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận460,266
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Viper vs Brimstone: Brimstone dẫn đầu với tỷ lệ thắng 66.7%, nhưng Viper vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 3 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Phân tích đối đầu của Viper

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Viper về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Viper - 33.3% win rate in this matchup
Viper
33.3% TT
VS
Brimstone vs Viper matchup - 66.7% win rate
Brimstone
66.7% TT

Ai thắng trong trận đấu Viper vs Brimstone?

Brimstone wins the Viper vs Brimstone matchup
Người chiến thắng
Brimstone
Trận: 3
33.3%
Tỷ Lệ Thắng
66.7%
1.04
KDA Trung Bình
1.56
14.0
Hạ Gục TB
19.0
19.0
Chết TB
19.0
123.1
Sát thương/Hiệp
156.2
29.0%
HS %
34.6%
163
Điểm Chiến Đấu
236
52.5%
TLT Tấn Công
55.6%
44.4%
TLT Phòng Thủ
47.5%

Phân Tích Hiệu Suất Viper vs Brimstone

Viper vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

Trong trận đối đầu Viper vs Brimstone, Brimstone thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 3 trận đấu được phân tích, Brimstone vượt qua Viper về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Brimstone trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Viper trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.04Viper
1.56Brimstone
Brimstone vượt trội đáng kể so với Viper về hiệu quả frag với KDA 1.56 so với 1.04. Chênh lệch 0.53 KDA này cho thấy người chơi Brimstone liên tục đảm bảo nhiều hạ gục hơn trong khi chết ít hơn, chuyển thành các hiệp có tác động hơn và quản lý kinh tế tốt hơn.
Damage Output
123.1Viper
156.2Brimstone
Brimstone gây sát thương cao hơn đáng kể mỗi hiệp (156.2 ADR) so với 123.1 ADR của Viper. Chênh lệch 33.1 sát thương mỗi hiệp này tích lũy đáng kể qua một trận, mang lại cho Brimstone lợi thế lớn trong các tình huống trade và tiềm năng multi-kill.
Attack Side
52.5%Viper
55.6%Brimstone
Brimstone thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 55.6% so với 52.5% của Viper. Khi đội của bạn cần đặt spike, Brimstone cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
44.4%Viper
47.5%Brimstone
Khả năng phòng thủ ưu tiên Brimstone với tỷ lệ thắng 47.5% so với 44.4% của Viper. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Brimstone cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Brimstone

Trận đấu Viper vs Brimstone trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 3 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Brimstone thắng 66.7% so với 33.3% của Viper, chênh lệch 33.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Brimstone có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Viper không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Brimstone và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Viper vs Brimstone

Brimstone thắng thống kê fragging chống lại Viper trong Valorant

Brimstone giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, damage output. Phân tích của chúng tôi về 3 trận xếp hạng cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Viper trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Viper quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Brimstone trong các cuộc đấu súng. Người chơi Viper nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Brimstone thống trị.

KDA Trung Bình
1.04Viper
1.56Brimstone
Sự chênh lệch KDA giữa Brimstone và Viper là đáng kể: 1.56 so với 1.04, một sự khác biệt 0.53 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Brimstone trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 3 trận cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Viper về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Viper, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Brimstone bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Brimstone. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
14.0Viper
19.0Brimstone
Sự khác biệt kill giữa Brimstone và Viper rất ấn tượng: 19.0 so với 14.0, đại diện cho 5.0 kill bổ sung mỗi trận cho Brimstone. Khoảng cách lớn này cho thấy Brimstone liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Viper, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Brimstone đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Brimstone trực tiếp.
Chết TB
19.0Viper
19.0Brimstone
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Viper (19.0 chết/trận) và Brimstone (19.0 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
123.1Viper
156.2Brimstone
Sự khác biệt sát thương giữa Brimstone và Viper là ngoại lệ: 156.2 ADR so với chỉ 123.1. Brimstone gây thêm 33.1 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Brimstone, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Viper thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Viper nên coi Brimstone là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
29.0%Viper
34.6%Brimstone
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Brimstone và Viper là đáng kể: 34.6% so với 29.0%, chênh lệch 5.6 điểm. Brimstone liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Viper, thách thức Brimstone trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Brimstone không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Brimstone

Attack Side
Brimstone
Viper52.5%
Brimstone55.6%
Defense Side
Brimstone
Viper44.4%
Brimstone47.5%

Phân tích phe tấn công

Brimstone giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Viper vs Brimstone, thắng 55.6% round tấn công so với 52.5% của Viper. Khoảng cách 3.1 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 3 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Brimstone cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Viper cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Brimstone. Đối với người chơi Viper, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Brimstone trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.1% tấn công cho thấy Brimstone xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Viper nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Brimstone thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Viper, giữ 47.5% round so với 44.4%. Lợi thế 3.1 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Brimstone. Brimstone có thể tự tin neo site solo. Viper nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Brimstone. Phân tích 3 trận đấu cho thấy Brimstone chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Viper không bao giờ nên thử retake solo chống Brimstone.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Brimstone. Viper nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Brimstone. Trong round full buy, Viper nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (55.6%) và phòng thủ (47.5%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Viper vs Brimstone bất kể side map.

Lợi thế của Brimstone được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Viper nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Viper với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Brimstone là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Brimstone cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Viper nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Brimstone thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 6.1 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Viper không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với Harbor với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Viper trong Valorant (Patch 12.09)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
46.74%921.38143.331.5%47.5%51.3%
54.67%751.42139.931.5%53.1%53.4%
51.43%701.31137.033.1%49.2%52.2%
56.00%501.48150.631.7%47.8%57.8%
61.54%391.51149.430.6%54.2%54.0%
45.45%331.35136.727.5%48.6%49.5%
35.71%281.16131.329.2%43.6%46.4%
40.74%271.23135.831.6%45.7%50.3%
45.00%201.33140.530.5%47.3%51.2%
50.00%141.19124.730.3%38.5%63.3%
53.85%131.40143.627.4%50.4%54.0%
53.85%131.36149.529.9%47.2%44.4%
50.00%121.51150.340.7%47.3%53.3%
28.57%71.56147.427.5%57.0%42.3%
66.67%61.26148.526.3%67.6%39.1%
20.00%51.35143.928.2%44.7%42.1%
40.00%51.24125.728.5%43.9%43.1%
80.00%52.02160.729.3%61.5%60.4%
100.00%41.46138.239.7%62.8%62.5%
50.00%41.25141.729.4%60.4%33.3%
33.33%31.04123.129.0%52.5%44.4%
33.33%31.29127.427.1%40.0%61.1%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với Harbor, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác