Đối đầu Viper vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
24
KDA
1.33
ADR
138

Viper vs BrimstoneDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận640,756
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Viper vs Brimstone. Viper giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 24 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Viper

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Viper về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Viper - 50.0% win rate in this matchup
Viper
50.0% TT
VS
Brimstone vs Viper matchup - 50.0% win rate
Brimstone
50.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Viper vs Brimstone?

Viper wins the Viper vs Brimstone matchup
Người chiến thắng
Viper
Trận: 24
50.0%
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
1.33
KDA Trung Bình
1.48
15.0
Hạ Gục TB
13.8
14.0
Chết TB
14.6
137.5
Sát thương/Hiệp
129.8
33.6%
HS %
30.8%
208
Điểm Chiến Đấu
198
46.0%
TLT Tấn Công
46.4%
53.6%
TLT Phòng Thủ
54.0%

Phân Tích Hiệu Suất Viper vs Brimstone

Viper vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 24 trận đấu cho thấy Brimstone có lợi thế rõ ràng trước Viper trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Viper thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Brimstone về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.33Viper
1.48Brimstone
Khả năng frag được cân bằng giữa Viper và Brimstone, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.33 và 1.48. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
137.5Viper
129.8Brimstone
Viper gây ra 137.5 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 129.8 ADR của Brimstone. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Viper đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
46.0%Viper
46.4%Brimstone
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Viper ở 46.0% và Brimstone ở 46.4% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
53.6%Viper
54.0%Brimstone
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Viper ghi nhận tỷ lệ thắng 53.6% và Brimstone ở 54.0%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Brimstone

Trận đấu Viper vs Brimstone trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 24 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 50.0% so với 50.0% của Brimstone, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Cả Viper và Brimstone đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Viper vs Brimstone

Viper thắng thống kê fragging chống lại Brimstone trong Valorant

Viper giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Viper vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong kill production, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 24 trận xếp hạng cho thấy Viper liên tục vượt trội Brimstone trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Brimstone quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Viper trong các cuộc đấu súng. Người chơi Brimstone nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Viper thống trị.

KDA Trung Bình
1.33Viper
1.48Brimstone
Brimstone có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.48 so với 1.33 của Viper. Trong khi sự khác biệt 0.15 điểm này cho thấy Brimstone có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Viper có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Brimstone có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Viper không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
15.0Viper
13.8Brimstone
Viper đảm bảo khoảng 1.2 kill nhiều hơn mỗi trận so với Brimstone trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.0 vs 13.8). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Viper đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Viper cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Brimstone có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.0Viper
14.6Brimstone
Viper sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.0 lần mỗi trận so với 14.6 chết của Brimstone. Sự khác biệt 0.6 chết mỗi trận này có nghĩa là Viper có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Brimstone nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Viper với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
137.5Viper
129.8Brimstone
Viper gây thêm 7.8 sát thương mỗi round so với Brimstone trong trận đấu này (137.5 vs 129.8 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Viper đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Brimstone có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
33.6%Viper
30.8%Brimstone
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Brimstone: 33.6% so với 30.8%. Khoảng cách 2.8 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Brimstone đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Brimstone

Attack Side
Brimstone
Viper46.0%
Brimstone46.4%
Defense Side
Brimstone
Viper53.6%
Brimstone54.0%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Viper và Brimstone cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Viper thắng 46.0% các round tấn công so với 46.4% của Brimstone. Sự chênh lệch 0.4 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Viper và Brimstone đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 24 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Viper và Brimstone đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.4% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Viper và Brimstone gần như giống hệt, với Viper giữ 53.6% round phía CT và Brimstone ở 54.0%. Biên độ 0.4 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Viper và Brimstone. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Viper hay Brimstone.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 46.4% và tỷ lệ thắng phòng thủ 54.0%. Trong khi Brimstone được ưu ái về mặt thống kê, Viper vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Viper vs Brimstone.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Viper và Brimstone đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Brimstone có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Viper hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Viper, đừng đổi sang Brimstone chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 69.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 29.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Viper trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
49.24%3311.37140.432.0%48.9%51.0%
50.34%2961.32139.031.5%49.6%51.6%
47.69%2811.30135.732.6%48.7%50.1%
52.31%2161.47148.731.9%48.6%53.7%
53.85%1691.39139.731.6%48.7%53.4%
48.08%1561.29138.432.3%48.5%51.5%
50.47%1071.45145.833.0%46.4%53.8%
51.92%1041.45144.229.6%50.5%51.9%
40.00%951.29137.332.8%46.6%47.4%
52.11%711.38147.932.2%48.1%52.0%
50.00%701.44150.231.5%46.2%53.1%
41.67%601.31140.131.8%44.0%53.0%
43.10%581.29131.934.1%46.3%50.1%
53.49%431.32141.129.5%48.0%53.6%
62.50%401.48154.930.5%53.0%54.3%
50.00%241.33137.533.6%46.0%53.6%
54.17%241.53150.532.4%49.6%53.9%
54.55%221.41153.925.2%54.7%47.4%
57.89%191.36141.032.5%51.5%55.7%
52.63%191.31134.131.4%45.2%55.5%
29.41%171.57164.333.0%46.3%43.3%
60.00%151.51146.834.2%52.7%50.3%
35.71%141.44150.434.4%42.6%53.0%
69.23%131.36139.629.7%59.3%53.4%
33.33%121.47146.233.5%45.3%50.0%
50.00%41.31126.434.4%39.1%58.3%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 69.2%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 29.4%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác