Đối đầu Yoru vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
47.4%
Trận
19
KDA
1.29
ADR
145

Yoru vs BrimstoneDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Yoru vs Brimstone là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (47.4% vs 52.6%). Dựa trên 19 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Yoru Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Yoru's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Brimstone - 47.4% win rateBrimstone(47.4%)
Yoru - 47.4% win rate in this matchup
Yoru
47.4% WR
VS
Brimstone vs Yoru matchup - 52.6% win rate
Brimstone
52.6% WR

Who Wins the Yoru vs Brimstone Matchup?

Brimstone wins the Yoru vs Brimstone matchup
Winner
Brimstone
Matches: 19
47.4%
Win Rate
52.6%
1.29
Avg KDA
1.84
17.5
Avg Kills
16.7
16.1
Avg Deaths
14.6
145.0
DMG/Round
155.9
28.7%
HS %
29.8%
229
Combat Score
236
53.5%
Attack WR
55.4%
44.6%
Defense WR
46.5%

Yoru vs Brimstone Performance Breakdown

Yoru vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

In the Yoru vs Brimstone matchup, Brimstone demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 19 analyzed matches, Brimstone outperforms Yoru in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Brimstone the statistically favored pick when facing Yoru in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.29Yoru
1.84Brimstone
Brimstone significantly outperforms Yoru in fragging efficiency with a 1.84 KDA compared to 1.29. This 0.55 KDA differential indicates that Brimstone players consistently secure more eliminations while dying less frequently, translating to more impactful rounds and better economy management throughout matches.
Damage Output
145.0Yoru
155.9Brimstone
Brimstone outputs 155.9 average damage per round, edging out Yoru's 145.0 ADR. This consistent damage advantage helps Brimstone secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
53.5%Yoru
55.4%Brimstone
Attack-side performance is balanced between these agents, with Yoru at 53.5% and Brimstone at 55.4% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
44.6%Yoru
46.5%Brimstone
Both agents perform similarly on defense, with Yoru posting a 44.6% win rate and Brimstone at 46.5%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Yoru vs Brimstone

Trận đấu Yoru vs Brimstone trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 19 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Brimstone thắng 52.6% so với 47.4% của Yoru, chênh lệch 5.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Controller này, Brimstone có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Yoru nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Yoru vs Brimstone

Brimstone thắng thống kê fragging chống lại Yoru trong Valorant

Brimstone giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Yoru vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 19 trận xếp hạng cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Yoru trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Yoru quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Brimstone trong các cuộc đấu súng. Người chơi Yoru nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Brimstone thống trị.

KDA Trung Bình
1.29Yoru
1.84Brimstone
Sự chênh lệch KDA giữa Brimstone và Yoru là đáng kể: 1.84 so với 1.29, một sự khác biệt 0.55 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Brimstone trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 19 trận cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Yoru về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Yoru, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Brimstone bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Brimstone. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
17.5Yoru
16.7Brimstone
Yoru đảm bảo khoảng 0.7 kill nhiều hơn mỗi trận so với Brimstone trong cuộc đối đầu trực tiếp này (17.5 vs 16.7). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Yoru đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Yoru cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Brimstone có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
16.1Yoru
14.6Brimstone
Brimstone thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Yoru, ghi nhận 14.6 chết mỗi trận so với 16.1. Chết ít gần 1.5 lần mỗi trận cho Brimstone tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Yoru đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
145.0Yoru
155.9Brimstone
Brimstone gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Yoru trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 155.9 ADR so với 145.0. Lợi thế 10.9 sát thương mỗi round này có nghĩa là Brimstone liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Yoru nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Brimstone — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
28.7%Yoru
29.8%Brimstone
Brimstone bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (29.8% vs 28.7%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.1 điểm phần trăm này chuyển thành Brimstone thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Yoru có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Yoru nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Brimstone và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Yoru vs Brimstone

Attack Side
Brimstone
Yoru53.5%
Brimstone55.4%
Defense Side
Brimstone
Yoru44.6%
Brimstone46.5%

Phân tích phe tấn công

Brimstone thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 55.4% round tấn công so với 53.5%. Lợi thế 1.9 điểm này cho Brimstone khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.

Dữ liệu từ 19 game thi đấu cho thấy kit của Brimstone cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Brimstone có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Brimstone có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Brimstone có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.9 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Brimstone cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 46.5% round phòng thủ so với 44.6%. Lợi thế 1.9 điểm phần trăm này cho thấy kit của Brimstone cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Brimstone có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.9% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Brimstone thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Brimstone khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.9% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Brimstone và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (55.4%) và phòng thủ (46.5%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Yoru vs Brimstone bất kể side map.

Lợi thế của Brimstone được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Yoru nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Yoru với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Brimstone là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Brimstone cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Yoru nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Brimstone thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.8 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Yoru không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Controller

Động lực Đối đầu (Yoru) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Yoru phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Yoru có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Yoru có các trận đối đầu thuận lợi với 9 điệp viên và đối đầu bất lợi với 17 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Yoru là với KAY/O với tỷ lệ thắng 83.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Killjoy ở mức tỷ lệ thắng 29.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Yoru matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
48.62%2531.30145.529.8%46.4%52.2%
43.48%1841.28144.330.4%47.1%48.4%
49.16%1791.33143.429.7%48.3%52.1%
49.64%1371.26141.231.9%49.1%51.1%
44.35%1151.26140.930.0%45.4%52.1%
47.75%1111.32145.929.8%45.8%53.7%
51.89%1061.23137.827.4%47.7%52.2%
39.47%761.20134.228.4%47.5%47.0%
40.32%621.23143.428.6%45.8%48.5%
47.73%441.33142.929.9%44.0%57.0%
35.00%401.29139.933.5%49.0%46.5%
40.54%371.29147.328.8%45.3%51.7%
36.00%251.15136.029.0%39.4%50.5%
58.33%241.26136.931.2%51.2%50.0%
29.17%241.17129.130.3%43.2%45.8%
55.00%201.40149.427.5%50.7%55.0%
47.37%191.29145.028.7%53.5%44.6%
52.63%191.19136.731.1%45.3%55.5%
36.84%191.27138.132.7%45.5%51.9%
46.15%131.11131.030.2%53.0%46.3%
66.67%121.32146.824.0%52.2%53.3%
50.00%101.15129.126.6%44.1%56.9%
44.44%91.06119.825.7%48.3%43.5%
50.00%81.42141.932.6%50.0%60.4%
83.33%61.71183.731.8%66.7%60.9%
66.67%31.35160.837.6%46.4%61.1%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Yoru trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Yoru là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 83.3%. Yoru xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Yoru là gì?

Đối đầu khó nhất của Yoru là với Killjoy, chỉ với tỷ lệ thắng 29.2%. Khi đối mặt với đối thủ này, Yoru nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Yoru có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Yoru có 9 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 17 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Yoru như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Yoru trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Yoru để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Yoru?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Yoru bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác