Đối đầu Deadlock vs Clove trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
52.4%
Trận
84
KDA
1.40
ADR
140

Deadlock vs CloveDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat13.00
Trận630,202
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi9 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Deadlock vs Clove. Deadlock giữ tỷ lệ thắng 52.4% trong matchup cạnh tranh này. Với 84 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Deadlock

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Deadlock về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Deadlock - 52.4% win rate in this matchup
Deadlock
52.4% TT
VS
Clove vs Deadlock matchup - 47.6% win rate
Clove
47.6% TT

Ai thắng trong trận đấu Deadlock vs Clove?

Deadlock wins the Deadlock vs Clove matchup
Người chiến thắng
Deadlock
Trận: 84
52.4%
Tỷ Lệ Thắng
47.6%
1.40
KDA Trung Bình
1.36
16.5
Hạ Gục TB
17.6
14.9
Chết TB
18.5
140.3
Sát thương/Hiệp
153.6
31.6%
HS %
31.7%
213
Điểm Chiến Đấu
233
49.2%
TLT Tấn Công
46.4%
53.6%
TLT Phòng Thủ
50.8%

Phân Tích Hiệu Suất Deadlock vs Clove

Deadlock vs Clove matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 84 trận đấu cho thấy Deadlock có lợi thế rõ ràng trước Clove trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Clove thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Deadlock về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.40Deadlock
1.36Clove
Khả năng frag được cân bằng giữa Deadlock và Clove, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.40 và 1.36. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
140.3Deadlock
153.6Clove
Clove gây ra 153.6 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 140.3 ADR của Deadlock. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Clove đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
49.2%Deadlock
46.4%Clove
Deadlock thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 49.2% so với 46.4% của Clove. Khi đội của bạn cần đặt spike, Deadlock cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
53.6%Deadlock
50.8%Clove
Khả năng phòng thủ ưu tiên Deadlock với tỷ lệ thắng 53.6% so với 50.8% của Clove. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Deadlock cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Deadlock vs Clove

Trận đấu Deadlock vs Clove trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 84 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Deadlock thắng 52.4% so với 47.6% của Clove, chênh lệch 4.8 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Clove luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Deadlock có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Clove nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Deadlock vs Clove

Clove thắng thống kê fragging chống lại Deadlock trong Valorant

Clove vượt qua Deadlock sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 84 trận được phân tích, trận đấu Deadlock vs Clove này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Deadlock không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Deadlock.

KDA Trung Bình
1.40Deadlock
1.36Clove
So sánh KDA giữa Deadlock và Clove cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Deadlock đạt trung bình 1.40 và Clove ghi nhận 1.36. Biên độ mỏng manh chỉ 0.04 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
16.5Deadlock
17.6Clove
Clove đảm bảo khoảng 1.1 kill nhiều hơn mỗi trận so với Deadlock trong cuộc đối đầu trực tiếp này (17.6 vs 16.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Clove đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Clove cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Deadlock có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.9Deadlock
18.5Clove
Sự chênh lệch chết giữa Deadlock và Clove rất rõ ràng: 14.9 so với 18.5 chết mỗi trận. Clove chết nhiều hơn 3.6 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Clove hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Deadlock hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Clove phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Deadlock.
Sát thương/Hiệp
140.3Deadlock
153.6Clove
Clove gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Deadlock trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 153.6 ADR so với 140.3. Lợi thế 13.4 sát thương mỗi round này có nghĩa là Clove liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Deadlock nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Clove — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
31.6%Deadlock
31.7%Clove
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Deadlock (31.6%) và Clove (31.7%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Deadlock vs Clove

Attack Side
Deadlock
Deadlock49.2%
Clove46.4%
Defense Side
Deadlock
Deadlock53.6%
Clove50.8%

Phân tích phe tấn công

Deadlock thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Clove trong trận đấu này, chuyển đổi 49.2% round tấn công so với 46.4%. Lợi thế 2.8 điểm này cho Deadlock khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Clove có kỹ năng.

Dữ liệu từ 84 game thi đấu cho thấy kit của Deadlock cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Clove không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Deadlock có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Clove vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Deadlock có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Deadlock có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Clove nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.8 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Deadlock cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Clove, thắng 53.6% round phòng thủ so với 50.8%. Lợi thế 2.8 điểm phần trăm này cho thấy kit của Deadlock cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Deadlock có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.8% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Clove nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Deadlock thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Clove nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Deadlock khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.8% trở nên rõ rệt hơn. Clove nên thận trọng hơn với aggro eco chống Deadlock và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Deadlock giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (49.2%) và phòng thủ (53.6%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Deadlock vs Clove bất kể side map.

Lợi thế của Deadlock được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Clove nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Clove với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Deadlock là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Deadlock cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Clove nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Deadlock thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 5.5 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Clove không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Deadlock) vs Controller (Clove) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Deadlock phục vụ mục đích khác với kit Controller của Clove, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Deadlock có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Clove phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Deadlock cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Deadlock có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Deadlock là với Phoenix với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Deadlock trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
52.38%841.40140.331.6%49.2%53.6%
58.49%531.28131.132.7%50.9%54.8%
53.06%491.32131.430.6%47.7%52.8%
39.02%411.21127.234.8%45.4%48.8%
50.00%401.37138.232.2%47.7%53.4%
43.75%321.38137.230.6%44.2%54.9%
45.16%311.34130.732.4%47.1%51.7%
41.38%291.28131.135.5%47.5%53.9%
37.50%241.40139.429.6%45.6%52.7%
66.67%181.33131.631.9%52.7%56.1%
21.43%141.13126.834.4%39.2%49.0%
45.45%111.28122.536.3%52.1%48.3%
72.73%111.22128.634.0%53.8%55.4%
50.00%101.28136.635.4%41.4%51.4%
33.33%91.39151.733.6%45.2%42.4%
62.50%81.22130.132.1%53.0%51.7%
100.00%61.78148.128.3%61.5%62.3%
16.67%61.31146.930.2%38.6%42.2%
50.00%61.16123.632.7%43.7%51.6%
50.00%41.44135.333.1%64.6%44.4%
75.00%41.51137.840.1%52.6%60.4%
66.67%31.41132.030.2%44.4%61.8%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Deadlock trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Deadlock là với Phoenix, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Deadlock xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Deadlock là gì?

Đối đầu khó nhất của Deadlock là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Deadlock nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Deadlock có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Deadlock có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Deadlock như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Deadlock trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Deadlock để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Deadlock?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Deadlock bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác