Đối đầu Deadlock vs Cypher trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
75.0%
Trận
4
KDA
1.54
ADR
164

Deadlock vs CypherDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Deadlock vs Cypher: Deadlock thống trị với tỷ lệ thắng 75.0% qua 4 trận. Fragging vượt trội (1.54 KDA) mang lại cho Deadlock lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Deadlock Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Deadlock's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Cypher - 75.0% win rateCypher(75.0%)
Deadlock - 75.0% win rate in this matchup
Deadlock
75.0% WR
VS
Cypher vs Deadlock matchup - 25.0% win rate
Cypher
25.0% WR

Who Wins the Deadlock vs Cypher Matchup?

Deadlock wins the Deadlock vs Cypher matchup
Winner
Deadlock
Matches: 4
75.0%
Win Rate
25.0%
1.54
Avg KDA
1.07
16.3
Avg Kills
13.0
14.3
Avg Deaths
14.5
164.2
DMG/Round
147.9
31.3%
HS %
31.5%
247
Combat Score
197
44.7%
Attack WR
34.2%
65.8%
Defense WR
55.3%

Deadlock vs Cypher Performance Breakdown

Deadlock vs Cypher matchup breakdown - overall performance winner

In the Deadlock vs Cypher matchup, Deadlock demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 4 analyzed matches, Deadlock outperforms Cypher in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Deadlock the statistically favored pick when facing Cypher in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.54Deadlock
1.07Cypher
Deadlock maintains a noticeable fragging advantage with a 1.54 KDA versus Cypher's 1.07. This difference in kill-death-assist ratio suggests Deadlock players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
164.2Deadlock
147.9Cypher
Deadlock delivers substantially higher damage per round (164.2 ADR) compared to Cypher's 147.9 ADR. This 16.3 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Deadlock a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
44.7%Deadlock
34.2%Cypher
On the attacking side, Deadlock dominates with a 44.7% win rate compared to Cypher's 34.2%. This 10.5 percentage point gap indicates Deadlock is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
65.8%Deadlock
55.3%Cypher
Deadlock excels on the defensive half with a commanding 65.8% win rate, far surpassing Cypher's 55.3%. This 10.5 percentage point advantage demonstrates Deadlock's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Deadlock vs Cypher

Trận đấu Deadlock vs Cypher trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 4 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Deadlock thắng 75.0% so với 25.0% của Cypher, chênh lệch 50.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Deadlock luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Sentinel này, Deadlock có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Cypher không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Deadlock và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Deadlock vs Cypher

Deadlock thắng thống kê fragging chống lại Cypher trong Valorant

Deadlock giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Deadlock vs Cypher, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 4 trận xếp hạng cho thấy Deadlock liên tục vượt trội Cypher trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Cypher quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Deadlock trong các cuộc đấu súng. Người chơi Cypher nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Deadlock thống trị.

KDA Trung Bình
1.54Deadlock
1.07Cypher
Deadlock thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Cypher, duy trì KDA 1.54 so với 1.07. Khoảng cách 0.47 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Deadlock trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Cypher đối mặt với Deadlock nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Deadlock trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.3Deadlock
13.0Cypher
Sự khác biệt kill giữa Deadlock và Cypher rất ấn tượng: 16.3 so với 13.0, đại diện cho 3.3 kill bổ sung mỗi trận cho Deadlock. Khoảng cách lớn này cho thấy Deadlock liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Cypher, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Deadlock đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Deadlock trực tiếp.
Chết TB
14.3Deadlock
14.5Cypher
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Deadlock (14.3 chết/trận) và Cypher (14.5 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
164.2Deadlock
147.9Cypher
Deadlock gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Cypher trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 164.2 ADR so với 147.9. Lợi thế 16.3 sát thương mỗi round này có nghĩa là Deadlock liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Cypher nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Deadlock — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
31.3%Deadlock
31.5%Cypher
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Deadlock (31.3%) và Cypher (31.5%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Deadlock vs Cypher

Attack Side
Deadlock
Deadlock44.7%
Cypher34.2%
Defense Side
Deadlock
Deadlock65.8%
Cypher55.3%

Phân tích phe tấn công

Khoảng cách hiệu suất tấn công giữa Deadlock và Cypher rất kịch tính: 44.7% so với 34.2%, lợi thế áp đảo 10.5 điểm phần trăm. Deadlock thống trị các tình huống tấn công đến mức yêu cầu Cypher phải thay đổi cơ bản cách tiếp cận.

Phân tích 4 trận đấu thi đấu của chúng tôi cho thấy Deadlock có ưu thế tấn công áp đảo. Đây không phải là khoảng cách mà Cypher có thể vượt qua bằng luyện tập — đó là bất lợi cấu trúc trận đấu. Đội Cypher phải xây dựng toàn bộ chiến lược tấn công xung quanh việc bảo vệ khỏi đối đầu trực tiếp với Deadlock.

Không có trường hợp nào Cypher nên lấy cuộc đấu entry chống Deadlock. Khoảng cách 10.5% tấn công làm cho entry fragging chống Deadlock trở thành một trong những play tỷ lệ thấp nhất trong Valorant. Cypher phải chơi độc quyền vai trò hỗ trợ trong tấn công.

Tỷ lệ chuyển đổi post-plant của Cypher chống Deadlock là thảm họa. Không bao giờ để Cypher một mình post-plant — họ cần hỗ trợ liên tục từ đồng đội, setup crossfire và phối hợp utility. Deadlock nên chơi cực kỳ tự tin trong post-plant.

Phân tích phe phòng thủ

Sự chênh lệch phòng thủ giữa Deadlock và Cypher đáng kể: 65.8% so với 55.3%, vực thẳm 10.5 điểm. Deadlock hoàn toàn thống trị phía CT — việc giữ site của họ khó phá vỡ hơn đáng kể.

Không thể tin tưởng Cypher với trách nhiệm neo site truyền thống chống Deadlock. Đội phải bảo vệ Cypher: ghép cặp với nhiều đồng đội, cho vị trí lurk ngoài site, hoặc cho họ rotate ngay khi sự hiện diện của Deadlock được xác định.

Cypher nên tránh hoàn toàn các tình huống retake chống Deadlock khi có thể. Dữ liệu từ 4 trận đấu cho thấy tỷ lệ chuyển đổi retake của Cypher thấp hơn đáng kể. Nếu Cypher phải retake, yêu cầu ưu thế 3+ người chơi và phối hợp utility đầy đủ.

Quyết định kinh tế cho Cypher phải tính đến sự không đủ khả năng phòng thủ. Force buy chống Deadlock về cơ bản là lãng phí credit. Cypher nên luôn ủng hộ full save.

Phân tích tổng thể các phe

Deadlock thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (44.7%) và phòng thủ (65.8%), vượt trội toàn diện so với Cypher ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 4 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Cypher. Deadlock vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Cypher chống Deadlock, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Cypher khi bạn mong đợi gặp Deadlock thường xuyên. Bất lợi kết hợp 21.1 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Deadlock vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Deadlock thắng quyết định trận đấu Deadlock vs Cypher. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Deadlock có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Cypher nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Sentinel

Động lực Hộ vệ (Deadlock) vs Sentinel (Cypher) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Deadlock phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Cypher, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Deadlock có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Cypher phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Deadlock cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Deadlock có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Deadlock là với Phoenix với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Neon ở mức tỷ lệ thắng 12.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Deadlock matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
61.54%391.46136.430.5%51.3%55.0%
31.03%291.09117.934.5%42.4%48.3%
53.57%281.32127.031.0%53.2%48.8%
60.00%251.29130.732.1%51.5%53.9%
15.79%191.14120.626.0%42.0%43.7%
52.63%191.34127.730.4%50.0%53.6%
52.94%171.30126.338.3%50.9%54.5%
46.67%151.31134.028.0%45.5%52.5%
28.57%141.38137.433.1%42.1%55.7%
12.50%80.97115.433.1%52.3%34.1%
66.67%61.56127.239.6%58.3%61.7%
16.67%61.09132.832.7%41.3%44.3%
80.00%51.15121.433.5%50.0%62.3%
40.00%51.42147.731.7%50.0%46.2%
50.00%40.90114.031.2%63.0%37.0%
25.00%41.25135.141.9%34.7%55.8%
75.00%41.54164.231.3%44.7%65.8%
100.00%31.73154.128.6%50.0%73.3%
33.33%31.38143.233.6%55.6%48.3%
33.33%31.10121.535.0%52.8%45.8%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Deadlock trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Deadlock là với Phoenix, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Deadlock xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Deadlock là gì?

Đối đầu khó nhất của Deadlock là với Neon, chỉ với tỷ lệ thắng 12.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Deadlock nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Deadlock có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Deadlock có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Deadlock như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Deadlock trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Deadlock để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Deadlock?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Deadlock bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác