Đối đầu Deadlock vs Cypher trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
6
KDA
1.29
ADR
134

Deadlock vs CypherDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Deadlock vs Cypher. Deadlock giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 6 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Deadlock Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Deadlock's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Cypher - 50.0% win rateCypher(50.0%)
Deadlock - 50.0% win rate in this matchup
Deadlock
50.0% WR
VS
Cypher vs Deadlock matchup - 50.0% win rate
Cypher
50.0% WR

Who Wins the Deadlock vs Cypher Matchup?

Deadlock wins the Deadlock vs Cypher matchup
Winner
Deadlock
Matches: 6
50.0%
Win Rate
50.0%
1.29
Avg KDA
1.23
13.8
Avg Kills
14.7
15.0
Avg Deaths
13.8
133.6
DMG/Round
139.0
33.3%
HS %
31.6%
198
Combat Score
196
40.3%
Attack WR
50.0%
50.0%
Defense WR
59.7%

Deadlock vs Cypher Performance Breakdown

Deadlock vs Cypher matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 6 matches reveals that Cypher holds a clear advantage over Deadlock in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Deadlock shows strength in one category, Cypher's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.29Deadlock
1.23Cypher
Fragging capabilities are closely matched between Deadlock and Cypher, with KDA ratios of 1.29 and 1.23 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
133.6Deadlock
139.0Cypher
Cypher outputs 139.0 average damage per round, edging out Deadlock's 133.6 ADR. This consistent damage advantage helps Cypher secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
40.3%Deadlock
50.0%Cypher
On the attacking side, Cypher dominates with a 50.0% win rate compared to Deadlock's 40.3%. This 9.7 percentage point gap indicates Cypher is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
50.0%Deadlock
59.7%Cypher
Cypher excels on the defensive half with a commanding 59.7% win rate, far surpassing Deadlock's 50.0%. This 9.7 percentage point advantage demonstrates Cypher's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Deadlock vs Cypher

Trận đấu Deadlock vs Cypher trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 6 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Deadlock thắng 50.0% so với 50.0% của Cypher, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Cypher luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Sentinel này, Cả Deadlock và Cypher đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Deadlock vs Cypher

Cypher thắng thống kê fragging chống lại Deadlock trong Valorant

Cypher vượt qua Deadlock sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, survivability, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 6 trận được phân tích, trận đấu Deadlock vs Cypher này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Deadlock không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Deadlock.

KDA Trung Bình
1.29Deadlock
1.23Cypher
So sánh KDA giữa Deadlock và Cypher cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Deadlock đạt trung bình 1.29 và Cypher ghi nhận 1.23. Biên độ mỏng manh chỉ 0.06 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
13.8Deadlock
14.7Cypher
Cypher đảm bảo khoảng 0.8 kill nhiều hơn mỗi trận so với Deadlock trong cuộc đối đầu trực tiếp này (14.7 vs 13.8). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Cypher đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Cypher cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Deadlock có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.0Deadlock
13.8Cypher
Cypher thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Deadlock, ghi nhận 13.8 chết mỗi trận so với 15.0. Chết ít gần 1.2 lần mỗi trận cho Cypher tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Deadlock đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
133.6Deadlock
139.0Cypher
Cypher gây thêm 5.3 sát thương mỗi round so với Deadlock trong trận đấu này (139.0 vs 133.6 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Cypher đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Deadlock có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
33.3%Deadlock
31.6%Cypher
Deadlock bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (33.3% vs 31.6%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này chuyển thành Deadlock thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Cypher có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Cypher nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Deadlock và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Deadlock vs Cypher

Attack Side
Cypher
Deadlock40.3%
Cypher50.0%
Defense Side
Cypher
Deadlock50.0%
Cypher59.7%

Phân tích phe tấn công

Cypher vượt trội đáng kể so với Deadlock ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 50.0% so với 40.3%. Sự chênh lệch 9.7 điểm này cho thấy Cypher là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 6 trận đấu được phân tích, Cypher thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Deadlock phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Deadlock cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Cypher.

Deadlock nên tránh vai trò entry fragging chống Cypher bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Cypher thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Deadlock nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Cypher. Đội Deadlock không bao giờ nên để Deadlock một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Cypher nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Cypher vượt trội đáng kể so với Deadlock trong phòng thủ, đạt 59.7% thắng round so với 50.0%. Khoảng cách 9.7 điểm phần trăm này cho thấy Cypher xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Deadlock không bao giờ nên neo solo chống Cypher. Khoảng cách phòng thủ 9.7% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Deadlock với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Cypher. Khi Deadlock cần retake chống Cypher, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Deadlock. Force buy chống Cypher bất lợi về mặt toán học. Deadlock nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Cypher thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (50.0%) và phòng thủ (59.7%), vượt trội toàn diện so với Deadlock ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 6 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Deadlock. Cypher vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Deadlock chống Cypher, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Deadlock khi bạn mong đợi gặp Cypher thường xuyên. Bất lợi kết hợp 19.4 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Cypher vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Cypher thắng quyết định trận đấu Deadlock vs Cypher. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Cypher có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Deadlock nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Sentinel

Động lực Hộ vệ (Deadlock) vs Sentinel (Cypher) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Deadlock phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Cypher, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Deadlock có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Cypher phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Cypher cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Deadlock có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 5 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Deadlock là với Sova với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Fade ở mức tỷ lệ thắng 38.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Deadlock matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
66.67%241.51143.730.9%53.8%56.1%
61.11%181.39141.133.1%50.9%56.0%
55.56%181.50149.533.9%46.7%56.4%
43.75%161.20124.332.7%48.5%46.8%
38.46%131.15124.936.3%45.9%49.7%
41.67%121.52140.434.7%42.3%56.7%
41.67%121.32136.731.2%45.1%50.0%
45.45%111.45144.931.7%49.0%55.6%
60.00%101.47141.535.7%48.7%60.7%
50.00%61.29133.633.3%40.3%50.0%
75.00%41.33118.744.4%60.0%54.0%
75.00%41.69145.436.7%62.2%50.0%
75.00%40.95103.735.7%60.0%52.2%
100.00%31.46139.036.7%55.9%71.0%
66.67%31.41132.030.2%44.4%61.8%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Deadlock trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Deadlock là với Sova, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Deadlock xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Deadlock là gì?

Đối đầu khó nhất của Deadlock là với Fade, chỉ với tỷ lệ thắng 38.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Deadlock nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Deadlock có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Deadlock có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 5 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Deadlock như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Deadlock trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Deadlock để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Deadlock?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Deadlock bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác