Đối đầu Deadlock vs Sage trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
4
KDA
0.90
ADR
114

Deadlock vs SageDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi12 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Deadlock vs Sage. Deadlock giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 4 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Deadlock Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Deadlock's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Sage - 50.0% win rateSage(50.0%)
Deadlock - 50.0% win rate in this matchup
Deadlock
50.0% WR
VS
Sage vs Deadlock matchup - 50.0% win rate
Sage
50.0% WR

Who Wins the Deadlock vs Sage Matchup?

Deadlock wins the Deadlock vs Sage matchup
Winner
Deadlock
Matches: 4
50.0%
Win Rate
50.0%
0.90
Avg KDA
1.61
13.5
Avg Kills
17.8
17.8
Avg Deaths
15.5
114.0
DMG/Round
157.1
31.2%
HS %
27.3%
169
Combat Score
223
63.0%
Attack WR
63.0%
37.0%
Defense WR
37.0%

Deadlock vs Sage Performance Breakdown

Deadlock vs Sage matchup breakdown - overall performance winner

The Deadlock vs Sage matchup is closely contested, with each agent winning 2 of 4 key metrics across 4 analyzed games. Both agents bring competitive strengths to this duel, making individual skill and team composition crucial factors in determining round outcomes.

Fragging Power
0.90Deadlock
1.61Sage
Sage significantly outperforms Deadlock in fragging efficiency with a 1.61 KDA compared to 0.90. This 0.71 KDA differential indicates that Sage players consistently secure more eliminations while dying less frequently, translating to more impactful rounds and better economy management throughout matches.
Damage Output
114.0Deadlock
157.1Sage
Sage delivers substantially higher damage per round (157.1 ADR) compared to Deadlock's 114.0 ADR. This 43.1 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Sage a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
63.0%Deadlock
63.0%Sage
Attack-side performance is balanced between these agents, with Deadlock at 63.0% and Sage at 63.0% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
37.0%Deadlock
37.0%Sage
Both agents perform similarly on defense, with Deadlock posting a 37.0% win rate and Sage at 37.0%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Deadlock vs Sage

Trận đấu Deadlock vs Sage trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 4 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Deadlock thắng 50.0% so với 50.0% của Sage, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Sage luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Sentinel này, Cả Deadlock và Sage đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Deadlock vs Sage

Sage thắng thống kê fragging chống lại Deadlock trong Valorant

Sage giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Deadlock vs Sage, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 4 trận xếp hạng cho thấy Sage liên tục vượt trội Deadlock trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Deadlock quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Sage trong các cuộc đấu súng. Người chơi Deadlock nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Sage thống trị.

KDA Trung Bình
0.90Deadlock
1.61Sage
Sự chênh lệch KDA giữa Sage và Deadlock là đáng kể: 1.61 so với 0.90, một sự khác biệt 0.71 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Sage trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 4 trận cho thấy Sage liên tục vượt trội Deadlock về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Deadlock, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Sage bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Sage. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
13.5Deadlock
17.8Sage
Sự khác biệt kill giữa Sage và Deadlock rất ấn tượng: 17.8 so với 13.5, đại diện cho 4.3 kill bổ sung mỗi trận cho Sage. Khoảng cách lớn này cho thấy Sage liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Deadlock, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Sage đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Sage trực tiếp.
Chết TB
17.8Deadlock
15.5Sage
Sự chênh lệch chết giữa Sage và Deadlock rất rõ ràng: 15.5 so với 17.8 chết mỗi trận. Deadlock chết nhiều hơn 2.3 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Deadlock hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Sage hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Deadlock phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Sage.
Sát thương/Hiệp
114.0Deadlock
157.1Sage
Sự khác biệt sát thương giữa Sage và Deadlock là ngoại lệ: 157.1 ADR so với chỉ 114.0. Sage gây thêm 43.1 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Sage, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Deadlock thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Deadlock nên coi Sage là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
31.2%Deadlock
27.3%Sage
Deadlock thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Sage: 31.2% so với 27.3%. Khoảng cách 3.9 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Deadlock kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Sage đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Deadlock vs Sage

Attack Side
Deadlock
Deadlock63.0%
Sage63.0%
Defense Side
Deadlock
Deadlock37.0%
Sage37.0%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Deadlock và Sage cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Deadlock thắng 63.0% các round tấn công so với 63.0% của Sage. Sự chênh lệch 0.0 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Deadlock và Sage đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 4 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Deadlock và Sage đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.0% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Deadlock và Sage gần như giống hệt, với Deadlock giữ 37.0% round phía CT và Sage ở 37.0%. Biên độ 0.0 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Deadlock và Sage. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Deadlock hay Sage.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Deadlock duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 63.0% và tỷ lệ thắng phòng thủ 37.0%. Trong khi Deadlock được ưu ái về mặt thống kê, Sage vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Deadlock vs Sage.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Deadlock và Sage đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Deadlock có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Sage hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Sage, đừng đổi sang Deadlock chỉ vì trận đấu này.

Động lực Hộ vệ vs Sentinel

Động lực Hộ vệ (Deadlock) vs Sentinel (Sage) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Deadlock phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Sage, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Deadlock có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Sage phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Deadlock cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Deadlock có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Deadlock là với Phoenix với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Neon ở mức tỷ lệ thắng 12.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Deadlock matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
61.54%391.46136.430.5%51.3%55.0%
31.03%291.09117.934.5%42.4%48.3%
53.57%281.32127.031.0%53.2%48.8%
60.00%251.29130.732.1%51.5%53.9%
15.79%191.14120.626.0%42.0%43.7%
52.63%191.34127.730.4%50.0%53.6%
52.94%171.30126.338.3%50.9%54.5%
46.67%151.31134.028.0%45.5%52.5%
28.57%141.38137.433.1%42.1%55.7%
12.50%80.97115.433.1%52.3%34.1%
66.67%61.56127.239.6%58.3%61.7%
16.67%61.09132.832.7%41.3%44.3%
80.00%51.15121.433.5%50.0%62.3%
40.00%51.42147.731.7%50.0%46.2%
50.00%40.90114.031.2%63.0%37.0%
25.00%41.25135.141.9%34.7%55.8%
75.00%41.54164.231.3%44.7%65.8%
100.00%31.73154.128.6%50.0%73.3%
33.33%31.38143.233.6%55.6%48.3%
33.33%31.10121.535.0%52.8%45.8%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Deadlock trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Deadlock là với Phoenix, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Deadlock xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Deadlock là gì?

Đối đầu khó nhất của Deadlock là với Neon, chỉ với tỷ lệ thắng 12.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Deadlock nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Deadlock có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Deadlock có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Deadlock như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Deadlock trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Deadlock để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Deadlock?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Deadlock bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác