Đối đầu Deadlock vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
16.7%
Trận
6
KDA
1.09
ADR
133

Deadlock vs ViperDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Deadlock vs Viper: Viper dẫn đầu với tỷ lệ thắng 83.3%, nhưng Deadlock vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 6 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Deadlock Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Deadlock's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 16.7% win rateViper(16.7%)
Deadlock - 16.7% win rate in this matchup
Deadlock
16.7% WR
VS
Viper vs Deadlock matchup - 83.3% win rate
Viper
83.3% WR

Who Wins the Deadlock vs Viper Matchup?

Viper wins the Deadlock vs Viper matchup
Winner
Viper
Matches: 6
16.7%
Win Rate
83.3%
1.09
Avg KDA
1.41
15.7
Avg Kills
18.5
18.0
Avg Deaths
16.5
132.8
DMG/Round
147.7
32.7%
HS %
38.5%
206
Combat Score
230
41.3%
Attack WR
55.7%
44.3%
Defense WR
58.7%

Deadlock vs Viper Performance Breakdown

Deadlock vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

In the Deadlock vs Viper matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 6 analyzed matches, Viper outperforms Deadlock in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Deadlock in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.09Deadlock
1.41Viper
Viper maintains a noticeable fragging advantage with a 1.41 KDA versus Deadlock's 1.09. This difference in kill-death-assist ratio suggests Viper players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
132.8Deadlock
147.7Viper
Viper outputs 147.7 average damage per round, edging out Deadlock's 132.8 ADR. This consistent damage advantage helps Viper secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
41.3%Deadlock
55.7%Viper
On the attacking side, Viper dominates with a 55.7% win rate compared to Deadlock's 41.3%. This 14.4 percentage point gap indicates Viper is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
44.3%Deadlock
58.7%Viper
Viper excels on the defensive half with a commanding 58.7% win rate, far surpassing Deadlock's 44.3%. This 14.4 percentage point advantage demonstrates Viper's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Deadlock vs Viper

Trận đấu Deadlock vs Viper trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 6 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 83.3% so với 16.7% của Deadlock, chênh lệch 66.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Viper có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Deadlock không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Viper và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Deadlock vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Deadlock trong Valorant

Viper đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Deadlock trong trận đấu Deadlock vs Viper. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Viper có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 6 trận cạnh tranh, người chơi Viper có thể tiếp cận các cuộc đấu với Deadlock một cách tự tin, trong khi người chơi Deadlock phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.09Deadlock
1.41Viper
Viper thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Deadlock, duy trì KDA 1.41 so với 1.09. Khoảng cách 0.32 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Viper trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Deadlock đối mặt với Viper nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Viper trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.7Deadlock
18.5Viper
Viper vượt trội đáng kể Deadlock về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 18.5 kill so với 15.7 — chênh lệch gần 2.8 tiêu diệt mỗi trận. Khi Viper đối mặt Deadlock, dữ liệu rõ ràng cho thấy Viper tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Deadlock nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Viper trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
18.0Deadlock
16.5Viper
Viper thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Deadlock, ghi nhận 16.5 chết mỗi trận so với 18.0. Chết ít gần 1.5 lần mỗi trận cho Viper tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Deadlock đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
132.8Deadlock
147.7Viper
Viper gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Deadlock trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 147.7 ADR so với 132.8. Lợi thế 14.9 sát thương mỗi round này có nghĩa là Viper liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Deadlock nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Viper — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
32.7%Deadlock
38.5%Viper
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Viper và Deadlock là đáng kể: 38.5% so với 32.7%, chênh lệch 5.9 điểm. Viper liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Deadlock, thách thức Viper trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Viper không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Deadlock vs Viper

Attack Side
Viper
Deadlock41.3%
Viper55.7%
Defense Side
Viper
Deadlock44.3%
Viper58.7%

Phân tích phe tấn công

Khoảng cách hiệu suất tấn công giữa Viper và Deadlock rất kịch tính: 55.7% so với 41.3%, lợi thế áp đảo 14.4 điểm phần trăm. Viper thống trị các tình huống tấn công đến mức yêu cầu Deadlock phải thay đổi cơ bản cách tiếp cận.

Phân tích 6 trận đấu thi đấu của chúng tôi cho thấy Viper có ưu thế tấn công áp đảo. Đây không phải là khoảng cách mà Deadlock có thể vượt qua bằng luyện tập — đó là bất lợi cấu trúc trận đấu. Đội Deadlock phải xây dựng toàn bộ chiến lược tấn công xung quanh việc bảo vệ khỏi đối đầu trực tiếp với Viper.

Không có trường hợp nào Deadlock nên lấy cuộc đấu entry chống Viper. Khoảng cách 14.4% tấn công làm cho entry fragging chống Viper trở thành một trong những play tỷ lệ thấp nhất trong Valorant. Deadlock phải chơi độc quyền vai trò hỗ trợ trong tấn công.

Tỷ lệ chuyển đổi post-plant của Deadlock chống Viper là thảm họa. Không bao giờ để Deadlock một mình post-plant — họ cần hỗ trợ liên tục từ đồng đội, setup crossfire và phối hợp utility. Viper nên chơi cực kỳ tự tin trong post-plant.

Phân tích phe phòng thủ

Sự chênh lệch phòng thủ giữa Viper và Deadlock đáng kể: 58.7% so với 44.3%, vực thẳm 14.4 điểm. Viper hoàn toàn thống trị phía CT — việc giữ site của họ khó phá vỡ hơn đáng kể.

Không thể tin tưởng Deadlock với trách nhiệm neo site truyền thống chống Viper. Đội phải bảo vệ Deadlock: ghép cặp với nhiều đồng đội, cho vị trí lurk ngoài site, hoặc cho họ rotate ngay khi sự hiện diện của Viper được xác định.

Deadlock nên tránh hoàn toàn các tình huống retake chống Viper khi có thể. Dữ liệu từ 6 trận đấu cho thấy tỷ lệ chuyển đổi retake của Deadlock thấp hơn đáng kể. Nếu Deadlock phải retake, yêu cầu ưu thế 3+ người chơi và phối hợp utility đầy đủ.

Quyết định kinh tế cho Deadlock phải tính đến sự không đủ khả năng phòng thủ. Force buy chống Viper về cơ bản là lãng phí credit. Deadlock nên luôn ủng hộ full save.

Phân tích tổng thể các phe

Viper thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (55.7%) và phòng thủ (58.7%), vượt trội toàn diện so với Deadlock ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 6 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Deadlock. Viper vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Deadlock chống Viper, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Deadlock khi bạn mong đợi gặp Viper thường xuyên. Bất lợi kết hợp 28.9 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Viper vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Viper thắng quyết định trận đấu Deadlock vs Viper. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Viper có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Deadlock nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Deadlock) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Deadlock phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Deadlock có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Deadlock có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Deadlock là với Phoenix với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Neon ở mức tỷ lệ thắng 12.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Deadlock matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
61.54%391.46136.430.5%51.3%55.0%
31.03%291.09117.934.5%42.4%48.3%
53.57%281.32127.031.0%53.2%48.8%
60.00%251.29130.732.1%51.5%53.9%
15.79%191.14120.626.0%42.0%43.7%
52.63%191.34127.730.4%50.0%53.6%
52.94%171.30126.338.3%50.9%54.5%
46.67%151.31134.028.0%45.5%52.5%
28.57%141.38137.433.1%42.1%55.7%
12.50%80.97115.433.1%52.3%34.1%
66.67%61.56127.239.6%58.3%61.7%
16.67%61.09132.832.7%41.3%44.3%
80.00%51.15121.433.5%50.0%62.3%
40.00%51.42147.731.7%50.0%46.2%
50.00%40.90114.031.2%63.0%37.0%
25.00%41.25135.141.9%34.7%55.8%
75.00%41.54164.231.3%44.7%65.8%
100.00%31.73154.128.6%50.0%73.3%
33.33%31.38143.233.6%55.6%48.3%
33.33%31.10121.535.0%52.8%45.8%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Deadlock trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Deadlock là với Phoenix, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Deadlock xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Deadlock là gì?

Đối đầu khó nhất của Deadlock là với Neon, chỉ với tỷ lệ thắng 12.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Deadlock nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Deadlock có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Deadlock có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Deadlock như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Deadlock trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Deadlock để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Deadlock?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Deadlock bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác