Đối đầu Phoenix vs Raze trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
80.0%
Trận
10
KDA
1.71
ADR
159

Phoenix vs RazeDoi dau

Đối đầu
Ban cap nhat12.09
Trận459,066
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Phoenix vs Raze: Phoenix thống trị với tỷ lệ thắng 80.0% qua 10 trận. Fragging vượt trội (1.71 KDA) mang lại cho Phoenix lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Phoenix Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Phoenix's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Phoenix - 80.0% win rate in this matchup
Phoenix
80.0% WR
VS
Raze vs Phoenix matchup - 20.0% win rate
Raze
20.0% WR

Who Wins the Phoenix vs Raze Matchup?

Phoenix wins the Phoenix vs Raze matchup
Winner
Phoenix
Matches: 10
80.0%
Win Rate
20.0%
1.71
Avg KDA
1.09
15.7
Avg Kills
12.4
12.0
Avg Deaths
14.9
159.0
DMG/Round
144.6
23.8%
HS %
15.9%
243
Combat Score
211
60.0%
Attack WR
35.3%
64.7%
Defense WR
40.0%

Phoenix vs Raze Performance Breakdown

Phoenix vs Raze matchup breakdown - overall performance winner

In the Phoenix vs Raze matchup, Phoenix demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 10 analyzed matches, Phoenix outperforms Raze in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Phoenix the statistically favored pick when facing Raze in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.71Phoenix
1.09Raze
Phoenix significantly outperforms Raze in fragging efficiency with a 1.71 KDA compared to 1.09. This 0.62 KDA differential indicates that Phoenix players consistently secure more eliminations while dying less frequently, translating to more impactful rounds and better economy management throughout matches.
Damage Output
159.0Phoenix
144.6Raze
Phoenix outputs 159.0 average damage per round, edging out Raze's 144.6 ADR. This consistent damage advantage helps Phoenix secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
60.0%Phoenix
35.3%Raze
On the attacking side, Phoenix dominates with a 60.0% win rate compared to Raze's 35.3%. This 24.7 percentage point gap indicates Phoenix is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
64.7%Phoenix
40.0%Raze
Phoenix excels on the defensive half with a commanding 64.7% win rate, far surpassing Raze's 40.0%. This 24.7 percentage point advantage demonstrates Phoenix's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Raze

Trận đấu Phoenix vs Raze trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 10 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Phoenix thắng 80.0% so với 20.0% của Raze, chênh lệch 60.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Duelist này, Phoenix có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Raze không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Phoenix và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Phoenix vs Raze

Phoenix thắng thống kê fragging chống lại Raze trong Valorant

Phoenix đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Raze trong trận đấu Phoenix vs Raze. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Phoenix có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 10 trận cạnh tranh, người chơi Phoenix có thể tiếp cận các cuộc đấu với Raze một cách tự tin, trong khi người chơi Raze phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.71Phoenix
1.09Raze
Sự chênh lệch KDA giữa Phoenix và Raze là đáng kể: 1.71 so với 1.09, một sự khác biệt 0.62 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Phoenix trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 10 trận cho thấy Phoenix liên tục vượt trội Raze về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Raze, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Phoenix bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Phoenix. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
15.7Phoenix
12.4Raze
Sự khác biệt kill giữa Phoenix và Raze rất ấn tượng: 15.7 so với 12.4, đại diện cho 3.3 kill bổ sung mỗi trận cho Phoenix. Khoảng cách lớn này cho thấy Phoenix liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Raze, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Phoenix đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Phoenix trực tiếp.
Chết TB
12.0Phoenix
14.9Raze
Sự chênh lệch chết giữa Phoenix và Raze rất rõ ràng: 12.0 so với 14.9 chết mỗi trận. Raze chết nhiều hơn 2.9 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Raze hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Phoenix hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Raze phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Phoenix.
Sát thương/Hiệp
159.0Phoenix
144.6Raze
Phoenix gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Raze trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 159.0 ADR so với 144.6. Lợi thế 14.4 sát thương mỗi round này có nghĩa là Phoenix liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Raze nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Phoenix — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
23.8%Phoenix
15.9%Raze
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Phoenix và Raze là đáng kể: 23.8% so với 15.9%, chênh lệch 7.9 điểm. Phoenix liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Raze, thách thức Phoenix trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Phoenix không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Raze

Attack Side
Phoenix
Phoenix60.0%
Raze35.3%
Defense Side
Phoenix
Phoenix64.7%
Raze40.0%

Phân tích phe tấn công

Khoảng cách hiệu suất tấn công giữa Phoenix và Raze rất kịch tính: 60.0% so với 35.3%, lợi thế áp đảo 24.7 điểm phần trăm. Phoenix thống trị các tình huống tấn công đến mức yêu cầu Raze phải thay đổi cơ bản cách tiếp cận.

Phân tích 10 trận đấu thi đấu của chúng tôi cho thấy Phoenix có ưu thế tấn công áp đảo. Đây không phải là khoảng cách mà Raze có thể vượt qua bằng luyện tập — đó là bất lợi cấu trúc trận đấu. Đội Raze phải xây dựng toàn bộ chiến lược tấn công xung quanh việc bảo vệ khỏi đối đầu trực tiếp với Phoenix.

Không có trường hợp nào Raze nên lấy cuộc đấu entry chống Phoenix. Khoảng cách 24.7% tấn công làm cho entry fragging chống Phoenix trở thành một trong những play tỷ lệ thấp nhất trong Valorant. Raze phải chơi độc quyền vai trò hỗ trợ trong tấn công.

Tỷ lệ chuyển đổi post-plant của Raze chống Phoenix là thảm họa. Không bao giờ để Raze một mình post-plant — họ cần hỗ trợ liên tục từ đồng đội, setup crossfire và phối hợp utility. Phoenix nên chơi cực kỳ tự tin trong post-plant.

Phân tích phe phòng thủ

Sự chênh lệch phòng thủ giữa Phoenix và Raze đáng kể: 64.7% so với 40.0%, vực thẳm 24.7 điểm. Phoenix hoàn toàn thống trị phía CT — việc giữ site của họ khó phá vỡ hơn đáng kể.

Không thể tin tưởng Raze với trách nhiệm neo site truyền thống chống Phoenix. Đội phải bảo vệ Raze: ghép cặp với nhiều đồng đội, cho vị trí lurk ngoài site, hoặc cho họ rotate ngay khi sự hiện diện của Phoenix được xác định.

Raze nên tránh hoàn toàn các tình huống retake chống Phoenix khi có thể. Dữ liệu từ 10 trận đấu cho thấy tỷ lệ chuyển đổi retake của Raze thấp hơn đáng kể. Nếu Raze phải retake, yêu cầu ưu thế 3+ người chơi và phối hợp utility đầy đủ.

Quyết định kinh tế cho Raze phải tính đến sự không đủ khả năng phòng thủ. Force buy chống Phoenix về cơ bản là lãng phí credit. Raze nên luôn ủng hộ full save.

Phân tích tổng thể các phe

Phoenix thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (60.0%) và phòng thủ (64.7%), vượt trội toàn diện so với Raze ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 10 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Raze. Phoenix vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Raze chống Phoenix, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Raze khi bạn mong đợi gặp Phoenix thường xuyên. Bất lợi kết hợp 49.4 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Phoenix vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Phoenix thắng quyết định trận đấu Phoenix vs Raze. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Phoenix có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Raze nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Đối đầu vs Duelist

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Duelist (Raze) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Raze, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Raze phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Phoenix cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 14 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Raze với tỷ lệ thắng 80.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Miks ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Phoenix matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
41.51%531.40157.627.8%45.3%50.6%
44.19%431.28148.030.7%44.8%49.8%
46.15%391.33150.331.9%45.2%52.9%
55.26%381.37139.526.8%55.9%49.4%
45.16%311.38155.727.1%47.2%49.2%
32.14%281.36155.134.2%41.6%51.5%
56.00%251.39154.127.3%49.4%52.9%
47.83%231.35149.224.4%45.2%56.5%
35.29%171.50168.327.2%46.2%51.5%
52.94%171.51165.124.9%43.9%60.6%
66.67%121.32152.331.3%48.8%58.3%
80.00%101.71159.023.8%60.0%64.7%
50.00%101.34150.429.7%47.7%45.8%
28.57%71.43155.430.0%41.7%55.0%
50.00%61.21143.830.6%45.1%48.4%
33.33%61.27141.028.6%50.7%47.5%
40.00%51.05113.824.5%53.4%44.7%
75.00%41.31146.831.7%52.1%55.8%
75.00%41.52153.429.1%54.3%54.2%
50.00%41.19131.926.7%43.2%56.8%
25.00%41.26138.125.0%48.9%45.7%
25.00%41.10125.529.8%50.0%44.1%
66.67%31.40142.629.5%54.5%51.4%
0.00%31.27160.227.7%38.7%43.2%
33.33%31.41158.930.6%56.3%36.4%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Raze, đạt tỷ lệ thắng 80.0%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Miks, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 14 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác