Đối đầu Phoenix vs Raze trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
54.5%
Trận
55
KDA
1.48

Phoenix vs Raze Doi dau

Đối đầu
Ban cap nhat
13.06
Trận
873.870
Khu vuc
Tat ca khu vuc
Hang
Tat ca hang
Nen tang
Tat ca nen tang
Che do
Competitive
Cap nhat lan cuoi
13 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Phân tích đối đầu Phoenix vs Raze. Phoenix giữ tỷ lệ thắng 54.5% trong matchup cạnh tranh này. Với 55 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Phân tích đối đầu của Phoenix

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Phoenix về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Phoenix - 54.5% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Phoenix
54.5% TT
VS
Đối đầu Raze vs Phoenix - 45.5% tỷ lệ thắng
Raze
45.5% TT

Ai thắng trong trận đấu Phoenix vs Raze?

Phoenix thắng trận đối đầu Phoenix vs Raze
Người chiến thắng
Phoenix
Trận: 55
54.5%
Tỷ Lệ Thắng
45.5%
1.48
KDA Trung Bình
1.22
16.5
Hạ Gục TB
15.0
14.8
Chết TB
15.7
155.9
Sát thương/Hiệp
153.9
27.1%
HS %
19.3%
236
Điểm Chiến Đấu
225
46.4%
TLT Tấn Công
44.0%
56.0%
TLT Phòng Thủ
53.6%

Phân Tích Hiệu Suất Phoenix vs Raze

Phân tích đối đầu Phoenix vs Raze - người thắng về hiệu suất tổng thể

Trong trận đối đầu Phoenix vs Raze, Phoenix thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 55 trận đấu được phân tích, Phoenix vượt qua Raze về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Phoenix trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Raze trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.48Phoenix
1.22Raze
Phoenix duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.48 so với 1.22 của Raze. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Phoenix đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
155.9Phoenix
153.9Raze
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Phoenix trung bình 155.9 ADR và Raze ở 153.9 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
46.4%Phoenix
44.0%Raze
Phoenix thể hiện hiệu suất phe tấn công mạnh hơn với tỷ lệ thắng 46.4% so với 44.0% của Raze. Khi đội của bạn cần đặt spike, Phoenix cung cấp khả năng thực hiện site và tiềm năng entry đáng tin cậy hơn trong trận đối đầu cụ thể này.
Defense Side
56.0%Phoenix
53.6%Raze
Khả năng phòng thủ ưu tiên Phoenix với tỷ lệ thắng 56.0% so với 53.6% của Raze. Khi giữ site chống lại các đợt push của đối thủ, Phoenix cung cấp sự hiện diện phòng thủ đáng tin cậy hơn và tiềm năng retake trong trận đối đầu này.

Tóm tắt đối đầu Phoenix vs Raze

Trận đấu Phoenix vs Raze trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 55 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Phoenix thắng 54.5% so với 45.5% của Raze, chênh lệch 9.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Phoenix luôn vượt trội. Trong trận đấu Đối đầu vs Duelist này, Phoenix thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Phoenix có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Raze nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Phoenix vs Raze

Phoenix thắng thống kê fragging chống lại Raze trong Valorant

Phoenix đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Raze trong trận đấu Phoenix vs Raze. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Phoenix có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 55 trận cạnh tranh, người chơi Phoenix có thể tiếp cận các cuộc đấu với Raze một cách tự tin, trong khi người chơi Raze phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.48Phoenix
1.22Raze
Phoenix thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Raze, duy trì KDA 1.48 so với 1.22. Khoảng cách 0.26 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Phoenix trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Raze đối mặt với Phoenix nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Phoenix trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.5Phoenix
15.0Raze
Phoenix đảm bảo khoảng 1.5 kill nhiều hơn mỗi trận so với Raze trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.5 vs 15.0). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Phoenix đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Phoenix cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Raze có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.8Phoenix
15.7Raze
Phoenix sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.8 lần mỗi trận so với 15.7 chết của Raze. Sự khác biệt 0.9 chết mỗi trận này có nghĩa là Phoenix có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Raze nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Phoenix với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
155.9Phoenix
153.9Raze
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Phoenix (155.9 ADR) và Raze (153.9 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
27.1%Phoenix
19.3%Raze
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Phoenix và Raze là đáng kể: 27.1% so với 19.3%, chênh lệch 7.8 điểm. Phoenix liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Raze, thách thức Phoenix trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Phoenix không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Phoenix vs Raze

Attack Side
Phoenix
Phoenix46.4%
Raze44.0%
Defense Side
Phoenix
Phoenix56.0%
Raze53.6%

Phân tích phe tấn công

Phoenix thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Raze trong trận đấu này, chuyển đổi 46.4% round tấn công so với 44.0%. Lợi thế 2.4 điểm này cho Phoenix khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Raze có kỹ năng.

Dữ liệu từ 55 game thi đấu cho thấy kit của Phoenix cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Raze không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn. Những cải thiện nhỏ trong phối hợp đội có thể dễ dàng vượt qua khoảng cách 2.4%.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Phoenix có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Raze vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Phoenix có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Phoenix có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Raze nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.4 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Phoenix cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Raze, thắng 56.0% round phòng thủ so với 53.6%. Lợi thế 2.4 điểm phần trăm này cho thấy kit của Phoenix cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Phoenix có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.4% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Raze nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Phoenix thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Raze nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Phoenix khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.4% trở nên rõ rệt hơn. Raze nên thận trọng hơn với aggro eco chống Phoenix và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Phoenix giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (46.4%) và phòng thủ (56.0%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Phoenix vs Raze bất kể side map.

Lợi thế của Phoenix được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Raze nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Raze với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Phoenix là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Phoenix cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Raze nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Phoenix thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 4.8 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Raze không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Đối đầu vs Duelist

Động lực Đối đầu (Phoenix) vs Duelist (Raze) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Đối đầu của Phoenix phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Raze, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Đối đầu tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Đối đầu của Phoenix có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Raze phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Phoenix cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

MetaBot Desktop

Xây dựng đội hình hoàn hảo

Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.

  • Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
  • Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
  • Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch
Comp Lab trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một đội hình Valorant trên Haven

Phoenix có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Phoenix là với Iso với tỷ lệ thắng 75.9%. Đối đầu khó khăn nhất là Deadlock ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Phoenix trong Valorant (Patch 13.06)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/​Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
50.83%4211.40149.730.1%48.1%52.4%
49.87%3971.44155.429.9%47.5%52.8%
50.00%3021.43155.730.2%47.1%53.6%
47.69%2601.39151.130.5%47.4%51.4%
53.99%1631.46153.930.9%48.5%54.6%
46.21%1451.45153.930.4%46.9%53.0%
46.72%1371.41155.130.2%48.9%51.2%
56.82%1321.45154.031.3%48.2%54.9%
50.53%951.46156.729.1%45.6%53.9%
53.16%791.47154.631.2%49.3%53.1%
49.32%731.38152.832.9%48.2%51.2%
43.06%721.37152.630.7%45.8%50.5%
54.55%551.48155.927.1%46.4%56.0%
57.78%451.28140.726.2%51.0%51.7%
58.97%391.47159.029.9%50.6%57.9%
44.83%291.31151.831.8%46.4%50.6%
75.86%291.64163.132.1%54.8%58.6%
42.31%261.19138.026.8%47.0%50.7%
38.46%261.38148.529.0%46.9%47.8%
45.45%221.40150.727.3%47.9%52.3%
38.10%211.34151.232.0%46.6%50.4%
52.38%211.55157.130.5%53.1%50.9%
26.67%151.24141.126.5%39.2%53.4%
53.85%131.47160.428.3%51.9%50.6%
25.00%121.23145.933.8%43.5%47.8%
66.67%91.47145.323.5%43.3%60.7%
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Phoenix trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Phoenix là với Iso, đạt tỷ lệ thắng 75.9%. Phoenix xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Phoenix là gì?

Đối đầu khó nhất của Phoenix là với Deadlock, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Phoenix nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Phoenix có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Phoenix có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Phoenix như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Phoenix trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Phoenix để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Phoenix?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Phoenix bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Đối đầu Khác