Đối đầu Sage vs Fade trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
36
KDA
1.45
ADR
134

Sage vs FadeDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi25 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Sage vs Fade. Sage giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 36 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Sage Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Sage's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Fade - 50.0% win rateFade(50.0%)
Sage - 50.0% win rate in this matchup
Sage
50.0% WR
VS
Fade vs Sage matchup - 50.0% win rate
Fade
50.0% WR

Who Wins the Sage vs Fade Matchup?

Sage wins the Sage vs Fade matchup
Winner
Sage
Matches: 36
50.0%
Win Rate
50.0%
1.45
Avg KDA
1.44
15.3
Avg Kills
15.4
15.1
Avg Deaths
15.1
133.9
DMG/Round
133.6
29.9%
HS %
29.7%
202
Combat Score
207
49.2%
Attack WR
45.0%
55.0%
Defense WR
50.8%

Sage vs Fade Performance Breakdown

Sage vs Fade matchup breakdown - overall performance winner

In the Sage vs Fade matchup, Sage demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 36 analyzed matches, Sage outperforms Fade in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Sage the statistically favored pick when facing Fade in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.45Sage
1.44Fade
Fragging capabilities are closely matched between Sage and Fade, with KDA ratios of 1.45 and 1.44 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
133.9Sage
133.6Fade
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Sage averaging 133.9 ADR and Fade at 133.6 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
49.2%Sage
45.0%Fade
Sage shows stronger attack-side performance with a 49.2% win rate versus Fade's 45.0%. When your team needs to plant the spike, Sage provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
55.0%Sage
50.8%Fade
Defensive capabilities favor Sage at 55.0% win rate compared to Fade's 50.8%. When holding sites against enemy pushes, Sage provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Sage vs Fade

Trận đấu Sage vs Fade trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 36 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Sage thắng 50.0% so với 50.0% của Fade, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Sage luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Initiator này, Cả Sage và Fade đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Sage vs Fade

Sage thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Sage giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Sage vs Fade, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 36 trận xếp hạng cho thấy Sage liên tục vượt trội Fade trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Fade quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Sage trong các cuộc đấu súng. Người chơi Fade nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Sage thống trị.

KDA Trung Bình
1.45Sage
1.44Fade
So sánh KDA giữa Sage và Fade cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Sage đạt trung bình 1.45 và Fade ghi nhận 1.44. Biên độ mỏng manh chỉ 0.01 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
15.3Sage
15.4Fade
Sản lượng kill giữa Sage và Fade hầu như giống hệt nhau, với Sage đạt trung bình 15.3 kill mỗi trận và Fade đảm bảo 15.4. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
15.1Sage
15.1Fade
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Sage (15.1 chết/trận) và Fade (15.1 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
133.9Sage
133.6Fade
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Sage (133.9 ADR) và Fade (133.6 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
29.9%Sage
29.7%Fade
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Sage (29.9%) và Fade (29.7%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Sage vs Fade

Attack Side
Sage
Sage49.2%
Fade45.0%
Defense Side
Sage
Sage55.0%
Fade50.8%

Phân tích phe tấn công

Sage giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Sage vs Fade, thắng 49.2% round tấn công so với 45.0% của Fade. Khoảng cách 4.2 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 36 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Sage cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Fade cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Sage. Đối với người chơi Fade, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Sage trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.2% tấn công cho thấy Sage xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Fade nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Sage thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Fade, giữ 55.0% round so với 50.8%. Lợi thế 4.2 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Sage. Sage có thể tự tin neo site solo. Fade nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Sage. Phân tích 36 trận đấu cho thấy Sage chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Fade không bao giờ nên thử retake solo chống Sage.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Sage. Fade nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Sage. Trong round full buy, Fade nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Sage thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (49.2%) và phòng thủ (55.0%), vượt trội toàn diện so với Fade ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 36 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Fade. Sage vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Fade chống Sage, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Fade khi bạn mong đợi gặp Sage thường xuyên. Bất lợi kết hợp 8.4 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Sage vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Sage thắng quyết định trận đấu Sage vs Fade. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Sage có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Fade nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Initiator

Động lực Hộ vệ (Sage) vs Initiator (Fade) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Sage phục vụ mục đích khác với kit Initiator của Fade, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Sage có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của Fade phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Sage cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Sage có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Sage là với Astra với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Vyse ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Sage matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
41.24%971.34132.828.0%43.6%49.4%
53.13%641.46134.227.2%49.4%50.2%
55.81%431.45134.029.8%47.8%55.4%
34.15%411.33132.531.2%43.1%47.2%
50.00%361.45133.929.9%49.2%55.0%
58.82%341.38126.828.2%53.0%52.3%
41.94%311.50138.725.9%49.1%47.4%
64.00%251.36130.726.3%52.7%54.6%
38.10%211.37129.032.0%49.8%46.6%
47.06%171.25122.826.1%44.2%52.2%
62.50%161.56135.723.8%58.7%50.9%
37.50%161.27122.030.2%49.1%48.0%
91.67%121.79138.830.2%62.7%60.5%
25.00%121.31135.831.4%49.2%41.4%
62.50%81.41147.130.2%50.6%52.3%
100.00%71.45124.930.6%69.0%57.1%
50.00%61.45145.632.8%42.9%47.2%
16.67%60.90111.133.7%35.1%41.4%
50.00%61.65138.620.9%44.6%61.5%
0.00%41.14131.336.3%27.0%41.9%
25.00%41.29118.236.4%35.4%60.6%
75.00%41.70189.631.6%41.2%73.7%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Sage trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Sage là với Astra, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Sage xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Sage là gì?

Đối đầu khó nhất của Sage là với Vyse, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Sage nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Sage có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Sage có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Sage như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Sage trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Sage để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Sage?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Sage bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác