- Tỷ Lệ Thắng
- 52.9%
- Trận
- 87
- KDA
- 1.37
Fade vs Sage Doi dau
- Ban cap nhat
- 13.06
- Trận
- 873.870
- Khu vuc
- Tat ca khu vuc
- Hang
- Tat ca hang
- Nen tang
- Tat ca nen tang
- Che do
- Competitive
- Cap nhat lan cuoi
- 13 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Phân tích đối đầu Fade vs Sage. Fade giữ tỷ lệ thắng 52.9% trong matchup cạnh tranh này. Với 87 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.
Phân tích đối đầu của Fade
Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Fade về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Fade vs Sage?
Phân Tích Hiệu Suất Fade vs Sage
Trong trận đối đầu Fade vs Sage, Sage thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 87 trận đấu được phân tích, Sage vượt qua Fade về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Sage trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Fade trong các trận xếp hạng Valorant.
Tóm tắt đối đầu Fade vs Sage
Trận đấu Fade vs Sage trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 87 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 52.9% so với 44.8% của Sage, chênh lệch 8.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Sage luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Sentinel này, Fade thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Fade có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Sage nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.
Phân tích fragging Fade vs Sage
Sage vượt qua Fade sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 87 trận được phân tích, trận đấu Fade vs Sage này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Fade không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Fade.
Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Sage
Phân tích phe tấn công
Sage thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Fade trong trận đấu này, chuyển đổi 49.4% round tấn công so với 48.0%. Lợi thế 1.4 điểm này cho Sage khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Fade có kỹ năng.
Dữ liệu từ 87 game thi đấu cho thấy kit của Sage cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Fade không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn. Những cải thiện nhỏ trong phối hợp đội có thể dễ dàng vượt qua khoảng cách 1.4%.
Khi lấy các cuộc đấu entry, Sage có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Fade vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Sage có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.
Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Sage có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Fade nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.4 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.
Phân tích phe phòng thủ
Sage cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Fade, thắng 52.0% round phòng thủ so với 50.6%. Lợi thế 1.4 điểm phần trăm này cho thấy kit của Sage cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.
Khi quyết định phân công site, Sage có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.4% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Fade nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.
Sage thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Fade nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Sage khi bạn có thể đợi đồng đội.
Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.4% trở nên rõ rệt hơn. Fade nên thận trọng hơn với aggro eco chống Sage và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.
Phân tích tổng thể các phe
Sage duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 49.4% và tỷ lệ thắng phòng thủ 52.0%. Trong khi Sage được ưu ái về mặt thống kê, Fade vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.
Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Fade vs Sage. Lợi thế nhỏ của Sage không thay đổi dựa trên các yếu tố bên ngoài.
Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Fade và Sage đều là pick khả thi cho ranked.
Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Sage có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Fade hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Fade, đừng đổi sang Sage chỉ vì trận đấu này.
Động lực Khởi tranh vs Sentinel
Động lực Khởi tranh (Fade) vs Sentinel (Sage) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Sage, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.
Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Sage phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Sage cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.
Xây dựng đội hình hoàn hảo
Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.
- Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
- Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
- Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch

Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 20 điệp viên và đối đầu bất lợi với 8 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với KAY/O với tỷ lệ thắng 88.9%. Đối đầu khó khăn nhất là Raze ở mức tỷ lệ thắng 45.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Đối thủ | Tỷ Lệ Thắng | Trận Đấu | KDA | Sát thương/Hiệp | HS % | TL Tấn công | TL Phòng thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49.05% | 1.052 | 1.38 | 129.3 | 30.3% | 47.6% | 51.9% | |
| 52.11% | 733 | 1.43 | 131.8 | 30.9% | 48.5% | 53.5% | |
| 52.92% | 599 | 1.43 | 131.0 | 30.4% | 49.3% | 52.8% | |
| 54.72% | 413 | 1.42 | 130.4 | 30.6% | 49.0% | 53.8% | |
| 47.91% | 407 | 1.37 | 128.2 | 31.0% | 48.4% | 51.1% | |
| 50.77% | 388 | 1.37 | 126.8 | 30.5% | 47.5% | 53.1% | |
| 46.94% | 360 | 1.36 | 125.0 | 29.6% | 49.4% | 48.9% | |
| 45.49% | 266 | 1.43 | 130.8 | 31.4% | 47.7% | 50.9% | |
| 48.86% | 176 | 1.43 | 131.9 | 29.2% | 45.3% | 53.5% | |
| 48.98% | 147 | 1.41 | 130.5 | 30.2% | 51.0% | 49.0% | |
| 47.86% | 140 | 1.42 | 128.5 | 30.5% | 48.3% | 53.5% | |
| 51.82% | 137 | 1.42 | 136.9 | 30.0% | 48.8% | 51.1% | |
| 47.45% | 137 | 1.35 | 126.2 | 31.5% | 48.6% | 50.6% | |
| 51.59% | 126 | 1.35 | 125.1 | 28.6% | 49.2% | 49.8% | |
| 53.04% | 115 | 1.35 | 125.5 | 29.6% | 47.0% | 52.7% | |
| 53.47% | 101 | 1.33 | 126.9 | 30.2% | 49.4% | 50.8% | |
| 56.04% | 91 | 1.50 | 136.3 | 31.3% | 50.1% | 54.4% | |
| 52.87% | 87 | 1.37 | 129.9 | 30.8% | 48.0% | 50.6% | |
| 54.41% | 68 | 1.40 | 124.1 | 30.5% | 51.5% | 52.1% | |
| 55.56% | 63 | 1.51 | 141.6 | 29.8% | 48.8% | 55.4% | |
| 63.33% | 60 | 1.56 | 132.7 | 33.8% | 51.5% | 56.4% | |
| 53.57% | 56 | 1.36 | 131.4 | 32.1% | 53.5% | 49.9% | |
| 50.00% | 52 | 1.32 | 124.3 | 29.9% | 45.6% | 54.2% | |
| 54.55% | 22 | 1.49 | 134.1 | 31.6% | 52.4% | 50.2% | |
| 88.89% | 18 | 1.54 | 132.6 | 28.2% | 57.4% | 63.0% | |
| 66.67% | 12 | 1.61 | 135.5 | 27.7% | 50.0% | 61.1% | |
| 77.78% | 9 | 1.44 | 111.8 | 28.5% | 54.0% | 63.7% | |
| 66.67% | 9 | 1.35 | 125.2 | 32.0% | 45.4% | 63.3% |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Frequently Asked Questions
Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Fade là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 88.9%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Fade là gì?
Đối đầu khó nhất của Fade là với Raze, chỉ với tỷ lệ thắng 45.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Fade có 20 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.