Đối đầu Omen vs Waylay trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
54.1%
Trận
37
KDA
1.54
ADR
127

Omen vs WaylayDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Omen vs Waylay. Omen giữ tỷ lệ thắng 54.1% trong matchup cạnh tranh này. Với 37 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Waylay - 54.1% win rateWaylay(54.1%)
Omen - 54.1% win rate in this matchup
Omen
54.1% WR
VS
Waylay vs Omen matchup - 45.9% win rate
Waylay
45.9% WR

Who Wins the Omen vs Waylay Matchup?

Omen wins the Omen vs Waylay matchup
Winner
Omen
Matches: 37
54.1%
Win Rate
45.9%
1.54
Avg KDA
1.13
14.4
Avg Kills
14.7
14.8
Avg Deaths
16.1
126.7
DMG/Round
130.1
30.9%
HS %
29.5%
194
Combat Score
200
51.0%
Attack WR
48.3%
51.7%
Defense WR
49.0%

Omen vs Waylay Performance Breakdown

Omen vs Waylay matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 37 matches reveals that Omen holds a clear advantage over Waylay in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Waylay shows strength in one category, Omen's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.54Omen
1.13Waylay
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.54 KDA versus Waylay's 1.13. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
126.7Omen
130.1Waylay
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Omen averaging 126.7 ADR and Waylay at 130.1 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
51.0%Omen
48.3%Waylay
Omen shows stronger attack-side performance with a 51.0% win rate versus Waylay's 48.3%. When your team needs to plant the spike, Omen provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
51.7%Omen
49.0%Waylay
Defensive capabilities favor Omen at 51.7% win rate compared to Waylay's 49.0%. When holding sites against enemy pushes, Omen provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Waylay

Trận đấu Omen vs Waylay trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 37 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 54.1% so với 45.9% của Waylay, chênh lệch 8.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Duelist này, Omen thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Omen có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Waylay nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Omen vs Waylay

Omen thắng thống kê fragging chống lại Waylay trong Valorant

Omen vượt qua Waylay sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 37 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Waylay này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Waylay không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Waylay.

KDA Trung Bình
1.54Omen
1.13Waylay
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Waylay, duy trì KDA 1.54 so với 1.13. Khoảng cách 0.40 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Waylay đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
14.4Omen
14.7Waylay
Sản lượng kill giữa Omen và Waylay hầu như giống hệt nhau, với Omen đạt trung bình 14.4 kill mỗi trận và Waylay đảm bảo 14.7. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.8Omen
16.1Waylay
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Waylay, ghi nhận 14.8 chết mỗi trận so với 16.1. Chết ít gần 1.2 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Waylay đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
126.7Omen
130.1Waylay
Waylay gây thêm 3.4 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (130.1 vs 126.7 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Waylay đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.9%Omen
29.5%Waylay
Omen bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.9% vs 29.5%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.5 điểm phần trăm này chuyển thành Omen thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Waylay có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Waylay nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Omen và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Waylay

Attack Side
Omen
Omen51.0%
Waylay48.3%
Defense Side
Omen
Omen51.7%
Waylay49.0%

Phân tích phe tấn công

Omen thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Waylay trong trận đấu này, chuyển đổi 51.0% round tấn công so với 48.3%. Lợi thế 2.7 điểm này cho Omen khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Waylay có kỹ năng.

Dữ liệu từ 37 game thi đấu cho thấy kit của Omen cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Waylay không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Omen có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Waylay vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Omen có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Omen có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Waylay nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.7 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Omen cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Waylay, thắng 51.7% round phòng thủ so với 49.0%. Lợi thế 2.7 điểm phần trăm này cho thấy kit của Omen cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Omen có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.7% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Waylay nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Omen thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Waylay nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Omen khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.7% trở nên rõ rệt hơn. Waylay nên thận trọng hơn với aggro eco chống Omen và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Omen giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (51.0%) và phòng thủ (51.7%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Omen vs Waylay bất kể side map.

Lợi thế của Omen được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Waylay nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Waylay với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Omen là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Omen cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Waylay nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Omen thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 5.4 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Waylay không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Duelist

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Duelist (Waylay) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Waylay, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Waylay phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 9 điệp viên và đối đầu bất lợi với 13 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với KAY/O với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Tejo ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
48.21%561.60136.930.2%43.6%54.9%
41.18%511.49129.731.1%47.4%51.2%
51.22%411.60136.531.0%49.7%51.0%
54.05%371.54126.730.9%51.0%51.7%
48.57%351.48114.828.5%44.6%53.4%
55.88%341.58130.032.1%46.5%53.7%
36.67%301.43122.326.5%44.4%50.3%
44.83%291.62133.433.1%41.9%57.9%
40.00%251.57132.431.0%47.8%53.4%
21.05%191.35118.731.9%35.5%51.9%
35.29%171.43117.630.4%39.9%54.7%
56.25%161.58124.730.7%42.5%58.3%
50.00%101.48133.329.0%43.9%55.0%
55.56%91.62124.635.5%47.2%54.4%
28.57%71.29128.331.6%37.9%49.3%
16.67%61.48134.325.9%31.3%46.9%
33.33%61.60142.625.3%49.2%43.3%
40.00%51.41109.229.6%45.5%48.2%
50.00%41.29104.231.7%38.9%54.8%
50.00%41.55127.336.2%53.8%40.0%
0.00%31.48115.942.3%37.0%35.3%
66.67%32.26194.840.7%63.9%60.9%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Tejo, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 9 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 13 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác