Mùa đã lưu trữ: Các đội hình này thuộc TFT Mùa 15 và không còn là một phần của mùa hiện tại. Thống kê hiển thị là từ khi mùa này còn hoạt động.

Đội Hình TFT Hàng Đầu Theo Tỷ Lệ Đứng Đầu

Bảng này nêu bật các đội hình TFT Mùa 15 có tỷ lệ đứng đầu cao nhất, hoàn hảo cho người chơi muốn tối đa hóa cơ hội chiến thắng. Đội hình 8 tướng Set 15 hàng đầu: Can Trường/Học Viện (67.3% top 4, hạng TB 3.56, 2.047 trận); Thủ Lĩnh/Sensei (63.8% top 4, hạng TB 3.79, 1.408 trận); Bóng Ma/Hạng Nặng (67.2% top 4, hạng TB 3.62, 862 trận). Can Trường/Học Viện dẫn đầu với tỷ lệ top 4 67.3% và thứ hạng trung bình 3.56. Thủ Lĩnh/Sensei theo sau với 63.8%. Phân tích 44 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
Avg
Top 4
First
Tranh chấp
Học Viện Katarina Tier SHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu125 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.74
Top 4
63.20%
Hạng 1
22.40%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Katarina Tier SHọc Viện Katarina2.047 trậnTỷ lệ chọn1.16%
Trung bình
3.56
Top 4
67.32%
Hạng 1
19.44%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Ziggs Tier SChiến Hạm Ziggs1.408 trậnTỷ lệ chọn0.80%
Trung bình
3.79
Top 4
63.78%
Hạng 1
16.83%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier SHạng Nặng Darius862 trậnTỷ lệ chọn0.49%
Trung bình
3.62
Top 4
67.17%
Hạng 1
15.89%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Ziggs Tier SChiến Hạm ZiggsÍt dữ liệu104 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.80
Top 4
65.38%
Hạng 1
15.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Leona Tier SHọc Viện Leona522 trậnTỷ lệ chọn0.30%
Trung bình
4.05
Top 4
58.05%
Hạng 1
15.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier SHạng Nặng Darius849 trậnTỷ lệ chọn0.48%
Trung bình
3.96
Top 4
60.78%
Hạng 1
14.49%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Caitlyn Tier SHọc Viện Caitlyn334 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
4.09
Top 4
58.68%
Hạng 1
14.07%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier SHạng Nặng DariusÍt dữ liệu121 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.83
Top 4
60.33%
Hạng 1
14.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Ahri Tier SHộ Vệ AhriÍt dữ liệu108 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.08
Top 4
50.93%
Hạng 1
13.89%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Ziggs Tier SChiến Hạm Ziggs237 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.86
Top 4
62.87%
Hạng 1
12.66%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Seraphine Tier SCan Trường SeraphineÍt dữ liệu160 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.32
Top 4
51.88%
Hạng 1
12.50%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier SHạng Nặng Darius437 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
3.95
Top 4
62.70%
Hạng 1
12.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Seraphine Tier SHọc Viện Seraphine221 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
4.26
Top 4
53.39%
Hạng 1
11.76%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier SHạng Nặng DariusÍt dữ liệu183 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.80
Top 4
66.12%
Hạng 1
11.48%
Rủi ro tranh chấp thấp
Chiến Hạm Jhin Tier SChiến Hạm JhinÍt dữ liệu124 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.23
Top 4
53.23%
Hạng 1
11.29%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Seraphine Tier ACan Trường SeraphineÍt dữ liệu96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.38
Top 4
51.04%
Hạng 1
9.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Darius Tier BHạng Nặng DariusÍt dữ liệu144 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.53
Top 4
48.61%
Hạng 1
9.03%
Rủi ro tranh chấp thấp
Sensei Akali Tier CSensei AkaliÍt dữ liệu166 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.69
Top 4
46.99%
Hạng 1
8.43%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier BTinh Võ Sư Gwen397 trậnTỷ lệ chọn0.23%
Trung bình
4.57
Top 4
48.36%
Hạng 1
8.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Katarina Tier BHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu88 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.44
Top 4
50.00%
Hạng 1
7.95%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Samira Tier ACan Trường SamiraÍt dữ liệu116 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.29
Top 4
53.45%
Hạng 1
6.90%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Binh Tinh Tú Seraphine Tier DVệ Binh Tinh Tú Seraphine1.229 trậnTỷ lệ chọn0.70%
Trung bình
4.59
Top 4
47.60%
Hạng 1
6.59%
Rủi ro tranh chấp thấp
Phi Thường Seraphine Tier FPhi Thường SeraphineÍt dữ liệu122 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.33
Top 4
31.97%
Hạng 1
6.56%
Rủi ro tranh chấp thấp
Song Đấu Samira Tier BSong Đấu Samira218 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
4.61
Top 4
50.00%
Hạng 1
6.42%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tinh Võ Sư Gwen Tier BTinh Võ Sư Gwen2.131 trậnTỷ lệ chọn1.21%
Trung bình
4.44
Top 4
51.99%
Hạng 1
6.19%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Seraphine Tier FHọc Viện SeraphineÍt dữ liệu117 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.83
Top 4
43.59%
Hạng 1
5.98%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bóng Ma Kayle Tier CBóng Ma Kayle366 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
4.45
Top 4
50.00%
Hạng 1
5.74%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Rakan Tier AHộ Vệ RakanÍt dữ liệu109 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.28
Top 4
55.96%
Hạng 1
5.50%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Seraphine Tier FHọc Viện Seraphine493 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
4.72
Top 4
46.65%
Hạng 1
5.48%
Rủi ro tranh chấp thấp
Học Viện Leona Tier FHọc Viện LeonaÍt dữ liệu110 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.97
Top 4
39.09%
Hạng 1
5.45%
Rủi ro tranh chấp thấp
Pha Lê Zyra Tier FPha Lê ZyraÍt dữ liệu147 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.87
Top 4
22.45%
Hạng 1
5.44%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Jinx Tier FCan Trường Jinx502 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
4.64
Top 4
44.82%
Hạng 1
5.18%
Rủi ro tranh chấp thấp
Can Trường Samira Tier FCan Trường SamiraÍt dữ liệu103 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.73
Top 4
47.57%
Hạng 1
4.85%
Rủi ro tranh chấp thấp
Phi Thường K'Sante Tier FPhi Thường K'Sante488 trậnTỷ lệ chọn0.28%
Trung bình
5.42
Top 4
30.33%
Hạng 1
3.89%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Gangplank Tier FĐại Cơ Giáp Gangplank287 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.23
Top 4
33.45%
Hạng 1
3.83%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Jinx Tier FHộ Vệ JinxÍt dữ liệu114 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.22
Top 4
38.60%
Hạng 1
3.51%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hộ Vệ Rakan Tier AHộ Vệ RakanÍt dữ liệu93 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
4.27
Top 4
55.91%
Hạng 1
3.23%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đại Cơ Giáp Lucian Tier FĐại Cơ Giáp LucianÍt dữ liệu96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.35
Top 4
30.21%
Hạng 1
3.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Jinx Tier FHạng Nặng JinxÍt dữ liệu98 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.67
Top 4
25.51%
Hạng 1
3.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hạng Nặng Seraphine Tier FHạng Nặng SeraphineÍt dữ liệu121 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.25
Top 4
32.23%
Hạng 1
2.48%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thánh Ra Vẻ Samira Tier FThánh Ra Vẻ Samira421 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
5.40
Top 4
31.83%
Hạng 1
2.14%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bóng Ma Varus Tier FBóng Ma VarusÍt dữ liệu108 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.28
Top 4
31.48%
Hạng 1
1.85%
Rủi ro tranh chấp thấp
Pha Lê Ashe Tier FPha Lê AsheÍt dữ liệu116 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
7.03
Top 4
5.17%
Hạng 1
0.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu
125 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.74
Trung bình
63.20%
Tỷ lệ Top 4
22.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
2.047 trậnTỷ lệ chọn1.16%
3.56
Trung bình
67.32%
Tỷ lệ Top 4
19.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.408 trậnTỷ lệ chọn0.80%
3.79
Trung bình
63.78%
Tỷ lệ Top 4
16.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
862 trậnTỷ lệ chọn0.49%
3.62
Trung bình
67.17%
Tỷ lệ Top 4
15.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến Hạm ZiggsÍt dữ liệu
104 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.80
Trung bình
65.38%
Tỷ lệ Top 4
15.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHọc Viện Leona
522 trậnTỷ lệ chọn0.30%
4.05
Trung bình
58.05%
Tỷ lệ Top 4
15.33%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
849 trậnTỷ lệ chọn0.48%
3.96
Trung bình
60.78%
Tỷ lệ Top 4
14.49%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
334 trậnTỷ lệ chọn0.19%
4.09
Trung bình
58.68%
Tỷ lệ Top 4
14.07%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng DariusÍt dữ liệu
121 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.83
Trung bình
60.33%
Tỷ lệ Top 4
14.05%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHộ Vệ AhriÍt dữ liệu
108 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.08
Trung bình
50.93%
Tỷ lệ Top 4
13.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
237 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.86
Trung bình
62.87%
Tỷ lệ Top 4
12.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SCan Trường SeraphineÍt dữ liệu
160 trậnTỷ lệ chọn0.09%
4.32
Trung bình
51.88%
Tỷ lệ Top 4
12.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
437 trậnTỷ lệ chọn0.25%
3.95
Trung bình
62.70%
Tỷ lệ Top 4
12.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
221 trậnTỷ lệ chọn0.13%
4.26
Trung bình
53.39%
Tỷ lệ Top 4
11.76%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SHạng Nặng DariusÍt dữ liệu
183 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.80
Trung bình
66.12%
Tỷ lệ Top 4
11.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier SChiến Hạm JhinÍt dữ liệu
124 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.23
Trung bình
53.23%
Tỷ lệ Top 4
11.29%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ACan Trường SeraphineÍt dữ liệu
96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.38
Trung bình
51.04%
Tỷ lệ Top 4
9.38%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BHạng Nặng DariusÍt dữ liệu
144 trậnTỷ lệ chọn0.08%
4.53
Trung bình
48.61%
Tỷ lệ Top 4
9.03%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier CSensei AkaliÍt dữ liệu
166 trậnTỷ lệ chọn0.09%
4.69
Trung bình
46.99%
Tỷ lệ Top 4
8.43%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BTinh Võ Sư Gwen
397 trậnTỷ lệ chọn0.23%
4.57
Trung bình
48.36%
Tỷ lệ Top 4
8.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BHọc Viện KatarinaÍt dữ liệu
88 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.44
Trung bình
50.00%
Tỷ lệ Top 4
7.95%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier ACan Trường SamiraÍt dữ liệu
116 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.29
Trung bình
53.45%
Tỷ lệ Top 4
6.90%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
1.229 trậnTỷ lệ chọn0.70%
4.59
Trung bình
47.60%
Tỷ lệ Top 4
6.59%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FPhi Thường SeraphineÍt dữ liệu
122 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.33
Trung bình
31.97%
Tỷ lệ Top 4
6.56%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BSong Đấu Samira
218 trậnTỷ lệ chọn0.12%
4.61
Trung bình
50.00%
Tỷ lệ Top 4
6.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier BTinh Võ Sư Gwen
2.131 trậnTỷ lệ chọn1.21%
4.44
Trung bình
51.99%
Tỷ lệ Top 4
6.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHọc Viện SeraphineÍt dữ liệu
117 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.83
Trung bình
43.59%
Tỷ lệ Top 4
5.98%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier CBóng Ma Kayle
366 trậnTỷ lệ chọn0.21%
4.45
Trung bình
50.00%
Tỷ lệ Top 4
5.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHộ Vệ RakanÍt dữ liệu
109 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.28
Trung bình
55.96%
Tỷ lệ Top 4
5.50%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
493 trậnTỷ lệ chọn0.28%
4.72
Trung bình
46.65%
Tỷ lệ Top 4
5.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHọc Viện LeonaÍt dữ liệu
110 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.97
Trung bình
39.09%
Tỷ lệ Top 4
5.45%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FPha Lê ZyraÍt dữ liệu
147 trậnTỷ lệ chọn0.08%
5.87
Trung bình
22.45%
Tỷ lệ Top 4
5.44%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FCan Trường Jinx
502 trậnTỷ lệ chọn0.28%
4.64
Trung bình
44.82%
Tỷ lệ Top 4
5.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FCan Trường SamiraÍt dữ liệu
103 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.73
Trung bình
47.57%
Tỷ lệ Top 4
4.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
488 trậnTỷ lệ chọn0.28%
5.42
Trung bình
30.33%
Tỷ lệ Top 4
3.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
287 trậnTỷ lệ chọn0.16%
5.23
Trung bình
33.45%
Tỷ lệ Top 4
3.83%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHộ Vệ JinxÍt dữ liệu
114 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.22
Trung bình
38.60%
Tỷ lệ Top 4
3.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier AHộ Vệ RakanÍt dữ liệu
93 trậnTỷ lệ chọn0.05%
4.27
Trung bình
55.91%
Tỷ lệ Top 4
3.23%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FĐại Cơ Giáp LucianÍt dữ liệu
96 trậnTỷ lệ chọn0.05%
5.35
Trung bình
30.21%
Tỷ lệ Top 4
3.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHạng Nặng JinxÍt dữ liệu
98 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.67
Trung bình
25.51%
Tỷ lệ Top 4
3.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FHạng Nặng SeraphineÍt dữ liệu
121 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.25
Trung bình
32.23%
Tỷ lệ Top 4
2.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
421 trậnTỷ lệ chọn0.24%
5.40
Trung bình
31.83%
Tỷ lệ Top 4
2.14%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FBóng Ma VarusÍt dữ liệu
108 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.28
Trung bình
31.48%
Tỷ lệ Top 4
1.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier FPha Lê AsheÍt dữ liệu
116 trậnTỷ lệ chọn0.07%
7.03
Trung bình
5.17%
Tỷ lệ Top 4
0.00%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng

TFT Set 15 Meta Analysis

This page displays 44 team compositions sorted by first place rate to find compositions with the highest potential to win lobbies, based on 16.4K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 48.0% and average placement of 4.58 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Can Trường/Học Viện, achieving a 67.3% win rate. Following closely is Bóng Ma/Hạng Nặng at 67.2% win rate, and Bóng Ma/Hạng Nặng at 66.1%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Can Trường/Học Viện (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes
  • Bóng Ma/Hạng Nặng (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes
  • Bóng Ma/Hạng Nặng (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes

Best for Winning Lobbies

If your goal is to win first place rather than just top 4, consider Can Trường/Học Viện which achieves first place in 22.4% of games. With only a 0.1% pick rate, this composition is rarely contested.

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Can Trường/Học Viện: 67.3% win rate with only 1.2% pick rate
  • Bóng Ma/Hạng Nặng: 67.2% win rate with only 0.5% pick rate
  • Bóng Ma/Hạng Nặng: 66.1% win rate with only 0.1% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Thánh Ra Vẻ/Dũng Sĩ with a 1.2% pick rate, and it maintains a strong 52.0% win rate despite high contestation. Can Trường/Học Viện follows at 1.2% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 15

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 15 là gì?

Đội hình ĐTCL mạnh nhất TFT Mùa 15 là Can Trường/Học Viện: vào top 4 trong 67.3% số trận với thứ hạng trung bình 3.56. Chính sự ổn định này giúp bạn leo rank.

Làm thế nào để chơi đội hình Can Trường/Học Viện?

Tập trung tìm các đơn vị và trang bị cốt lõi sớm, sau đó ổn định và push level cho đội hình cuối cùng.

Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 15?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 15, Can Trường/Học Viện cung cấp xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 3.56. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Bóng Ma/Hạng Nặng (3.62 avg) và Can Trường/Học Viện (3.74 avg). Các đội hình ổn định giảm thiểu kết thúc bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.

Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?

Can Trường/Học Viện là lựa chọn tốt để leo rank dễ hơn: vào top 4 trong 67.3% số trận nhưng chỉ 1.2% người chơi chọn, nên bạn hiếm khi bị tranh tướng và có thể tìm đủ tướng mà không phải đổi hướng.

Khi nào nên ép đội hình vs flex trong TFT Mùa 15?

Trong TFT Mùa 15, Thánh Ra Vẻ/Dũng Sĩ có tỷ lệ chọn 1.2%, nghĩa là nó bị tranh giành nặng. Nếu bạn thấy người khác đang chơi nó, hãy xem xét flex sang các lựa chọn khác như Can Trường/Học Viện. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh giành. Flex khi bạn thấy 2+ người chơi cạnh tranh cho cùng các đơn vị.

Đội hình TFT nào thắng lobby thường xuyên nhất trong TFT Mùa 15?

Can Trường/Học Viện đạt hạng nhất trong 22.4% các trận, khiến nó trở thành đội hình tốt nhất để thắng lobby hoàn toàn. Can Trường/Học Viện follows at 19.4% first place rate. Nếu mục tiêu của bạn là thắng thay vì chỉ top 4, hãy ưu tiên các đội hình trần cao này.

Khi nào nên chơi cho hạng nhất vs top 4?

Chơi cho hạng nhất khi bạn có đội hình trần cao như Can Trường/Học Viện (22.4% tỷ lệ hạng nhất) và đạt spike sức mạnh với trang bị tối ưu. Chơi cho top 4 khi bạn bị tranh giành, có trang bị không tối ưu, hoặc cần bảo toàn LP. Trong rank, top 4 ổn định thường leo nhanh hơn việc may rủi cho hạng nhất.