Bảng này nêu bật các đội hình TFT Mùa 16 có tỷ lệ đứng đầu cao nhất, hoàn hảo cho người chơi muốn tối đa hóa cơ hội chiến thắng. Đội hình 8 tướng Set 16 hàng đầu: Ông Bụt (88.9% TL, 2.6 TB), Dũng Sĩ (81.3% TL, 2.8 TB), Ông Bụt (82.9% TL, 2.6 TB). Ông Bụt/Vệ Quân dẫn đầu với 88.89% tỷ lệ thắng và 2.58 thứ hạng trung bình. Dũng Sĩ theo sau với 81.25% tỷ lệ thắng. Phân tích 74 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Primary
Champions
Builds
Traits
AvgWinFirstPick
Aphelios build
Tam Luyện KiếmCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
2.58
Avg Place
88.89%
Win Rate
36.11%
First Place
0.06%
Pick Rate
Nautilus build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
Malzahar build
Găng Bảo ThạchNanh NashorNanh Nashor
2.77
Avg Place
81.25%
Win Rate
32.14%
First Place
0.18%
Pick Rate
Neeko build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
2.60
Avg Place
82.86%
Win Rate
31.43%
First Place
0.17%
Pick Rate
Aatrox  build
Huyết KiếmÁo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công Lý
Ambessa build
Chùy Đoản CônÁo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt Sterak
4.09
Avg Place
55.88%
Win Rate
20.59%
First Place
0.05%
Pick Rate
Brock build
Cung XanhDiệt Khổng LồQuyền Năng Khổng Lồ
Milio build
Bùa XanhGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
4.33
Avg Place
47.50%
Win Rate
20.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Kiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
3.15
Avg Place
80.00%
Win Rate
20.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Braum build
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
Kalista  build
Vô Cực KiếmChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
3.89
Avg Place
58.33%
Win Rate
19.44%
First Place
0.06%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchChùy Đoản CônBàn Tay Công Lý
3.12
Avg Place
79.10%
Win Rate
19.21%
First Place
0.56%
Pick Rate
Ngộ Không build
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápĐai Khổng Lồ
Yasuo build
Áo Choàng Bóng TốiVô Cực KiếmBàn Tay Công Lý
3.22
Avg Place
78.13%
Win Rate
18.75%
First Place
0.05%
Pick Rate
Bel'Veth build
Chùy Đoản CônThịnh Nộ Thủy QuáiQuyền Năng Khổng Lồ
Kai'Sa  build
Quyền Trượng Thiên Thần Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng Hextech
3.74
Avg Place
66.67%
Win Rate
18.52%
First Place
0.09%
Pick Rate
Darius build
ItemItemGăng Đạo Tặc
Swain build
Vuốt RồngLời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch Giáp
3.93
Avg Place
57.14%
Win Rate
17.86%
First Place
0.08%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngTrái Tim Kiên Định
Lissandra build
Kiếm Tai ƯơngNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo Shojin
4.60
Avg Place
42.50%
Win Rate
17.50%
First Place
0.06%
Pick Rate
Kalista  build
Bùa XanhCung XanhChùy Đoản Côn
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
3.83
Avg Place
63.12%
Win Rate
17.02%
First Place
0.23%
Pick Rate
Sion build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
3.52
Avg Place
62.50%
Win Rate
16.67%
First Place
0.08%
Pick Rate
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Nidalee  build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
3.15
Avg Place
78.87%
Win Rate
16.49%
First Place
0.31%
Pick Rate
Sion build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Aphelios build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
3.38
Avg Place
74.46%
Win Rate
16.31%
First Place
0.52%
Pick Rate
Cho'Gath build
Mũ Thích NghiGiáp Vai Nguyệt ThầnQuyền Năng Khổng Lồ
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
4.05
Avg Place
70.00%
Win Rate
15.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Bard  build
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.40
Avg Place
73.61%
Win Rate
13.89%
First Place
0.11%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
Lissandra build
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
4.54
Avg Place
46.84%
Win Rate
13.50%
First Place
0.38%
Pick Rate
Aphelios build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
Sion build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
3.83
Avg Place
66.96%
Win Rate
13.04%
First Place
0.18%
Pick Rate
Bard  build
Quyền Trượng Thiên Thần Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
Sion build
Áo Choàng GaiVuốt RồngÁo Choàng Lửa
3.42
Avg Place
74.10%
Win Rate
12.65%
First Place
0.26%
Pick Rate
Braum build
Áo Choàng GaiThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
Loris build
Áo Choàng GaiGăng Đạo TặcQuyền Năng Khổng Lồ
4.03
Avg Place
56.25%
Win Rate
12.50%
First Place
0.05%
Pick Rate
Yasuo build
Lưỡi Hái DarkinÁo Choàng Bóng TốiVô Cực Kiếm
Yone build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
3.77
Avg Place
64.34%
Win Rate
11.63%
First Place
0.21%
Pick Rate
Yasuo build
Huyết KiếmVô Cực KiếmBàn Tay Công Lý
Yone build
Cuồng Đao GuinsooMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.43
Avg Place
48.57%
Win Rate
11.43%
First Place
0.06%
Pick Rate
Vi build
Vuốt RồngTrái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng Thủy Ngân
Neeko build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
4.40
Avg Place
40.00%
Win Rate
10.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Diana  build
Giáp Tay SeekerHuyết KiếmCuồng Đao Guinsoo
Taric build
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
4.65
Avg Place
50.00%
Win Rate
10.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Volibear  build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Kai'Sa  build
Cung DarkinCuồng Đao GuinsooKiếm Súng Hextech
4.70
Avg Place
48.57%
Win Rate
10.00%
First Place
0.11%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCung XanhQuyền Năng Khổng Lồ
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
3.83
Avg Place
73.24%
Win Rate
9.86%
First Place
0.11%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
Warwick build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
4.96
Avg Place
39.13%
Win Rate
8.70%
First Place
0.11%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
Kennen  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
4.37
Avg Place
52.67%
Win Rate
8.67%
First Place
0.24%
Pick Rate
Kennen  build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
4.89
Avg Place
37.59%
Win Rate
8.27%
First Place
0.21%
Pick Rate
Veigar build
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
4.79
Avg Place
44.10%
Win Rate
8.07%
First Place
0.26%
Pick Rate
Ngộ Không build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
4.91
Avg Place
50.67%
Win Rate
8.00%
First Place
0.12%
Pick Rate
Viego build
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
Thresh  build
Huyết KiếmQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.63
Avg Place
46.99%
Win Rate
7.83%
First Place
0.26%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.29
Avg Place
58.12%
Win Rate
6.84%
First Place
0.19%
Pick Rate
-
5.12
Avg Place
38.97%
Win Rate
6.64%
First Place
2.02%
Pick Rate
Braum build
Lời Thề Hộ VệGiáp Tâm LinhGăng Đạo Tặc
Gwen  build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
4.41
Avg Place
59.18%
Win Rate
6.12%
First Place
0.08%
Pick Rate
Galio build
Vuốt RồngÁo Choàng Thủy NgânGiáp Vai Nguyệt Thần
Garen build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
5.42
Avg Place
30.30%
Win Rate
6.06%
First Place
0.05%
Pick Rate
Veigar build
Bùa XanhMũ Phù Thủy RabadonMũ Phù Thủy Rabadon
Fizz build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
4.97
Avg Place
40.34%
Win Rate
5.88%
First Place
0.19%
Pick Rate
Bel'Veth build
Thần Búa Tiến CôngMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
Cho'Gath build
Trái Tim Kiên ĐịnhTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm Linh
5.14
Avg Place
28.57%
Win Rate
5.71%
First Place
0.10%
Pick Rate
Loris build
ItemItemGăng Đạo Tặc
Seraphine build
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
5.78
Avg Place
11.11%
Win Rate
5.56%
First Place
0.05%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
Dr. Mundo build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
4.40
Avg Place
54.79%
Win Rate
5.48%
First Place
0.12%
Pick Rate
Aurelion Sol build
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchNanh Nashor
Diana  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechNgọn Giáo Shojin
6.00
Avg Place
5.26%
Win Rate
5.26%
First Place
0.05%
Pick Rate
Ngộ Không build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
Sett build
Huyết KiếmGăng Bảo ThạchBàn Tay Công Lý
5.19
Avg Place
35.90%
Win Rate
5.13%
First Place
0.12%
Pick Rate
Fizz build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.21
Avg Place
34.06%
Win Rate
4.74%
First Place
0.88%
Pick Rate
Miss Fortune build
Vô Cực KiếmCung XanhNgọn Giáo Shojin
4.98
Avg Place
39.19%
Win Rate
4.73%
First Place
0.24%
Pick Rate
Veigar build
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
Fizz build
Huyết KiếmMũ Phù Thủy RabadonGăng Đấu Tập
5.00
Avg Place
36.23%
Win Rate
4.35%
First Place
0.11%
Pick Rate
Swain build
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
Draven build
Kiếm Tử ThầnCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
5.38
Avg Place
35.42%
Win Rate
4.17%
First Place
0.08%
Pick Rate
Bard  build
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
Nidalee  build
Huyết KiếmGăng Bảo ThạchBàn Tay Công Lý
4.99
Avg Place
41.77%
Win Rate
3.80%
First Place
0.13%
Pick Rate
Yunara build
Kính Nhắm Thiện XạCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
Ngộ Không build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.86
Avg Place
28.07%
Win Rate
3.51%
First Place
0.09%
Pick Rate
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.53
Avg Place
54.05%
Win Rate
3.24%
First Place
0.30%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
6.21
Avg Place
11.65%
Win Rate
2.91%
First Place
0.16%
Pick Rate
Warwick build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Dr. Mundo build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
4.79
Avg Place
40.00%
Win Rate
2.86%
First Place
0.11%
Pick Rate
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
Braum build
Áo Choàng GaiVuốt RồngGiáp Tâm Linh
4.76
Avg Place
42.86%
Win Rate
2.86%
First Place
0.17%
Pick Rate
Ambessa build
Tam Luyện KiếmÁo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công Lý
LeBlanc  build
Gậy Quá KhổMũ Phù Thủy RabadonTrượng Hư Vô
4.92
Avg Place
38.89%
Win Rate
2.78%
First Place
0.06%
Pick Rate
Braum build
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
Kalista  build
Cung XanhChùy Đoản CônNgọn Giáo Shojin
4.37
Avg Place
65.12%
Win Rate
2.33%
First Place
0.07%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
Sứ Giả Khe Nứt  build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.53
Avg Place
23.26%
Win Rate
2.33%
First Place
0.07%
Pick Rate
Yasuo build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Yunara build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
4.97
Avg Place
41.38%
Win Rate
1.72%
First Place
0.09%
Pick Rate
Garen build
Khiên DarkinÁo Choàng GaiVuốt Rồng
Vayne build
Bùa XanhKiếm Tử ThầnCuồng Đao Guinsoo
6.79
Avg Place
8.20%
Win Rate
1.64%
First Place
0.10%
Pick Rate
Loris build
Áo Choàng GaiGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
Seraphine build
Nanh NashorQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư Morello
5.48
Avg Place
26.23%
Win Rate
1.64%
First Place
0.10%
Pick Rate
Vayne build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Xin Zhao build
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
5.71
Avg Place
29.60%
Win Rate
1.60%
First Place
0.20%
Pick Rate
Dr. Mundo build
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
Jinx build
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmBùa Đỏ
3.90
Avg Place
75.00%
Win Rate
0.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Ambessa build
Ấn Vệ QuânHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
Darius build
Vương Miện Hoàng GiaTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
5.50
Avg Place
27.78%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
T-Hex build
Kiếm Tử ThầnVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
5.20
Avg Place
35.78%
Win Rate
0.00%
First Place
0.17%
Pick Rate
Fizz build
Áo Choàng Bóng TốiGiáp Tâm LinhGăng Đạo Tặc
Kennen  build
Kiếm Tử ThầnBùa ĐỏGăng Đạo Tặc
5.94
Avg Place
11.11%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Ambessa build
ItemItemGăng Đạo Tặc
Gangplank build
Bàn Tay Công Lý Ánh SángÁo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt Sterak
5.03
Avg Place
43.24%
Win Rate
0.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Kai'Sa  build
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorDiệt Khổng Lồ
Volibear  build
Diệt Khổng LồÁo Choàng LửaGăng Đạo Tặc
5.71
Avg Place
29.27%
Win Rate
0.00%
First Place
0.07%
Pick Rate
Loris build
Giáp Đại HãnÁo Choàng GaiVuốt Rồng
Lucian & Senna build
Găng Đấu SĩCung XanhNgọn Giáo Shojin
5.17
Avg Place
27.78%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Bel'Veth build
Diệt Khổng LồChùy Đoản CônGăng Đạo Tặc
Sứ Giả Khe Nứt  build
Ấn Dũng SĩThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
5.13
Avg Place
43.75%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Bel'Veth build
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
Kai'Sa  build
Kính Nhắm Thiện XạCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
5.85
Avg Place
5.00%
Win Rate
0.00%
First Place
0.06%
Pick Rate
Seraphine build
Mũ Thích NghiKiếm Súng HextechGăng Bảo Thạch
Skarner  build
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápQuyền Năng Khổng Lồ
6.09
Avg Place
15.63%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
Blitzcrank build
Lời Thề Hộ VệNgọn Giáo ShojinGăng Đạo Tặc
Dr. Mundo build
Bùa XanhChùy Đoản CônGăng Đạo Tặc
5.21
Avg Place
26.32%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate
T-Hex build
Bùa XanhVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
Braum build
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
5.37
Avg Place
30.77%
Win Rate
0.00%
First Place
0.08%
Pick Rate
Bard  build
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Dr. Mundo build
Khiên Hừng ĐôngVuốt RồngTrái Tim Kiên Định
4.56
Avg Place
55.56%
Win Rate
0.00%
First Place
0.05%
Pick Rate

TFT Set 16 Meta Analysis

This page displays 74 team compositions sorted by first place rate to find compositions with the highest potential to win lobbies, based on 7.4K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 46.8% and average placement of 4.63 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Ông Bụt/Vệ Quân with Aphelios as the primary carry, achieving a 88.9% win rate. Following closely is Ông Bụt/Vệ Quân at 82.9% win rate, and Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn at 81.3%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Ông Bụt/Vệ Quân (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Aphelios
  • Ông Bụt/Vệ Quân (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Neeko
  • Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Nautilus

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Ông Bụt/Vệ Quân: 88.9% win rate with only 0.1% pick rate
  • Ông Bụt/Vệ Quân: 82.9% win rate with only 0.2% pick rate
  • Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn: 81.3% win rate with only 0.2% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Vệ Quân/Yordle with a 2.0% pick rate, though its 39.0% win rate suggests it may be over-contested. Vệ Quân/Pháp Sư follows at 0.9% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 16

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là gì?

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là Ông Bụt/Vệ Quân với Aphelios là carry chính, đạt tỷ lệ thắng 88.9% và xếp hạng trung bình 2.58. Đội hình này hiệu quả để leo rank và liên tục xếp top 4.

Làm thế nào để chơi đội hình Ông Bụt/Vệ Quân?

Để chơi Ông Bụt/Vệ Quân, hãy tập trung xây dựng xung quanh Aphelios làm carry chính. Tìm kiếm Aphelios và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị cộng hưởng với carry của bạn, và nhắm đến điểm spike sức mạnh ở level 7-8. Đội hình này có tỷ lệ chọn 0.1%, khiến nó trở thành lựa chọn tương đối không bị tranh giành.

Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 16?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 16, Ông Bụt/Vệ Quân cung cấp xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 2.58. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Ông Bụt/Vệ Quân (2.60 avg) và Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn (2.77 avg). Các đội hình ổn định giảm thiểu kết thúc bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.

Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?

Ông Bụt/Vệ Quân là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi tìm kiếm leo rank dễ hơn. Với tỷ lệ thắng 88.9% nhưng chỉ 0.1% tỷ lệ chọn, bạn không có khả năng bị tranh giành, khiến trò chơi dễ điều hướng hơn. Tranh giành thấp có nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm thấy các đơn vị của mình mà không cần phải ép pivot.

Khi nào nên ép đội hình vs flex trong TFT Mùa 16?

Trong TFT Mùa 16, Vệ Quân/Yordle có tỷ lệ chọn 2.0%, nghĩa là nó bị tranh giành nặng. Nếu bạn thấy người khác đang chơi nó, hãy xem xét flex sang các lựa chọn khác như Ông Bụt/Vệ Quân. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh giành. Flex khi bạn thấy 2+ người chơi cạnh tranh cho cùng các đơn vị.

Đội hình TFT nào thắng lobby thường xuyên nhất trong TFT Mùa 16?

Ông Bụt/Vệ Quân đạt hạng nhất trong 36.1% các trận, khiến nó trở thành đội hình tốt nhất để thắng lobby hoàn toàn. Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn follows at 32.1% first place rate. Nếu mục tiêu của bạn là thắng thay vì chỉ top 4, hãy ưu tiên các đội hình trần cao này.

Khi nào nên chơi cho hạng nhất vs top 4?

Chơi cho hạng nhất khi bạn có đội hình trần cao như Ông Bụt/Vệ Quân (36.1% tỷ lệ hạng nhất) và đạt spike sức mạnh với trang bị tối ưu. Chơi cho top 4 khi bạn bị tranh giành, có trang bị không tối ưu, hoặc cần bảo toàn LP. Trong rank, top 4 ổn định thường leo nhanh hơn việc may rủi cho hạng nhất.