Bảng này nêu bật các đội hình TFT Mùa 16 có tỷ lệ đứng đầu cao nhất, hoàn hảo cho người chơi muốn tối đa hóa cơ hội chiến thắng. Đội hình 8 tướng Set 16 hàng đầu: Ông Bụt (88.9% TL, 2.6 TB), Dũng Sĩ (81.3% TL, 2.8 TB), Ông Bụt (82.9% TL, 2.6 TB). Ông Bụt/Vệ Quân dẫn đầu với 88.89% tỷ lệ thắng và 2.58 thứ hạng trung bình. Dũng Sĩ theo sau với 81.25% tỷ lệ thắng. Phân tích 74 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.
Primary | Champions | Builds | Traits | Avg | Win | First | Pick | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2.58 Avg Place | 88.89% Win Rate | 36.11% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
2.77 Avg Place | 81.25% Win Rate | 32.14% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
2.60 Avg Place | 82.86% Win Rate | 31.43% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.09 Avg Place | 55.88% Win Rate | 20.59% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.33 Avg Place | 47.50% Win Rate | 20.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.15 Avg Place | 80.00% Win Rate | 20.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.89 Avg Place | 58.33% Win Rate | 19.44% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.12 Avg Place | 79.10% Win Rate | 19.21% First Place | 0.56% Pick Rate | |||||
3.22 Avg Place | 78.13% Win Rate | 18.75% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.74 Avg Place | 66.67% Win Rate | 18.52% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
3.93 Avg Place | 57.14% Win Rate | 17.86% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.60 Avg Place | 42.50% Win Rate | 17.50% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.83 Avg Place | 63.12% Win Rate | 17.02% First Place | 0.23% Pick Rate | |||||
3.52 Avg Place | 62.50% Win Rate | 16.67% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
3.15 Avg Place | 78.87% Win Rate | 16.49% First Place | 0.31% Pick Rate | |||||
3.38 Avg Place | 74.46% Win Rate | 16.31% First Place | 0.52% Pick Rate | |||||
4.05 Avg Place | 70.00% Win Rate | 15.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
3.40 Avg Place | 73.61% Win Rate | 13.89% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.54 Avg Place | 46.84% Win Rate | 13.50% First Place | 0.38% Pick Rate | |||||
3.83 Avg Place | 66.96% Win Rate | 13.04% First Place | 0.18% Pick Rate | |||||
3.42 Avg Place | 74.10% Win Rate | 12.65% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
4.03 Avg Place | 56.25% Win Rate | 12.50% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
3.77 Avg Place | 64.34% Win Rate | 11.63% First Place | 0.21% Pick Rate | |||||
4.43 Avg Place | 48.57% Win Rate | 11.43% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.40 Avg Place | 40.00% Win Rate | 10.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.65 Avg Place | 50.00% Win Rate | 10.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.70 Avg Place | 48.57% Win Rate | 10.00% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
3.83 Avg Place | 73.24% Win Rate | 9.86% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.96 Avg Place | 39.13% Win Rate | 8.70% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 52.67% Win Rate | 8.67% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
4.89 Avg Place | 37.59% Win Rate | 8.27% First Place | 0.21% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 44.10% Win Rate | 8.07% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
4.91 Avg Place | 50.67% Win Rate | 8.00% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
4.63 Avg Place | 46.99% Win Rate | 7.83% First Place | 0.26% Pick Rate | |||||
4.29 Avg Place | 58.12% Win Rate | 6.84% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
- | 5.12 Avg Place | 38.97% Win Rate | 6.64% First Place | 2.02% Pick Rate | ||||
4.41 Avg Place | 59.18% Win Rate | 6.12% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
5.42 Avg Place | 30.30% Win Rate | 6.06% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 40.34% Win Rate | 5.88% First Place | 0.19% Pick Rate | |||||
5.14 Avg Place | 28.57% Win Rate | 5.71% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.78 Avg Place | 11.11% Win Rate | 5.56% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
4.40 Avg Place | 54.79% Win Rate | 5.48% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
6.00 Avg Place | 5.26% Win Rate | 5.26% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.19 Avg Place | 35.90% Win Rate | 5.13% First Place | 0.12% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 34.06% Win Rate | 4.74% First Place | 0.88% Pick Rate | |||||
4.98 Avg Place | 39.19% Win Rate | 4.73% First Place | 0.24% Pick Rate | |||||
5.00 Avg Place | 36.23% Win Rate | 4.35% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
5.38 Avg Place | 35.42% Win Rate | 4.17% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.99 Avg Place | 41.77% Win Rate | 3.80% First Place | 0.13% Pick Rate | |||||
5.86 Avg Place | 28.07% Win Rate | 3.51% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
4.53 Avg Place | 54.05% Win Rate | 3.24% First Place | 0.30% Pick Rate | |||||
6.21 Avg Place | 11.65% Win Rate | 2.91% First Place | 0.16% Pick Rate | |||||
4.79 Avg Place | 40.00% Win Rate | 2.86% First Place | 0.11% Pick Rate | |||||
4.76 Avg Place | 42.86% Win Rate | 2.86% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
4.92 Avg Place | 38.89% Win Rate | 2.78% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
4.37 Avg Place | 65.12% Win Rate | 2.33% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.53 Avg Place | 23.26% Win Rate | 2.33% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
4.97 Avg Place | 41.38% Win Rate | 1.72% First Place | 0.09% Pick Rate | |||||
6.79 Avg Place | 8.20% Win Rate | 1.64% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.48 Avg Place | 26.23% Win Rate | 1.64% First Place | 0.10% Pick Rate | |||||
5.71 Avg Place | 29.60% Win Rate | 1.60% First Place | 0.20% Pick Rate | |||||
3.90 Avg Place | 75.00% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.50 Avg Place | 27.78% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.20 Avg Place | 35.78% Win Rate | 0.00% First Place | 0.17% Pick Rate | |||||
5.94 Avg Place | 11.11% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.03 Avg Place | 43.24% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
5.71 Avg Place | 29.27% Win Rate | 0.00% First Place | 0.07% Pick Rate | |||||
5.17 Avg Place | 27.78% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.13 Avg Place | 43.75% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.85 Avg Place | 5.00% Win Rate | 0.00% First Place | 0.06% Pick Rate | |||||
6.09 Avg Place | 15.63% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.21 Avg Place | 26.32% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
5.37 Avg Place | 30.77% Win Rate | 0.00% First Place | 0.08% Pick Rate | |||||
4.56 Avg Place | 55.56% Win Rate | 0.00% First Place | 0.05% Pick Rate | |||||
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp về đội hình ĐTCL Mùa 16
Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là gì?
Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 16 là Ông Bụt/Vệ Quân với Aphelios là carry chính, đạt tỷ lệ thắng 88.9% và xếp hạng trung bình 2.58. Đội hình này hiệu quả để leo rank và liên tục xếp top 4.
Làm thế nào để chơi đội hình Ông Bụt/Vệ Quân?
Để chơi Ông Bụt/Vệ Quân, hãy tập trung xây dựng xung quanh Aphelios làm carry chính. Tìm kiếm Aphelios và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị cộng hưởng với carry của bạn, và nhắm đến điểm spike sức mạnh ở level 7-8. Đội hình này có tỷ lệ chọn 0.1%, khiến nó trở thành lựa chọn tương đối không bị tranh giành.
Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 16?
Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 16, Ông Bụt/Vệ Quân cung cấp xếp hạng trung bình tốt nhất ở mức 2.58. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Ông Bụt/Vệ Quân (2.60 avg) và Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn (2.77 avg). Các đội hình ổn định giảm thiểu kết thúc bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.
Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?
Ông Bụt/Vệ Quân là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi tìm kiếm leo rank dễ hơn. Với tỷ lệ thắng 88.9% nhưng chỉ 0.1% tỷ lệ chọn, bạn không có khả năng bị tranh giành, khiến trò chơi dễ điều hướng hơn. Tranh giành thấp có nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm thấy các đơn vị của mình mà không cần phải ép pivot.
Khi nào nên ép đội hình vs flex trong TFT Mùa 16?
Trong TFT Mùa 16, Vệ Quân/Yordle có tỷ lệ chọn 2.0%, nghĩa là nó bị tranh giành nặng. Nếu bạn thấy người khác đang chơi nó, hãy xem xét flex sang các lựa chọn khác như Ông Bụt/Vệ Quân. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh giành. Flex khi bạn thấy 2+ người chơi cạnh tranh cho cùng các đơn vị.
Đội hình TFT nào thắng lobby thường xuyên nhất trong TFT Mùa 16?
Ông Bụt/Vệ Quân đạt hạng nhất trong 36.1% các trận, khiến nó trở thành đội hình tốt nhất để thắng lobby hoàn toàn. Dũng Sĩ/Nhiễu Loạn follows at 32.1% first place rate. Nếu mục tiêu của bạn là thắng thay vì chỉ top 4, hãy ưu tiên các đội hình trần cao này.
Khi nào nên chơi cho hạng nhất vs top 4?
Chơi cho hạng nhất khi bạn có đội hình trần cao như Ông Bụt/Vệ Quân (36.1% tỷ lệ hạng nhất) và đạt spike sức mạnh với trang bị tối ưu. Chơi cho top 4 khi bạn bị tranh giành, có trang bị không tối ưu, hoặc cần bảo toàn LP. Trong rank, top 4 ổn định thường leo nhanh hơn việc may rủi cho hạng nhất.