Đội Hình TFT có Tỷ Lệ Thắng Cao Nhất

Set 18

Bảng này trình bày các đội hình TFT có tỷ lệ thắng cao nhất, giúp bạn xác định các đội hình thành công nhất để leo rank. Đội hình 8 tướng Set 18 hàng đầu: Đấu Sĩ (90.0% WR, 2.3 avg), Đấu Sĩ (90.0% WR, 2.3 avg), Đấu Sĩ (86.5% WR, 2.6 avg). Đấu Sĩ/Thuật Sĩ dẫn đầu với 90.00% tỷ lệ thắng và 2.29 thứ hạng trung bình. Đấu Sĩ theo sau với 89.98% tỷ lệ thắng. Phân tích 64 đội hình 8 tướng với thống kê hiệu suất thời gian thực.

Nhấp vào bất kỳ đội hình nào để xem chi tiết đầy đủ
Primary
Champions
AvgTop 4First
Tranh chấp
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier SQuái Rừng Quái Đá Krug7.860 trậnTỷ lệ chọn1.08%
Trung bình
2.29
Top 4
90.00%
Hạng 1
41.78%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier SQuái Rừng Quái Đá Krug1.809 trậnTỷ lệ chọn0.25%
Trung bình
2.29
Top 4
89.98%
Hạng 1
38.27%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier AQuái Rừng Quái Đá Krug433 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.62
Top 4
86.48%
Hạng 1
24.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Azir Tier SThực Vật Azir446 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
2.53
Top 4
84.93%
Hạng 1
35.63%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Kayle Tier AMặt Trăng Kayle1.960 trậnTỷ lệ chọn0.27%
Trung bình
2.79
Top 4
83.27%
Hạng 1
26.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir5.998 trậnTỷ lệ chọn0.83%
Trung bình
2.74
Top 4
82.68%
Hạng 1
31.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Mặt Trăng Kayle Tier AMặt Trăng Kayle612 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
2.79
Top 4
81.61%
Hạng 1
28.17%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir5.963 trậnTỷ lệ chọn0.82%
Trung bình
2.93
Top 4
80.66%
Hạng 1
27.18%
Rủi ro tranh chấp cao
Liên Kích Kayle Tier BLiên Kích Kayle382 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.02
Top 4
79.54%
Hạng 1
18.17%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Kayle Tier BHỏa Ngục Kayle5.474 trậnTỷ lệ chọn0.75%
Trung bình
3.05
Top 4
79.14%
Hạng 1
23.66%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Azir Tier AĐao Phủ Azir873 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.04
Top 4
78.58%
Hạng 1
25.54%
Rủi ro tranh chấp cao
Đao Phủ Hecarim Tier BĐao Phủ Hecarim2.547 trậnTỷ lệ chọn0.35%
Trung bình
3.04
Top 4
77.79%
Hạng 1
23.53%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Mặt Trời Akali Tier BMặt Trời Akali704 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.31
Top 4
76.62%
Hạng 1
14.51%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hỏa Ngục Akali Tier BHỏa Ngục Akali861 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.35
Top 4
75.79%
Hạng 1
13.74%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Azir Tier BThực Vật Azir470 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.11
Top 4
75.66%
Hạng 1
23.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Thích Ứng Master Yi Tier BThích Ứng Master Yi2.506 trậnTỷ lệ chọn0.35%
Trung bình
3.29
Top 4
74.97%
Hạng 1
19.40%
Rủi ro tranh chấp vừa
Tiên Phong Alune Tier ATiên Phong Alune3.340 trậnTỷ lệ chọn0.46%
Trung bình
3.11
Top 4
74.75%
Hạng 1
31.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Hecarim Tier BThực Vật Hecarim5.743 trậnTỷ lệ chọn0.79%
Trung bình
3.24
Top 4
74.21%
Hạng 1
23.25%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Hoa Linh LeBlanc Tier BHoa Linh LeBlanc4.707 trậnTỷ lệ chọn0.65%
Trung bình
3.29
Top 4
73.91%
Hạng 1
21.58%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier CQuái Rừng Quái Đá Krug1.502 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
3.40
Top 4
73.31%
Hạng 1
12.88%
Rủi ro tranh chấp cao
Triệu Hồi Azir Tier BTriệu Hồi Azir913 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
3.29
Top 4
72.32%
Hạng 1
20.37%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier BQuái Rừng Sỏi488 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.40
Top 4
71.41%
Hạng 1
19.30%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sĩ Alistar Tier CThuật Sĩ Alistar4.014 trậnTỷ lệ chọn0.55%
Trung bình
3.61
Top 4
70.99%
Hạng 1
9.12%
Rủi ro tranh chấp cao
Hỏa Ngục Kayle Tier BHỏa Ngục Kayle674 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
3.43
Top 4
70.57%
Hạng 1
16.72%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Alistar Tier CThần Rừng Alistar567 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.49
Top 4
68.95%
Hạng 1
16.53%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier CQuái Rừng Sỏi373 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.62
Top 4
68.64%
Hạng 1
15.79%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier CThuật Sư Alistar492 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.51
Top 4
68.12%
Hạng 1
16.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Rồng Ngàn Tuổi Tier BQuái Rừng Rồng Ngàn Tuổi5.134 trậnTỷ lệ chọn0.71%
Trung bình
3.33
Top 4
68.02%
Hạng 1
32.56%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier CQuái Rừng Sỏi500 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
3.72
Top 4
67.07%
Hạng 1
9.62%
Rủi ro tranh chấp cao
Vệ Quân Cassiopeia Tier CVệ Quân Cassiopeia3.403 trậnTỷ lệ chọn0.47%
Trung bình
3.75
Top 4
66.72%
Hạng 1
10.84%
Rủi ro tranh chấp cao
Gai Đen Warwick Tier CGai Đen Warwick1.730 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
3.80
Top 4
66.27%
Hạng 1
9.55%
Rủi ro tranh chấp vừa
Quái Rừng Sỏi Tier CQuái Rừng Sỏi443 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.75
Top 4
65.61%
Hạng 1
11.02%
Rủi ro tranh chấp cao
Thần Rừng Alistar Tier CThần Rừng Alistar863 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.79
Top 4
65.09%
Hạng 1
13.93%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier CQuái Rừng Quái Đá Krug3.213 trậnTỷ lệ chọn0.44%
Trung bình
3.81
Top 4
64.95%
Hạng 1
11.85%
Rủi ro tranh chấp cao
Thuật Sư Alistar Tier CThuật Sư Alistar2.906 trậnTỷ lệ chọn0.40%
Trung bình
3.79
Top 4
64.79%
Hạng 1
12.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Linh Tristana Tier CTiên Linh Tristana396 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.81
Top 4
62.20%
Hạng 1
12.99%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thần Rừng Ornn Tier CThần Rừng Ornn762 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
3.91
Top 4
59.69%
Hạng 1
12.67%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Quái Đá Krug Tier CQuái Rừng Quái Đá Krug2.481 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
4.10
Top 4
58.85%
Hạng 1
9.48%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Cua Kỳ Cục Tier DQuái Rừng Cua Kỳ Cục2.555 trậnTỷ lệ chọn0.35%
Trung bình
4.34
Top 4
54.28%
Hạng 1
6.37%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Cua Kỳ Cục Tier DQuái Rừng Cua Kỳ Cục422 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.46
Top 4
52.43%
Hạng 1
5.89%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Linh Tristana Tier DTiên Linh Tristana1.002 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.51
Top 4
49.29%
Hạng 1
9.40%
Rủi ro tranh chấp thấp
Thích Ứng Aphelios Tier DThích Ứng Aphelios16.469 trậnTỷ lệ chọn2.27%
Trung bình
4.67
Top 4
46.76%
Hạng 1
5.19%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi1.881 trậnTỷ lệ chọn0.26%
Trung bình
4.69
Top 4
46.38%
Hạng 1
4.16%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi995 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.74
Top 4
46.28%
Hạng 1
4.14%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi1.303 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
4.70
Top 4
44.88%
Hạng 1
5.67%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier DQuái Rừng Sỏi513 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.74
Top 4
44.61%
Hạng 1
3.57%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Bụi Gai Đỏ Tier FQuái Rừng Bụi Gai Đỏ1.196 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.77
Top 4
44.39%
Hạng 1
3.46%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Malphite Tier FQuái Rừng Malphite1.130 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.87
Top 4
43.46%
Hạng 1
4.70%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hoa Linh Ahri Tier DHoa Linh Ahri3.731 trậnTỷ lệ chọn0.51%
Trung bình
4.82
Top 4
43.00%
Hạng 1
6.59%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ahri Tier DThực Vật Ahri410 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.81
Top 4
42.50%
Hạng 1
7.22%
Rủi ro tranh chấp cao
Thực Vật Ahri Tier DThực Vật Ahri1.521 trậnTỷ lệ chọn0.21%
Trung bình
4.86
Top 4
42.16%
Hạng 1
6.04%
Rủi ro tranh chấp cao
Quái Rừng Sỏi Tier FQuái Rừng Sỏi1.416 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.00
Top 4
40.44%
Hạng 1
4.11%
Rủi ro tranh chấp vừa
Liên Kích Aphelios Tier FLiên Kích Aphelios747 trậnTỷ lệ chọn0.10%
Trung bình
5.04
Top 4
39.86%
Hạng 1
3.13%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri1.477 trậnTỷ lệ chọn0.20%
Trung bình
5.25
Top 4
34.79%
Hạng 1
3.94%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Taric Tier FTiên Hắc Ám Taric470 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.38
Top 4
34.03%
Hạng 1
5.52%
Rủi ro tranh chấp vừa
Thực Vật Ezreal Tier FThực Vật Ezreal849 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
5.41
Top 4
33.00%
Hạng 1
2.65%
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Triệu Hồi Ezreal Tier FTriệu Hồi Ezreal804 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
5.37
Top 4
32.98%
Hạng 1
3.52%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri530 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.41
Top 4
31.77%
Hạng 1
2.73%
Rủi ro tranh chấp cao
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri474 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.27
Top 4
31.53%
Hạng 1
4.06%
Rủi ro tranh chấp cao
Tiên Hắc Ám Morgana Tier FTiên Hắc Ám Morgana959 trậnTỷ lệ chọn0.13%
Trung bình
5.49
Top 4
30.92%
Hạng 1
4.29%
Rủi ro tranh chấp vừa
Hoa Linh Ahri Tier FHoa Linh Ahri1.016 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
5.43
Top 4
29.03%
Hạng 1
2.80%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Zyra Tier FDũng Sĩ Zyra405 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.71
Top 4
24.65%
Hạng 1
1.42%
Rủi ro tranh chấp cao
Vệ Quân Aphelios Tier FVệ Quân Aphelios630 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.88
Top 4
24.58%
Hạng 1
1.70%
Rủi ro tranh chấp cao
Dũng Sĩ Sivir Tier FDũng Sĩ Sivir503 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
5.77
Top 4
24.43%
Hạng 1
2.30%
Rủi ro tranh chấp vừa
7.860 trậnTỷ lệ chọn1.08%
2.29
Trung bình
90.00%
Tỷ lệ Top 4
41.78%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
1.809 trậnTỷ lệ chọn0.25%
2.29
Trung bình
89.98%
Tỷ lệ Top 4
38.27%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
433 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.62
Trung bình
86.48%
Tỷ lệ Top 4
24.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier SThực Vật Azir
446 trậnTỷ lệ chọn0.06%
2.53
Trung bình
84.93%
Tỷ lệ Top 4
35.63%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng Kayle
1.960 trậnTỷ lệ chọn0.27%
2.79
Trung bình
83.27%
Tỷ lệ Top 4
26.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Azir
5.998 trậnTỷ lệ chọn0.83%
2.74
Trung bình
82.68%
Tỷ lệ Top 4
31.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AMặt Trăng Kayle
612 trậnTỷ lệ chọn0.08%
2.79
Trung bình
81.61%
Tỷ lệ Top 4
28.17%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Azir
5.963 trậnTỷ lệ chọn0.82%
2.93
Trung bình
80.66%
Tỷ lệ Top 4
27.18%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BLiên Kích Kayle
382 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.02
Trung bình
79.54%
Tỷ lệ Top 4
18.17%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục Kayle
5.474 trậnTỷ lệ chọn0.75%
3.05
Trung bình
79.14%
Tỷ lệ Top 4
23.66%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier AĐao Phủ Azir
873 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.04
Trung bình
78.58%
Tỷ lệ Top 4
25.54%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BĐao Phủ Hecarim
2.547 trậnTỷ lệ chọn0.35%
3.04
Trung bình
77.79%
Tỷ lệ Top 4
23.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BMặt Trời Akali
704 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.31
Trung bình
76.62%
Tỷ lệ Top 4
14.51%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BHỏa Ngục Akali
861 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.35
Trung bình
75.79%
Tỷ lệ Top 4
13.74%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BThực Vật Azir
470 trậnTỷ lệ chọn0.06%
3.11
Trung bình
75.66%
Tỷ lệ Top 4
23.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
2.506 trậnTỷ lệ chọn0.35%
3.29
Trung bình
74.97%
Tỷ lệ Top 4
19.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier ATiên Phong Alune
3.340 trậnTỷ lệ chọn0.46%
3.11
Trung bình
74.75%
Tỷ lệ Top 4
31.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
5.743 trậnTỷ lệ chọn0.79%
3.24
Trung bình
74.21%
Tỷ lệ Top 4
23.25%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier BHoa Linh LeBlanc
4.707 trậnTỷ lệ chọn0.65%
3.29
Trung bình
73.91%
Tỷ lệ Top 4
21.58%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier BTriệu Hồi Azir
913 trậnTỷ lệ chọn0.13%
3.29
Trung bình
72.32%
Tỷ lệ Top 4
20.37%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BQuái Rừng Sỏi
488 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.40
Trung bình
71.41%
Tỷ lệ Top 4
19.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
4.014 trậnTỷ lệ chọn0.55%
3.61
Trung bình
70.99%
Tỷ lệ Top 4
9.12%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier BHỏa Ngục Kayle
674 trậnTỷ lệ chọn0.09%
3.43
Trung bình
70.57%
Tỷ lệ Top 4
16.72%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
567 trậnTỷ lệ chọn0.08%
3.49
Trung bình
68.95%
Tỷ lệ Top 4
16.53%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng Sỏi
373 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.62
Trung bình
68.64%
Tỷ lệ Top 4
15.79%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
492 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.51
Trung bình
68.12%
Tỷ lệ Top 4
16.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
5.134 trậnTỷ lệ chọn0.71%
3.33
Trung bình
68.02%
Tỷ lệ Top 4
32.56%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CQuái Rừng Sỏi
500 trậnTỷ lệ chọn0.07%
3.72
Trung bình
67.07%
Tỷ lệ Top 4
9.62%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
3.403 trậnTỷ lệ chọn0.47%
3.75
Trung bình
66.72%
Tỷ lệ Top 4
10.84%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier CGai Đen Warwick
1.730 trậnTỷ lệ chọn0.24%
3.80
Trung bình
66.27%
Tỷ lệ Top 4
9.55%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
863 trậnTỷ lệ chọn0.12%
3.79
Trung bình
65.09%
Tỷ lệ Top 4
13.93%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
3.213 trậnTỷ lệ chọn0.44%
3.81
Trung bình
64.95%
Tỷ lệ Top 4
11.85%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
2.906 trậnTỷ lệ chọn0.40%
3.79
Trung bình
64.79%
Tỷ lệ Top 4
12.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
396 trậnTỷ lệ chọn0.05%
3.81
Trung bình
62.20%
Tỷ lệ Top 4
12.99%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier CThần Rừng Ornn
762 trậnTỷ lệ chọn0.10%
3.91
Trung bình
59.69%
Tỷ lệ Top 4
12.67%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
2.481 trậnTỷ lệ chọn0.34%
4.10
Trung bình
58.85%
Tỷ lệ Top 4
9.48%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
422 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.46
Trung bình
52.43%
Tỷ lệ Top 4
5.89%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.002 trậnTỷ lệ chọn0.14%
4.51
Trung bình
49.29%
Tỷ lệ Top 4
9.40%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
16.469 trậnTỷ lệ chọn2.27%
4.67
Trung bình
46.76%
Tỷ lệ Top 4
5.19%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
1.881 trậnTỷ lệ chọn0.26%
4.69
Trung bình
46.38%
Tỷ lệ Top 4
4.16%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
995 trậnTỷ lệ chọn0.14%
4.74
Trung bình
46.28%
Tỷ lệ Top 4
4.14%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
Tier DQuái Rừng Sỏi
1.303 trậnTỷ lệ chọn0.18%
4.70
Trung bình
44.88%
Tỷ lệ Top 4
5.67%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DQuái Rừng Sỏi
513 trậnTỷ lệ chọn0.07%
4.74
Trung bình
44.61%
Tỷ lệ Top 4
3.57%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.196 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.77
Trung bình
44.39%
Tỷ lệ Top 4
3.46%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
1.130 trậnTỷ lệ chọn0.16%
4.87
Trung bình
43.46%
Tỷ lệ Top 4
4.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp thấp
Tier DHoa Linh Ahri
3.731 trậnTỷ lệ chọn0.51%
4.82
Trung bình
43.00%
Tỷ lệ Top 4
6.59%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật Ahri
410 trậnTỷ lệ chọn0.06%
4.81
Trung bình
42.50%
Tỷ lệ Top 4
7.22%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier DThực Vật Ahri
1.521 trậnTỷ lệ chọn0.21%
4.86
Trung bình
42.16%
Tỷ lệ Top 4
6.04%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FQuái Rừng Sỏi
1.416 trậnTỷ lệ chọn0.20%
5.00
Trung bình
40.44%
Tỷ lệ Top 4
4.11%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
747 trậnTỷ lệ chọn0.10%
5.04
Trung bình
39.86%
Tỷ lệ Top 4
3.13%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
1.477 trậnTỷ lệ chọn0.20%
5.25
Trung bình
34.79%
Tỷ lệ Top 4
3.94%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
470 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.38
Trung bình
34.03%
Tỷ lệ Top 4
5.52%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
849 trậnTỷ lệ chọn0.12%
5.41
Trung bình
33.00%
Tỷ lệ Top 4
2.65%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp nghiêm trọng
804 trậnTỷ lệ chọn0.11%
5.37
Trung bình
32.98%
Tỷ lệ Top 4
3.52%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
530 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.41
Trung bình
31.77%
Tỷ lệ Top 4
2.73%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FHoa Linh Ahri
474 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.27
Trung bình
31.53%
Tỷ lệ Top 4
4.06%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
959 trậnTỷ lệ chọn0.13%
5.49
Trung bình
30.92%
Tỷ lệ Top 4
4.29%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
Tier FHoa Linh Ahri
1.016 trậnTỷ lệ chọn0.14%
5.43
Trung bình
29.03%
Tỷ lệ Top 4
2.80%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ Zyra
405 trậnTỷ lệ chọn0.06%
5.71
Trung bình
24.65%
Tỷ lệ Top 4
1.42%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
630 trậnTỷ lệ chọn0.09%
5.88
Trung bình
24.58%
Tỷ lệ Top 4
1.70%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp cao
Tier FDũng Sĩ Sivir
503 trậnTỷ lệ chọn0.07%
5.77
Trung bình
24.43%
Tỷ lệ Top 4
2.30%
Hạng 1
Rủi ro tranh chấp vừa
MetaBot Desktop

Đội hình mạnh nhất, ngay trong trận đấu

Overlay Recommended Comps hiển thị những đội hình meta mạnh nhất phù hợp với hệ tướng và các tướng bạn đang chơi — kèm tỷ lệ thắng, thứ hạng trung bình và khả năng top 1 — mà không cần rời khỏi TFT.

  • Đội hình meta không cần alt-tab
  • Phù hợp với hệ tướng hiện tại của bạn
  • Tỷ lệ thắng, hạng trung bình và top 1
Overlay Recommended Comps của MetaBot Desktop đề xuất một đội hình Đấu Trường Chân Lý kèm chỉ số tỷ lệ thắng

TFT Set 18 Meta Analysis

This page displays 64 team compositions sorted by win rate to help you find the strongest compositions for climbing ranked, based on 127.0K games analyzed from ranked matches. The current meta shows an average win rate of 59.5% and average placement of 4.01 across all tracked compositions.

Top Performing Compositions

The highest win rate composition is Đấu Sĩ/Thuật Sĩ with Rồng Ngàn Tuổi as the primary carry, achieving a 90.0% win rate. Following closely is Đấu Sĩ/Thuật Sĩ at 90.0% win rate, and Đấu Sĩ/Thuật Sĩ at 86.5%. These compositions represent the strongest options in the current meta for players looking to maximize their LP gains.

Playstyle Breakdown

Understanding how each composition plays helps you choose the right one for your game state:

  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Rồng Ngàn Tuổi
  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Rồng Ngàn Tuổi
  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (Late Game): scales into late game with consistent top 4 finishes — build around Bụi Gai Đỏ

Hidden Gems - Uncontested Picks

These compositions have above-average win rates but low pick rates, making them excellent choices when your primary composition is contested:

  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ: 90.0% win rate with only 1.1% pick rate
  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ: 90.0% win rate with only 0.2% pick rate
  • Đấu Sĩ/Thuật Sĩ: 86.5% win rate with only 0.1% pick rate

Meta Contestation

The most popular composition is Thích Ứng/Hỏa Ngục with a 2.3% pick rate, though its 46.8% win rate suggests it may be over-contested. Đấu Sĩ/Thuật Sĩ follows at 1.1% pick rate. When multiple players contest the same composition, consider pivoting to less popular alternatives to improve your odds.

🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình ĐTCL - Mùa 18 Câu hỏi thường gặp

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 18 là gì?

Đội hình TFT tốt nhất trong TFT Mùa 18 là Đấu Sĩ/Thuật Sĩ với Rồng Ngàn Tuổi là carry chính, đạt tỷ lệ thắng 90.0% và xếp hạng trung bình 2.29. Đội hình này hiệu quả để leo rank và thường xuyên vào top 4.

Cách chơi đội hình Đấu Sĩ/Thuật Sĩ?

Để chơi Đấu Sĩ/Thuật Sĩ, tập trung xây dựng xung quanh Rồng Ngàn Tuổi làm carry chính. Tìm Rồng Ngàn Tuổi và các đơn vị hỗ trợ sớm, ưu tiên trang bị synergy với carry, và nhắm đến đỉnh sức mạnh ở cấp 7-8. Đội hình này có tỷ lệ pick 1.1%, làm nó trở thành lựa chọn tương đối ít tranh.

Đội hình nào tốt để leo rank trong TFT Mùa 18?

Để tăng LP ổn định trong TFT Mùa 18, Đấu Sĩ/Thuật Sĩ có xếp hạng trung bình tốt nhất là 2.29. Các lựa chọn đáng tin cậy khác bao gồm Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (TB 2.29) và Vệ Quân/Thế Thần (TB 2.53). Đội hình ổn định giảm thiểu xếp hạng bottom 4 và cung cấp leo rank đều đặn.

Đội hình TFT dễ chơi nhất là gì?

Đấu Sĩ/Thuật Sĩ là lựa chọn tuyệt vời cho người chơi muốn leo rank dễ dàng hơn. Với tỷ lệ thắng 90.0% nhưng chỉ 1.1% tỷ lệ pick, bạn ít bị tranh, làm trận đấu dễ điều hướng hơn. Ít cạnh tranh nghĩa là bạn có thể tự nhiên tìm được đơn vị mà không cần ép pivot.

Khi nào nên ép đội hình vs linh hoạt trong TFT Mùa 18?

Trong TFT Mùa 18, Thích Ứng/Hỏa Ngục có tỷ lệ pick 2.3%, nghĩa là bị tranh nhiều. Nếu thấy người khác cũng chơi, xem xét pivot sang các đội hình thay thế như Đấu Sĩ/Thuật Sĩ. Ép đội hình khi bạn có đơn vị và trang bị sớm, hoặc khi không bị tranh. Linh hoạt khi 2+ người chơi cạnh tranh cùng đơn vị.

Đội hình nào có tỷ lệ thắng cao nhất trong TFT Mùa 18?

Top 3 đội hình tỷ lệ thắng cao: 1) Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (90.0%), 2) Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (90.0%), và 3) Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (86.5%). Đây là những đội hình mạnh nhất để tối đa LP trong trận xếp hạng.

Tại sao tỷ lệ thắng quan trọng với đội hình TFT?

Tỷ lệ thắng cho thấy đội hình vào top 4 thường xuyên như thế nào, điều này kiếm LP trong xếp hạng. Đội hình tỷ lệ thắng cao như Đấu Sĩ/Thuật Sĩ (90.0%) thể hiện tốt đều đặn qua nhiều trận. Tuy nhiên, cũng xem xét tỷ lệ pick—đội hình bị tranh nhiều có thể thể hiện kém trong trận của bạn nếu nhiều người ép.