
- Hạng trung bình
- 3,72
- Tỷ lệ top 4
- 63,4%
- Hạng Nhất
- 23,5%
Taric Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 103.187
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Taric ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 63,4%
- Top 1
- 23,5%
- Thứ hạng TB
- 3,72
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 1
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #5 trên 10
- Số trận
- 103.187
Phân bố thứ hạng của Taric ở Mùa 18
103.187 trậnĐội hình có Taric thường về Hạng 1 nhất: vào top 4 ở 63,4% số trận và top 1 ở 23,5%, chỉ 16,5% kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.
- Top 4
- 63,4%
- Top 1
- 23,5%
- Hạng 7–8
- 16,5%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 1
- Thứ hạng TB
- 3,72
Tỷ lệ trận rank có Taric trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
Taric so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 18
Taric đứng #5 trên 10 tướng 5 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 56% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,43 | 68,9% | 26,4% | A | 45.694 | |
| 2 | 3,52 | 68,5% | 21,9% | A | 63.662 | |
| 3 | 3,64 | 65,4% | 22,1% | B | 80.484 | |
| 4 | 3,72 | 63,4% | 23,5% | C | 103.187 | |
| 5 | 3,72 | 63,3% | 23,2% | C | 92.339 | |
| 6 | 3,72 | 62,5% | 25,9% | C | 71.444 | |
| 7 | 3,72 | 64,0% | 21,6% | C | 66.107 | |
| 8 | 3,84 | 61,2% | 21,8% | D | 39.310 | |
| 9 | 3,92 | 59,1% | 22,7% | D | 87.584 | |
| 10 | 4,10 | 55,0% | 22,6% | F | 43.111 |
Thống kê Taric theo rank
Taric mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 7,4 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 2,9 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 274 | 70,8% | +7.4% | 3,26 | 33,2% |
| Đồng | 4.048 | 67,8% | +4.4% | 3,48 | 27,2% |
| Bạc | 18.219 | 66,7% | +3.3% | 3,53 | 26,0% |
| Vàng | 30.404 | 64,0% | +0.6% | 3,68 | 24,4% |
| Bạch Kim | 27.456 | 62,1% | −1.3% | 3,79 | 22,4% |
| Lục Bảo | 14.338 | 60,5% | −2.9% | 3,89 | 21,0% |
| Kim Cương | 8.448 | 60,7% | −2.7% | 3,88 | 20,9% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Taric qua các bản cập nhật Mùa 18
Taric giữ ổn định từ 16.17 đến 16.19, hiện ở mức 63,4% top 4.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 103.187 | 63,4% | 3,72 | C |
| 16.18 | 77.842 | 63,6% | 3,70 | C |
| 16.17 | 82.146 | 63,7% | 3,71 | C |
Khi Taric có trên đội hình
Các trận có Taric trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 9 nhất (60% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 8,93
- Vàng còn lại TB
- 8,6
- Giai đoạn cuối TB
- 6-1
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của Taric
Taric kết thúc 0,0% số trận ở 3 sao và 37,5% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Taric ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của Taric ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
Taric vào top 4 ở 63,4% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 3,72 qua 103.187 trận.
Taric giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có Taric về hạng 1 ở 23,5% số trận rank tại Mùa 18.
Taric so với các tướng 5 vàng khác thế nào?
Taric đứng #5 trên 10 tướng 5 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 56% số tướng đó.
Taric có mạnh hơn ở rank cao không?
Taric mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 7,4 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 2,9 điểm.
Taric đã mạnh lên hay yếu đi?
Taric giữ ổn định từ 16.17 đến 16.19, hiện ở mức 63,4% top 4.