
- Hạng trung bình
- 4,73
- Tỷ lệ top 4
- 46,2%
- Hạng Nhất
- 7,9%
Kobuko Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 38.765
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Kobuko ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 46,2%
- Top 1
- 7,9%
- Thứ hạng TB
- 4,73
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 5
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #11 trên 14
- Số trận
- 38.765
Phân bố thứ hạng của Kobuko ở Mùa 18
38.765 trậnThứ hạng phổ biến nhất của Kobuko là Hạng 5: 46,2% top 4, 7,9% top 1 và 26,3% ở hai hạng cuối.
- Top 4
- 46,2%
- Top 1
- 7,9%
- Hạng 7–8
- 26,3%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 5
- Thứ hạng TB
- 4,73
Tỷ lệ trận rank có Kobuko trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
Kobuko so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 18
Kobuko đứng #11 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 23% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,39 | 52,7% | 11,4% | A | 69.282 | |
| 2 | 4,45 | 52,0% | 10,3% | A | 49.938 | |
| 3 | 4,49 | 51,1% | 10,1% | B | 75.434 | |
| 4 | 4,56 | 49,4% | 10,9% | B | 76.861 | |
| 5 | 4,57 | 48,7% | 11,5% | B | 85.266 | |
| 6 | 4,58 | 48,4% | 12,6% | B | 131.420 | |
| 7 | 4,67 | 47,1% | 9,7% | C | 66.702 | |
| 8 | 4,68 | 46,9% | 10,1% | C | 54.317 | |
| 9 | 4,70 | 46,1% | 12,2% | C | 73.402 | |
| 10 | 4,71 | 46,5% | 9,7% | C | 61.289 | |
| 11 | 4,73 | 46,2% | 7,9% | C | 38.765 | |
| 12 | 4,82 | 43,9% | 10,4% | D | 64.134 | |
| 13 | 4,86 | 43,5% | 8,6% | D | 36.487 | |
| 14 | 5,38 | 33,5% | 6,0% | F | 33.653 |
Thống kê Kobuko theo rank
Kobuko mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 4,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 5,0 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 270 | 50,4% | +4.2% | 4,56 | 8,2% |
| Đồng | 3.182 | 46,5% | +0.3% | 4,75 | 6,8% |
| Bạc | 11.525 | 46,2% | ±0.0% | 4,74 | 7,4% |
| Vàng | 13.031 | 47,2% | +1.0% | 4,69 | 8,0% |
| Bạch Kim | 7.216 | 45,7% | −0.5% | 4,74 | 8,4% |
| Lục Bảo | 2.495 | 43,8% | −2.4% | 4,82 | 9,0% |
| Kim Cương | 1.046 | 41,2% | −5.0% | 4,96 | 8,0% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Kobuko qua các bản cập nhật Mùa 18
Kobuko đã đi xuống từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 giảm 4,8 điểm còn 46,2%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 38.765 | 46,2% | 4,73 | C |
| 16.18 | 32.602 | 46,6% | 4,71 | C |
| 16.17 | 51.669 | 51,0% | 4,48 | B |
Khi Kobuko có trên đội hình
Các trận có Kobuko trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 8 nhất (41% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 7,96
- Vàng còn lại TB
- 14,8
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của Kobuko
Kobuko kết thúc 37,5% số trận ở 3 sao và 54,6% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Kobuko ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của Kobuko ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
Kobuko vào top 4 ở 46,2% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,73 qua 38.765 trận.
Kobuko giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có Kobuko về hạng 1 ở 7,9% số trận rank tại Mùa 18.
Kobuko so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Kobuko đứng #11 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 23% số tướng đó.
Kobuko có mạnh hơn ở rank cao không?
Kobuko mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 4,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 5,0 điểm.
Kobuko đã mạnh lên hay yếu đi?
Kobuko đã đi xuống từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 giảm 4,8 điểm còn 46,2%.