
- Hạng trung bình
- 4,57
- Tỷ lệ top 4
- 48,7%
- Hạng Nhất
- 11,5%
Yorick Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 85.266
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Yorick ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 48,7%
- Top 1
- 11,5%
- Thứ hạng TB
- 4,57
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 7
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #5 trên 14
- Số trận
- 85.266
Phân bố thứ hạng của Yorick ở Mùa 18
85.266 trậnĐội hình có Yorick thường về Hạng 7 nhất: chỉ 48,7% top 4 và 11,5% top 1, với 25,8% số trận kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.
- Top 4
- 48,7%
- Top 1
- 11,5%
- Hạng 7–8
- 25,8%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 7
- Thứ hạng TB
- 4,57
Tỷ lệ trận rank có Yorick trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
Yorick so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 18
Yorick đứng #5 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 69% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,39 | 52,7% | 11,4% | A | 69.282 | |
| 2 | 4,45 | 52,0% | 10,3% | A | 49.938 | |
| 3 | 4,49 | 51,1% | 10,1% | B | 75.434 | |
| 4 | 4,56 | 49,4% | 10,9% | B | 76.861 | |
| 5 | 4,57 | 48,7% | 11,5% | B | 85.266 | |
| 6 | 4,58 | 48,4% | 12,6% | B | 131.420 | |
| 7 | 4,67 | 47,1% | 9,7% | C | 66.702 | |
| 8 | 4,68 | 46,9% | 10,1% | C | 54.317 | |
| 9 | 4,70 | 46,1% | 12,2% | C | 73.402 | |
| 10 | 4,71 | 46,5% | 9,7% | C | 61.289 | |
| 11 | 4,73 | 46,2% | 7,9% | C | 38.765 | |
| 12 | 4,82 | 43,9% | 10,4% | D | 64.134 | |
| 13 | 4,86 | 43,5% | 8,6% | D | 36.487 | |
| 14 | 5,38 | 33,5% | 6,0% | F | 33.653 |
Thống kê Yorick theo rank
Tỷ lệ top 4 của Yorick gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 337 | 49,6% | +0.9% | 4,61 | 9,8% |
| Đồng | 4.798 | 49,0% | +0.3% | 4,55 | 11,9% |
| Bạc | 18.545 | 49,0% | +0.3% | 4,55 | 11,5% |
| Vàng | 25.774 | 49,1% | +0.4% | 4,55 | 11,8% |
| Bạch Kim | 19.642 | 48,6% | −0.1% | 4,57 | 11,7% |
| Lục Bảo | 10.010 | 47,7% | −1.0% | 4,63 | 11,1% |
| Kim Cương | 6.160 | 47,5% | −1.2% | 4,65 | 10,6% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Yorick qua các bản cập nhật Mùa 18
Yorick đã đi xuống từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 giảm 4,3 điểm còn 48,7%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 85.266 | 48,7% | 4,57 | B |
| 16.18 | 53.477 | 48,3% | 4,60 | B |
| 16.17 | 96.420 | 53,0% | 4,35 | A |
Khi Yorick có trên đội hình
Các trận có Yorick trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 8 nhất (42% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 8,27
- Vàng còn lại TB
- 12,5
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của Yorick
Yorick kết thúc 11,4% số trận ở 3 sao và 72,1% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Yorick ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của Yorick ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
Yorick vào top 4 ở 48,7% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,57 qua 85.266 trận.
Yorick giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có Yorick về hạng 1 ở 11,5% số trận rank tại Mùa 18.
Yorick so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Yorick đứng #5 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 69% số tướng đó.
Yorick có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Yorick gần như không đổi giữa các rank.
Yorick đã mạnh lên hay yếu đi?
Yorick đã đi xuống từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 giảm 4,3 điểm còn 48,7%.