
- Hạng trung bình
- 4,68
- Tỷ lệ top 4
- 46,9%
- Hạng Nhất
- 10,1%
Karma Thống kê ĐTCL · Mùa 18
- Mua
- 18
- Số trận
- 54.317
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Karma ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 46,9%
- Top 1
- 10,1%
- Thứ hạng TB
- 4,68
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 8
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #8 trên 14
- Số trận
- 54.317
Phân bố thứ hạng của Karma ở Mùa 18
54.317 trậnĐội hình có Karma thường về Hạng 8 nhất: chỉ 47,0% top 4 và 10,1% top 1, với 26,7% số trận kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.
- Top 4
- 47,0%
- Top 1
- 10,1%
- Hạng 7–8
- 26,7%
- Thứ hạng phổ biến nhất
- Hạng 8
- Thứ hạng TB
- 4,68
Tỷ lệ trận rank có Karma trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.
Karma so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 18
Karma đứng #8 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 46% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,39 | 52,7% | 11,4% | A | 69.282 | |
| 2 | 4,45 | 52,0% | 10,3% | A | 49.938 | |
| 3 | 4,49 | 51,1% | 10,1% | B | 75.434 | |
| 4 | 4,56 | 49,4% | 10,9% | B | 76.861 | |
| 5 | 4,57 | 48,7% | 11,5% | B | 85.266 | |
| 6 | 4,58 | 48,4% | 12,6% | B | 131.420 | |
| 7 | 4,67 | 47,1% | 9,7% | C | 66.702 | |
| 8 | 4,68 | 46,9% | 10,1% | C | 54.317 | |
| 9 | 4,70 | 46,1% | 12,2% | C | 73.402 | |
| 10 | 4,71 | 46,5% | 9,7% | C | 61.289 | |
| 11 | 4,73 | 46,2% | 7,9% | C | 38.765 | |
| 12 | 4,82 | 43,9% | 10,4% | D | 64.134 | |
| 13 | 4,86 | 43,5% | 8,6% | D | 36.487 | |
| 14 | 5,38 | 33,5% | 6,0% | F | 33.653 |
Thống kê Karma theo rank
Tỷ lệ top 4 của Karma gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 266 | 48,5% | +1.6% | 4,67 | 12,0% |
| Đồng | 3.609 | 46,0% | −0.9% | 4,72 | 9,7% |
| Bạc | 12.769 | 46,6% | −0.3% | 4,68 | 10,0% |
| Vàng | 16.375 | 47,5% | +0.6% | 4,67 | 10,4% |
| Bạch Kim | 11.636 | 47,0% | +0.1% | 4,67 | 10,4% |
| Lục Bảo | 5.968 | 47,1% | +0.2% | 4,67 | 10,1% |
| Kim Cương | 3.694 | 45,9% | −1.0% | 4,73 | 8,9% |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Karma qua các bản cập nhật Mùa 18
Karma đã đi lên từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 tăng 1,1 điểm lên 46,9%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | 54.317 | 46,9% | 4,68 | C |
| 16.18 | 37.307 | 48,6% | 4,59 | B |
| 16.17 | 35.850 | 45,8% | 4,73 | C |
Khi Karma có trên đội hình
Các trận có Karma trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 8 nhất (43% số trận).
- Cấp người chơi TB
- 8,31
- Vàng còn lại TB
- 13,4
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Cấp người chơi khi kết thúc trận
Phân bố sao của Karma
Karma kết thúc 15,9% số trận ở 3 sao và 67,5% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Karma ĐTCL – Mùa 18
Tỷ lệ top 4 của Karma ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?
Karma vào top 4 ở 46,9% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,68 qua 54.317 trận.
Karma giành top 1 thường xuyên thế nào?
Đội hình có Karma về hạng 1 ở 10,1% số trận rank tại Mùa 18.
Karma so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Karma đứng #8 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 46% số tướng đó.
Karma có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Karma gần như không đổi giữa các rank.
Karma đã mạnh lên hay yếu đi?
Karma đã đi lên từ 16.17 đến 16.19: tỷ lệ top 4 tăng 1,1 điểm lên 46,9%.