Chân dung tướng Rakan ĐTCL – Mùa 18
Hạng trung bình
4,70
Tỷ lệ top 4
46,1%
Hạng Nhất
12,2%

Rakan Thống kê ĐTCL · Mùa 18

Mùa 18
Rakan Tier CTiên LinhDũng SĩTiên Phong1 vàng
Mua
18
Số trận
73.402
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Rakan ở Mùa 18: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
46,1%
Top 1
12,2%
Thứ hạng TB
4,70
Thứ hạng phổ biến nhất
Hạng 8
Hạng trong tướng 1 vàng
#9 trên 14
Số trận
73.402

Phân bố thứ hạng của Rakan ở Mùa 18

73.402 trận

Đội hình có Rakan thường về Hạng 8 nhất: chỉ 46,0% top 4 và 12,2% top 1, với 29,0% số trận kết thúc ở hạng 7 hoặc 8.

12,2%
10,9%
11,1%
11,8%
12,3%
12,7%
13,7%
15,3%
Top 4
46,0%
Top 1
12,2%
Hạng 7–8
29,0%
Thứ hạng phổ biến nhất
Hạng 8
Thứ hạng TB
4,70

Tỷ lệ trận rank có Rakan trên đội hình cuối kết thúc ở từng thứ hạng. Trong ĐTCL, vào top 4 là thắng.

Rakan so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 18

Rakan đứng #9 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 38% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1SỏiSỏi4,3952,7%11,4%A69.282
2Mầm NonMầm Non4,4552,0%10,3%A49.938
3VarusVarus4,4951,1%10,1%B75.434
4Rek'SaiRek'Sai4,5649,4%10,9%B76.861
5YorickYorick4,5748,7%11,5%B85.266
6OrnnOrnn4,5848,4%12,6%B131.420
7VeigarVeigar4,6747,1%9,7%C66.702
8KarmaKarma4,6846,9%10,1%C54.317
9RakanRakan4,7046,1%12,2%C73.402
10LeonaLeona4,7146,5%9,7%C61.289
11KobukoKobuko4,7346,2%7,9%C38.765
12XayahXayah4,8243,9%10,4%D64.134
13AkaliAkali4,8643,5%8,6%D36.487
14CamilleCamille5,3833,5%6,0%F33.653

Thống kê Rakan theo rank

Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,5 điểm.

  • Sắt45,9%
  • Đồng47,0%
  • Bạc46,8%
  • Vàng46,1%
  • Bạch Kim46,5%
  • Lục Bảo44,2%
  • Kim Cương43,6%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt36845,9%−0.2%4,6911,7%
Đồng4.51347,0%+0.9%4,6911,7%
Bạc17.56946,8%+0.7%4,6712,3%
Vàng23.35046,1%±0.0%4,7012,3%
Bạch Kim15.99946,5%+0.4%4,6712,7%
Lục Bảo7.26644,2%−1.9%4,7911,9%
Kim Cương4.33743,6%−2.5%4,8211,5%

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Rakan qua các bản cập nhật Mùa 18

Rakan giữ ổn định từ 16.17 đến 16.19, hiện ở mức 46,1% top 4.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.1973.40246,1%4,70C
16.1844.49346,5%4,72C
16.1780.05447,0%4,65C

Khi Rakan có trên đội hình

Các trận có Rakan trên đội hình cuối thường kết thúc ở cấp 8 nhất (36% số trận).

Cấp người chơi TB
8,14
Vàng còn lại TB
14,0
Giai đoạn cuối TB
5-6

Cấp người chơi khi kết thúc trận

  • Cấp 51,1%
  • Cấp 65,4%
  • Cấp 718,6%
  • Cấp 836,0%
  • Cấp 931,2%
  • Cấp 107,7%

Phân bố sao của Rakan

Rakan kết thúc 17,9% số trận ở 3 sao và 66,8% ở 2 sao.

★ 15,3%★★ 66,8%★★★ 17,7%★★★★ 0,2%
Rakan 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Rakan ĐTCL – Mùa 18

Tỷ lệ top 4 của Rakan ở ĐTCL Mùa 18 là bao nhiêu?

Rakan vào top 4 ở 46,1% số trận rank tại Mùa 18, với thứ hạng trung bình 4,70 qua 73.402 trận.

Rakan giành top 1 thường xuyên thế nào?

Đội hình có Rakan về hạng 1 ở 12,2% số trận rank tại Mùa 18.

Rakan so với các tướng 1 vàng khác thế nào?

Rakan đứng #9 trên 14 tướng 1 vàng ở Mùa 18 theo thứ hạng trung bình, hơn 38% số tướng đó.

Rakan có mạnh hơn ở rank cao không?

Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,5 điểm.

Rakan đã mạnh lên hay yếu đi?

Rakan giữ ổn định từ 16.17 đến 16.19, hiện ở mức 46,1% top 4.