
- Hạng trung bình
- 4,49
- Tỷ lệ top 4
- 49,0%
- Tỷ lệ chọn
- 12,1%
Fizz Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 91.625
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Fizz ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 49,0%
- Thứ hạng TB
- 4,49
- Hạng trong tướng 4 vàng
- #17 trên 25
- Số trận
- 91.625
Fizz so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16
Fizz đứng #17 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 33% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,35 | 70,5% | — | S | 18.059 | |
| 2 | 4,03 | 57,9% | — | S | 50.843 | |
| 3 | 4,10 | 57,5% | — | S | 136.771 | |
| 4 | 4,13 | 56,3% | — | S | 81.645 | |
| 5 | 4,14 | 56,3% | — | S | 150.779 | |
| 6 | 4,18 | 55,7% | — | S | 199.739 | |
| 7 | 4,22 | 56,5% | — | S | 50.763 | |
| 8 | 4,28 | 54,7% | — | S | 52.374 | |
| 9 | 4,29 | 53,9% | — | S | 98.597 | |
| 10 | 4,30 | 53,4% | — | S | 74.654 | |
| 11 | 4,30 | 54,4% | — | S | 49.395 | |
| 12 | 4,32 | 53,5% | — | S | 122.409 | |
| 13 | 4,33 | 52,9% | — | S | 68.141 | |
| 14 | 4,38 | 52,3% | — | S | 96.879 | |
| 15 | 4,38 | 53,5% | — | S | 40.255 | |
| 16 | 4,41 | 51,1% | — | S | 29.845 | |
| 17 | 4,49 | 49,0% | — | A | 91.625 | |
| 18 | 4,55 | 49,2% | — | A | 62.893 | |
| 19 | 4,55 | 49,1% | — | A | 49.327 | |
| 20 | 4,67 | 45,6% | — | B | 20.349 | |
| 21 | 4,73 | 45,6% | — | B | 45.204 | |
| 22 | 4,82 | 43,2% | — | C | 43.206 | |
| 23 | 4,86 | 42,0% | — | C | 57.257 | |
| 24 | 4,87 | 42,8% | — | C | 26.832 | |
| 25 | 4,87 | 42,2% | — | C | 25.989 |
Thống kê Fizz theo rank
Fizz mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 7,9 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,7 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 123 | 56,9% | +7.9% | 4,07 | — |
| Đồng | 2.393 | 53,2% | +4.2% | 4,27 | — |
| Bạc | 8.442 | 53,0% | +4.0% | 4,29 | — |
| Vàng | 23.920 | 50,5% | +1.5% | 4,39 | — |
| Bạch Kim | 34.319 | 48,7% | −0.3% | 4,51 | — |
| Lục Bảo | 16.181 | 46,1% | −2.9% | 4,62 | — |
| Kim Cương | 6.247 | 45,3% | −3.7% | 4,67 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Fizz qua các bản cập nhật Mùa 16
Fizz đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,5 điểm còn 49,0%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 91.625 | 49,0% | 4,49 | A |
| 16.6 | 74.986 | 48,2% | 4,52 | A |
| 16.5 | 114.173 | 47,7% | 4,56 | B |
| 16.4 | 76.388 | 49,6% | 4,47 | A |
| 16.3 | 82.572 | 49,6% | 4,46 | A |
| 16.2 | 70.972 | 45,0% | 4,72 | C |
| 16.1 | 95.451 | 51,6% | 4,34 | S |
| 15.24 | 125.691 | 50,5% | 4,44 | S |
Khi Fizz có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Fizz
Fizz kết thúc 2,8% số trận ở 3 sao và 70,6% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Fizz ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Fizz ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Fizz vào top 4 ở 49,0% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,49 qua 91.625 trận.
Fizz so với các tướng 4 vàng khác thế nào?
Fizz đứng #17 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 33% số tướng đó.
Fizz có mạnh hơn ở rank cao không?
Fizz mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 7,9 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,7 điểm.
Fizz đã mạnh lên hay yếu đi?
Fizz đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,5 điểm còn 49,0%.