Lưu trữ Mùa 16. Đây là số liệu cuối cùng của Fizz ở Mùa 16; Fizz không có mặt ở mùa hiện tại (Mùa 18). Tướng Mùa 18 →
Chân dung tướng Fizz ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
4,49
Tỷ lệ top 4
49,0%
Tỷ lệ chọn
12,1%

Fizz Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Fizz Tier ABilgewaterYordle4 vàng
Mua
16
Số trận
91.625
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Fizz ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 4 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
49,0%
Thứ hạng TB
4,49
Hạng trong tướng 4 vàng
#17 trên 25
Số trận
91.625

Fizz so với các tướng 4 vàng khác ở Mùa 16

Fizz đứng #17 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 33% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1Renekton Renekton 3,3570,5%—S18.059
2VeigarVeigar4,0357,9%—S50.843
3BraumBraum4,1057,5%—S136.771
4LissandraLissandra4,1356,3%—S81.645
5TaricTaric4,1456,3%—S150.779
6SwainSwain4,1855,7%—S199.739
7WarwickWarwick4,2256,5%—S50.763
8Kalista Kalista 4,2854,7%—S52.374
9SeraphineSeraphine4,2953,9%—S98.597
10AmbessaAmbessa4,3053,4%—S74.654
11YoneYone4,3054,4%—S49.395
12Ngộ KhôngNgộ Không4,3253,5%—S122.409
13LuxLux4,3352,9%—S68.141
14GarenGaren4,3852,3%—S96.879
15SingedSinged4,3853,5%—S40.255
16Diana Diana 4,4151,1%—S29.845
17FizzFizz4,4949,0%—A91.625
18Kai'Sa Kai'Sa 4,5549,2%—A62.893
19YunaraYunara4,5549,1%—A49.327
20Nasus Nasus 4,6745,6%—B20.349
21Bel'VethBel'Veth4,7345,6%—B45.204
22Sứ Giả Khe Nứt Sứ Giả Khe Nứt 4,8243,2%—C43.206
23Miss FortuneMiss Fortune4,8642,0%—C57.257
24Nidalee Nidalee 4,8742,8%—C26.832
25Skarner Skarner 4,8742,2%—C25.989

Thống kê Fizz theo rank

Fizz mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 7,9 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,7 điểm.

  • Sắt56,9%
  • Đồng53,2%
  • Bạc53,0%
  • Vàng50,5%
  • Bạch Kim48,7%
  • Lục Bảo46,1%
  • Kim Cương45,3%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt12356,9%+7.9%4,07—
Đồng2.39353,2%+4.2%4,27—
Bạc8.44253,0%+4.0%4,29—
Vàng23.92050,5%+1.5%4,39—
Bạch Kim34.31948,7%−0.3%4,51—
Lục Bảo16.18146,1%−2.9%4,62—
Kim Cương6.24745,3%−3.7%4,67—

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Fizz qua các bản cập nhật Mùa 16

Fizz đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,5 điểm còn 49,0%.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.791.62549,0%4,49A
16.674.98648,2%4,52A
16.5114.17347,7%4,56B
16.476.38849,6%4,47A
16.382.57249,6%4,46A
16.270.97245,0%4,72C
16.195.45151,6%4,34S
15.24125.69150,5%4,44S

Khi Fizz có trên đội hình

Giai đoạn cuối TB
5-6

Phân bố sao của Fizz

Fizz kết thúc 2,8% số trận ở 3 sao và 70,6% ở 2 sao.

★ 26,6%★★ 70,6%★★★ 2,8%
Fizz 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Fizz ĐTCL – Mùa 16

Tỷ lệ top 4 của Fizz ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?

Fizz vào top 4 ở 49,0% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,49 qua 91.625 trận.

Fizz so với các tướng 4 vàng khác thế nào?

Fizz đứng #17 trên 25 tướng 4 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 33% số tướng đó.

Fizz có mạnh hơn ở rank cao không?

Fizz mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 7,9 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,7 điểm.

Fizz đã mạnh lên hay yếu đi?

Fizz đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,5 điểm còn 49,0%.