
- Hạng trung bình
- 5,04
- Tỷ lệ top 4
- 39,2%
- Tỷ lệ chọn
- 2,8%
Orianna Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 21.448
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Orianna ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 39,2%
- Thứ hạng TB
- 5,04
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #16 trên 19
- Số trận
- 21.448
Orianna so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 16
Orianna đứng #16 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 17% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,27 | 53,7% | — | S | 65.486 | |
| 2 | 4,35 | 52,7% | — | S | 55.984 | |
| 3 | 4,36 | 52,5% | — | S | 111.351 | |
| 4 | 4,37 | 52,6% | — | S | 23.048 | |
| 5 | 4,38 | 52,8% | — | S | 53.828 | |
| 6 | 4,39 | 51,3% | — | S | 48.391 | |
| 7 | 4,52 | 50,3% | — | S | 43.282 | |
| 8 | 4,55 | 49,0% | — | A | 101.503 | |
| 9 | 4,56 | 49,5% | — | A | 38.212 | |
| 10 | 4,57 | 48,7% | — | A | 134.765 | |
| 11 | 4,59 | 48,8% | — | A | 128.907 | |
| 12 | 4,69 | 47,1% | — | B | 56.516 | |
| 13 | 4,75 | 46,6% | — | B | 31.642 | |
| 14 | 4,88 | 43,3% | — | C | 82.924 | |
| 15 | 4,96 | 41,0% | — | C | 47.115 | |
| 16 | 5,04 | 39,2% | — | F | 21.448 | |
| 17 | 5,10 | 38,3% | — | F | 36.699 | |
| 18 | 5,24 | 35,2% | — | F | 40.235 | |
| 19 | 5,28 | 34,1% | — | F | 40.468 |
Thống kê Orianna theo rank
Orianna mạnh nhất ở Kim Cương, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,9 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Vàng, thấp hơn 2,3 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 21 | 42,9% | +3.7% | 4,86 | — |
| Đồng | 633 | 38,9% | −0.3% | 5,06 | — |
| Bạc | 2.209 | 40,6% | +1.4% | 4,98 | — |
| Vàng | 5.410 | 36,9% | −2.3% | 5,13 | — |
| Bạch Kim | 7.123 | 39,3% | +0.1% | 5,04 | — |
| Lục Bảo | 4.134 | 39,6% | +0.4% | 5,03 | — |
| Kim Cương | 1.918 | 43,1% | +3.9% | 4,87 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Orianna qua các bản cập nhật Mùa 16
Orianna đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,0 điểm còn 39,2%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 21.448 | 39,2% | 5,04 | F |
| 16.6 | 19.613 | 39,8% | 5,04 | F |
| 16.5 | 33.280 | 37,0% | 5,18 | F |
| 16.4 | 54.120 | 48,4% | 4,57 | A |
| 16.3 | 44.984 | 48,8% | 4,57 | A |
| 16.2 | 33.598 | 50,0% | 4,53 | A |
| 16.1 | 16.112 | 35,3% | 5,26 | F |
| 15.24 | 30.026 | 40,2% | 5,00 | D |
Khi Orianna có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-5
Phân bố sao của Orianna
Orianna kết thúc 9,5% số trận ở 3 sao và 73,5% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Orianna ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Orianna ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Orianna vào top 4 ở 39,2% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 5,04 qua 21.448 trận.
Orianna so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
Orianna đứng #16 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 17% số tướng đó.
Orianna có mạnh hơn ở rank cao không?
Orianna mạnh nhất ở Kim Cương, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,9 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Vàng, thấp hơn 2,3 điểm.
Orianna đã mạnh lên hay yếu đi?
Orianna đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 1,0 điểm còn 39,2%.