
- Hạng trung bình
- 5,28
- Tỷ lệ top 4
- 34,1%
- Tỷ lệ chọn
- 5,4%
Graves Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 40.468
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Graves ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 34,1%
- Thứ hạng TB
- 5,28
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #19 trên 19
- Số trận
- 40.468
Graves so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 16
Graves đứng #19 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 0% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,27 | 53,7% | — | S | 65.486 | |
| 2 | 4,35 | 52,7% | — | S | 55.984 | |
| 3 | 4,36 | 52,5% | — | S | 111.351 | |
| 4 | 4,37 | 52,6% | — | S | 23.048 | |
| 5 | 4,38 | 52,8% | — | S | 53.828 | |
| 6 | 4,39 | 51,3% | — | S | 48.391 | |
| 7 | 4,52 | 50,3% | — | S | 43.282 | |
| 8 | 4,55 | 49,0% | — | A | 101.503 | |
| 9 | 4,56 | 49,5% | — | A | 38.212 | |
| 10 | 4,57 | 48,7% | — | A | 134.765 | |
| 11 | 4,59 | 48,8% | — | A | 128.907 | |
| 12 | 4,69 | 47,1% | — | B | 56.516 | |
| 13 | 4,75 | 46,6% | — | B | 31.642 | |
| 14 | 4,88 | 43,3% | — | C | 82.924 | |
| 15 | 4,96 | 41,0% | — | C | 47.115 | |
| 16 | 5,04 | 39,2% | — | F | 21.448 | |
| 17 | 5,10 | 38,3% | — | F | 36.699 | |
| 18 | 5,24 | 35,2% | — | F | 40.235 | |
| 19 | 5,28 | 34,1% | — | F | 40.468 |
Thống kê Graves theo rank
Graves mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,4 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,6 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 85 | 45,9% | +11.8% | 4,88 | — |
| Đồng | 1.294 | 36,9% | +2.8% | 5,07 | — |
| Bạc | 4.220 | 37,5% | +3.4% | 5,04 | — |
| Vàng | 11.265 | 35,1% | +1.0% | 5,23 | — |
| Bạch Kim | 14.339 | 33,0% | −1.1% | 5,35 | — |
| Lục Bảo | 6.535 | 33,3% | −0.8% | 5,34 | — |
| Kim Cương | 2.730 | 30,5% | −3.6% | 5,47 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Graves qua các bản cập nhật Mùa 16
Graves đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 8,1 điểm còn 34,1%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 40.468 | 34,1% | 5,28 | F |
| 16.6 | 34.523 | 34,5% | 5,25 | F |
| 16.5 | 49.700 | 34,4% | 5,26 | F |
| 16.4 | 24.031 | 35,0% | 5,26 | F |
| 16.3 | 25.901 | 35,6% | 5,23 | F |
| 16.2 | 24.190 | 29,9% | 5,53 | F |
| 16.1 | 37.329 | 41,9% | 4,90 | C |
| 15.24 | 62.706 | 42,2% | 4,87 | C |
Khi Graves có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-4
Phân bố sao của Graves
Graves kết thúc 13,2% số trận ở 3 sao và 74,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Graves ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Graves ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Graves vào top 4 ở 34,1% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 5,28 qua 40.468 trận.
Graves so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
Graves đứng #19 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 0% số tướng đó.
Graves có mạnh hơn ở rank cao không?
Graves mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,4 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,6 điểm.
Graves đã mạnh lên hay yếu đi?
Graves đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 8,1 điểm còn 34,1%.