
- Hạng trung bình
- 4,38
- Tỷ lệ top 4
- 52,8%
- Tỷ lệ chọn
- 7,1%
Yorick Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 53.828
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Yorick ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 52,8%
- Thứ hạng TB
- 4,38
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #5 trên 19
- Số trận
- 53.828
Yorick so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 16
Yorick đứng #5 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 78% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,27 | 53,7% | — | S | 65.486 | |
| 2 | 4,35 | 52,7% | — | S | 55.984 | |
| 3 | 4,36 | 52,5% | — | S | 111.351 | |
| 4 | 4,37 | 52,6% | — | S | 23.048 | |
| 5 | 4,38 | 52,8% | — | S | 53.828 | |
| 6 | 4,39 | 51,3% | — | S | 48.391 | |
| 7 | 4,52 | 50,3% | — | S | 43.282 | |
| 8 | 4,55 | 49,0% | — | A | 101.503 | |
| 9 | 4,56 | 49,5% | — | A | 38.212 | |
| 10 | 4,57 | 48,7% | — | A | 134.765 | |
| 11 | 4,59 | 48,8% | — | A | 128.907 | |
| 12 | 4,69 | 47,1% | — | B | 56.516 | |
| 13 | 4,75 | 46,6% | — | B | 31.642 | |
| 14 | 4,88 | 43,3% | — | C | 82.924 | |
| 15 | 4,96 | 41,0% | — | C | 47.115 | |
| 16 | 5,04 | 39,2% | — | F | 21.448 | |
| 17 | 5,10 | 38,3% | — | F | 36.699 | |
| 18 | 5,24 | 35,2% | — | F | 40.235 | |
| 19 | 5,28 | 34,1% | — | F | 40.468 |
Thống kê Yorick theo rank
Tỷ lệ top 4 của Yorick gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 48 | 56,3% | +3.5% | 4,81 | — |
| Đồng | 1.192 | 53,2% | +0.4% | 4,34 | — |
| Bạc | 4.662 | 52,4% | −0.4% | 4,39 | — |
| Vàng | 13.065 | 51,0% | −1.8% | 4,45 | — |
| Bạch Kim | 19.206 | 53,8% | +1.0% | 4,34 | — |
| Lục Bảo | 11.168 | 52,9% | +0.1% | 4,37 | — |
| Kim Cương | 4.487 | 53,1% | +0.3% | 4,37 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Yorick qua các bản cập nhật Mùa 16
Yorick giữ ổn định từ 15.24 đến 16.7, hiện ở mức 52,8% top 4.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 53.828 | 52,8% | 4,38 | S |
| 16.6 | 48.341 | 53,3% | 4,34 | S |
| 16.5 | 73.874 | 54,3% | 4,29 | S |
| 16.4 | 44.954 | 56,5% | 4,18 | S |
| 16.3 | 42.745 | 57,2% | 4,14 | S |
| 16.2 | 35.779 | 56,4% | 4,20 | S |
| 16.1 | 30.090 | 54,4% | 4,29 | S |
| 15.24 | 49.114 | 53,4% | 4,35 | S |
Khi Yorick có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Yorick
Yorick kết thúc 8,8% số trận ở 3 sao và 83,4% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Yorick ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Yorick ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Yorick vào top 4 ở 52,8% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,38 qua 53.828 trận.
Yorick so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
Yorick đứng #5 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 78% số tướng đó.
Yorick có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Yorick gần như không đổi giữa các rank.
Yorick đã mạnh lên hay yếu đi?
Yorick giữ ổn định từ 15.24 đến 16.7, hiện ở mức 52,8% top 4.