Lưu trữ Mùa 16. Đây là số liệu cuối cùng của Twisted Fate ở Mùa 16; Twisted Fate không có mặt ở mùa hiện tại (Mùa 18). Tướng Mùa 18 →
Chân dung tướng Twisted Fate ĐTCL – Mùa 16 · Cũ
Hạng trung bình
5,24
Tỷ lệ top 4
35,2%
Tỷ lệ chọn
5,3%

Twisted Fate Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ

Mùa 16 · Cũ
Twisted Fate Tier FBilgewaterCực Tốc2 vàng
Mua
16
Số trận
40.235
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
24 thg 9, 2026
Tác Giả
Dakota Chinnick

Mọi con số về Twisted Fate ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.

Tỷ lệ top 4
35,2%
Thứ hạng TB
5,24
Hạng trong tướng 2 vàng
#18 trên 19
Số trận
40.235

Twisted Fate so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 16

Twisted Fate đứng #18 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 6% số tướng đó.

#TướngThứ hạng TBTỷ lệ top 4Top 1HạngSố trận
1TeemoTeemo4,2753,7%—S65.486
2AsheAshe4,3552,7%—S55.984
3Poppy Poppy 4,3652,5%—S111.351
4Tryndamere Tryndamere 4,3752,6%—S23.048
5Yorick Yorick 4,3852,8%—S53.828
6TristanaTristana4,3951,3%—S48.391
7ApheliosAphelios4,5250,3%—S43.282
8SionSion4,5549,0%—A101.503
9Bard Bard 4,5649,5%—A38.212
10NeekoNeeko4,5748,7%—A134.765
11ViVi4,5948,8%—A128.907
12YasuoYasuo4,6947,1%—B56.516
13EkkoEkko4,7546,6%—B31.642
14Xin ZhaoXin Zhao4,8843,3%—C82.924
15Cho'GathCho'Gath4,9641,0%—C47.115
16Orianna Orianna 5,0439,2%—F21.448
17Rek'SaiRek'Sai5,1038,3%—F36.699
18Twisted FateTwisted Fate5,2435,2%—F40.235
19Graves Graves 5,2834,1%—F40.468

Thống kê Twisted Fate theo rank

Twisted Fate mạnh nhất ở Kim Cương, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,1 điểm.

  • Sắt46,3%
  • Đồng36,9%
  • Bạc37,1%
  • Vàng34,1%
  • Bạch Kim34,1%
  • Lục Bảo36,0%
  • Kim Cương38,3%
RankSố trậnTỷ lệ top 4so với mọi rankThứ hạng TBTop 1
Sắt8046,3%+11.1%5,15—
Đồng1.36436,9%+1.7%5,08—
Bạc4.39537,1%+1.9%5,11—
Vàng11.51434,1%−1.1%5,30—
Bạch Kim13.62134,1%−1.1%5,30—
Lục Bảo6.25336,0%+0.8%5,20—
Kim Cương3.00838,3%+3.1%5,06—

Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.

Twisted Fate qua các bản cập nhật Mùa 16

Twisted Fate đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 12,3 điểm còn 35,2%.

Tỷ lệ top 4

Thứ hạng TB

Phiên bản dữ liệuSố trậnTỷ lệ top 4Thứ hạng TBHạng
16.740.23535,2%5,24F
16.634.98636,9%5,14F
16.551.96536,7%5,15F
16.432.05637,1%5,17F
16.333.49636,7%5,19F
16.231.03731,7%5,47F
16.147.40643,0%4,86C
15.24101.70247,5%4,63B

Khi Twisted Fate có trên đội hình

Giai đoạn cuối TB
5-4

Phân bố sao của Twisted Fate

Twisted Fate kết thúc 14,2% số trận ở 3 sao và 69,4% ở 2 sao.

★ 16,5%★★ 69,4%★★★ 14,1%★★★★ 0,1%
Twisted Fate 3 sao: chỉ số & tỷ lệ →
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp thống kê Twisted Fate ĐTCL – Mùa 16

Tỷ lệ top 4 của Twisted Fate ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?

Twisted Fate vào top 4 ở 35,2% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 5,24 qua 40.235 trận.

Twisted Fate so với các tướng 2 vàng khác thế nào?

Twisted Fate đứng #18 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 6% số tướng đó.

Twisted Fate có mạnh hơn ở rank cao không?

Twisted Fate mạnh nhất ở Kim Cương, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,1 điểm.

Twisted Fate đã mạnh lên hay yếu đi?

Twisted Fate đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 12,3 điểm còn 35,2%.