
- Hạng trung bình
- 4,39
- Tỷ lệ top 4
- 51,3%
- Tỷ lệ chọn
- 6,4%
Tristana Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 48.391
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Tristana ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 2 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 51,3%
- Thứ hạng TB
- 4,39
- Hạng trong tướng 2 vàng
- #6 trên 19
- Số trận
- 48.391
Tristana so với các tướng 2 vàng khác ở Mùa 16
Tristana đứng #6 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 72% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,27 | 53,7% | — | S | 65.486 | |
| 2 | 4,35 | 52,7% | — | S | 55.984 | |
| 3 | 4,36 | 52,5% | — | S | 111.351 | |
| 4 | 4,37 | 52,6% | — | S | 23.048 | |
| 5 | 4,38 | 52,8% | — | S | 53.828 | |
| 6 | 4,39 | 51,3% | — | S | 48.391 | |
| 7 | 4,52 | 50,3% | — | S | 43.282 | |
| 8 | 4,55 | 49,0% | — | A | 101.503 | |
| 9 | 4,56 | 49,5% | — | A | 38.212 | |
| 10 | 4,57 | 48,7% | — | A | 134.765 | |
| 11 | 4,59 | 48,8% | — | A | 128.907 | |
| 12 | 4,69 | 47,1% | — | B | 56.516 | |
| 13 | 4,75 | 46,6% | — | B | 31.642 | |
| 14 | 4,88 | 43,3% | — | C | 82.924 | |
| 15 | 4,96 | 41,0% | — | C | 47.115 | |
| 16 | 5,04 | 39,2% | — | F | 21.448 | |
| 17 | 5,10 | 38,3% | — | F | 36.699 | |
| 18 | 5,24 | 35,2% | — | F | 40.235 | |
| 19 | 5,28 | 34,1% | — | F | 40.468 |
Thống kê Tristana theo rank
Tristana mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,8 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 10,5 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 78 | 53,8% | +2.5% | 4,23 | — |
| Đồng | 1.320 | 53,5% | +2.2% | 4,31 | — |
| Bạc | 5.249 | 54,1% | +2.8% | 4,28 | — |
| Vàng | 14.826 | 54,0% | +2.7% | 4,23 | — |
| Bạch Kim | 19.252 | 51,2% | −0.1% | 4,40 | — |
| Lục Bảo | 6.075 | 44,6% | −6.7% | 4,72 | — |
| Kim Cương | 1.591 | 40,8% | −10.5% | 4,91 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Tristana qua các bản cập nhật Mùa 16
Tristana đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 2,5 điểm lên 51,3%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 48.391 | 51,3% | 4,39 | S |
| 16.6 | 37.574 | 49,6% | 4,49 | A |
| 16.5 | 57.768 | 47,7% | 4,58 | B |
| 16.4 | 49.397 | 49,1% | 4,52 | A |
| 16.3 | 51.934 | 48,7% | 4,53 | A |
| 16.2 | 43.967 | 46,9% | 4,63 | B |
| 16.1 | 50.333 | 48,7% | 4,53 | A |
| 15.24 | 79.801 | 48,8% | 4,56 | A |
Khi Tristana có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-6
Phân bố sao của Tristana
Tristana kết thúc 54,7% số trận ở 3 sao và 37,8% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Tristana ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Tristana ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Tristana vào top 4 ở 51,3% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,39 qua 48.391 trận.
Tristana so với các tướng 2 vàng khác thế nào?
Tristana đứng #6 trên 19 tướng 2 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 72% số tướng đó.
Tristana có mạnh hơn ở rank cao không?
Tristana mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,8 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 10,5 điểm.
Tristana đã mạnh lên hay yếu đi?
Tristana đã đi lên từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 2,5 điểm lên 51,3%.