
- Hạng trung bình
- 4,22
- Tỷ lệ top 4
- 55,7%
- Tỷ lệ chọn
- 0,4%
Garen Thống kê ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 2.985
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Garen ở Mùa 4: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 55,7%
- Thứ hạng TB
- 4,22
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #2 trên 13
- Số trận
- 2.985
Garen so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 4
Garen đứng #2 trên 13 tướng 1 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 92% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,21 | 57,0% | — | S | 2.446 | |
| 2 | 4,22 | 55,7% | — | S | 2.985 | |
| 3 | 4,42 | 53,1% | — | S | 1.866 | |
| 4 | 4,48 | 50,3% | — | S | 3.434 | |
| 5 | 4,56 | 48,7% | — | A | 3.081 | |
| 6 | 4,61 | 46,2% | — | B | 2.794 | |
| 7 | 4,63 | 46,2% | — | B | 2.690 | |
| 8 | 4,68 | 46,1% | — | B | 3.033 | |
| 9 | 4,74 | 46,0% | — | B | 2.308 | |
| 10 | 4,79 | 44,4% | — | C | 2.229 | |
| 11 | 4,90 | 42,1% | — | C | 2.505 | |
| 12 | 5,02 | 39,9% | — | F | 1.987 | |
| 13 | 5,47 | 32,0% | — | F | 2.334 |
Thống kê Garen theo rank
Garen mạnh nhất ở Bạch Kim, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,3 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 6,2 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 183 | 57,9% | +2.2% | 4,17 | — |
| Bạc | 648 | 57,6% | +1.9% | 4,08 | — |
| Vàng | 1.015 | 53,9% | −1.8% | 4,33 | — |
| Bạch Kim | 848 | 58,0% | +2.3% | 4,12 | — |
| Lục Bảo | 212 | 49,5% | −6.2% | 4,54 | — |
| Kim Cương | 73 | 49,3% | −6.4% | 4,38 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Garen qua các bản cập nhật Mùa 4
Garen đã đi lên từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 5,3 điểm lên 55,7%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 2.985 | 55,7% | 4,22 | S |
| 16.6 | 3.093 | 51,7% | 4,44 | S |
| 16.5 | 4.562 | 49,9% | 4,55 | A |
| 16.4 | 6.912 | 50,0% | 4,57 | A |
| 16.3 | 10.435 | 50,2% | 4,54 | S |
| 16.2 | 15.725 | 50,4% | 4,52 | S |
Khi Garen có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Garen
Garen kết thúc 24,8% số trận ở 3 sao và 66,2% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Garen ĐTCL – Mùa 4
Tỷ lệ top 4 của Garen ở ĐTCL Mùa 4 là bao nhiêu?
Garen vào top 4 ở 55,7% số trận rank tại Mùa 4, với thứ hạng trung bình 4,22 qua 2.985 trận.
Garen so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Garen đứng #2 trên 13 tướng 1 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 92% số tướng đó.
Garen có mạnh hơn ở rank cao không?
Garen mạnh nhất ở Bạch Kim, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,3 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 6,2 điểm.
Garen đã mạnh lên hay yếu đi?
Garen đã đi lên từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 tăng 5,3 điểm lên 55,7%.