
- Hạng trung bình
- 5,02
- Tỷ lệ top 4
- 39,9%
- Tỷ lệ chọn
- 0,3%
Tristana Thống kê ĐTCL · Mùa 4 · Cũ
- Mua
- 4
- Số trận
- 1.987
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Tristana ở Mùa 4: kết quả các trận, so sánh với các tướng 1 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 39,9%
- Thứ hạng TB
- 5,02
- Hạng trong tướng 1 vàng
- #12 trên 13
- Số trận
- 1.987
Tristana so với các tướng 1 vàng khác ở Mùa 4
Tristana đứng #12 trên 13 tướng 1 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 8% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,21 | 57,0% | — | S | 2.446 | |
| 2 | 4,22 | 55,7% | — | S | 2.985 | |
| 3 | 4,42 | 53,1% | — | S | 1.866 | |
| 4 | 4,48 | 50,3% | — | S | 3.434 | |
| 5 | 4,56 | 48,7% | — | A | 3.081 | |
| 6 | 4,61 | 46,2% | — | B | 2.794 | |
| 7 | 4,63 | 46,2% | — | B | 2.690 | |
| 8 | 4,68 | 46,1% | — | B | 3.033 | |
| 9 | 4,74 | 46,0% | — | B | 2.308 | |
| 10 | 4,79 | 44,4% | — | C | 2.229 | |
| 11 | 4,90 | 42,1% | — | C | 2.505 | |
| 12 | 5,02 | 39,9% | — | F | 1.987 | |
| 13 | 5,47 | 32,0% | — | F | 2.334 |
Thống kê Tristana theo rank
Tristana mạnh nhất ở Vàng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,9 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 5,2 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 138 | 35,5% | −4.4% | 5,12 | — |
| Bạc | 482 | 35,3% | −4.6% | 5,09 | — |
| Vàng | 621 | 42,8% | +2.9% | 4,95 | — |
| Bạch Kim | 555 | 41,8% | +1.9% | 4,95 | — |
| Lục Bảo | 124 | 34,7% | −5.2% | 5,25 | — |
| Kim Cương | 63 | 49,2% | +9.3% | 4,95 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Tristana qua các bản cập nhật Mùa 4
Tristana đã đi xuống từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 4,3 điểm còn 39,9%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 1.987 | 39,9% | 5,02 | F |
| 16.6 | 2.249 | 40,4% | 4,96 | C |
| 16.5 | 3.212 | 38,8% | 5,04 | F |
| 16.4 | 4.775 | 38,6% | 5,09 | F |
| 16.3 | 7.725 | 35,1% | 5,21 | F |
| 16.2 | 12.260 | 44,2% | 4,81 | C |
Khi Tristana có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-5
Phân bố sao của Tristana
Tristana kết thúc 22,0% số trận ở 3 sao và 66,6% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Tristana ĐTCL – Mùa 4
Tỷ lệ top 4 của Tristana ở ĐTCL Mùa 4 là bao nhiêu?
Tristana vào top 4 ở 39,9% số trận rank tại Mùa 4, với thứ hạng trung bình 5,02 qua 1.987 trận.
Tristana so với các tướng 1 vàng khác thế nào?
Tristana đứng #12 trên 13 tướng 1 vàng ở Mùa 4 theo thứ hạng trung bình, hơn 8% số tướng đó.
Tristana có mạnh hơn ở rank cao không?
Tristana mạnh nhất ở Vàng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 2,9 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Lục Bảo, thấp hơn 5,2 điểm.
Tristana đã mạnh lên hay yếu đi?
Tristana đã đi xuống từ 16.2 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 4,3 điểm còn 39,9%.