
Haze vs Remvs Rem
Haze vượt trội hơn Rem với tỷ lệ thắng ấn tượng 55.4% trong Deadlock. Trong 5.634 trò chơi, Haze trung bình có 9.8 tiêu diệt và sát thương người chơi 13.899 hơn trên mỗi trận. Đối đầu thuận lợi này cho phép chơi tấn công và cơ hội chiến đấu sớm.
Phân tích đối đầu của Haze
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Haze hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Haze vs Rem?

Haze vs Rem Tóm tắt đối đầu
The Haze vs Rem matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 5.634 recent matches analyzed, Haze wins with a 55.4% win rate compared to Rem's 44.8%, giving Haze a 10.7 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Haze consistently outperforms. Haze has overwhelming statistical superiority in this matchup. Rem should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.
Haze vs Rem Phân tích chiến đấu
Haze edges out Rem in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, damage output, objective damage. With only a 3-2 margin based on 5.634 matches analyzed, this Haze vs Rem matchup remains contestable for both sides. Rem shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Rem's favor.
Haze vs Rem Phân tích kinh tế
Haze vastly out-earns Rem by 2.439 souls on average. This substantial economic gap means Haze will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Haze secures more last hits (98.4 vs 86.5), while Haze leads in denies (4.0 vs 2.7). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Haze vs Rem
Build Haze vs Rem







This winning build for Haze against Rem focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 55.4% win rate against Rem, these 7 items help Haze press the advantage and close out games efficiently. Witchmail, Healing Tempo, Mercurial Magnum, and 4 more items, totaling approximately 41.600 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Rem vs Haze







Rem's counter-build against Haze attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Rem players typically prioritize items that help them survive and scale. Infuser, Armor Piercing Rounds, Cheat Death, and 4 more items, totaling approximately 44.800 souls Knowing Rem's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Haze vs Rem dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 5.634 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Haze có matchup thuận lợi với 34 tướng và matchup bất lợi với 3 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Haze là với Sinclair với tỷ lệ thắng 58.9%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 48.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55.69% | 8.717 | 2.84 | 9.8 | 7.5 | 37.538 | 44.521 | |
| 51.25% | 8.416 | 2.73 | 9.8 | 7.7 | 37.003 | 44.024 | |
| 51.86% | 7.044 | 2.73 | 9.7 | 7.6 | 37.194 | 44.634 | |
| 56.32% | 6.987 | 2.83 | 9.5 | 7.3 | 36.615 | 44.508 | |
| 54.18% | 6.966 | 2.87 | 9.9 | 7.3 | 37.344 | 45.213 | |
| 54.38% | 6.725 | 2.87 | 9.7 | 7.2 | 37.023 | 44.793 | |
| 54.04% | 6.476 | 2.89 | 9.6 | 7.1 | 35.989 | 43.823 | |
| 48.93% | 6.059 | 2.84 | 10.0 | 7.4 | 37.746 | 45.405 | |
| 55.43% | 5.634 | 2.89 | 9.8 | 7.2 | 37.012 | 44.660 | |
| 48.15% | 5.606 | 2.85 | 9.7 | 7.2 | 36.084 | 45.251 | |
| 53.35% | 5.373 | 2.86 | 9.8 | 7.3 | 38.206 | 45.216 | |
| 52.03% | 5.344 | 2.83 | 9.9 | 7.4 | 36.799 | 44.885 | |
| 52.62% | 5.301 | 2.75 | 9.7 | 7.4 | 35.513 | 44.098 | |
| 52.67% | 5.067 | 2.78 | 9.6 | 7.5 | 36.214 | 44.199 | |
| 54.31% | 4.996 | 2.94 | 10.1 | 7.2 | 37.020 | 45.567 | |
| 50.01% | 4.974 | 2.77 | 9.5 | 7.3 | 35.723 | 44.679 | |
| 51.45% | 4.964 | 2.69 | 9.4 | 7.7 | 35.886 | 43.596 | |
| 57.15% | 4.908 | 2.84 | 9.8 | 7.4 | 36.857 | 45.077 | |
| 50.10% | 4.869 | 2.81 | 9.4 | 7.2 | 36.363 | 43.509 | |
| 48.91% | 4.858 | 2.82 | 9.6 | 7.2 | 37.563 | 44.743 | |
| 54.58% | 4.766 | 2.90 | 9.7 | 7.3 | 36.625 | 44.875 | |
| 52.74% | 4.671 | 2.83 | 9.5 | 7.3 | 36.185 | 44.059 | |
| 52.71% | 4.123 | 2.77 | 9.4 | 7.3 | 36.314 | 44.517 | |
| 54.85% | 4.074 | 2.85 | 9.5 | 7.1 | 36.360 | 44.444 | |
| 51.87% | 3.957 | 2.73 | 9.5 | 7.4 | 37.356 | 44.597 | |
| 55.44% | 3.904 | 2.88 | 9.8 | 7.4 | 36.460 | 44.872 | |
| 55.30% | 3.866 | 2.89 | 9.9 | 7.4 | 37.071 | 45.121 | |
| 51.94% | 3.627 | 2.80 | 9.7 | 7.3 | 36.604 | 44.327 | |
| 51.41% | 3.578 | 2.80 | 9.5 | 7.4 | 35.864 | 44.140 | |
| 54.10% | 3.546 | 2.75 | 9.6 | 7.5 | 36.364 | 44.008 | |
| 53.19% | 3.471 | 2.81 | 9.5 | 7.3 | 37.383 | 45.449 | |
| 53.02% | 3.358 | 2.80 | 9.7 | 7.4 | 37.426 | 44.446 | |
| 50.79% | 3.055 | 2.77 | 9.3 | 7.2 | 35.935 | 44.270 | |
| 58.88% | 2.561 | 3.10 | 9.9 | 6.9 | 37.076 | 44.977 | |
| 50.53% | 2.550 | 2.76 | 9.6 | 7.4 | 38.595 | 44.282 | |
| 56.86% | 2.539 | 2.84 | 9.8 | 7.3 | 36.912 | 45.421 | |
| 54.46% | 2.320 | 2.83 | 9.5 | 7.2 | 34.844 | 43.478 |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Haze Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Haze trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Haze là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 58.9%. Haze xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Haze là gì?
Trận đấu khó nhất của Haze là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 48.1%. Chống lại đối thủ này, Haze nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Haze có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Haze có 34 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 3 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Haze trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Haze trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Haze?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Haze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
