Haze
Tỷ lệ thắng
51.3%
Trận đấu
5.628
KDA
2.81

Haze vs Drifter vs Drifter

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
54.907
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
8 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Haze duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 51.3% so với Drifter dựa trên 5.628 trận Deadlock. Haze trung bình có giá trị ròng 1.555 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Phân tích đối đầu của Haze

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Haze hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Haze - 51.3% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Haze
51.3% TT
VS
Đối đầu Drifter vs Haze - 48.7% tỷ lệ thắng
Drifter
48.7% TT

Ai thắng trong trận đấu Haze vs Drifter?

Haze thắng trận đối đầu Haze vs Drifter
Người chiến thắng
Haze
Trận: 5.628
51.3%
Tỷ lệ thắng
48.7%
7.4
TB Hạ gục
7.2
5.6
TB Chết
6.5
8.3
TB Hỗ trợ
9.2
37.413
TB Tài sản
35.858
28.096
Sát thương người chơi
29.897
5.828
Sát thương mục tiêu
3.509
69.5
Đòn kết liễu
49.2

Haze vs Drifter Tóm tắt đối đầu

The Haze vs Drifter matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 5.628 recent matches analyzed, Haze wins with a 51.3% win rate compared to Drifter's 48.7%, giving Haze a 2.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Haze consistently outperforms. Haze has a small statistical advantage, but Drifter can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.

Haze vs Drifter Phân tích chiến đấu

Haze wins combat stats against Drifter in Deadlock

Haze claims 4 out of 5 combat metrics in the Haze vs Drifter matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, kill production, survivability. Our analysis of 5.628 ranked games reveals Haze consistently outperforms Drifter in direct combat scenarios. While Drifter manages to win one metric, the overall picture favors Haze in fights. Drifter players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Haze dominates.

Tỷ lệ KDA
2.81Haze
2.52Drifter
Haze holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.81 compared to Drifter's 2.52. While this 0.29 point difference indicates Haze tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Drifter players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Drifter should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Haze's superior sustain.
Hạ gục TB
7.4Haze
7.2Drifter
Kill production between Haze and Drifter is virtually identical, with Haze averaging 7.4 kills per game and Drifter securing 7.2. This parity suggests both heroes are equally capable of finding frags in this matchup, and outcomes depend more heavily on objective play, ability usage, and team coordination than raw elimination numbers. Players should focus on impactful kills — lane denials, objective fights, and trading — rather than simply padding their kill count.
Tử vong TB
5.6Haze
6.5Drifter
Haze survives longer in this matchup, dying 5.6 times per game compared to Drifter's 6.5 deaths. This 1.0 death difference per match means Haze is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Drifter players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Haze's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
28.096Haze
29.897Drifter
Drifter applies 1.800 more damage per game than Haze in this matchup (29.897 vs 28.096). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Drifter contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Haze can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
5.828Haze
3.509Drifter
Haze contributes 2.319 more objective damage than Drifter on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Haze may want to prioritize objective-focused strategies. Drifter should focus on creating picks while Haze pushes objectives.

Haze vs Drifter Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
37.413Haze
35.858Drifter
Đòn cuối
69.5Haze
49.2Drifter

Haze generates approximately 1.555 more souls than Drifter on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Haze a mid-game advantage. Haze secures more last hits (69.5 vs 49.2), while Haze leads in denies (2.3 vs 1.6). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Haze vs Drifter

Haze build for Drifter matchup

Build Haze vs Drifter

This winning build for Haze against Drifter focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 51.3% win rate against Drifter, these 7 items help Haze press the advantage and close out games efficiently. Silencer, Lucky Shot, Siphon Bullets, and 4 more items, totaling approximately 41.600 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Drifter build for Haze matchup

Build Drifter vs Haze

Drifter's counter-build against Haze attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Drifter players typically prioritize items that help them survive and scale. Lucky Shot, Glass Cannon, Spiritual Overflow, and 4 more items, totaling approximately 36.000 souls Knowing Drifter's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Haze vs Drifter dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 5.628 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Haze

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Haze có matchup thuận lợi với 31 tướng và matchup bất lợi với 12 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Haze là với The Doorman với tỷ lệ thắng 59.8%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 42.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Haze matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
54.61%7.1233.007.05.127.56937.666
45.77%6.7842.716.35.125.44636.345
42.57%6.3432.917.05.126.46037.332
51.78%6.0252.977.25.127.19037.318
53.44%5.9713.047.25.127.57037.610
54.57%5.9672.897.35.328.37937.266
44.22%5.8182.956.94.926.52436.887
51.28%5.6282.817.45.628.09637.413
51.55%5.5652.976.54.828.26636.184
47.25%5.1003.007.25.127.70137.620
57.17%4.9543.117.45.127.57237.464
52.05%4.8972.837.05.327.43837.325
53.26%4.7482.956.85.026.83336.835
52.84%4.7242.947.35.328.02237.446
49.49%4.7182.967.15.128.12437.488
46.12%4.6862.846.75.125.80537.550
51.92%4.6712.857.15.226.36337.127
49.12%4.5522.836.95.327.40336.991
55.34%4.5053.147.45.027.29837.551
55.21%4.3383.077.35.127.14937.531
56.02%4.2703.087.04.826.35737.071
57.14%3.9833.147.45.127.51638.025
55.74%3.8073.157.24.927.11037.030
52.52%3.7973.057.55.229.53438.222
56.40%3.6583.027.45.327.84937.524
49.20%3.5512.826.55.027.23336.917
51.29%3.3692.897.05.226.68936.836
49.80%3.1952.966.85.027.22137.063
56.10%2.9752.967.15.127.08937.196
55.30%2.9043.026.94.926.50737.400
55.55%2.8553.107.15.127.47637.958
51.36%2.8292.956.95.127.91636.675
49.12%2.5712.936.34.725.66536.418
54.60%2.4253.107.04.925.96836.349
47.46%2.3812.886.64.926.47735.898
54.68%2.3063.027.45.329.13837.647
49.73%2.2523.076.74.626.13537.364
59.82%2.2203.127.15.027.51237.985
58.29%2.1653.136.84.726.78537.410
54.54%2.0812.887.25.427.03137.063
57.23%2.0693.076.84.827.12836.821
51.08%2.0462.937.15.129.02636.859
58.95%1.4813.317.14.826.89137.702
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Haze Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Haze trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Haze là chống lại The Doorman, đạt tỷ lệ thắng 59.8%. Haze xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Haze là gì?

Trận đấu khó nhất của Haze là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 42.6%. Chống lại đối thủ này, Haze nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Haze có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Haze có 31 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Haze trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Haze trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Haze?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Haze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.