
Haze vs Mo & Krillvs Mo & Krill
Haze duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 52.7% so với Mo & Krill dựa trên 2,839 trận Deadlock. Haze trung bình có giá trị ròng 2,884 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.
Haze Matchup Breakdown
Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Haze performs against them. You'll get head-to-head win rates, combat stats, net worth comparison, and damage analysis — all based on real ranked Deadlock data.
Who Wins the Haze vs Mo & Krill Matchup?

Haze vs Mo & Krill Tóm tắt đối đầu
The Haze vs Mo & Krill matchup in Deadlock is một đối đầu có lợi vừa phải. Based on 2,839 recent matches analyzed, Haze wins with a 52.7% win rate compared to Mo & Krill's 47.4%, giving Haze a 5.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Haze consistently outperforms. Haze holds a meaningful advantage in this matchup. Mo & Krill players should play more cautiously, prioritize safe farming, and look for team fight opportunities where positioning and coordination matter more than 1v1 statistics.
Haze vs Mo & Krill Phân tích chiến đấu
Haze edges out Mo & Krill in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in kill production, damage output, objective damage. With only a 3-2 margin based on 2,839 matches analyzed, this Haze vs Mo & Krill matchup remains contestable for both sides. Mo & Krill shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Mo & Krill's favor.
Haze vs Mo & Krill Phân tích kinh tế
Haze vastly out-earns Mo & Krill by 2,884 souls on average. This substantial economic gap means Haze will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Haze secures more last hits (101.0 vs 80.0), while Haze leads in denies (3.6 vs 3.0). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Haze vs Mo & Krill
Build Haze vs Mo & Krill







This winning build for Haze against Mo & Krill focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 52.7% win rate against Mo & Krill, these 7 items help Haze press the advantage and close out games efficiently. Veil Walker, Witchmail, Berserker, and 4 more items, totaling approximately 26,400 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.
Build Mo & Krill vs Haze







Mo & Krill's counter-build against Haze attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Mo & Krill players typically prioritize items that help them survive and scale. Headhunter, Active Reload, Rescue Beam, and 4 more items, totaling approximately 21,600 souls Knowing Mo & Krill's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Haze vs Mo & Krill dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2,839 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Haze có matchup thuận lợi với 31 tướng và matchup bất lợi với 2 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Haze là với Grey Talon với tỷ lệ thắng 57.2%. Matchup khó nhất là Victor với tỷ lệ thắng 49.2%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | Kills | Deaths | Player DMG | Net Worth |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 56.47% | 13,494 | 2.87 | 9.8 | 7.3 | 35,171 | 43,220 | |
| 54.94% | 10,798 | 2.76 | 9.9 | 7.5 | 35,094 | 42,931 | |
| 50.50% | 8,113 | 2.63 | 9.6 | 7.7 | 35,497 | 43,077 | |
| 53.21% | 7,730 | 2.78 | 10.0 | 7.6 | 35,973 | 43,349 | |
| 50.34% | 7,204 | 2.74 | 9.6 | 7.4 | 34,248 | 42,535 | |
| 51.66% | 6,746 | 2.84 | 10.1 | 7.4 | 35,573 | 43,110 | |
| 54.73% | 6,639 | 2.77 | 9.8 | 7.5 | 35,437 | 43,129 | |
| 53.04% | 5,905 | 2.80 | 10.1 | 7.5 | 35,267 | 42,549 | |
| 52.04% | 5,796 | 2.74 | 9.5 | 7.5 | 34,803 | 42,597 | |
| 56.97% | 5,622 | 2.81 | 9.7 | 7.4 | 35,213 | 43,381 | |
| 49.21% | 5,554 | 2.75 | 9.5 | 7.3 | 35,975 | 42,392 | |
| 55.42% | 5,427 | 2.83 | 9.9 | 7.4 | 34,916 | 42,857 | |
| 54.02% | 5,407 | 2.89 | 9.7 | 7.1 | 34,340 | 42,202 | |
| 51.53% | 4,983 | 2.60 | 9.3 | 7.7 | 34,394 | 42,615 | |
| 49.85% | 4,956 | 2.82 | 9.8 | 7.5 | 35,244 | 43,553 | |
| 53.23% | 4,511 | 2.80 | 9.7 | 7.4 | 34,912 | 42,926 | |
| 53.97% | 4,364 | 2.72 | 9.8 | 7.7 | 34,997 | 43,324 | |
| 51.57% | 4,162 | 2.75 | 9.8 | 7.6 | 35,716 | 43,019 | |
| 54.77% | 4,122 | 2.90 | 10.2 | 7.3 | 36,407 | 43,815 | |
| 55.09% | 4,102 | 2.77 | 9.6 | 7.5 | 34,820 | 43,015 | |
| 51.69% | 4,054 | 2.71 | 9.4 | 7.4 | 34,336 | 42,001 | |
| 55.70% | 3,926 | 2.81 | 10.0 | 7.3 | 34,373 | 42,867 | |
| 51.75% | 3,888 | 2.80 | 9.6 | 7.3 | 35,085 | 42,513 | |
| 55.52% | 3,630 | 2.80 | 9.7 | 7.4 | 35,296 | 43,147 | |
| 52.05% | 3,591 | 2.94 | 10.0 | 7.1 | 35,762 | 43,147 | |
| 54.67% | 3,365 | 2.83 | 9.8 | 7.4 | 34,838 | 43,001 | |
| 53.24% | 3,150 | 2.80 | 9.7 | 7.3 | 33,879 | 41,822 | |
| 53.73% | 2,901 | 2.70 | 9.7 | 7.6 | 35,032 | 43,056 | |
| 52.74% | 2,839 | 2.78 | 9.9 | 7.6 | 36,668 | 43,732 | |
| 57.21% | 2,398 | 2.82 | 9.9 | 7.3 | 34,723 | 43,639 | |
| 56.44% | 2,386 | 2.78 | 9.6 | 7.3 | 34,790 | 42,859 | |
| 54.83% | 1,800 | 2.91 | 9.9 | 7.2 | 35,105 | 43,066 | |
| 55.82% | 1,561 | 2.99 | 10.2 | 7.1 | 37,582 | 42,956 |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Haze Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Haze trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Haze là chống lại Grey Talon, đạt tỷ lệ thắng 57.2%. Haze xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Haze là gì?
Trận đấu khó nhất của Haze là chống lại Victor, chỉ với tỷ lệ thắng 49.2%. Chống lại đối thủ này, Haze nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Haze có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Haze có 31 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 2 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Haze trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Haze trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Haze?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Haze bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
