
- Tỷ lệ thắng
- 49.5%
- Trận đấu
- 2.955
- KDA
- 3.60
Grey Talon vs Mina vs Mina
- Cấp độ kỹ năng
- Tất cả cấp độ kỹ năng
- Trận đấu
- 8.116
- Phien ban
- 6774
- Cập nhật lần cuối
- 13 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Đối đầu Grey Talon vs Mina cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 49.5% vs 50.5% trong 2.955 trận. Grey Talon có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.
Phân tích đối đầu của Grey Talon
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Grey Talon hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Grey Talon vs Mina?

Grey Talon vs Mina Tóm tắt đối đầu
The Grey Talon vs Mina matchup in Deadlock is một đối đầu cực kỳ sít sao nơi kỹ năng cá nhân là yếu tố quyết định. Based on 2.955 recent matches analyzed, Mina wins with a 50.5% win rate compared to Grey Talon's 49.5%, giving Mina a 1.0 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Grey Talon consistently outperforms. Both Grey Talon and Mina have roughly equal chances of winning. Focus on outplaying your opponent through superior positioning, ability usage, and map awareness rather than relying on any inherent hero advantage.
Grey Talon vs Mina Phân tích chiến đấu
Grey Talon edges out Mina in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. With only a 3-2 margin based on 2.955 matches analyzed, this Grey Talon vs Mina matchup remains contestable for both sides. Mina shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Mina's favor.
Grey Talon vs Mina Phân tích kinh tế
Mina generates approximately 661 more souls than Grey Talon on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Mina a mid-game advantage. Both heroes farm at comparable rates, so lane control will depend on harassment patterns and jungle support rather than inherent farming advantages.
Trang bị được đề xuất cho Grey Talon vs Mina
Build Grey Talon vs Mina







This optimized build for Grey Talon against Mina is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 50.5% win rate disadvantage against Mina, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Refresher, Spiritual Overflow, Mystic Reverb, and 4 more items, totaling approximately 34.400 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Mina vs Grey Talon







Mina's recommended build against Grey Talon leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Mina, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Majestic Leap, Ethereal Shift, Spirit Burn, and 4 more items, totaling approximately 35.200 souls Understanding Mina's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Grey Talon vs Mina dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2.955 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Xây đội hình tốt nhất quanh Grey Talon
Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.
- Bảng đội sáu anh hùng
- Tỷ lệ thắng theo cặp
- Đội hình thắng cao đã chứng minh

Grey Talon có matchup thuận lợi với 10 tướng và matchup bất lợi với 30 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Grey Talon là với Mirage với tỷ lệ thắng 54.5%. Matchup khó nhất là Paige với tỷ lệ thắng 39.4%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40.17% | 6.764 | 3.56 | 6.4 | 4.9 | 33.784 | 39.096 | |
| 49.23% | 5.029 | 3.77 | 6.6 | 4.8 | 34.441 | 39.533 | |
| 39.94% | 3.713 | 3.34 | 6.5 | 5.3 | 34.016 | 38.300 | |
| 49.51% | 2.955 | 3.60 | 6.9 | 5.1 | 35.265 | 39.549 | |
| 41.26% | 2.712 | 3.74 | 6.6 | 4.8 | 34.383 | 40.016 | |
| 39.38% | 2.707 | 3.49 | 6.3 | 4.8 | 32.410 | 38.782 | |
| 47.50% | 2.703 | 3.66 | 6.8 | 5.0 | 35.188 | 39.591 | |
| 48.52% | 2.675 | 3.49 | 6.8 | 5.3 | 35.630 | 38.947 | |
| 47.54% | 2.577 | 3.74 | 6.4 | 4.8 | 34.753 | 39.053 | |
| 46.18% | 2.577 | 3.38 | 6.6 | 5.2 | 34.553 | 39.213 | |
| 47.52% | 2.500 | 3.65 | 6.7 | 5.0 | 34.790 | 39.836 | |
| 44.70% | 2.407 | 3.39 | 6.6 | 5.4 | 35.004 | 38.924 | |
| 47.51% | 2.248 | 3.28 | 6.9 | 5.5 | 34.400 | 39.421 | |
| 45.42% | 2.153 | 3.62 | 6.6 | 4.9 | 34.131 | 38.597 | |
| 44.32% | 2.139 | 3.78 | 6.6 | 4.8 | 34.452 | 39.626 | |
| 47.81% | 1.941 | 3.87 | 6.8 | 4.8 | 35.007 | 39.987 | |
| 50.25% | 1.777 | 3.80 | 6.9 | 4.8 | 34.549 | 39.530 | |
| 46.79% | 1.761 | 3.76 | 6.8 | 5.0 | 34.828 | 39.489 | |
| 48.78% | 1.720 | 3.46 | 6.6 | 5.3 | 34.108 | 38.361 | |
| 52.46% | 1.626 | 3.68 | 6.7 | 5.0 | 34.923 | 39.559 | |
| 50.18% | 1.624 | 3.62 | 6.7 | 5.1 | 34.488 | 39.477 | |
| 46.13% | 1.576 | 3.59 | 6.9 | 5.1 | 35.527 | 38.931 | |
| 47.80% | 1.567 | 3.54 | 6.8 | 5.1 | 35.715 | 39.585 | |
| 48.59% | 1.488 | 3.55 | 6.8 | 5.2 | 34.685 | 39.202 | |
| 44.90% | 1.432 | 3.70 | 6.7 | 4.8 | 35.982 | 38.805 | |
| 47.61% | 1.401 | 3.78 | 6.8 | 4.9 | 36.721 | 40.869 | |
| 42.61% | 1.387 | 3.58 | 6.6 | 4.9 | 35.089 | 38.470 | |
| 52.87% | 1.377 | 3.83 | 7.0 | 5.0 | 36.768 | 41.281 | |
| 50.82% | 1.348 | 3.96 | 7.2 | 4.8 | 36.195 | 40.569 | |
| 44.12% | 1.285 | 3.51 | 6.4 | 5.0 | 35.716 | 39.062 | |
| 47.95% | 1.172 | 3.63 | 6.9 | 5.1 | 36.705 | 39.532 | |
| 47.99% | 1.144 | 3.39 | 6.8 | 5.4 | 34.201 | 39.104 | |
| 50.46% | 983 | 3.74 | 6.7 | 4.9 | 34.761 | 39.508 | |
| 42.80% | 944 | 3.33 | 6.2 | 5.0 | 34.673 | 37.638 | |
| 47.18% | 888 | 3.78 | 6.9 | 4.8 | 33.473 | 38.451 | |
| 53.63% | 867 | 3.65 | 6.8 | 5.1 | 36.155 | 39.945 | |
| 54.55% | 847 | 3.77 | 6.5 | 4.7 | 34.665 | 40.299 | |
| 46.31% | 719 | 3.53 | 6.0 | 4.7 | 32.754 | 39.234 | |
| 54.17% | 576 | 4.22 | 7.0 | 4.5 | 35.493 | 39.604 | |
| 51.44% | 554 | 4.45 | 4.8 | 3.2 | 26.044 | 34.766 | |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Grey Talon Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Grey Talon trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Grey Talon là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 54.5%. Grey Talon xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Grey Talon là gì?
Trận đấu khó nhất của Grey Talon là chống lại Paige, chỉ với tỷ lệ thắng 39.4%. Chống lại đối thủ này, Grey Talon nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Grey Talon có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Grey Talon có 10 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 30 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Grey Talon trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Grey Talon trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Grey Talon?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Grey Talon bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
