
Silver vs Lashvs Lash
Lash đối chọi mạnh mẽ Silver chỉ với tỷ lệ thắng 44.9% trong 3.469 trận. Lash bảo đảm 0.2 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.
Phân tích đối đầu của Silver
Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Silver hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.
Ai thắng trong trận đấu Silver vs Lash?

Silver vs Lash Tóm tắt đối đầu
The Silver vs Lash matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 3.469 recent matches analyzed, Lash wins with a 55.2% win rate compared to Silver's 44.9%, giving Lash a 10.4 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in fragging power, where Lash consistently outperforms. Lash has overwhelming statistical superiority in this matchup. Silver should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.
Silver vs Lash Phân tích chiến đấu
Lash achieves a clean sweep in the combat department, winning all five metrics against Silver in the Silver vs Lash matchup. This comprehensive dominance across KDA efficiency, kill production, survivability demonstrates that Lash holds systematic mechanical advantages in these encounters. Based on analysis of 3.469 competitive matches, Lash players can approach duels against Silver with confidence, while Silver players must completely avoid fair fights and instead focus on ability-based contributions, objective play, and team coordination to remain impactful.
Silver vs Lash Phân tích kinh tế
Lash vastly out-earns Silver by 2.408 souls on average. This substantial economic gap means Lash will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Lash secures more last hits (89.3 vs 78.7), while Lash leads in denies (3.1 vs 2.9). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.
Trang bị được đề xuất cho Silver vs Lash
Build Silver vs Lash







This optimized build for Silver against Lash is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 55.1% win rate disadvantage against Lash, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Echo Shard, Prism Blast, Tail Whack, and 4 more items, totaling approximately 35.599 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.
Build Lash vs Silver







Lash's recommended build against Silver leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Lash, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Warp Stone, Duration Extender, Crippling Headshot, and 4 more items, totaling approximately 28.800 souls Understanding Lash's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.
Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Silver vs Lash dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.469 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.
Silver có matchup thuận lợi với 3 tướng và matchup bất lợi với 34 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Silver là với Sinclair với tỷ lệ thắng 53.3%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 37.6%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.
Đối Thủ | Tỷ lệ thắng | Trận đấu | KDA | Hạ gục | Chết | Sát thương người chơi | Tài sản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48.82% | 4.110 | 2.45 | 7.1 | 8.0 | 32.388 | 40.861 | |
| 49.26% | 3.944 | 2.38 | 7.1 | 8.1 | 31.747 | 41.273 | |
| 44.87% | 3.886 | 2.40 | 7.3 | 8.3 | 32.263 | 40.828 | |
| 47.03% | 3.692 | 2.43 | 7.0 | 7.9 | 31.439 | 40.770 | |
| 46.82% | 3.668 | 2.43 | 7.2 | 8.0 | 31.909 | 41.362 | |
| 50.84% | 3.488 | 2.43 | 6.9 | 7.9 | 31.050 | 41.245 | |
| 44.86% | 3.469 | 2.41 | 6.9 | 7.9 | 31.650 | 40.693 | |
| 46.16% | 3.414 | 2.41 | 7.0 | 8.0 | 31.042 | 40.665 | |
| 37.57% | 3.388 | 2.30 | 6.9 | 8.1 | 29.718 | 40.403 | |
| 43.27% | 3.364 | 2.37 | 6.7 | 7.9 | 29.943 | 39.693 | |
| 44.70% | 3.337 | 2.38 | 7.0 | 8.0 | 31.017 | 40.847 | |
| 49.07% | 3.239 | 2.54 | 7.2 | 7.7 | 31.509 | 40.911 | |
| 45.52% | 3.161 | 2.45 | 7.0 | 7.8 | 31.098 | 40.472 | |
| 46.36% | 3.073 | 2.39 | 7.1 | 8.1 | 30.953 | 40.714 | |
| 41.17% | 3.059 | 2.33 | 7.0 | 8.1 | 32.296 | 40.605 | |
| 40.71% | 2.976 | 2.32 | 6.8 | 7.9 | 30.113 | 41.154 | |
| 41.11% | 2.921 | 2.39 | 7.0 | 7.9 | 30.879 | 40.941 | |
| 45.32% | 2.920 | 2.51 | 7.0 | 7.7 | 31.277 | 40.399 | |
| 44.51% | 2.912 | 2.34 | 6.8 | 8.0 | 30.026 | 40.354 | |
| 42.66% | 2.829 | 2.33 | 6.9 | 8.1 | 32.483 | 40.477 | |
| 47.12% | 2.817 | 2.45 | 7.0 | 7.9 | 31.370 | 41.025 | |
| 44.46% | 2.635 | 2.48 | 6.9 | 7.6 | 31.294 | 40.215 | |
| 43.76% | 2.500 | 2.33 | 6.7 | 8.0 | 31.309 | 40.823 | |
| 44.53% | 2.347 | 2.30 | 6.8 | 8.2 | 30.873 | 40.358 | |
| 47.98% | 2.201 | 2.40 | 7.1 | 8.1 | 31.719 | 41.483 | |
| 46.21% | 2.172 | 2.35 | 6.7 | 7.8 | 30.906 | 40.276 | |
| 45.16% | 2.166 | 2.41 | 7.2 | 8.1 | 31.694 | 40.222 | |
| 48.60% | 1.963 | 2.43 | 7.1 | 7.8 | 32.554 | 41.318 | |
| 47.83% | 1.926 | 2.40 | 6.9 | 8.0 | 30.748 | 40.331 | |
| 43.97% | 1.797 | 2.40 | 6.9 | 7.9 | 30.650 | 40.039 | |
| 47.48% | 1.779 | 2.31 | 6.8 | 8.1 | 31.328 | 41.329 | |
| 49.58% | 1.770 | 2.45 | 7.0 | 7.8 | 31.260 | 40.663 | |
| 53.26% | 1.686 | 2.53 | 7.1 | 7.7 | 31.524 | 40.807 | |
| 44.99% | 1.584 | 2.41 | 6.9 | 7.7 | 30.843 | 41.305 | |
| 42.54% | 1.566 | 2.44 | 7.2 | 7.9 | 33.506 | 41.133 | |
| 48.85% | 1.517 | 2.34 | 6.8 | 7.9 | 30.619 | 40.954 | |
| 51.69% | 1.398 | 2.49 | 7.1 | 7.7 | 31.536 | 41.553 |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Silver Đối đầu - FAQ
Trận đấu tốt nhất của Silver trong Deadlock là gì?
Trận đấu tốt nhất của Silver là chống lại Sinclair, đạt tỷ lệ thắng 53.3%. Silver xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.
Trận đấu khó nhất của Silver là gì?
Trận đấu khó nhất của Silver là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 37.6%. Chống lại đối thủ này, Silver nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.
Silver có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?
Silver có 3 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 34 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.
Tôi nên chơi Silver trong những trận đấu khó như thế nào?
Khi chơi Silver trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.
Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Silver?
Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Silver bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.
