Silver
Tỷ lệ thắng
49.2%
Trận đấu
1.720
KDA
2.54

Silver vs Pocket vs Pocket

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
32.728
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đối đầu Silver vs Pocket cực kỳ gần với tỷ lệ thắng 49.2% vs 50.8% trong 1.720 trận. Silver có một lợi thế nhẹ trong tỷ lệ giết chết. Kỹ năng cá nhân và định vị sẽ xác định kết quả nhiều hơn việc lựa chọn anh hùng trong đối đầu cân bằng này.

Phân tích đối đầu của Silver

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Silver hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Silver - 49.2% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Silver
49.2% TT
VS
Đối đầu Pocket vs Silver - 50.8% tỷ lệ thắng
Pocket
50.8% TT

Ai thắng trong trận đấu Silver vs Pocket?

Pocket thắng trận đối đầu Silver vs Pocket
Người chiến thắng
Pocket
Trận: 1.720
49.2%
Tỷ lệ thắng
50.8%
6.0
TB Hạ gục
4.7
6.1
TB Chết
5.5
9.5
TB Hỗ trợ
10.2
36.047
TB Tài sản
36.843
25.453
Sát thương người chơi
29.158
3.422
Sát thương mục tiêu
4.137
49.0
Đòn kết liễu
67.4

Silver vs Pocket Tóm tắt đối đầu

The Silver vs Pocket matchup in Deadlock is một đối đầu tương đối cân bằng với lợi thế nhỏ. Based on 1.720 recent matches analyzed, Pocket wins with a 50.8% win rate compared to Silver's 49.2%, giving Pocket a 1.5 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Pocket consistently outperforms. Pocket has a small statistical advantage, but Silver can absolutely win through smart play. The margin is thin enough that jungle rotations, team coordination, and mechanical outplays will often determine the outcome more than champion select.

Silver vs Pocket Phân tích chiến đấu

Pocket wins combat stats against Silver in Deadlock

Pocket claims 4 out of 5 combat metrics in the Silver vs Pocket matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 1.720 ranked games reveals Pocket consistently outperforms Silver in direct combat scenarios. While Silver manages to win one metric, the overall picture favors Pocket in fights. Silver players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Pocket dominates.

Tỷ lệ KDA
2.54Silver
2.73Pocket
Pocket holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.73 compared to Silver's 2.54. While this 0.19 point difference indicates Pocket tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Silver players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Silver should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Pocket's superior sustain.
Hạ gục TB
6.0Silver
4.7Pocket
Silver secures approximately 1.3 more kills per match than Pocket in this head-to-head (6.0 vs 4.7). Over the course of a typical match, this translates to Silver contributing several additional eliminations to their team's efforts. The gap indicates Silver's playstyle or kit provides slightly better kill-securing opportunities, though Pocket can compensate through superior objective focus, team fight positioning, or clutch performances.
Tử vong TB
6.1Silver
5.5Pocket
Pocket survives longer in this matchup, dying 5.5 times per game compared to Silver's 6.1 deaths. This 0.7 death difference per match means Pocket is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Silver players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Pocket's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
25.453Silver
29.158Pocket
Pocket significantly outdamages Silver in head-to-head encounters, posting 29.158 average damage versus 25.453. This 3.705 damage advantage means Pocket consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Silver players should avoid prolonged fights with Pocket — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
3.422Silver
4.137Pocket
Objective damage contribution is similar between Silver (3.422) and Pocket (4.137). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Silver vs Pocket Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
36.047Silver
36.843Pocket
Đòn cuối
49.0Silver
67.4Pocket

Pocket generates approximately 796 more souls than Silver on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Pocket a mid-game advantage. Pocket secures more last hits (67.4 vs 49.0), while Pocket leads in denies (1.7 vs 1.5). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Silver vs Pocket

Silver build for Pocket matchup

Build Silver vs Pocket

This optimized build for Silver against Pocket is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 50.8% win rate disadvantage against Pocket, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Spirit Snatch, Enduring Speed, Unstoppable, and 4 more items, totaling approximately 21.600 souls Focus on hitting item timings and avoid extended fights until you've completed key items that can shift the matchup in your favor.

Pocket build for Silver matchup

Build Pocket vs Silver

Pocket's recommended build against Silver leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Pocket, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Sprint Boots, Healbane, Enchanter's Emblem, and 4 more items, totaling approximately 18.400 souls Understanding Pocket's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Silver vs Pocket dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.720 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Silver

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Silver có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 30 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Silver là với Mirage với tỷ lệ thắng 55.9%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 33.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Silver matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.30%5.9692.355.66.023.65534.983
50.39%4.5822.505.86.025.12335.380
44.54%4.4572.466.06.225.19435.062
39.01%4.3732.135.06.222.83934.540
45.79%4.3422.395.45.926.11734.574
33.78%4.1712.205.56.322.74834.612
48.24%3.9162.436.06.326.22835.248
45.42%3.8952.455.96.125.26235.057
47.33%3.8012.436.36.526.02135.178
51.48%3.6712.536.06.124.99135.492
45.82%3.6582.465.76.025.46034.791
48.41%3.5902.445.96.225.49334.894
50.78%3.5902.525.85.924.59535.440
42.09%3.4212.386.06.326.46435.155
45.45%3.3402.365.66.124.93335.043
46.02%3.3312.535.86.024.76035.603
46.65%3.3272.445.86.024.13734.799
37.40%3.2192.275.66.123.26335.335
47.55%3.1862.455.96.125.86935.953
42.44%3.1412.495.96.024.57035.637
46.14%3.0542.335.76.223.50035.087
50.91%2.8582.596.05.924.99335.251
50.97%2.4862.636.26.025.50136.430
45.76%2.4522.425.86.224.54834.890
47.91%2.4192.506.06.125.68335.016
44.36%2.3742.295.26.024.25134.921
44.18%2.2322.505.65.824.87034.909
44.74%2.2262.436.16.226.49235.645
51.38%2.1022.485.86.125.32935.587
50.18%1.9452.475.86.024.55335.696
48.93%1.8722.475.86.225.94134.881
43.72%1.8322.355.25.823.24134.782
49.24%1.7202.546.06.125.45336.047
52.49%1.6672.635.65.623.32735.026
45.50%1.6462.405.35.924.06434.491
46.32%1.6172.455.55.623.87835.141
53.00%1.6022.725.95.724.81235.714
40.23%1.5462.305.76.224.75534.484
52.68%1.5302.545.45.624.41534.934
50.03%1.4472.566.16.226.14635.276
43.66%1.4042.425.85.926.72235.178
55.93%1.3322.645.75.625.13935.519
53.92%1.0592.735.95.724.77935.156
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Silver Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Silver trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Silver là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 55.9%. Silver xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Silver là gì?

Trận đấu khó nhất của Silver là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 33.8%. Chống lại đối thủ này, Silver nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Silver có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Silver có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 30 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Silver trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Silver trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Silver?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Silver bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.