Silver
Tỷ lệ thắng
53.9%
Trận đấu
1.059
KDA
2.73

Silver vs Sinclair vs Sinclair

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
32.728
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Silver duy trì lợi thế tỷ lệ thắng 53.9% so với Sinclair dựa trên 1.059 trận Deadlock. Silver trung bình có giá trị ròng 106 hơn, dịch sang các power spike vật phẩm sớm hơn. Chơi xung quanh lợi thế kinh tế của bạn để tối đa hóa đối đầu này.

Phân tích đối đầu của Silver

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Silver hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Silver - 53.9% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Silver
53.9% TT
VS
Đối đầu Sinclair vs Silver - 46.1% tỷ lệ thắng
Sinclair
46.1% TT

Ai thắng trong trận đấu Silver vs Sinclair?

Silver thắng trận đối đầu Silver vs Sinclair
Người chiến thắng
Silver
Trận: 1.059
53.9%
Tỷ lệ thắng
46.1%
5.9
TB Hạ gục
4.3
5.7
TB Chết
5.1
9.7
TB Hỗ trợ
9.8
35.156
TB Tài sản
35.050
24.779
Sát thương người chơi
25.113
3.440
Sát thương mục tiêu
3.582
46.2
Đòn kết liễu
54.0

Silver vs Sinclair Tóm tắt đối đầu

The Silver vs Sinclair matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 1.059 recent matches analyzed, Silver wins with a 53.9% win rate compared to Sinclair's 46.1%, giving Silver a 7.8 percentage point advantage. Silver dominates this matchup statistically. Silver can play aggressively and look for solo kills, while Sinclair should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.

Silver vs Sinclair Phân tích chiến đấu

Sinclair wins combat stats against Silver in Deadlock

Sinclair claims 4 out of 5 combat metrics in the Silver vs Sinclair matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 1.059 ranked games reveals Sinclair consistently outperforms Silver in direct combat scenarios. While Silver manages to win one metric, the overall picture favors Sinclair in fights. Silver players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Sinclair dominates.

Tỷ lệ KDA
2.73Silver
2.79Sinclair
The KDA comparison between Silver and Sinclair reveals an exceptionally tight contest, with Silver averaging 2.73 and Sinclair posting 2.79. This razor-thin margin demonstrates that neither hero has a systematic fragging advantage in this matchup. When facing each other in ranked games, success depends almost entirely on individual player mechanics, ability timing, and split-second decision making rather than any inherent hero kit advantage.
Hạ gục TB
5.9Silver
4.3Sinclair
Silver substantially outfrags Sinclair in this matchup, averaging 5.9 kills compared to 4.3 — a difference of nearly 1.6 eliminations per match. When Silver faces Sinclair, the data clearly shows Silver finding more fragging opportunities and converting them into kills. Sinclair players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Silver in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
5.7Silver
5.1Sinclair
Sinclair survives longer in this matchup, dying 5.1 times per game compared to Silver's 5.7 deaths. This 0.7 death difference per match means Sinclair is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Silver players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Sinclair's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
24.779Silver
25.113Sinclair
Player damage output is remarkably close in the Silver vs Sinclair matchup. Silver deals 24.779 average damage while Sinclair deals 25.113. This parity indicates both heroes apply similar pressure in fights and contribute comparably to wearing down enemy health pools. When these heroes face off, neither can rely on superior damage output to swing encounters — instead, the deciding factors become ability timing, positioning, and coordination with teammates.
Sát thương mục tiêu
3.440Silver
3.582Sinclair
Objective damage contribution is similar between Silver (3.440) and Sinclair (3.582). Neither hero has a distinct advantage when it comes to taking towers, walkers, or the patron. Team coordination will be more important than hero selection for objective control.

Silver vs Sinclair Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
35.156Silver
35.050Sinclair
Đòn cuối
46.2Silver
54.0Sinclair

Silver and Sinclair have nearly identical economic performance in this matchup, generating comparable souls throughout the game. Item timing advantages will come from efficient farming and securing kills rather than inherent hero advantages. Sinclair secures more last hits (54.0 vs 46.2), while Silver leads in denies (1.5 vs 1.3). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Silver vs Sinclair

Silver build for Sinclair matchup

Build Silver vs Sinclair

This winning build for Silver against Sinclair focuses on maximizing your statistical advantages in this favorable matchup. With a 53.9% win rate against Sinclair, these 7 items help Silver press the advantage and close out games efficiently. Healbane, Silencer, Berserker, and 4 more items, totaling approximately 24.000 souls The build includes high-value items that scale well into the late game. Farm efficiently and look for opportunities to extend your lead before completing these power spikes.

Sinclair build for Silver matchup

Build Sinclair vs Silver

Sinclair's counter-build against Silver attempts to mitigate the matchup disadvantage through smart itemization. Facing an unfavorable matchup, Sinclair players typically prioritize items that help them survive and scale. Mystic Reverb, Rebuttal, Magic Carpet, and 4 more items, totaling approximately 36.000 souls Knowing Sinclair's likely itemization helps you exploit windows where they're weaker and predict their item timing.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Silver vs Sinclair dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 1.059 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Silver

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Silver có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 30 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Silver là với Mirage với tỷ lệ thắng 55.9%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 33.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Silver matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.30%5.9692.355.66.023.65534.983
50.39%4.5822.505.86.025.12335.380
44.54%4.4572.466.06.225.19435.062
39.01%4.3732.135.06.222.83934.540
45.79%4.3422.395.45.926.11734.574
33.78%4.1712.205.56.322.74834.612
48.24%3.9162.436.06.326.22835.248
45.42%3.8952.455.96.125.26235.057
47.33%3.8012.436.36.526.02135.178
51.48%3.6712.536.06.124.99135.492
45.82%3.6582.465.76.025.46034.791
48.41%3.5902.445.96.225.49334.894
50.78%3.5902.525.85.924.59535.440
42.09%3.4212.386.06.326.46435.155
45.45%3.3402.365.66.124.93335.043
46.02%3.3312.535.86.024.76035.603
46.65%3.3272.445.86.024.13734.799
37.40%3.2192.275.66.123.26335.335
47.55%3.1862.455.96.125.86935.953
42.44%3.1412.495.96.024.57035.637
46.14%3.0542.335.76.223.50035.087
50.91%2.8582.596.05.924.99335.251
50.97%2.4862.636.26.025.50136.430
45.76%2.4522.425.86.224.54834.890
47.91%2.4192.506.06.125.68335.016
44.36%2.3742.295.26.024.25134.921
44.18%2.2322.505.65.824.87034.909
44.74%2.2262.436.16.226.49235.645
51.38%2.1022.485.86.125.32935.587
50.18%1.9452.475.86.024.55335.696
48.93%1.8722.475.86.225.94134.881
43.72%1.8322.355.25.823.24134.782
49.24%1.7202.546.06.125.45336.047
52.49%1.6672.635.65.623.32735.026
45.50%1.6462.405.35.924.06434.491
46.32%1.6172.455.55.623.87835.141
53.00%1.6022.725.95.724.81235.714
40.23%1.5462.305.76.224.75534.484
52.68%1.5302.545.45.624.41534.934
50.03%1.4472.566.16.226.14635.276
43.66%1.4042.425.85.926.72235.178
55.93%1.3322.645.75.625.13935.519
53.92%1.0592.735.95.724.77935.156
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Silver Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Silver trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Silver là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 55.9%. Silver xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Silver là gì?

Trận đấu khó nhất của Silver là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 33.8%. Chống lại đối thủ này, Silver nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Silver có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Silver có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 30 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Silver trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Silver trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Silver?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Silver bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.