Silver
Tỷ lệ thắng
44.2%
Trận đấu
2.245
KDA
2.50

Silver vs Ivy vs Ivy

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
37.136
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
8 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Ivy đối chọi mạnh mẽ Silver chỉ với tỷ lệ thắng 44.2% trong 2.245 trận. Ivy bảo đảm -2.1 tiêu diệt nhiều hơn trung bình. Khi đối mặt với đối chọi này, ưu tiên các vật phẩm phòng thủ, chơi đội và tránh các cuộc trao đổi kéo dài.

Phân tích đối đầu của Silver

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Silver hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Silver - 44.2% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Silver
44.2% TT
VS
Đối đầu Ivy vs Silver - 55.8% tỷ lệ thắng
Ivy
55.8% TT

Ai thắng trong trận đấu Silver vs Ivy?

Ivy thắng trận đối đầu Silver vs Ivy
Người chiến thắng
Ivy
Trận: 2.245
44.2%
Tỷ lệ thắng
55.8%
5.5
TB Hạ gục
3.3
5.6
TB Chết
4.1
8.5
TB Hỗ trợ
11.7
34.582
TB Tài sản
35.198
24.127
Sát thương người chơi
20.210
3.092
Sát thương mục tiêu
5.342
44.1
Đòn kết liễu
61.2

Silver vs Ivy Tóm tắt đối đầu

The Silver vs Ivy matchup in Deadlock is một đối đầu một chiều rõ ràng. Based on 2.245 recent matches analyzed, Ivy wins with a 55.8% win rate compared to Silver's 44.2%, giving Ivy a 11.6 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Ivy consistently outperforms. Ivy has overwhelming statistical superiority in this matchup. Silver should avoid direct confrontation, focus entirely on farm and objectives, and wait for team fight scenarios where individual matchup advantages are diluted.

Silver vs Ivy Phân tích chiến đấu

Ivy wins combat stats against Silver in Deadlock

Ivy edges out Silver in a competitive combat comparison, winning 3 of 5 metrics with notable advantages in KDA efficiency, survivability, objective damage. With only a 3-2 margin based on 2.245 matches analyzed, this Silver vs Ivy matchup remains contestable for both sides. Silver shouldn't feel outmatched — the statistical gap is narrow enough that individual skill, positioning choices, and in-game decision making can easily swing specific encounters in Silver's favor.

Tỷ lệ KDA
2.50Silver
3.65Ivy
The KDA disparity between Ivy and Silver is substantial: 3.65 versus 2.50, a commanding 1.15 point difference that reveals Ivy's dominance in direct combat exchanges. This matchup data from 2.245 games shows Ivy consistently outfragging and outliving Silver in these encounters. For Silver players, the strategic implication is clear: avoid 1v1 gunfights against Ivy whenever possible. Instead, leverage team utility, information gathering, and multi-person pushes to neutralize Ivy's mechanical advantage.
Hạ gục TB
5.5Silver
3.3Ivy
Silver substantially outfrags Ivy in this matchup, averaging 5.5 kills compared to 3.3 — a difference of nearly 2.1 eliminations per match. When Silver faces Ivy, the data clearly shows Silver finding more fragging opportunities and converting them into kills. Ivy players should recognize this statistical reality and adjust their approach: play more supportively, focus on enabling teammates, and avoid ego-challenging Silver in situations where your team doesn't need you to take that duel.
Tử vong TB
5.6Silver
4.1Ivy
Ivy demonstrates markedly better survivability against Silver, recording fewer deaths per game. Dying less frequently gives Ivy significantly more impact potential — more opportunities for multi-kills, more presence in objective fights, and more economic stability from staying alive. Silver players face a survival deficit that compounds throughout a match, making disciplined positioning and smart disengagements crucial.
Sát thương người chơi
24.127Silver
20.210Ivy
Silver significantly outdamages Ivy in head-to-head encounters, posting 24.127 average damage versus 20.210. This 3.917 damage advantage means Silver consistently wins the damage exchange in fights, either securing kills outright or leaving opponents weak for teammates to clean up. Ivy players should avoid prolonged fights with Silver — instead, look for quick picks with burst damage or rely on ability damage and team crossfires to compensate.
Sát thương mục tiêu
3.092Silver
5.342Ivy
Ivy contributes 2.250 more objective damage than Silver on average, making them more valuable for split pushing, securing guardian kills, and accelerating tower takes. Teams with Ivy may want to prioritize objective-focused strategies. Silver should focus on creating picks while Ivy pushes objectives.

Silver vs Ivy Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
34.582Silver
35.198Ivy
Đòn cuối
44.1Silver
61.2Ivy

Ivy generates approximately 616 more souls than Silver on average. This moderate economic edge translates to earlier power spikes and item completions, giving Ivy a mid-game advantage. Ivy secures more last hits (61.2 vs 44.1), while Ivy leads in denies (2.3 vs 1.4). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Silver vs Ivy

Silver build for Ivy matchup

Build Silver vs Ivy

This optimized build for Silver against Ivy is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 55.8% win rate disadvantage against Ivy, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Go For The Throat, Phantom Strike, Frenzy, and 4 more items, totaling approximately 19.200 souls The build emphasizes early power spikes with cost-efficient items, allowing you to stay relevant even when Ivy has an inherent advantage.

Ivy build for Silver matchup

Build Ivy vs Silver

Ivy's recommended build against Silver leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Ivy, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Seraphim Wings, Healing Tempo, Divine Barrier, and 4 more items, totaling approximately 47.198 souls Understanding Ivy's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Silver vs Ivy dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 2.245 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Silver

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Silver có matchup thuận lợi với 12 tướng và matchup bất lợi với 31 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Silver là với Mirage với tỷ lệ thắng 55.6%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 33.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Silver matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.23%5.7812.355.45.822.85234.542
50.22%4.5302.515.75.824.38335.028
44.79%4.3382.485.85.924.47534.662
38.54%4.2142.124.86.022.19634.209
33.87%4.1272.205.36.122.10334.298
46.26%4.0752.415.25.725.13434.005
48.31%3.9602.435.96.125.48534.937
45.77%3.8672.465.86.024.65034.755
46.99%3.8052.446.16.325.35034.843
45.72%3.6902.465.55.924.73934.489
48.45%3.6202.465.86.024.95434.677
50.77%3.6202.535.65.723.98335.166
51.65%3.5702.565.85.924.45235.117
42.74%3.3932.425.86.025.68534.817
46.25%3.2802.555.75.824.13535.110
47.12%3.2452.465.65.823.41934.488
37.29%3.2452.275.45.922.66334.985
47.77%3.1902.455.75.925.12535.638
42.39%3.1402.465.75.923.71835.122
46.47%3.1272.385.45.923.86534.544
46.01%3.0342.345.56.022.95934.796
50.28%2.8582.605.85.724.38034.859
51.55%2.4772.656.15.824.90235.959
45.31%2.4012.435.56.023.76034.372
44.10%2.3832.285.05.823.50734.555
48.92%2.3652.545.95.925.05534.689
45.62%2.2492.455.96.025.88235.267
44.19%2.2452.505.55.624.12734.582
51.55%2.1012.525.75.824.66435.285
50.08%1.9392.465.65.823.66934.939
43.24%1.8412.345.15.622.73034.529
49.42%1.7952.485.76.025.41134.530
48.32%1.7822.535.96.024.86135.718
45.05%1.6962.395.25.823.61234.146
46.04%1.6812.445.45.523.26534.833
52.62%1.6782.625.45.422.68234.875
53.38%1.6282.735.85.624.08935.105
39.81%1.5502.275.56.123.79733.849
52.39%1.5462.535.25.423.72034.371
49.86%1.4602.555.96.025.22934.733
43.59%1.4502.415.65.826.18234.965
55.58%1.3262.625.55.524.53535.254
54.64%1.0562.815.85.524.27234.941
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Silver Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Silver trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Silver là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 55.6%. Silver xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Silver là gì?

Trận đấu khó nhất của Silver là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 33.9%. Chống lại đối thủ này, Silver nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Silver có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Silver có 12 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 31 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Silver trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Silver trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Silver?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Silver bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.