Silver
Tỷ lệ thắng
46.0%
Trận đấu
3.331
KDA
2.53

Silver vs Wraith vs Wraith

Cấp độ kỹ năng
Tất cả cấp độ kỹ năng
Trận đấu
32.728
Phien ban
6860
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Silver phải đối mặt với tỷ lệ thắng 46.0% thử thách chống lại Wraith trong đối đầu Deadlock này. Dữ liệu từ 3.331 trò chơi cho thấy Silver trung bình có 0.9 cái chết nhiều hơn. Tập trung vào nông cụ an toàn, phối hợp đội và tránh các cuộc đối đầu 1v1.

Phân tích đối đầu của Silver

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Silver hoạt động chống lại họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng đối đầu, thống kê chiến đấu, so sánh giá trị ròng và phân tích sát thương — dựa trên dữ liệu xếp hạng Deadlock thực tế.

So sánh với đối thủ
Silver - 46.0% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Silver
46.0% TT
VS
Đối đầu Wraith vs Silver - 54.0% tỷ lệ thắng
Wraith
54.0% TT

Ai thắng trong trận đấu Silver vs Wraith?

Wraith thắng trận đối đầu Silver vs Wraith
Người chiến thắng
Wraith
Trận: 3.331
46.0%
Tỷ lệ thắng
54.0%
5.8
TB Hạ gục
5.8
6.0
TB Chết
5.1
9.2
TB Hỗ trợ
8.8
35.603
TB Tài sản
37.986
24.760
Sát thương người chơi
26.495
3.454
Sát thương mục tiêu
8.994
52.3
Đòn kết liễu
73.3

Silver vs Wraith Tóm tắt đối đầu

The Silver vs Wraith matchup in Deadlock is một lợi thế thống kê đáng kể. Based on 3.331 recent matches analyzed, Wraith wins with a 54.0% win rate compared to Silver's 46.0%, giving Wraith a 8.0 percentage point advantage. The most significant statistical gap is in objective contribution, where Wraith consistently outperforms. Wraith dominates this matchup statistically. Wraith can play aggressively and look for solo kills, while Silver should focus on minimizing losses, farming safely, and relying on teammates to even the odds.

Silver vs Wraith Phân tích chiến đấu

Wraith wins combat stats against Silver in Deadlock

Wraith claims 4 out of 5 combat metrics in the Silver vs Wraith matchup, establishing clear mechanical superiority with advantages in KDA efficiency, survivability, damage output. Our analysis of 3.331 ranked games reveals Wraith consistently outperforms Silver in direct combat scenarios. While Silver manages to win one metric, the overall picture favors Wraith in fights. Silver players should play around their one strength while minimizing exposure in areas where Wraith dominates.

Tỷ lệ KDA
2.53Silver
2.87Wraith
Wraith holds a moderate KDA edge in this matchup, recording 2.87 compared to Silver's 2.53. While this 0.34 point difference indicates Wraith tends to come out ahead in engagements, the gap remains small enough that skilled Silver players can overcome it through superior positioning, ability timing, or simply winning crucial duels. Silver should focus on burst trade patterns and disengage before extended fights favor Wraith's superior sustain.
Hạ gục TB
5.8Silver
5.8Wraith
Kill production between Silver and Wraith is virtually identical, with Silver averaging 5.8 kills per game and Wraith securing 5.8. This parity suggests both heroes are equally capable of finding frags in this matchup, and outcomes depend more heavily on objective play, ability usage, and team coordination than raw elimination numbers. Players should focus on impactful kills — lane denials, objective fights, and trading — rather than simply padding their kill count.
Tử vong TB
6.0Silver
5.1Wraith
Wraith survives longer in this matchup, dying 5.1 times per game compared to Silver's 6.0 deaths. This 0.9 death difference per match means Wraith is available more often, contributing to late-game scenarios and objective fights more frequently. Silver players should examine their positioning and aggression timing — the data suggests Wraith's approach to these duels results in better survivability outcomes.
Sát thương người chơi
24.760Silver
26.495Wraith
Wraith applies 1.735 more damage per game than Silver in this matchup (26.495 vs 24.760). While not overwhelming, this gap compounds meaningfully over a full match: Wraith contributes noticeably more chip damage, assists, and near-kills that set up teammates. Silver can close this gap through better trading patterns, ensuring their damage leads to actual eliminations rather than just tagging opponents who then escape or get healed.
Sát thương mục tiêu
3.454Silver
8.994Wraith
Wraith dramatically outperforms Silver in objective damage (8.994 vs 3.454). This 5.540 point difference makes Wraith a premier objective threat. Wraith should look to apply constant pressure on towers and objectives, while Silver must focus on creating picks and disrupting Wraith's push attempts.

Silver vs Wraith Phân tích kinh tế

Giá trị ròng
35.603Silver
37.986Wraith
Đòn cuối
52.3Silver
73.3Wraith

Wraith vastly out-earns Silver by 2.383 souls on average. This substantial economic gap means Wraith will consistently hit item breakpoints earlier, creating a snowballing advantage throughout the game. Wraith secures more last hits (73.3 vs 52.3), while Wraith leads in denies (2.7 vs 1.8). These farming dynamics shape the lane equilibrium and gold distribution.

Trang bị được đề xuất cho Silver vs Wraith

Silver build for Wraith matchup

Build Silver vs Wraith

This optimized build for Silver against Wraith is designed to help overcome a statistically challenging matchup. Facing a 54.0% win rate disadvantage against Wraith, these items prioritize survivability and efficient trading to close the gap. Frenzy, Restorative Shot, Phantom Strike, and 4 more items, totaling approximately 16.800 souls The build emphasizes early power spikes with cost-efficient items, allowing you to stay relevant even when Wraith has an inherent advantage.

Wraith build for Silver matchup

Build Wraith vs Silver

Wraith's recommended build against Silver leverages their statistical advantage in this matchup. With the matchup favoring Wraith, these items emphasize aggressive play and damage output to secure the advantage. Melee Charge, Boundless Spirit, Weighted Shots, and 4 more items, totaling approximately 36.800 souls Understanding Wraith's likely build helps you anticipate their power spikes and adjust your timing accordingly.

Các build trang bị này được tối ưu hóa cho đối đầu Silver vs Wraith dựa trên dữ liệu tỷ lệ thắng từ 3.331 trận đấu cạnh tranh. Lựa chọn trang bị trong Deadlock ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đối đầu — build đúng có thể giúp khắc phục bất lợi thống kê hoặc mở rộng lợi thế hiện có. Nhớ điều chỉnh build của bạn dựa trên tình trạng game, đội hình, trang bị địch và liệu bạn đang dẫn trước hay đi sau về linh hồn.

MetaBot Desktop

Xây đội hình tốt nhất quanh Silver

Phòng Đội Hình chấm điểm mọi cặp trong đội bạn theo tỷ lệ thắng thực tế từ hàng trăm nghìn trận, đối chiếu lựa chọn với đội hình địch và tải các đội hình tỷ lệ thắng cao đã được chứng minh.

  • Bảng đội sáu anh hùng
  • Tỷ lệ thắng theo cặp
  • Đội hình thắng cao đã chứng minh
Phòng Đội Hình Deadlock trong MetaBot Desktop

Silver có matchup thuận lợi với 13 tướng và matchup bất lợi với 30 tướng trong Deadlock. Matchup mạnh nhất của Silver là với Mirage với tỷ lệ thắng 55.9%. Matchup khó nhất là Graves với tỷ lệ thắng 33.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết matchup cụ thể và đề xuất build.

Silver matchup win rates and combat stats in Deadlock (Version 6860)
Đối Thủ
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
KDA
Hạ gục
Chết
Sát thương người chơi
Tài sản
39.30%5.9692.355.66.023.65534.983
50.39%4.5822.505.86.025.12335.380
44.54%4.4572.466.06.225.19435.062
39.01%4.3732.135.06.222.83934.540
45.79%4.3422.395.45.926.11734.574
33.78%4.1712.205.56.322.74834.612
48.24%3.9162.436.06.326.22835.248
45.42%3.8952.455.96.125.26235.057
47.33%3.8012.436.36.526.02135.178
51.48%3.6712.536.06.124.99135.492
45.82%3.6582.465.76.025.46034.791
48.41%3.5902.445.96.225.49334.894
50.78%3.5902.525.85.924.59535.440
42.09%3.4212.386.06.326.46435.155
45.45%3.3402.365.66.124.93335.043
46.02%3.3312.535.86.024.76035.603
46.65%3.3272.445.86.024.13734.799
37.40%3.2192.275.66.123.26335.335
47.55%3.1862.455.96.125.86935.953
42.44%3.1412.495.96.024.57035.637
46.14%3.0542.335.76.223.50035.087
50.91%2.8582.596.05.924.99335.251
50.97%2.4862.636.26.025.50136.430
45.76%2.4522.425.86.224.54834.890
47.91%2.4192.506.06.125.68335.016
44.36%2.3742.295.26.024.25134.921
44.18%2.2322.505.65.824.87034.909
44.74%2.2262.436.16.226.49235.645
51.38%2.1022.485.86.125.32935.587
50.18%1.9452.475.86.024.55335.696
48.93%1.8722.475.86.225.94134.881
43.72%1.8322.355.25.823.24134.782
49.24%1.7202.546.06.125.45336.047
52.49%1.6672.635.65.623.32735.026
45.50%1.6462.405.35.924.06434.491
46.32%1.6172.455.55.623.87835.141
53.00%1.6022.725.95.724.81235.714
40.23%1.5462.305.76.224.75534.484
52.68%1.5302.545.45.624.41534.934
50.03%1.4472.566.16.226.14635.276
43.66%1.4042.425.85.926.72235.178
55.93%1.3322.645.75.625.13935.519
53.92%1.0592.735.95.724.77935.156
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Silver Đối đầu - FAQ

Trận đấu tốt nhất của Silver trong Deadlock là gì?

Trận đấu tốt nhất của Silver là chống lại Mirage, đạt tỷ lệ thắng 55.9%. Silver xuất sắc trong trận đấu này thông qua các chỉ số chiến đấu vượt trội và tương tác khả năng thuận lợi.

Trận đấu khó nhất của Silver là gì?

Trận đấu khó nhất của Silver là chống lại Graves, chỉ với tỷ lệ thắng 33.8%. Chống lại đối thủ này, Silver nên tập trung vào phối hợp đội hình và mặc áo phòng thủ.

Silver có bao nhiêu trận đấu thuận lợi?

Silver có 13 trận đấu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 30 trận đấu bất lợi trong Deadlock. Hiểu những động lực trận đấu này giúp bạn đưa ra những lựa chọn anh hùng tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi của bạn.

Tôi nên chơi Silver trong những trận đấu khó như thế nào?

Khi chơi Silver trong những trận đấu khó, ưu tiên canh tác an toàn, định vị và phối hợp đội hình. Điều chỉnh xây dựng vật phẩm của bạn để bù đắp cho nhược điểm trận đấu và tìm kiếm cơ hội để tác động đến những cuộc chiến thông qua những khả năng thay vì đối đầu trực tiếp.

Tôi nên tập trung vào những chỉ số nào trong trận đấu của Silver?

Những chỉ số chính để phân tích trong trận đấu của Silver bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương người chơi trung bình và sự khác biệt giá trị ròng. Những trận đấu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi những trận đấu tỷ lệ KDA thấp gợi ý chơi phòng thủ hơn và dựa vào hỗ trợ đội hình.