Kayle - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.3%
Tỷ lệ chọn
2.3%

Kaylevs Shyvana

BMageMarksman
Ban cap nhat26.10
Trận đấu1,361,747
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối19 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Kayle vs Shyvana là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.10. Shyvana thắng với 54.5% tỷ lệ thắng (+9.1%) trước Kayle dựa trên 11 trận. Shyvana wins the early laning phase while Kayle scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Kayle tốt nhất cho đối đầu Kayle vs Shyvana.

Kayle Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Kayle performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Shyvana - 45.5% win rateShyvana(45.5%)
Kayle - 45.5% win rate in this matchup
Kayle
45.5% WR
VS
Shyvana vs Kayle matchup - 54.5% win rate
Shyvana
54.5% WR

Who Wins the Kayle vs Shyvana Matchup?

Shyvana wins the Kayle vs Shyvana matchup
Winner
Shyvana
Matches: 11
45.5%
Win Rate
54.5%
4.6
CS / min
5.2
634
DMG / min
792
11,198
Gold / game
13,514
292
Heal / min
309
526
DMG Mitigated / min
1,468
0.3
CC / min
0.4
33.3%
Early Game WR
66.7%
50.0%
Late Game WR
50.0%

Tóm tắt đối đầu Kayle vs Shyvana

Trận đấu Kayle vs Shyvana là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 11 trận gần đây được phân tích, Shyvana thắng với tỷ lệ thắng 54.5% so với 45.5% của Kayle, cho Shyvana lợi thế 9.1 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Shyvana kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Kayle scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Shyvana cần ép lợi thế trước khi Kayle đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Kayle nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở hồi phục, nơi Shyvana dẫn trước 959 HP/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Shyvana có lợi thế mạnh trong trận đấu này. Người chơi Kayle nên chơi phòng thủ, ưu tiên farm an toàn dưới trụ, và tìm cơ hội tạo ra từ áp lực đi rừng hoặc khi Shyvana quá đà. Tránh trao đổi kéo dài và đợi teamfight nơi vị trí và phối hợp quan trọng hơn. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Kayle vs Shyvana

Shyvana thắng giai đoạn đi lane trước Kayle trong League of Legends

Shyvana được ưu ái trong giai đoạn lane trước Kayle, thắng 5 trong 5 danh mục thống kê chính. Shyvana có lợi thế về farm, sát thương, thu nhập vàng, khống chế đám đông và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
4.6Kayle
5.2Shyvana
Shyvana vượt qua Kayle 0.6 CS mỗi phút — lợi thế farm vừa phải tích lũy khoảng 9 CS trong giai đoạn lane 15 phút. Điều này chuyển thành mua linh kiện sớm hơn và đỉnh sức mạnh nhanh hơn một chút cho Shyvana.
Sát thương
634Kayle
792Shyvana
Shyvana vượt trội Kayle nặng nề về sát thương với 158 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Kayle nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Shyvana chiếm ưu thế.
Kinh tế
11,198Kayle
13,514Shyvana
Shyvana tạo ra 2,316 vàng mỗi trận nhiều hơn đáng kể so với Kayle. Lợi thế kinh tế đáng kể này có nghĩa Shyvana liên tục đạt các mốc trang bị quan trọng sớm hơn, tạo ra lợi thế kép tăng lên trong suốt trận. Kayle nên tập trung vào lựa chọn trang bị hiệu quả chi phí và tránh chết không cần thiết để không tụt lại xa hơn.
Tiện ích
0.3Kayle
0.4Shyvana
Cả Kayle và Shyvana đều cung cấp lượng khống chế đám đông tương tự (khác 0.1s/phút), nghĩa là không ai có lợi thế đáng kể trong việc khóa đối thủ cho gank hoặc teamfight. Gank lane hiệu quả như nhau cho cả hai bên.
Hồi phục
818Kayle
1,777Shyvana
Shyvana vượt trội Kayle đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 959 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Shyvana có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Kayle bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Kayle, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Kayle Build Against Shyvana

Giày Bạc là lựa chọn giày tối ưu chống lại Shyvana, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Kayle cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Kayle chống lại Shyvana là Nanh Nashor, Mũ Phù Thủy Rabadon và Bình Minh & Hoàng Hôn. Sự kết hợp này mang lại cho Kayle sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 100.0% trong 1 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Shyvana. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Kayle vs Shyvana.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Shyvana
66.7%
+33.3% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của KayleKayle33.3%
Tỷ lệ thắng đầu trận của ShyvanaShyvana66.7%
Cuối trận
Kayle
50.0%
+0.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của KayleKayle50.0%
Tỷ lệ thắng cuối trận của ShyvanaShyvana50.0%

Shyvana thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 66.7% — dẫn đầu 33.3 điểm phần trăm trước Kayle. Đầu trận một chiều này có nghĩa Shyvana có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Cuối trận (25+ phút) cân bằng như nhau, với Kayle ở 50.0% tỷ lệ thắng — chỉ 0.0 điểm trước Shyvana. Thực hiện teamfight và chơi macro quyết định người thắng ở giai đoạn này, không phải lợi thế đối đầu tướng.

Động lực sức mạnh thay đổi khi trận tiến triển — Shyvana có lợi thế sớm, nhưng Kayle dần tiếp quản. Tuy nhiên, biên độ đủ hẹp để một trong hai tướng có thể thắng ở bất kỳ giai đoạn nào với những nước đi đúng. Tập trung vào việc lấy lợi thế khi bạn có chúng thay vì đợi giai đoạn trận cụ thể.

Best Kayle Runes Against Shyvana

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Kayle vs ShyvanaChuẩn Xác
Nhịp Độ Chết Người - ngọc tốt nhất Kayle vs ShyvanaĐắc Thắng - ngọc tốt nhất Kayle vs ShyvanaHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh - ngọc tốt nhất Kayle vs ShyvanaChốt Chặn Cuối Cùng - ngọc tốt nhất Kayle vs Shyvana
Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc phụ Kayle vs ShyvanaCảm Hứng
Thuốc Thần Nhân Ba - ngọc tốt nhất Kayle vs ShyvanaNhạc Nào Cũng Nhảy - ngọc tốt nhất Kayle vs Shyvana
100.0% WR

Thiết lập ngọc Chuẩn Xác và Cảm Hứng cho Kayle những công cụ tốt nhất để cạnh tranh với Shyvana trong trận đấu khó khăn này, bù đắp những bất lợi thống kê với sự kết hợp ngọc tối ưu.


Du lieu doi dau cua Kayle cho ban va 26.10 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Kayle khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Kayle tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Kayle trong League of Legends Ban va 26.10
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
56.41%3127.688112,53450.7%60.9%
47.67%1726.962411,63238.2%53.9%
49.67%1516.874511,30649.2%50.0%
42.86%1406.760310,93726.7%55.0%
61.87%1397.294212,97456.3%64.8%
52.52%1397.085612,47345.9%57.7%
46.34%1237.277712,20038.0%52.0%
45.00%1206.989811,62543.1%46.8%
43.70%1197.391712,13040.4%46.3%
50.89%1127.275511,69946.3%55.2%
56.76%1116.767812,05044.4%65.2%
45.00%1007.383611,08541.9%47.4%
53.13%966.976911,80533.3%65.0%
55.56%907.175812,47554.3%56.4%
43.18%886.575411,24234.2%50.0%
50.00%867.389311,71932.6%67.4%
57.14%846.863211,42954.0%59.6%
48.15%817.587012,17645.7%50.0%
38.27%816.869711,20925.6%50.0%
60.26%787.11,13212,12365.6%56.5%
64.47%766.887111,77467.7%62.2%
54.79%737.277012,52251.4%57.9%
65.28%727.382412,60252.0%72.3%
56.72%676.581211,20148.1%62.5%
50.00%666.779711,36448.4%51.4%
51.56%646.678112,04250.0%52.5%
41.94%627.369811,99146.1%38.9%
51.67%606.966112,31646.1%55.9%
52.54%597.175411,28744.0%58.8%
40.68%596.467811,13721.7%52.8%
56.14%576.557210,87456.0%56.3%
40.35%576.759911,26733.3%46.7%
52.83%537.486212,11245.8%58.6%
61.22%497.574213,61631.3%75.8%
51.02%496.860411,49446.4%57.1%
63.04%467.685912,20165.0%61.5%
47.73%447.378811,23647.8%47.6%
54.76%426.971910,85640.0%68.2%
62.50%407.186510,88765.0%60.0%
53.85%396.867412,44764.7%45.5%
54.05%376.673310,59442.1%66.7%
62.16%376.879013,50450.0%69.6%
38.24%347.381711,04419.1%69.2%
52.94%346.980412,31627.8%81.3%
69.70%337.492412,54657.1%79.0%
51.52%336.961911,21933.3%61.9%
50.00%327.171211,65150.0%50.0%
51.61%317.268110,98333.3%68.8%
64.52%316.765212,18272.7%60.0%
57.14%287.362810,96235.7%78.6%
51.85%276.882111,89041.7%60.0%
66.67%277.282212,14450.0%80.0%
51.85%277.476913,38742.9%61.5%
34.62%266.257211,42214.3%42.1%
46.15%267.070211,11642.9%50.0%
54.17%246.884411,99225.0%68.8%
39.13%237.478513,72133.3%42.9%
50.00%207.472812,36833.3%63.6%
52.63%196.869511,11458.3%42.9%
57.89%196.963511,53662.5%54.5%
26.32%196.158910,32325.0%27.3%
47.06%176.981712,08528.6%60.0%
52.94%177.34829,88066.7%37.5%
23.53%176.870511,9260.0%40.0%
52.94%176.876312,33837.5%66.7%
47.06%177.058812,1880.0%61.5%
37.50%167.273213,06114.3%55.6%
37.50%167.167211,39442.9%33.3%
46.67%157.272011,27750.0%42.9%
40.00%157.166211,66075.0%27.3%
35.71%147.066113,08433.3%37.5%
35.71%147.274011,29214.3%57.1%
50.00%147.179512,46860.0%44.4%
61.54%137.278814,2480.0%80.0%
61.54%136.392511,47962.5%60.0%
53.85%136.672911,69442.9%66.7%
38.46%137.178112,14350.0%28.6%
58.33%128.188011,74833.3%83.3%
41.67%126.862210,65366.7%16.7%
63.64%117.176713,53340.0%83.3%
45.45%114.85339,99266.7%37.5%
45.45%114.663411,19833.3%50.0%
45.45%117.285513,3190.0%55.6%
81.82%117.167211,08075.0%85.7%
63.64%116.469012,58750.0%71.4%
50.00%106.460911,99920.0%80.0%
20.00%106.74568,98340.0%0.0%
60.00%105.848711,61860.0%60.0%
66.67%95.579812,01766.7%66.7%
77.78%94.04839,57875.0%80.0%
44.44%96.890311,59060.0%25.0%
22.22%96.660410,790100.0%0.0%
25.00%86.964610,37720.0%33.3%
75.00%86.467310,950100.0%66.7%
57.14%71.82657,98560.0%50.0%
57.14%76.774213,0180.0%80.0%
85.71%77.266512,237100.0%75.0%
42.86%77.451911,74450.0%40.0%
71.43%76.588213,09150.0%80.0%
57.14%73.546310,96750.0%66.7%
57.14%76.850910,34440.0%100.0%
28.57%77.075015,1270.0%33.3%
85.71%78.01,21916,28450.0%100.0%
71.43%77.758711,99180.0%50.0%
57.14%77.583012,68675.0%33.3%
50.00%63.43909,287100.0%25.0%
50.00%67.176712,67325.0%100.0%
83.33%67.475115,1550.0%83.3%
50.00%67.683715,0710.0%60.0%
40.00%51.62135,42340.0%0.0%
80.00%56.768311,25066.7%100.0%
60.00%58.183314,15650.0%66.7%
40.00%56.495211,27633.3%50.0%
40.00%57.273511,539100.0%0.0%
60.00%58.672212,134100.0%50.0%
60.00%55.74949,95750.0%66.7%
60.00%57.357412,26933.3%100.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Kayle vs Shyvana - Câu Hỏi Thường Gặp

Kayle choi nhu the nao truoc Shyvana trong League of Legends?

Shyvana thang tran doi dau Kayle vs Shyvana voi ty le thang 54.5% so voi 45.5% cua Kayle, chenh lech 9.1 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 11 tran xep hang gan day trong ban 26.10.

Kayle choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Shyvana co loi the truoc Kayle voi ty le thang 66.7% so voi 33.3%. Nguoi choi Shyvana nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Kayle choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Kayle chiem uu the trong tran Kayle vs Shyvana voi ty le thang 50.0% so voi 50.0%. Kayle phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Kayle vs Shyvana?

Shyvana thang tran doi dau voi Kayle voi ty le thang 54.5% trong ban 26.10 League of Legends. Loi the 9.1 diem phan tram co nghia la Shyvana duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 11 tran duoc phan tich.

Build Kayle tot nhat chong Shyvana la gi?

Build Kayle tot nhat chong Shyvana bao gom Nanh Nashor, Mũ Phù Thủy Rabadon, Bình Minh & Hoàng Hôn with Giày Bạc. This build achieves a 100.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Kayle tot nhat chong Shyvana la gi?

Rune Kayle tot nhat chong Shyvana su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Cảm Hứng phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Kayle vs Shyvana matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Kayle co khac che Shyvana khong?

Khong, Kayle gap kho khan truoc Shyvana voi chi 45.5% ty le thang. Shyvana co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Kayle nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Shyvana.

Choi Kayle nhu the nao khi doi dau Shyvana?

Khi choi Kayle doi dau voi Shyvana, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Shyvana. Focus on safe farming — you outscale Shyvana in the late game. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.