Twisted Fate, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
47.3%
Tỷ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
0.2%

Twisted FateThứ tự nâng kỹ năng & Hồi chiêu

Twisted Fate Tier FPháp sưXạ thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận1.562
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối3 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Kỹ năng của Twisted Fate bao gồm Phi Bài, Chọn Bài, Tráo Bài, Định Mệnh, Gian Lận. Học cách sử dụng hiệu quả các kỹ năng Nội tại, Q, W, E và R của Twisted Fate trong bản 26.19 League of Legends.

Thứ tự nâng tối đa
Q > W > E
Cấp 1-3
W > Q > E
Chiêu cuối ở cấp
6 / 11 / 16
Hồi chiêu Q
6/6/6/5/5 giây
Hồi chiêu R
170/140/110 giây

Gian Lận

Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.

Thứ tự lên kỹ năng Twisted Fate (Phiên bản 26.19)

2.506 trận
QWE

Twisted Fate Đường giữa nâng tối đa theo thứ tự Q (Phi Bài) → W (Chọn Bài) → E (Tráo Bài): 85% người chơi dùng thứ tự này và thắng 50,4% trong 2.230 trận. Ba cấp đầu thường là W → Q → E. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.

123456789101112131415161718QQQQQQWWWWWWEEEEEERRRR
Thứ tự nâng tối đaNgười chơiTỷ lệ thắngSố trận
Q > W > E Phổ biến nhất85%50.4%2.230
E > W > Q5,9%39.4%155
W > Q > E4,6%47.1%121
EWQ

Twisted Fate Xạ thủ nâng tối đa theo thứ tự E (Tráo Bài) → W (Chọn Bài) → Q (Phi Bài): 56% người chơi dùng thứ tự này và thắng 47,1% trong 119 trận.

Thứ tự nâng tối đaNgười chơiTỷ lệ thắngSố trận
E > W > Q Phổ biến nhất56,1%47.1%119
Q > W > E22,6%45.8%48
EWQ

Twisted Fate Đường trên nâng tối đa theo thứ tự E (Tráo Bài) → W (Chọn Bài) → Q (Phi Bài): 61% người chơi dùng thứ tự này và thắng 41,3% trong 121 trận. Ba cấp đầu thường là W → E → E. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.

123456789101112131415161718QQQQQQWWWWWWEEEEEERRRR
Thứ tự nâng tối đaNgười chơiTỷ lệ thắngSố trận
E > W > Q Phổ biến nhất60,8%41.3%121
Q > W > E27,6%54.5%55
WQE

Twisted Fate Hỗ trợ nâng tối đa theo thứ tự W (Chọn Bài) → Q (Phi Bài) → E (Tráo Bài): 48% người chơi dùng thứ tự này và thắng 46,9% trong 64 trận. Ba cấp đầu thường là W → Q → E. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.

123456789101112131415161718QQQQQQWWWWWWEEEEEERRRR
Thứ tự nâng tối đaNgười chơiTỷ lệ thắngSố trận
W > Q > E Phổ biến nhất47,8%46.9%64
Q > W > E31,3%26.2%42

Thứ tự kỹ năng được lấy từ dòng thời gian lên cấp của mọi trận xếp hạng ở phiên bản này. Bảng cấp độ hiển thị lộ trình phổ biến nhất của những người chơi dùng thứ tự nâng tối đa hàng đầu.

Nội tại Twisted Fate: Gian Lận

Gian Lận

Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.

Twisted Fate Q: Phi Bài

Hồi chiêu 6/6/6/5/5 giây
Phi Bài

Phóng ba lá bài theo hình nón, gây sát thương cho mỗi đơn vị nó đi qua.

Được nâng ở các cấp 2, 4, 5, 7, 9 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.

Cấp12345
Hồi chiêu6 giây6 giây6 giây5 giây5 giây
Tiêu hao (Năng lượng)60708090100
TầmToàn bản đồ
Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng3 giây3 giây3 giây2,5 giây2,5 giây

Twisted Fate W: Chọn Bài

Hồi chiêu 6 giây
Chọn Bài

Twisted Fate chọn một lá bài ma thuật trong bộ bài của mình, sử dụng nó trong đòn đánh kế tiếp, gây thêm hiệu ứng.

Được nâng ở các cấp 1, 8, 10, 12, 13 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.

Cấp12345
Hồi chiêu6 giây6 giây6 giây6 giây6 giây
Tiêu hao (Năng lượng)5055606570
Tầm200200200200200
Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng3 giây3 giây3 giây3 giây3 giây

Twisted Fate E: Tráo Bài

Tráo Bài

Mỗi 4 cú đánh, Twisted Fate gây thêm sát thương. Ngoài ra, Tốc độ Đánh của hắn được gia tăng.

Được nâng ở các cấp 3, 14, 15, 17, 18 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.

Cấp12345
Tiêu hao (Năng lượng)Không tiêu hao
Tầm00000

Twisted Fate R: Định Mệnh

Hồi chiêu 170/140/110 giây
Định Mệnh

Twisted Fate đoán trước được số phận của kẻ địch, phát hiện tất cả tướng địch, và có khả năng sử dụng Dịch Chuyển, khiến cho Twisted Fate có thể biến đến bất kì vị trí nào trong 1.5 giây.

Được nâng ở các cấp 6, 11, 16 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.

Cấp123
Hồi chiêu170 giây140 giây110 giây
Tiêu hao (Năng lượng)100100100
Tầm5.5005.5005.500
Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng85 giây70 giây55 giây

Hồi chiêu của Twisted Fate theo điểm hồi kỹ năng

Điểm hồi kỹ năng giảm mọi thời gian hồi chiêu theo cùng một công thức: hồi chiêu × 100 / (100 + điểm hồi kỹ năng). 50 điểm giảm một phần ba, 100 điểm giảm một nửa. Đây là hồi chiêu cấp tối đa của Twisted Fate ở các mức thường gặp — kéo thanh trượt để thử bộ đồ của bạn.

Kỹ năng (cấp tối đa)0 điểm hồi kỹ năng50 điểm hồi kỹ năng100 điểm hồi kỹ năng
Q · Phi Bài5 giây3,3 giây2,5 giây
W · Chọn Bài6 giây4 giây3 giây
R · Định Mệnh110 giây73,3 giây55 giây

Công cụ tính hồi chiêu theo điểm hồi kỹ năng

0
Giảm hồi chiêu: 0%
Kỹ năng (cấp tối đa)Cấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5
Q · Phi Bài6 giây6 giây6 giây5 giây5 giây
W · Chọn Bài6 giây6 giây6 giây6 giây6 giây
R · Định Mệnh170 giây140 giây110 giây
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về kỹ năng Twisted Fate - Phiên bản 26.19

Nên nâng tối đa kỹ năng nào trước với Twisted Fate?

Phần lớn người chơi Twisted Fate Đường giữa nâng tối đa theo thứ tự Q (Phi Bài), W (Chọn Bài), E (Tráo Bài) — chiếm 85% số trận xếp hạng ở phiên bản này, với tỷ lệ thắng 50,4%.

Chiêu cuối của Twisted Fate hồi chiêu bao lâu?

Chiêu cuối của Twisted Fate, Định Mệnh, có thời gian hồi chiêu 170 / 140 / 110 giây ở cấp 1, 2 và 3. Với 100 điểm hồi kỹ năng, hồi chiêu ở cấp tối đa giảm còn 55 giây.

Khi nào nên nâng chiêu cuối của Twisted Fate?

Ở các cấp 6, 11, 16, ngay khi mỗi cấp được mở khóa — đó cũng là thứ tự kỹ năng phổ biến nhất của Twisted Fate.

Nội tại của Twisted Fate có tác dụng gì?

Nội tại của Twisted Fate là Gian Lận. Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.

Điểm hồi kỹ năng giảm hồi chiêu của Twisted Fate bao nhiêu?

Với 100 điểm hồi kỹ năng, mọi thời gian hồi chiêu giảm một nửa: ở cấp tối đa, Phi Bài của Twisted Fate giảm từ 5 xuống 2,5 giây và Định Mệnh từ 110 xuống 55 giây.