
Twisted FateChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng
Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Twisted Fate ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.
- Máu
- 604#60/173
- Sức mạnh công kích
- 52#159/173
- Giáp
- 24#140/173
- Kháng phép
- 30#97/173
- Tầm đánh
- 525#46/173
- Tốc độ di chuyển
- 330#117/173
Chỉ số cơ bản Twisted Fate (phiên bản 26.19)
Xếp hạng trong 173 tướngTwisted Fate khởi đầu với 604 máu và 52 sức mạnh công kích, đạt 2.440 máu và 95 sức mạnh công kích ở cấp 18. Twisted Fate là tướng đánh xa với tầm đánh 525. Yếu nhất là Sức mạnh công kích, hạng #159/173. So với Pháp sư trung bình, Twisted Fate có máu nhiều hơn 71 và giáp ít hơn 3 ở cấp 18.
| Chỉ số | Cấp 1 | Mỗi cấp | Cấp 6 | Cấp 11 | Cấp 18 | Hạng (cấp 18) | TB Pháp sư |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máu | 604 | +108,00 | 1.031 | 1.552 | 2.440 | #60/173 | 2.369 |
| Sức mạnh công kích | 52,0 | +2,50 | 61,9 | 73,9 | 94,5 | #159/173 | 104,7 |
| Giáp | 24,0 | +4,35 | 41,2 | 62,2 | 97,9 | #140/173 | 100,9 |
| Kháng phép | 30,0 | +1,30 | 35,1 | 41,4 | 52,1 | #97/173 | 52,9 |
| Tốc độ đánh | 0,625 | +2,5% | 0,687 | 0,762 | 0,891 | #108/173 | 0,889 |
| Tốc độ di chuyển | 330 | — | 330 | 330 | 330 | #117/173 | 334 |
| Tầm đánh | 525 | — | 525 | 525 | 525 | #46/173 | 528 |
| Năng lượng | 333 | +39,00 | 487 | 675 | 996 | #98/173 | 991 |
| Hồi máu (5 giây) | 5,50 | +0,60 | 7,87 | 10,77 | 15,70 | #107/173 | 16,28 |
| Hồi năng lượng (5 giây) | 8,00 | +0,80 | 11,16 | 15,02 | 21,60 | #21/173 | 21,46 |
Máy tính chỉ số theo cấp của Twisted Fate
- Máu
- 2.440+108,00 mỗi cấp
- Sức mạnh công kích
- 94,5+2,50 mỗi cấp
- Giáp
- 97,9+4,35 mỗi cấp
- Kháng phép
- 52,1+1,30 mỗi cấp
- Tốc độ đánh
- 0,891+2,5% mỗi cấp
- Năng lượng
- 996+39,00 mỗi cấp
- Hồi máu (5 giây)
- 15,70+0,60 mỗi cấp
- Hồi năng lượng (5 giây)
- 21,60+0,80 mỗi cấp
Lịch sử tỉ lệ thắng Twisted Fate qua các phiên bản
12 phiên bản gần nhấtTỉ lệ thắng Twisted Fate Đường giữa đi từ 53,4% ở phiên bản 26.8 đến 49,0% ở phiên bản 26.19 (−4,4 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.8 với 53,4%, tệ nhất là 26.16 với 46,9%. Phiên bản 26.19 làm giảm 1,0 điểm so với 50,0%.
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 47.3% | −2.3 | 1,7% | 0,2% | F |
| 26.18 | 49.6% | +1.3 | 1,8% | 0,2% | C |
| 26.17 | 48.3% | +1.7 | 1,6% | 0,2% | F |
| 26.16 | 46.6% | −1.9 | 1,8% | 0,2% | F |
| 26.15 | 48.5% | −1.7 | 1,8% | 0,2% | F |
| 26.14 | 50.2% | +1.9 | 1,7% | — | B |
| 26.13 | 48.3% | +0.6 | 1,6% | — | F |
| 26.12 | 47.6% | −0.6 | 1,9% | — | F |
| 26.11 | 48.3% | −1.6 | 2,1% | — | F |
| 26.10 | 49.9% | −0.4 | 2,0% | — | C |
| 26.9 | 50.3% | −4.7 | 1,9% | — | B |
| 26.8 | 54.9% | — | 1,8% | — | S |
Tỉ lệ thắng theo phiên bản
Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản
| Phiên bản | Tỷ lệ thắng | Thay đổi | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ cấm | Tier |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.19 | 49.0% | −1.0 | 1,4% | 0,2% | D |
| 26.18 | 50.0% | +1.3 | 1,4% | 0,2% | C |
| 26.17 | 48.7% | +1.9 | 1,4% | 0,2% | D |
| 26.16 | 46.9% | −1.5 | 1,8% | 0,2% | F |
| 26.15 | 48.4% | −2.2 | 1,8% | 0,2% | D |
| 26.14 | 50.6% | +2.1 | 1,7% | — | B |
| 26.13 | 48.4% | +1.0 | 1,6% | — | A |
| 26.12 | 47.5% | −1.1 | 1,9% | — | A |
| 26.11 | 48.5% | −1.0 | 2,1% | — | A |
| 26.10 | 49.6% | −1.2 | 2,0% | — | A |
| 26.9 | 50.8% | −2.6 | 1,9% | — | S |
| 26.8 | 53.4% | — | 1,9% | — | S |
Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.
Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Twisted Fate theo rank
Twisted Fate thắng nhiều nhất ở Bạch Kim (57,1%) và ít nhất ở Lục Bảo (51,5%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 0,8% và thấp nhất ở Sắt (0,1%).
Tỉ lệ thắng theo rank (Đường giữa)
Tỉ lệ cấm theo rank
Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.
Tỉ lệ thắng Twisted Fate theo thời lượng trận
Đường giữaTwisted Fate (Đường giữa) thắng nhiều nhất ở các trận 30-35 phút: 51,7%. Tỉ lệ thắng tăng 7,0 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Twisted Fate mạnh dần về cuối trận.
Hồ sơ lối chơi Twisted Fate
Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Twisted Fate nổi bật về Khống chế và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Hồi máu.
Phân vị so với mọi tướng
Tỉ lệ sát thương
- Sát thương phép · 80%
- Sát thương vật lý và chuẩn · 20%
80% sát thương Twisted Fate gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Twisted Fate.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp chỉ số Twisted Fate - phiên bản 26.19
Chỉ số cơ bản của Twisted Fate là gì?
Ở phiên bản 26.19, Twisted Fate khởi đầu với 604 máu, 52 sức mạnh công kích, 24 giáp, 30 kháng phép, 0,625 tốc độ đánh, 525 tầm đánh và 330 tốc độ di chuyển.
Twisted Fate có bao nhiêu máu ở cấp 18?
Twisted Fate có 2.440 máu ở cấp 18, tăng 108 mỗi cấp, xếp hạng #60/173 tướng.
Tầm đánh của Twisted Fate là bao nhiêu?
Twisted Fate có tầm đánh 525 (#46/173), vì vậy Twisted Fate là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 330.
Twisted Fate mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?
Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Twisted Fate Đường giữa là 49,0% ở phiên bản 26.19, giảm 1,0 điểm so với 50,0% ở phiên bản 26.18.
Twisted Fate mạnh nhất ở rank nào?
Twisted Fate có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạch Kim (57,1%) và thấp nhất ở Lục Bảo (51,5%).
Twisted Fate là tướng đầu trận hay cuối trận?
Cuối trận: Twisted Fate thắng 43,2% các trận ngắn nhất và 50,2% các trận trên 35 phút.