
Twisted FateThứ tự nâng kỹ năng & Hồi chiêu
Kỹ năng của Twisted Fate bao gồm Phi Bài, Chọn Bài, Tráo Bài, Định Mệnh, Gian Lận. Học cách sử dụng hiệu quả các kỹ năng Nội tại, Q, W, E và R của Twisted Fate trong bản 26.19 League of Legends.
- Thứ tự nâng tối đa
- Q > W > E
- Cấp 1-3
- W > Q > E
- Chiêu cuối ở cấp
- 6 / 11 / 16
- Hồi chiêu Q
- 6/6/6/5/5 giây
- Hồi chiêu R
- 170/140/110 giây
Gian Lận
Thứ tự lên kỹ năng Twisted Fate (Phiên bản 26.19)
2.506 trậnTwisted Fate Đường giữa nâng tối đa theo thứ tự Q (Phi Bài) → W (Chọn Bài) → E (Tráo Bài): 85% người chơi dùng thứ tự này và thắng 50,4% trong 2.230 trận. Ba cấp đầu thường là W → Q → E. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.
| Thứ tự nâng tối đa | Người chơi | Tỷ lệ thắng | Số trận |
|---|---|---|---|
| Q > W > E Phổ biến nhất | 85% | 50.4% | 2.230 |
| E > W > Q | 5,9% | 39.4% | 155 |
| W > Q > E | 4,6% | 47.1% | 121 |
Twisted Fate Xạ thủ nâng tối đa theo thứ tự E (Tráo Bài) → W (Chọn Bài) → Q (Phi Bài): 56% người chơi dùng thứ tự này và thắng 47,1% trong 119 trận.
| Thứ tự nâng tối đa | Người chơi | Tỷ lệ thắng | Số trận |
|---|---|---|---|
| E > W > Q Phổ biến nhất | 56,1% | 47.1% | 119 |
| Q > W > E | 22,6% | 45.8% | 48 |
Twisted Fate Đường trên nâng tối đa theo thứ tự E (Tráo Bài) → W (Chọn Bài) → Q (Phi Bài): 61% người chơi dùng thứ tự này và thắng 41,3% trong 121 trận. Ba cấp đầu thường là W → E → E. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.
| Thứ tự nâng tối đa | Người chơi | Tỷ lệ thắng | Số trận |
|---|---|---|---|
| E > W > Q Phổ biến nhất | 60,8% | 41.3% | 121 |
| Q > W > E | 27,6% | 54.5% | 55 |
Twisted Fate Hỗ trợ nâng tối đa theo thứ tự W (Chọn Bài) → Q (Phi Bài) → E (Tráo Bài): 48% người chơi dùng thứ tự này và thắng 46,9% trong 64 trận. Ba cấp đầu thường là W → Q → E. Chiêu cuối được nâng ở các cấp 6, 11, 16.
| Thứ tự nâng tối đa | Người chơi | Tỷ lệ thắng | Số trận |
|---|---|---|---|
| W > Q > E Phổ biến nhất | 47,8% | 46.9% | 64 |
| Q > W > E | 31,3% | 26.2% | 42 |
Thứ tự kỹ năng được lấy từ dòng thời gian lên cấp của mọi trận xếp hạng ở phiên bản này. Bảng cấp độ hiển thị lộ trình phổ biến nhất của những người chơi dùng thứ tự nâng tối đa hàng đầu.
Nội tại Twisted Fate: Gian Lận

Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Twisted Fate Q: Phi Bài
Hồi chiêu 6/6/6/5/5 giây
Phóng ba lá bài theo hình nón, gây sát thương cho mỗi đơn vị nó đi qua.
Được nâng ở các cấp 2, 4, 5, 7, 9 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 6 giây | 6 giây | 6 giây | 5 giây | 5 giây |
| Tiêu hao (Năng lượng) | 60 | 70 | 80 | 90 | 100 |
| Tầm | Toàn bản đồ | ||||
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 3 giây | 3 giây | 3 giây | 2,5 giây | 2,5 giây |
Twisted Fate W: Chọn Bài
Hồi chiêu 6 giây
Twisted Fate chọn một lá bài ma thuật trong bộ bài của mình, sử dụng nó trong đòn đánh kế tiếp, gây thêm hiệu ứng.
Được nâng ở các cấp 1, 8, 10, 12, 13 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 6 giây | 6 giây | 6 giây | 6 giây | 6 giây |
| Tiêu hao (Năng lượng) | 50 | 55 | 60 | 65 | 70 |
| Tầm | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 3 giây | 3 giây | 3 giây | 3 giây | 3 giây |
Twisted Fate E: Tráo Bài

Mỗi 4 cú đánh, Twisted Fate gây thêm sát thương. Ngoài ra, Tốc độ Đánh của hắn được gia tăng.
Được nâng ở các cấp 3, 14, 15, 17, 18 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu hao (Năng lượng) | Không tiêu hao | ||||
| Tầm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Twisted Fate R: Định Mệnh
Hồi chiêu 170/140/110 giây
Twisted Fate đoán trước được số phận của kẻ địch, phát hiện tất cả tướng địch, và có khả năng sử dụng Dịch Chuyển, khiến cho Twisted Fate có thể biến đến bất kì vị trí nào trong 1.5 giây.
Được nâng ở các cấp 6, 11, 16 theo thứ tự kỹ năng thông dụng.
| Cấp | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|
| Hồi chiêu | 170 giây | 140 giây | 110 giây |
| Tiêu hao (Năng lượng) | 100 | 100 | 100 |
| Tầm | 5.500 | 5.500 | 5.500 |
| Hồi chiêu với 100 điểm hồi kỹ năng | 85 giây | 70 giây | 55 giây |
Hồi chiêu của Twisted Fate theo điểm hồi kỹ năng
Điểm hồi kỹ năng giảm mọi thời gian hồi chiêu theo cùng một công thức: hồi chiêu × 100 / (100 + điểm hồi kỹ năng). 50 điểm giảm một phần ba, 100 điểm giảm một nửa. Đây là hồi chiêu cấp tối đa của Twisted Fate ở các mức thường gặp — kéo thanh trượt để thử bộ đồ của bạn.
| Kỹ năng (cấp tối đa) | 0 điểm hồi kỹ năng | 50 điểm hồi kỹ năng | 100 điểm hồi kỹ năng |
|---|---|---|---|
| Q · Phi Bài | 5 giây | 3,3 giây | 2,5 giây |
| W · Chọn Bài | 6 giây | 4 giây | 3 giây |
| R · Định Mệnh | 110 giây | 73,3 giây | 55 giây |
Công cụ tính hồi chiêu theo điểm hồi kỹ năng
| Kỹ năng (cấp tối đa) | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 giây | 6 giây | 6 giây | 5 giây | 5 giây | |
| 6 giây | 6 giây | 6 giây | 6 giây | 6 giây | |
| 170 giây | 140 giây | 110 giây |
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về kỹ năng Twisted Fate - Phiên bản 26.19
Nên nâng tối đa kỹ năng nào trước với Twisted Fate?
Phần lớn người chơi Twisted Fate Đường giữa nâng tối đa theo thứ tự Q (Phi Bài), W (Chọn Bài), E (Tráo Bài) — chiếm 85% số trận xếp hạng ở phiên bản này, với tỷ lệ thắng 50,4%.
Chiêu cuối của Twisted Fate hồi chiêu bao lâu?
Chiêu cuối của Twisted Fate, Định Mệnh, có thời gian hồi chiêu 170 / 140 / 110 giây ở cấp 1, 2 và 3. Với 100 điểm hồi kỹ năng, hồi chiêu ở cấp tối đa giảm còn 55 giây.
Khi nào nên nâng chiêu cuối của Twisted Fate?
Ở các cấp 6, 11, 16, ngay khi mỗi cấp được mở khóa — đó cũng là thứ tự kỹ năng phổ biến nhất của Twisted Fate.
Nội tại của Twisted Fate có tác dụng gì?
Nội tại của Twisted Fate là Gian Lận. Sau khi tiêu diệt một đơn vị, Twisted Fate lắc xúc xắc 'may mắn' của mình để nhận thêm từ 1 đến 6 vàng.
Điểm hồi kỹ năng giảm hồi chiêu của Twisted Fate bao nhiêu?
Với 100 điểm hồi kỹ năng, mọi thời gian hồi chiêu giảm một nửa: ở cấp tối đa, Phi Bài của Twisted Fate giảm từ 5 xuống 2,5 giây và Định Mệnh từ 110 xuống 55 giây.