Yunara, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.4%
Tỷ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
4.0%

YunaraChỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Yunara Tier AXạ thủ
Ban cap nhat26.19
Số trận4.993
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối2 thg 10, 2026 UTC
Tác GiảDakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Yunara ở phiên bản 26.19, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
590#52/173
Sức mạnh công kích
55#115/173
Giáp
25#129/173
Kháng phép
33#141/173
Tầm đánh
575#6/173
Tốc độ di chuyển
325#154/173

Chỉ số cơ bản Yunara (phiên bản 26.19)

Xếp hạng trong 173 tướng

Yunara khởi đầu với 590 máu và 55 sức mạnh công kích, đạt 2.460 máu và 106 sức mạnh công kích ở cấp 18. Yunara là tướng đánh xa với tầm đánh 575. Chỉ số nổi bật nhất của Yunara là Tầm đánh, xếp hạng #6/173 tướng. So với Xạ thủ trung bình, Yunara có máu nhiều hơn 84 và giáp ít hơn 1 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Xạ thủ
Máu590+110,001.0251.5552.460#52/1732.376
Sức mạnh công kích55,0+3,0066,981,3106,0#115/173111,0
Giáp25,0+4,4042,463,699,8#129/173100,7
Kháng phép33,0+1,1037,342,751,7#141/17351,5
Tốc độ đánh0,650+2,0%0,7010,7640,871#119/1730,946
Tốc độ di chuyển325—325325325#154/173329
Tầm đánh575—575575575#6/173523
Năng lượng275+45,004536701.040#77/1731.016
Hồi máu (5 giây)4,00+0,556,178,8313,35#152/17314,26
Hồi năng lượng (5 giây)7,50+0,7510,4614,0820,25#64/17319,25

Máy tính chỉ số theo cấp của Yunara

18
Máu
2.460+110,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
106,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
99,8+4,40 mỗi cấp
Kháng phép
51,7+1,10 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,871+2,0% mỗi cấp
Năng lượng
1.040+45,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
13,35+0,55 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
20,25+0,75 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Yunara qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Yunara Xạ thủ đi từ 48,5% ở phiên bản 26.8 đến 51,5% ở phiên bản 26.19 (+3,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.19 với 51,5%, tệ nhất là 26.10 với 47,3%. Phiên bản 26.19 giúp tăng 1,0 điểm so với 50,5%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.4%+1.15,5%4,0%A
26.1850.3%+0.14,3%2,0%B
26.1750.3%+0.32,8%1,3%C
26.1650.0%+1.12,5%1,0%C
26.1548.9%+0.22,1%1,2%D
26.1448.7%+1.43,8%—F
26.1347.4%−1.42,0%—F
26.1248.8%+1.22,0%—D
26.1147.6%+0.52,1%—F
26.1047.1%−0.62,2%—F
26.947.7%−1.02,3%—F
26.848.7%—3,0%—C

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1951.5%+1.05,4%4,0%A
26.1850.5%+0.14,2%2,0%B
26.1750.4%+0.22,8%1,3%C
26.1650.2%+0.92,5%1,0%C
26.1549.3%+0.52,1%1,2%D
26.1448.8%+1.43,8%—F
26.1347.4%−1.82,0%—A
26.1249.1%+1.52,0%—S
26.1147.6%+0.32,1%—A
26.1047.3%−0.82,2%—S
26.948.1%−0.42,3%—A
26.848.5%—3,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Yunara theo rank

Yunara thắng nhiều nhất ở Đồng (55,0%) và ít nhất ở Vàng (49,3%). Các trận từ Sắt đến Bạc thắng nhiều hơn 2,8 điểm so với từ Kim Cương trở lên — Yunara mạnh nhất ở nơi đối thủ ít trừng phạt sai lầm. Tỉ lệ cấm cao nhất ở Kim Cương với 8,2% và thấp nhất ở Đồng (2,0%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Xạ thủ)

—
55,0%
51,1%
49,3%
51,0%
50,2%
50,3%
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,7%
2,0%
2,9%
3,6%
4,3%
6,5%
8,2%
7,5%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Yunara theo thời lượng trận

Xạ thủ

Yunara (Xạ thủ) thắng nhiều nhất ở các trận 35+ phút: 53,3%. Tỉ lệ thắng tăng 7,5 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Yunara mạnh dần về cuối trận.

45,7%
49,2%
50,4%
51,9%
53,3%

Hồ sơ lối chơi Yunara

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Yunara nổi bật về Lính (CS) và Sát thương lên tướng, và thấp nhất ở Điểm tầm nhìn.

Phân vị so với mọi tướng

  • Lính (CS)97
  • Sát thương lên tướng87
  • Phá trụ80
  • Sát thương lên công trình79
  • Kiểm soát mục tiêu62
  • Hồi máu42
  • Cướp mục tiêu26
  • Sát thương giảm thiểu24
  • Khả năng hỗ trợ21
  • Khống chế15
  • Điểm tầm nhìn4

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 34%Sát thương vật lý và chuẩn: 67%34%
  • Sát thương phép · 34%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 67%

34% sát thương Yunara gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Yunara.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Yunara - phiên bản 26.19

Chỉ số cơ bản của Yunara là gì?

Ở phiên bản 26.19, Yunara khởi đầu với 590 máu, 55 sức mạnh công kích, 25 giáp, 33 kháng phép, 0,650 tốc độ đánh, 575 tầm đánh và 325 tốc độ di chuyển.

Yunara có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Yunara có 2.460 máu ở cấp 18, tăng 110 mỗi cấp, xếp hạng #52/173 tướng.

Tầm đánh của Yunara là bao nhiêu?

Yunara có tầm đánh 575 (#6/173), vì vậy Yunara là tướng đánh xa. Tốc độ di chuyển cơ bản là 325.

Yunara mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.19?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Yunara Xạ thủ là 51,5% ở phiên bản 26.19, tăng 1,0 điểm so với 50,5% ở phiên bản 26.18.

Yunara mạnh nhất ở rank nào?

Yunara có tỉ lệ thắng cao nhất ở Đồng (55,0%) và thấp nhất ở Vàng (49,3%).

Yunara là tướng đầu trận hay cuối trận?

Cuối trận: Yunara thắng 45,7% các trận ngắn nhất và 53,3% các trận trên 35 phút.