Rammus
- Tỉ lệ thắng khi dẫn
- 71,1%
- so với TB vị trí
- +9,3
- Số trận
- 1.064
Rammus thắng hơn bảy trên mười trận khi dẫn ở phút 15 (71,1%), cao hơn 9,3 điểm so với trung bình Đi rừng. Tỉ lệ thắng chung 53,9% cho thấy tướng thường xuyên giành được lợi thế.
Patch 26.19
Khi dẫn trước ở phút 15, Rammus thắng 71,1% số trận, cao hơn 9,3 điểm so với trung bình Đi rừng khi dẫn. Đây là những tướng biến lợi thế đầu trận thành chiến thắng thường xuyên nhất ở Bản 26.19, từ 95.225 trận có dữ liệu đi đường.
Cả năm vị trí, mọi bậc rank. Chúng tôi lấy các trận mà tướng dẫn vàng so với đối thủ cùng đường ở 15:00 và đo tần suất thắng các trận đó. Điểm số là cận dưới của khoảng 95% của tỉ lệ thắng đó trừ đi trung bình vị trí, nên đường dưới (nơi lợi thế dễ chuyển thành chiến thắng với mọi tướng) không chiếm hết danh sách. Tướng cần 750+ trận và 300+ trận dẫn trước.
Rammus thắng hơn bảy trên mười trận khi dẫn ở phút 15 (71,1%), cao hơn 9,3 điểm so với trung bình Đi rừng. Tỉ lệ thắng chung 53,9% cho thấy tướng thường xuyên giành được lợi thế.
Bel'Veth thắng hơn bảy trên mười trận khi dẫn ở phút 15 (70,6%), cao hơn 8,9 điểm so với trung bình Đi rừng. Tỉ lệ thắng chung 53,3% cho thấy tướng thường xuyên giành được lợi thế.
Khi dẫn ở phút 15, Soraka kết thúc thắng lợi 68,8% số trận, cao hơn 7,6 điểm so với trung bình Hỗ trợ. Điều đó khiến nó là lựa chọn Hỗ trợ tốt nhất cho tiêu chí này trong danh sách.
Khi dẫn ở phút 15, Kayle kết thúc thắng lợi 68,8% số trận, cao hơn 8,7 điểm so với trung bình Đường trên. Điều đó khiến nó là lựa chọn Đường trên tốt nhất cho tiêu chí này trong danh sách.
Jinx biến lợi thế phút 15 thành chiến thắng 69,9% số lần qua 7.093 trận, cao hơn 6,3 điểm so với mức chung của Xạ thủ. Điều đó khiến nó là lựa chọn Xạ thủ tốt nhất cho tiêu chí này trong danh sách.
Lulu biến lợi thế phút 15 thành chiến thắng 67,0% số lần qua 2.914 trận, cao hơn 5,8 điểm so với mức chung của Hỗ trợ. Tỉ lệ thắng chung gần cân bằng ở mức 50,5%, nên việc dẫn trước là thứ quyết định trận đấu.
Khi dẫn ở phút 15, Kassadin kết thúc thắng lợi 68,8% số trận, cao hơn 7,2 điểm so với trung bình Đường giữa. Điều đó khiến nó là lựa chọn Đường giữa tốt nhất cho tiêu chí này trong danh sách.
Braum biến lợi thế phút 15 thành chiến thắng 67,4% số lần qua 1.471 trận, cao hơn 6,2 điểm so với mức chung của Hỗ trợ. Tỉ lệ thắng chung 52,2% cho thấy tướng thường xuyên giành được lợi thế.
Nami biến lợi thế phút 15 thành chiến thắng 66,3% số lần qua 3.351 trận, cao hơn 5,1 điểm so với mức chung của Hỗ trợ. Tỉ lệ thắng chung 52,3% cho thấy tướng thường xuyên giành được lợi thế.
Khi dẫn ở phút 15, Taric kết thúc thắng lợi 68,5% số trận, cao hơn 7,3 điểm so với trung bình Hỗ trợ. Tỉ lệ thắng chung 55,3% cho thấy tướng thường xuyên giành được lợi thế.
Mọi tướng vượt ngưỡng số trận, tổng cộng 173. Lọc theo vị trí hoặc tìm kiếm tướng.
Xếp hạng | Tuong | Duong | Tỉ lệ thắng khi dẫn | so với TB vị trí | Điểm | Số trận | Tỷ lệ thắng | Build |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đi rừng | 71,1% | +9,3 | 6,5 | 1.064 | 53,9% | Xem lối lên đồ | |
| 2 | Đi rừng | 70,6% | +8,9 | 6,1 | 1.066 | 53,3% | Xem lối lên đồ | |
| 3 | Hỗ trợ | 68,8% | +7,6 | 5,5 | 1.854 | 52,3% | Xem lối lên đồ | |
| 4 | Đường trên | 68,8% | +8,7 | 5,4 | 811 | 51,7% | Xem lối lên đồ | |
| 5 | Xạ thủ | 69,9% | +6,3 | 5,3 | 7.093 | 52,5% | Xem lối lên đồ | |
| 6 | Hỗ trợ | 67,0% | +5,8 | 4,1 | 2.914 | 50,5% | Xem lối lên đồ | |
| 7 | Đường giữa | 68,8% | +7,2 | 3,9 | 795 | 50,3% | Xem lối lên đồ | |
| 8 | Hỗ trợ | 67,4% | +6,2 | 3,8 | 1.471 | 52,2% | Xem lối lên đồ | |
| 9 | Hỗ trợ | 66,3% | +5,1 | 3,5 | 3.351 | 52,3% | Xem lối lên đồ | |
| 10 | Hỗ trợ | 68,5% | +7,3 | 3,5 | 594 | 55,3% | Xem lối lên đồ | |
| 11 | Đường giữa | 69,8% | +8,1 | 3,5 | 410 | 52,9% | Xem lối lên đồ | |
| 12 | Đường giữa | 69,0% | +7,3 | 3,5 | 593 | 52,8% | Xem lối lên đồ | |
| 13 | Xạ thủ | 69,8% | +6,2 | 3,3 | 1.010 | 54,9% | Xem lối lên đồ | |
| 14 | Hỗ trợ | 66,2% | +5,0 | 3,3 | 2.854 | 52,3% | Xem lối lên đồ | |
| 15 | Hỗ trợ | 66,9% | +5,8 | 3,1 | 1.273 | 48,4% | Xem lối lên đồ | |
| 16 | Đường trên | 65,7% | +5,7 | 3,0 | 1.296 | 51,9% | Xem lối lên đồ | |
| 17 | Đường giữa | 68,0% | +6,3 | 2,7 | 668 | 51,5% | Xem lối lên đồ | |
| 18 | Đường giữa | 65,7% | +4,1 | 2,6 | 4.163 | 51,8% | Xem lối lên đồ | |
| 19 | Hỗ trợ | 65,5% | +4,3 | 2,2 | 2.097 | 51,2% | Xem lối lên đồ | |
| 20 | Hỗ trợ | 66,1% | +5,0 | 2,2 | 1.199 | 52,1% | Xem lối lên đồ | |
| 21 | Đường trên | 65,0% | +4,9 | 2,1 | 1.169 | 51,0% | Xem lối lên đồ | |
| 22 | Hỗ trợ | 64,8% | +3,6 | 2,0 | 3.450 | 51,6% | Xem lối lên đồ | |
| 23 | Đi rừng | 65,4% | +3,6 | 1,8 | 2.546 | 52,4% | Xem lối lên đồ | |
| 24 | Đường giữa | 65,5% | +3,8 | 1,6 | 1.846 | 52,1% | Xem lối lên đồ | |
| 25 | Xạ thủ | 67,6% | +4,0 | 1,6 | 1.451 | 51,4% | Xem lối lên đồ | |
| 26 | Đường trên | 64,4% | +4,3 | 1,4 | 1.109 | 51,0% | Xem lối lên đồ | |
| 27 | Đường giữa | 64,6% | +2,9 | 1,4 | 3.749 | 51,1% | Xem lối lên đồ | |
| 28 | Đi rừng | 64,5% | +2,8 | 1,2 | 3.695 | 53,5% | Xem lối lên đồ | |
| 29 | Xạ thủ | 66,9% | +3,3 | 1,1 | 1.946 | 49,2% | Xem lối lên đồ | |
| 30 | Xạ thủ | 67,0% | +3,5 | 1,0 | 1.423 | 50,2% | Xem lối lên đồ | |
| 31 | Đường giữa | 64,4% | +2,8 | 0,9 | 2.670 | 51,0% | Xem lối lên đồ | |
| 32 | Đi rừng | 65,5% | +3,8 | 0,9 | 1.050 | 52,4% | Xem lối lên đồ | |
| 33 | Xạ thủ | 65,7% | +2,1 | 0,7 | 4.607 | 50,8% | Xem lối lên đồ | |
| 34 | Đi rừng | 64,7% | +3,0 | 0,6 | 1.617 | 52,1% | Xem lối lên đồ | |
| 35 | Xạ thủ | 65,8% | +2,3 | 0,5 | 2.752 | 50,9% | Xem lối lên đồ | |
| 36 | Đường giữa | 63,7% | +2,1 | 0,3 | 2.935 | 52,7% | Xem lối lên đồ | |
| 37 | Hỗ trợ | 64,4% | +3,2 | 0,3 | 1.095 | 49,7% | Xem lối lên đồ | |
| 38 | Đi rừng | 63,3% | +1,6 | 0,3 | 5.388 | 50,1% | Xem lối lên đồ | |
| 39 | Xạ thủ | 65,6% | +2,0 | 0,3 | 3.114 | 49,6% | Xem lối lên đồ | |
| 40 | Đi rừng | 63,9% | +2,2 | 0,3 | 2.619 | 52,6% | Xem lối lên đồ | |
| 41 | Đường giữa | 65,5% | +3,9 | 0,2 | 690 | 51,5% | Xem lối lên đồ | |
| 42 | Xạ thủ | 67,7% | +4,1 | 0,2 | 588 | 52,6% | Xem lối lên đồ | |
| 43 | Hỗ trợ | 62,7% | +1,6 | 0,2 | 4.814 | 50,6% | Xem lối lên đồ | |
| 44 | Hỗ trợ | 64,1% | +2,9 | 0,2 | 1.217 | 51,8% | Xem lối lên đồ | |
| 45 | Đường trên | 61,7% | +1,6 | 0,2 | 4.171 | 51,6% | Xem lối lên đồ | |
| 46 | Đường trên | 62,0% | +1,9 | 0,1 | 2.934 | 52,7% | Xem lối lên đồ | |
| 47 | Đường giữa | 63,6% | +2,0 | -0,0 | 2.350 | 49,0% | Xem lối lên đồ | |
| 48 | Đường trên | 62,2% | +2,1 | 0,0 | 2.051 | 51,2% | Xem lối lên đồ | |
| 49 | Đường giữa | 63,5% | +1,8 | -0,2 | 2.308 | 50,8% | Xem lối lên đồ | |
| 50 | Xạ thủ | 64,7% | +1,1 | -0,2 | 5.506 | 51,0% | Xem lối lên đồ | |
| 51 | Đi rừng | 63,1% | +1,3 | -0,2 | 3.744 | 51,6% | Xem lối lên đồ | |
| 52 | Hỗ trợ | 63,6% | +2,4 | -0,3 | 1.261 | 50,0% | Xem lối lên đồ | |
| 53 | Đường trên | 61,3% | +1,2 | -0,4 | 3.890 | 51,3% | Xem lối lên đồ | |
| 54 | Xạ thủ | 65,3% | +1,7 | -0,4 | 2.107 | 51,5% | Xem lối lên đồ | |
| 55 | Đường trên | 62,4% | +2,4 | -0,4 | 1.201 | 52,5% | Xem lối lên đồ | |
| 56 | Xạ thủ | 64,6% | +1,0 | -0,5 | 4.192 | 49,6% | Xem lối lên đồ | |
| 57 | Đi rừng | 64,3% | +2,6 | -0,5 | 958 | 49,3% | Xem lối lên đồ | |
| 58 | Hỗ trợ | 61,9% | +0,7 | -0,5 | 5.916 | 51,7% | Xem lối lên đồ | |
| 59 | Đường trên | 61,4% | +1,3 | -0,7 | 2.518 | 49,3% | Xem lối lên đồ | |
| 60 | Xạ thủ | 67,4% | +3,8 | -0,8 | 429 | 54,7% | Xem lối lên đồ | |
| 61 | Hỗ trợ | 62,4% | +1,2 | -0,8 | 2.225 | 49,3% | Xem lối lên đồ | |
| 62 | Đường giữa | 63,4% | +1,7 | -0,9 | 1.363 | 49,4% | Xem lối lên đồ | |
| 63 | Đi rừng | 63,5% | +1,8 | -0,9 | 1.240 | 50,1% | Xem lối lên đồ | |
| 64 | Hỗ trợ | 62,2% | +1,0 | -0,9 | 2.399 | 49,5% | Xem lối lên đồ | |
| 65 | Đi rừng | 63,7% | +1,9 | -1,1 | 1.013 | 51,5% | Xem lối lên đồ | |
| 66 | Đường giữa | 61,8% | +0,2 | -1,1 | 5.800 | 50,5% | Xem lối lên đồ | |
| 67 | Hỗ trợ | 63,1% | +1,9 | -1,1 | 1.024 | 50,4% | Xem lối lên đồ | |
| 68 | Đi rừng | 62,7% | +1,0 | -1,1 | 2.055 | 50,8% | Xem lối lên đồ | |
| 69 | Đi rừng | 61,9% | +0,2 | -1,2 | 4.839 | 50,7% | Xem lối lên đồ | |
| 70 | Đi rừng | 61,9% | +0,2 | -1,4 | 3.845 | 51,9% | Xem lối lên đồ | |
| 71 | Đường giữa | 62,4% | +0,8 | -1,4 | 1.981 | 51,7% | Xem lối lên đồ | |
| 72 | Đường trên | 60,5% | +0,5 | -1,5 | 2.514 | 51,7% | Xem lối lên đồ | |
| 73 | Đường giữa | 61,7% | +0,0 | -1,5 | 3.859 | 52,7% | Xem lối lên đồ | |
| 74 | Xạ thủ | 63,3% | −0,3 | -1,5 | 5.884 | 49,7% | Xem lối lên đồ | |
| 75 | Đường giữa | 62,1% | +0,5 | -1,5 | 2.316 | 49,6% | Xem lối lên đồ | |
| 76 | Đi rừng | 63,3% | +1,6 | -1,5 | 933 | 49,9% | Xem lối lên đồ | |
| 77 | Hỗ trợ | 61,0% | −0,1 | -1,6 | 4.462 | 51,5% | Xem lối lên đồ | |
| 78 | Xạ thủ | 63,2% | −0,4 | -1,6 | 6.567 | 50,5% | Xem lối lên đồ | |
| 79 | Đường giữa | 61,6% | −0,1 | -1,6 | 3.736 | 51,0% | Xem lối lên đồ | |
| 80 | Đường trên | 60,4% | +0,3 | -1,7 | 2.560 | 51,1% | Xem lối lên đồ | |
| 81 | Đi rừng | 61,4% | −0,3 | -1,7 | 4.821 | 50,3% | Xem lối lên đồ | |
| 82 | Hỗ trợ | 61,0% | −0,2 | -1,7 | 3.724 | 48,5% | Xem lối lên đồ | |
| 83 | Đường giữa | 61,8% | +0,1 | -1,8 | 2.673 | 49,4% | Xem lối lên đồ | |
| 84 | Đường trên | 61,3% | +1,2 | -1,8 | 1.024 | 49,0% | Xem lối lên đồ | |
| 85 | Đường trên | 61,5% | +1,4 | -1,8 | 927 | 52,5% | Xem lối lên đồ | |
| 86 | Đường giữa | 63,9% | +2,3 | -1,8 | 552 | 52,4% | Xem lối lên đồ | |
| 87 | Đi rừng | 62,8% | +1,1 | -1,9 | 1.044 | 50,4% | Xem lối lên đồ | |
| 88 | Đi rừng | 61,6% | −0,1 | -1,9 | 2.843 | 49,5% | Xem lối lên đồ | |
| 89 | Đường trên | 61,1% | +1,0 | -1,9 | 1.072 | 49,9% | Xem lối lên đồ | |
| 90 | Xạ thủ | 62,6% | −1,0 | -2,0 | 9.146 | 49,7% | Xem lối lên đồ | |
| 91 | Đường giữa | 61,4% | −0,3 | -2,0 | 2.957 | 48,4% | Xem lối lên đồ | |
| 92 | Đường trên | 59,7% | −0,4 | -2,1 | 3.476 | 51,8% | Xem lối lên đồ | |
| 93 | Hỗ trợ | 63,2% | +2,0 | -2,1 | 562 | 51,1% | Xem lối lên đồ | |
| 94 | Đường giữa | 62,4% | +0,8 | -2,1 | 1.139 | 50,1% | Xem lối lên đồ | |
| 95 | Đường giữa | 61,9% | +0,2 | -2,2 | 1.529 | 50,8% | Xem lối lên đồ | |
| 96 | Đường trên | 59,3% | −0,8 | -2,3 | 4.179 | 50,8% | Xem lối lên đồ | |
| 97 | Đường trên | 59,3% | −0,8 | -2,3 | 3.920 | 48,4% | Xem lối lên đồ | |
| 98 | Đường giữa | 62,9% | +1,2 | -2,4 | 727 | 47,9% | Xem lối lên đồ | |
| 99 | Đường giữa | 61,3% | −0,3 | -2,4 | 2.259 | 50,6% | Xem lối lên đồ | |
| 100 | Đi rừng | 62,6% | +0,8 | -2,4 | 908 | 49,9% | Xem lối lên đồ | |
| 101 | Đi rừng | 63,0% | +1,3 | -2,4 | 689 | 51,9% | Xem lối lên đồ | |
| 102 | Đi rừng | 61,6% | −0,1 | -2,5 | 1.639 | 49,7% | Xem lối lên đồ | |
| 103 | Đường trên | 61,3% | +1,2 | -2,5 | 675 | 49,3% | Xem lối lên đồ | |
| 104 | Đường trên | 59,5% | −0,6 | -2,6 | 2.389 | 50,1% | Xem lối lên đồ | |
| 105 | Hỗ trợ | 61,3% | +0,1 | -2,6 | 1.247 | 48,2% | Xem lối lên đồ | |
| 106 | Đường trên | 60,1% | +0,0 | -2,7 | 1.315 | 49,8% | Xem lối lên đồ | |
| 107 | Đường trên | 59,1% | −1,0 | -2,9 | 2.569 | 50,3% | Xem lối lên đồ | |
| 108 | Hỗ trợ | 61,8% | +0,7 | -3,0 | 697 | 50,3% | Xem lối lên đồ | |
| 109 | Đi rừng | 61,5% | −0,3 | -3,1 | 1.178 | 48,9% | Xem lối lên đồ | |
| 110 | Xạ thủ | 63,3% | −0,2 | -3,2 | 1.053 | 48,4% | Xem lối lên đồ | |
| 111 | Xạ thủ | 62,8% | −0,8 | -3,2 | 1.538 | 48,3% | Xem lối lên đồ | |
| 112 | Đi rừng | 60,2% | −1,5 | -3,2 | 3.132 | 50,1% | Xem lối lên đồ | |
| 113 | Đi rừng | 60,8% | −0,9 | -3,2 | 1.735 | 51,0% | Xem lối lên đồ | |
| 114 | Đường trên | 58,7% | −1,4 | -3,4 | 2.295 | 49,2% | Xem lối lên đồ | |
| 115 | Đường trên | 58,8% | −1,3 | -3,5 | 1.993 | 49,1% | Xem lối lên đồ | |
| 116 | Hỗ trợ | 59,1% | −2,1 | -3,8 | 3.441 | 49,3% | Xem lối lên đồ | |
| 117 | Đường giữa | 60,3% | −1,4 | -3,8 | 1.624 | 50,3% | Xem lối lên đồ | |
| 118 | Đường trên | 58,7% | −1,4 | -3,8 | 1.660 | 48,6% | Xem lối lên đồ | |
| 119 | Đường giữa | 60,9% | −0,7 | -3,8 | 983 | 46,5% | Xem lối lên đồ | |
| 120 | Đường trên | 58,5% | −1,6 | -3,8 | 1.828 | 49,6% | Xem lối lên đồ | |
| 121 | Đường trên | 59,3% | −0,8 | -3,9 | 1.012 | 47,1% | Xem lối lên đồ | |
| 122 | Đường giữa | 61,4% | −0,2 | -3,9 | 695 | 45,7% | Xem lối lên đồ | |
| 123 | Xạ thủ | 62,9% | −0,7 | -3,9 | 908 | 50,9% | Xem lối lên đồ | |
| 124 | Đường giữa | 61,2% | −0,4 | -3,9 | 756 | 49,0% | Xem lối lên đồ | |
| 125 | Đường trên | 59,2% | −0,8 | -4,0 | 979 | 51,1% | Xem lối lên đồ | |
| 126 | Xạ thủ | 64,3% | +0,7 | -4,0 | 423 | 52,3% | Xem lối lên đồ | |
| 127 | Xạ thủ | 60,6% | −2,9 | -4,0 | 8.279 | 50,2% | Xem lối lên đồ | |
| 128 | Đi rừng | 60,1% | −1,6 | -4,0 | 1.587 | 48,5% | Xem lối lên đồ | |
| 129 | Đường trên | 60,6% | +0,5 | -4,1 | 444 | 49,6% | Xem lối lên đồ | |
| 130 | Hỗ trợ | 59,2% | −2,0 | -4,1 | 1.993 | 51,6% | Xem lối lên đồ | |
| 131 | Đi rừng | 60,0% | −1,7 | -4,2 | 1.517 | 49,6% | Xem lối lên đồ | |
| 132 | Đi rừng | 61,1% | −0,6 | -4,4 | 658 | 48,8% | Xem lối lên đồ | |
| 133 | Đường giữa | 62,2% | +0,5 | -4,4 | 386 | 47,7% | Xem lối lên đồ | |
| 134 | Hỗ trợ | 61,1% | −0,1 | -4,5 | 491 | 50,1% | Xem lối lên đồ | |
| 135 | Đường giữa | 59,2% | −2,4 | -4,5 | 2.290 | 49,7% | Xem lối lên đồ | |
| 136 | Xạ thủ | 61,0% | −2,5 | -4,5 | 2.439 | 47,8% | Xem lối lên đồ | |
| 137 | Đi rừng | 58,8% | −2,9 | -4,5 | 3.588 | 47,7% | Xem lối lên đồ | |
| 138 | Hỗ trợ | 59,9% | −1,3 | -4,6 | 870 | 49,0% | Xem lối lên đồ | |
| 139 | Đi rừng | 60,8% | −1,0 | -4,6 | 716 | 49,0% | Xem lối lên đồ | |
| 140 | Đi rừng | 59,5% | −2,2 | -4,7 | 1.542 | 46,1% | Xem lối lên đồ | |
| 141 | Đường giữa | 62,0% | +0,3 | -4,7 | 371 | 50,1% | Xem lối lên đồ | |
| 142 | Xạ thủ | 61,2% | −2,4 | -4,7 | 1.682 | 48,9% | Xem lối lên đồ | |
| 143 | Đường giữa | 60,1% | −1,5 | -4,7 | 923 | 50,2% | Xem lối lên đồ | |
| 144 | Đường giữa | 59,6% | −2,1 | -4,8 | 1.279 | 48,4% | Xem lối lên đồ | |
| 145 | Đường trên | 57,7% | −2,4 | -4,9 | 1.558 | 48,4% | Xem lối lên đồ | |
| 146 | Đi rừng | 61,6% | −0,2 | -5,0 | 406 | 49,2% | Xem lối lên đồ | |
| 147 | Đường trên | 57,9% | −2,2 | -5,1 | 1.110 | 49,1% | Xem lối lên đồ | |
| 148 | Hỗ trợ | 58,1% | −3,1 | -5,1 | 2.237 | 50,5% | Xem lối lên đồ | |
| 149 | Xạ thủ | 60,3% | −3,3 | -5,2 | 2.666 | 48,6% | Xem lối lên đồ | |
| 150 | Đường giữa | 57,9% | −3,7 | -5,2 | 4.472 | 48,3% | Xem lối lên đồ | |
| 151 | Đi rừng | 58,3% | −3,5 | -5,2 | 3.057 | 48,7% | Xem lối lên đồ | |
| 152 | Đường giữa | 59,0% | −2,6 | -5,2 | 1.396 | 49,0% | Xem lối lên đồ | |
| 153 | Đi rừng | 61,6% | −0,1 | -5,2 | 362 | 46,9% | Xem lối lên đồ | |
| 154 | Đường trên | 57,8% | −2,3 | -5,3 | 1.056 | 47,6% | Xem lối lên đồ | |
| 155 | Đi rừng | 59,3% | −2,4 | -5,5 | 959 | 45,4% | Xem lối lên đồ | |
| 156 | Đường giữa | 57,9% | −3,7 | -5,6 | 2.805 | 47,8% | Xem lối lên đồ | |
| 157 | Hỗ trợ | 58,6% | −2,6 | -5,7 | 971 | 49,3% | Xem lối lên đồ | |
| 158 | Đường trên | 57,0% | −3,1 | -5,9 | 1.276 | 49,3% | Xem lối lên đồ | |
| 159 | Đi rừng | 60,7% | −1,1 | -6,0 | 384 | 46,1% | Xem lối lên đồ | |
| 160 | Đi rừng | 57,7% | −4,1 | -6,2 | 2.072 | 47,4% | Xem lối lên đồ | |
| 161 | Đường giữa | 58,4% | −3,2 | -6,3 | 1.015 | 47,1% | Xem lối lên đồ | |
| 162 | Đường trên | 57,3% | −2,8 | -6,3 | 777 | 49,2% | Xem lối lên đồ | |
| 163 | Hỗ trợ | 56,2% | −5,0 | -6,6 | 3.586 | 48,0% | Xem lối lên đồ | |
| 164 | Đường giữa | 57,6% | −4,1 | -7,0 | 1.148 | 46,8% | Xem lối lên đồ | |
| 165 | Đi rừng | 58,8% | −2,9 | -7,2 | 527 | 46,9% | Xem lối lên đồ | |
| 166 | Đường trên | 55,7% | −4,4 | -7,2 | 1.159 | 46,2% | Xem lối lên đồ | |
| 167 | Xạ thủ | 57,8% | −5,8 | -7,3 | 4.220 | 45,6% | Xem lối lên đồ | |
| 168 | Xạ thủ | 60,7% | −2,9 | -7,6 | 440 | 49,5% | Xem lối lên đồ | |
| 169 | Đường trên | 54,9% | −5,2 | -7,7 | 1.496 | 48,1% | Xem lối lên đồ | |
| 170 | Đường giữa | 58,8% | −2,9 | -8,0 | 371 | 44,6% | Xem lối lên đồ | |
| 171 | Xạ thủ | 57,4% | −6,2 | -8,1 | 2.770 | 45,7% | Xem lối lên đồ | |
| 172 | Đường trên | 56,2% | −3,9 | -8,3 | 495 | 47,3% | Xem lối lên đồ | |
| 173 | Đường giữa | 53,8% | −7,8 | -9,8 | 2.404 | 45,8% | Xem lối lên đồ | |
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Rammus (Đi rừng) thắng 71,1% số trận dẫn trước ở phút 15, cao hơn 9,3 điểm so với trung bình vị trí ở Bản 26.19. Theo sau là Bel'Veth, Soraka.
Rất quan trọng. Trên mọi vị trí, tướng dẫn vàng ở phút 15 thắng khoảng 61,7% số trận ở Bản 26.19. Những tướng lăn cầu tuyết tốt nhất đẩy con số đó lên 71,1%.
173 tướng đủ điều kiện từ 95.225 trận có dữ liệu đi đường trong Bản 26.19. Mỗi thẻ và hàng trong bảng đều hiển thị số trận riêng của tướng đó, để bạn tự đánh giá mẫu của từng lựa chọn.