
Musket Súng · cấp tối đa 10
- Sát thương (cấp 1)
- 150
- Sát thương (cấp 10)
- 300
- Cấp tối đa
- 10
- Đặc tính nâng cấp
- 5
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Musket là vũ khí loại Súng trong Valor Mortis (Precise). Nó gây 150 sát thương ở cấp 1 và 300 ở cấp tối đa 10 (+100%), hạng 2/3 trong nhóm Súng theo sát thương tối đa. Nâng tối đa cần 16 nguyên liệu (6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts) và cây nâng cấp có 5 đặc tính.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Sát thương
- 150 → 300Cấp 1 → cấp 10
- Posture
- 20Sát thương Posture mỗi đòn (cấp 1)
- Cấp tối đa
- 1016 nguyên liệu để nâng tối đa
- Catalysts để nâng tối đa
- 45.000Thêm 1 nguyên liệu không thương nhân nào bán
- Đặc tính nâng cấp
- 51 lựa chọn một trong hai
- Nơi nhận
- Vale of WrathLantern gần nhất: Poisoned Camp
Musket có tốt không? Đánh giá của chúng tôi
Tính toánMusket chơi thế nào, mạnh ở đâu và yếu ở đâu, dựa trên chỉ số, đặc tính và bộ chiêu của nó.
- Lối chơi
- Musket là súng bắn tỉa: 150 sát thương mỗi phát ở cấp 1 và 300 ở cấp 10, giữ nguyên sát thương tới tận 99 m, rồi nạp lại 2,5 s sau viên duy nhất. Nó hạ General Lothaire bằng 6 phát vào thân hoặc 3 phát vào đầu ở cấp 10. Nâng cấp thêm khả năng xuyên (Puncture, cấp 2), viên đạn nổ Nephtoglobin Cannon ở cấp 5 (bán kính 5 m, 100 đến 190 sát thương, 60 Nephtoglobin), Bayonet hoặc Scope ở cấp 8 và băng đạn lớn hơn ở cấp 10.
- Điểm mạnh
- Sát thương một phát tầm xa cao nhất (150 đến 300)
- Giữ nguyên sát thương tới 99 m
- 20 Posture mỗi phát
- Puncture bắn xuyên kẻ địch
- Truyền Cannon: viên đạn nổ 5 m
- Điểm yếu
- Một viên, rồi nạp lại 2,5 s
- Dùng Special Cartridges, chung với Blunderbuss
- Tìm thấy ở Vale of Wrath (khu vực 5)
- Cận chiến yếu: đòn nhẹ gây 0,13 lần sát thương với 40 Sức bền
- Amber phù hợp
- Lucky Shot và Sleight of Hand (nạp đạn nhanh hơn) là cặp đôi hiển nhiên. Dilated Moment làm chậm thời gian khi bạn ngắm, đổi lại Sức bền và 10% sát thương súng, còn Sixth Sense tăng sát thương súng trong lúc Perfect Dodge.
Tổng quan Musket
Dữ liệu gameĐặc tính và mô tả trong game của vũ khí, sau đó là so sánh sát thương với các Súng khác.
Đặc tính: Precise
- Long-range.
- Focused on eliminating single targets.
A precise and deadly long-range Musket built for absolute lethality. Requires special Ammunition.
Sát thương so với các Súng khác
- Pistol
- 30 → 60
- Musket
- 150 → 300vũ khí này
- Blunderbuss
- 150 → 350
Sát thương mỗi phát từ cấp 1 → cấp tối đa, trước hệ số đòn. Blunderbuss hiển thị mức trần mỗi phát (mọi viên đều trúng).
Chỉ số Musket theo cấp
Dữ liệu gameMọi chỉ số game lưu cho từng cấp vũ khí, nguyên liệu của cấp đó và tổng cộng dồn từ cấp 1.
| Cấp | Sát thương | Sát thương Posture | Nguyên liệu cấp này | Tổng từ cấp 1 |
|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 150 | 20 | Cấp khởi đầu | — |
| Cấp 2 | 165 | 20 | 1× Standard Firearm Parts | |
| Cấp 3 | 180 | 20 | 3× Standard Firearm Parts | |
| Cấp 4 | 195 | 20 | 6× Standard Firearm Parts | |
| Cấp 5 | 210 | 20 | 6× Standard Firearm Parts, 1× Superior Firearm Parts | |
| Cấp 6 | 225 | 20 | 6× Standard Firearm Parts, 3× Superior Firearm Parts | |
| Cấp 7 | 240 | 20 | 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts | |
| Cấp 8 | 255 | 20 | 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 1× Exquisite Firearm Parts | |
| Cấp 9 | 270 | 20 | 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts | |
| Cấp 10 | 300 | 20 | 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts |
Sát thương là giá trị cơ bản mỗi đòn của vũ khí; mỗi đòn đánh nhân với nó (xem bộ chiêu).
Nguyên liệu để nâng tối đa Musket
Tính toánMọi thứ cần để đi từ cấp 1 lên 10: 16 nguyên liệu, 45.000 Catalysts nếu bạn mua hết những gì thương nhân bán.
| Vật phẩm | Bậc | Số lượng | Giá | Tạm tính (Catalysts) |
|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 6 | 1.500 | 9.000 | |
| Bậc 2 | 6 | 3.000 | 18.000 | |
| Bậc 3 | 3 | 6.000 | 18.000 | |
| Bậc 4 | 1 | Không bán | — | |
| Tổng | 16 | 45.000 |
Tính từ bảng cấp × giá rẻ nhất của thương nhân. Không thương nhân nào bán 1× Masterwork Firearm Parts: chỉ có ngoài thế giới, nên tổng Catalysts chỉ tính phần còn lại.
Đường sát thương của Musket
Dữ liệu gameSát thương tăng thế nào từ cấp 1 đến 10 (+100% tổng cộng).
| Cấp 1 | 150 |
|---|---|
| Cấp 2 | 165 |
| Cấp 3 | 180 |
| Cấp 4 | 195 |
| Cấp 5 | 210 |
| Cấp 6 | 225 |
| Cấp 7 | 240 |
| Cấp 8 | 255 |
| Cấp 9 | 270 |
| Cấp 10 | 300 |
Di chuột lên một cấp để xem giá trị; các số này giống bảng cấp ở trên.
Cây nâng cấp của Musket
Dữ liệu game5 đặc tính mở khóa khi vũ khí lên cấp. Khi hai đặc tính chung một ô, bạn chọn một: Bayonet / Scope.
- Vũ khí cấp 2
PunctureShots pierce enemies.
- Vũ khí cấp 5
Nephtoglobin Infusion — CannonHold [Reload] to infuse your Firearm with an explosive round. The infusion costs Nephtoglobin and consumes Ammunition.
- Sát thương tối thiểu 50
- Tiêu hao Nephtoglobin 60
- Sát thương Posture 20
- Bán kính nổ 5 m
- Tích tụ Thiêu đốt tối thiểu 0,25
- Ngưỡng sát thương tối đa 100
Sát thương theo cấp vũ khí: Cấp 1 100 · Cấp 2 110 · Cấp 3 120 · Cấp 4 130 · Cấp 5 140 · Cấp 6 150 · Cấp 7 160 · Cấp 8 170 · Cấp 9 180 · Cấp 10 190
- Vũ khí cấp 8Chọn một
BayonetAttaches a Bayonet to the Musket, increasing its Melee damage.
ScopeAttaches a scope to the Musket, improving its accuracy.
- Góc nhìn khi ngắm 20
- Độ nhạy ngắm ×0,35
- Vũ khí cấp 10
Spacious BarrelIncreases the Ammunition Capacity.
Đặc tính mở khóa ở cấp vũ khí được ghi. Tham số là giá trị của game (giây, mét, hệ số); [Reload] / [Attack] là phím bạn gán.
Bộ chiêu của Musket
Dữ liệu gameCác đòn cận chiến của Musket: chuỗi luôn có sẵn và chuỗi mạnh hơn được mở bởi nâng cấp Bayonet. Sát thương = sát thương súng × hệ số.
- Tầm đánh: 1 m
- Thời gian tụ lực: 1 giây
- Tầm đâm sau lưng: 2 m
- Tầm đòn chí mạng: 2 m
Chuỗi combo 1
| Đòn | Sát thương × | Posture × | Sức bền | Vung | Thời gian đòn | Sát thương cấp 1 | Sát thương cấp 10 | Posture cấp 1 | Đỡ được | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đòn nhẹ 1 | ×0,13 | ×1 | 40 | — | — | 20 | 39 | 20 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 1 | ×1 | ×1 | 15 | — | — | 150 | 300 | 20 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 2 | ×1 | ×1 | 15 | — | — | 150 | 300 | 20 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 3 | ×1 | ×1 | 15 | — | — | 150 | 300 | 20 | Có | — |
| Đòn tụ lực 1 | ×1 | ×1 | 0 | — | — | 150 | 300 | 20 | Không thể đỡ | — |
| Đòn tụ lực 2 | ×1 | ×1 | 0 | — | — | 150 | 300 | 20 | Không thể đỡ | — |
| Đòn tụ lực 3 | ×1 | ×1 | 0 | — | — | 150 | 300 | 20 | Không thể đỡ | — |
Chuỗi combo 2 · cần nâng cấp Bayonet
| Đòn | Sát thương × | Posture × | Sức bền | Vung | Thời gian đòn | Sát thương cấp 1 | Sát thương cấp 10 | Posture cấp 1 | Đỡ được | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đòn nhẹ 1 | ×0,18 | ×1 | 50 | — | — | 27 | 54 | 20 | Có | — |
| Đòn nhẹ 2 | ×0,18 | ×1 | 50 | — | — | 27 | 54 | 20 | Có | — |
| Đòn nhẹ 3 | ×0,18 | ×1 | 50 | — | — | 27 | 54 | 20 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 1 | ×0,18 | ×1 | 15 | — | — | 27 | 54 | 20 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 2 | ×0,18 | ×1 | 15 | — | — | 27 | 54 | 20 | Có | — |
| Đòn tụ lực một nửa 3 | ×0,18 | ×1 | 15 | — | — | 27 | 54 | 20 | Có | — |
| Đòn tụ lực 1 | ×0,15 | ×1 | 0 | — | — | 23 | 45 | 20 | Không thể đỡ | — |
| Đòn tụ lực 2 | ×0,15 | ×1 | 0 | — | — | 23 | 45 | 20 | Không thể đỡ | — |
| Đòn tụ lực 3 | ×0,15 | ×1 | 0 | — | — | 23 | 45 | 20 | Không thể đỡ | — |
Đòn đặc biệt
| Đòn | Sát thương × | Posture × | Sức bền | Vung | Thời gian đòn | Sát thương cấp 1 | Sát thương cấp 10 | Posture cấp 1 | Đỡ được | Điểm yếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đòn nhảy | ×0,5 | ×0 | 20 | — | — | 75 | 150 | 0 | Không thể đỡ | — |
| Đâm sau lưng | ×10 | ×0 | 15 | — | — | 1.500 | 3.000 | 0 | Không thể đỡ | — |
| Đòn chí mạng | ×10 | ×0 | 15 | — | — | 1.500 | 3.000 | 0 | Không thể đỡ | — |
| Phản đòn sau né hoàn hảo | ×0,26 | — | 18 | — | — | 39 | 78 | — | — | — |
Đặc tính đòn đánh
Lực đẩy lùi, khoảng lao tới, thời gian hồi và trường bình máu của từng đòn; chỉ hiển thị các trường mà vũ khí này thực sự dùng.
| Đòn | Đẩy lùi | Lao tới | Hồi Last Flask |
|---|---|---|---|
| Chuỗi combo 1 · Đòn nhẹ 1 | 600 | 0,5 m | 5% |
| Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực một nửa 1 | 80 | — | 5% |
| Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực một nửa 2 | 80 | — | 5% |
| Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực một nửa 3 | 80 | — | 5% |
| Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực 1 | 80 | 2 m | 5% |
| Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực 2 | 80 | 2 m | 5% |
| Chuỗi combo 1 · Đòn tụ lực 3 | 80 | 2 m | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn nhẹ 1 | 600 | 1,5 m | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn nhẹ 2 | 80 | — | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn nhẹ 3 | 80 | — | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn tụ lực một nửa 1 | 80 | — | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn tụ lực một nửa 2 | 80 | — | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn tụ lực một nửa 3 | 80 | — | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn tụ lực 1 | 80 | 5 m | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn tụ lực 2 | 80 | 2 m | 5% |
| Chuỗi combo 2 · Đòn tụ lực 3 | 80 | 2 m | 5% |
| Đòn nhảy | — | — | — |
| Đâm sau lưng | — | — | — |
| Đòn chí mạng | — | — | — |
| Phản đòn sau né hoàn hảo | — | — | — |
Giá trị thô của game: đẩy lùi là lực của engine (chỉ so sánh giữa các đòn với nhau), lao tới là quãng đường đòn đánh đưa bạn đi, hồi đòn là thời gian vung quá sau khi trúng, còn hồi Last Flask là trường LastFlaskRestorePercent của đòn (văn bản trong game không mô tả tác dụng của nó).
"Sát thương ở cấp" = sát thương vũ khí ở cấp đó × hệ số đòn (tính toán). Không tính Amber, lớp phủ và nâng cấp.
Cách cầm Musket
Dữ liệu gameBăng đạn, nạp đạn và tốc độ bắn từ dữ liệu game, cùng vài số liệu tính toán.
- Băng đạn: 1
- Thời gian nạp đạn: 2,5 giây
- Thời gian giữa hai phát: 0,2 giây
- Đạn:
Special Cartridges - Sát thương mỗi băng đầy (cấp 1): 150 · tính toán
- Thời gian bắn hết băng: 0,2 giây · tính toán
Sát thương giảm theo khoảng cách (game áp dụng đường cong tầm bắn); số liệu là ở cự ly gần.
Suy giảm sát thương của Musket
Dữ liệu gameBao nhiêu phần sát thương mỗi phát bắn còn lại ở cự ly xa: đường cong suy giảm của game dưới dạng hệ số theo khoảng cách.
- Sát thương tối đa tới99 m
- Một nửa sát thương ở99,6 m
- Mức sàn sau 100 m10%
| 0 m | 100% |
|---|---|
| 2,5 m | 100% |
| 5 m | 100% |
| 7,5 m | 100% |
| 10 m | 100% |
| 12,5 m | 100% |
| 15 m | 100% |
| 17,5 m | 100% |
| 20 m | 100% |
| 22,5 m | 100% |
| 25 m | 100% |
| 27,5 m | 100% |
| 30 m | 100% |
| 32,5 m | 100% |
| 35 m | 100% |
| 37,5 m | 100% |
| 40 m | 100% |
| 42,5 m | 100% |
| 45 m | 100% |
| 47,5 m | 100% |
| 50 m | 100% |
| 52,5 m | 100% |
| 55 m | 100% |
| 57,5 m | 100% |
| 60 m | 100% |
| 62,5 m | 100% |
| 65 m | 100% |
| 67,5 m | 100% |
| 70 m | 100% |
| 72,5 m | 100% |
| 75 m | 100% |
| 77,5 m | 100% |
| 80 m | 100% |
| 82,5 m | 100% |
| 85 m | 100% |
| 87,5 m | 100% |
| 90 m | 100% |
| 92,5 m | 100% |
| 95 m | 100% |
| 97,5 m | 100% |
| 100 m | 10% |
| 102,5 m | 10% |
| 105 m | 10% |
| 107,5 m | 10% |
| 110 m | 10% |
| 112,5 m | 10% |
| 115 m | 10% |
| Khoảng cách | Hệ số sát thương | Sát thương ở cấp 1 | Sát thương ở cấp 10 |
|---|---|---|---|
| 0 m | 100% | 150 | 300 |
| 3 m | 100% | 150 | 300 |
| 5 m | 100% | 150 | 300 |
| 8 m | 100% | 150 | 300 |
| 10 m | 100% | 150 | 300 |
| 15 m | 100% | 150 | 300 |
| 20 m | 100% | 150 | 300 |
| 25 m | 100% | 150 | 300 |
| 30 m | 100% | 150 | 300 |
| 35 m | 100% | 150 | 300 |
| 50 m | 100% | 150 | 300 |
| 75 m | 100% | 150 | 300 |
| 99 m | 100% | 150 | 300 |
| 100 m | 10% | 15 | 30 |
Hệ số × sát thương của phát bắn (Blunderbuss: mức trần mỗi phát, khi mọi viên bi đều trúng). Tuyến tính giữa các điểm của đường cong và giữ nguyên sau điểm cuối; các cột sát thương là giá trị tính toán.
Nơi nhận Musket
Dữ liệu gameMusket nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Vale of Wrath; Lantern gần nhất là Poisoned Camp, cách khoảng 14 m.
- Vị trí: Vale of Wrath · nhận được trong một cảnh cốt truyện
- Lantern gần nhất: Poisoned Camp · cách khoảng 14 m (đường thẳng, tính toán)
- Xem vị trí trên bản đồ
Số đòn để hạ từng boss bằng Musket
Tính toánSố đòn cơ bản để hạ từng boss ở cấp vũ khí 1 / 5 / 10. Cần 12 để thắng General Lothaire ở cấp 1 và 21 cho Entity ở cấp 10.
| Boss | Máu | Cấp vũ khí 1 | Cấp vũ khí 5 | Cấp vũ khí 10 |
|---|---|---|---|---|
| 1.800 | 12 · 150 mỗi đòn · 6 phát vào đầu | 9 · 210 mỗi đòn · 5 phát vào đầu | 6 · 300 mỗi đòn · 3 phát vào đầu | |
| 2.400 | 18 · 135 mỗi đòn | 13 · 189 mỗi đòn | 9 · 270 mỗi đòn | |
| 2.000 | 14 · 150 mỗi đòn | 10 · 210 mỗi đòn | 7 · 300 mỗi đòn | |
| 3.250 | 22 · 150 mỗi đòn | 16 · 210 mỗi đòn | 11 · 300 mỗi đòn | |
| 2.200 | 30 · 75 mỗi đòn · 15 phát vào đầu | 21 · 105 mỗi đòn · 11 phát vào đầu | 15 · 150 mỗi đòn · 8 phát vào đầu | |
| 1.500 | 15 · 105 mỗi đòn · 29 phát vào đầu | 11 · 147 mỗi đòn · 21 phát vào đầu | 8 · 210 mỗi đòn · 15 phát vào đầu | |
| 3.400 | 23 · 150 mỗi đòn · 16 phát vào đầu | 17 · 210 mỗi đòn · 11 phát vào đầu | 12 · 300 mỗi đòn · 8 phát vào đầu | |
| 4.000 | 27 · 150 mỗi đòn · 14 phát vào đầu | 20 · 210 mỗi đòn · 10 phát vào đầu | 14 · 300 mỗi đòn · 7 phát vào đầu | |
| 4.000 | 39 · 105 mỗi đòn · 20 phát vào đầu | 28 · 147 mỗi đòn · 14 phát vào đầu | 20 · 210 mỗi đòn · 10 phát vào đầu | |
| 5.000 | 42 · 120 mỗi đòn · 28 phát vào đầu | 30 · 168 mỗi đòn · 20 phát vào đầu | 21 · 240 mỗi đòn · 14 phát vào đầu |
Tính toán: sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên (súng: một phát) × (1 − kháng của boss). Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ, bảng chỉ số và chuyển giai đoạn.
Skin của Musket
Dữ liệu gameCác biến thể ngoại hình game định nghĩa cho vũ khí này: Grandiose Musket.
- Grandiose Musket
Skin Grandiose thuộc nội dung trang trí cao cấp của game; chúng đổi ngoại hình, không đổi chỉ số.
So sánh Musket
So sánh trực tiếp với vũ khí tương tự, hoặc chọn hai món bất kỳ trong công cụ so sánh.
Mở công cụ so sánh vũ khí với Musket
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Musket tăng từ 150 lên 300 sát thương qua 10 cấp, hạng 2/3 trong nhóm Súng theo sát thương tối đa (đứng đầu là Blunderbuss). Một đòn nhẹ gây 19,5 ở cấp 1 và đòn tụ lực gây 150 (×1). Nâng tối đa tốn 16 nguyên liệu, 45.000 Catalysts ở chỗ thương nhân có bán. Trên cây nâng cấp bạn chọn giữa Bayonet / Scope. Bạn nhận nó ở Vale of Wrath (nhận được trong một cảnh cốt truyện).
Xem thêm
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Musket
Musket có mạnh trong Valor Mortis không?
Musket là súng bắn tỉa: 150 sát thương mỗi phát ở cấp 1 và 300 ở cấp 10, giữ nguyên sát thương tới tận 99 m, rồi nạp lại 2,5 s sau viên duy nhất. Nó hạ General Lothaire bằng 6 phát vào thân hoặc 3 phát vào đầu ở cấp 10. Musket (Precise) gây 150 sát thương ở cấp 1 và 300 ở cấp 10, hạng 2/3 trong nhóm Súng theo sát thương tối đa. Với đòn cơ bản ở cấp tối đa, cần khoảng 21 để hạ Entity, boss cuối (tính toán, chưa tính nâng cấp và Amber).
Amber nào tốt nhất cho Musket trong Valor Mortis?
Lucky Shot và Sleight of Hand (nạp đạn nhanh hơn) là cặp đôi hiển nhiên. Dilated Moment làm chậm thời gian khi bạn ngắm, đổi lại Sức bền và 10% sát thương súng, còn Sixth Sense tăng sát thương súng trong lúc Perfect Dodge.
Nâng cấp Musket thế nào?
Mỗi cấp tốn nguyên liệu: từ cấp 1 lên 10 cần 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts (tổng 16). Mua hết nguyên liệu thương nhân bán tốn 45.000 Catalysts. 1× Masterwork Firearm Parts không mua được, phải tìm ngoài thế giới.
Musket gây bao nhiêu sát thương ở cấp tối đa?
Ở cấp 10, Musket gây 300 sát thương, cao hơn 100% so với 150 ở cấp 1, trước hệ số đòn, Amber và nâng cấp.
Nhận Musket ở đâu trong Valor Mortis?
Musket nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Vale of Wrath. Lantern gần nhất là Poisoned Camp, cách khoảng 14 m.
Musket có những nâng cấp nào?
Cây nâng cấp có 5 đặc tính mở khóa dần khi vũ khí lên cấp. Một số ô là chọn một trong hai: Bayonet / Scope.
Musket chứa bao nhiêu viên và nạp đạn nhanh cỡ nào?
Musket chứa 1 viên, bắn mỗi 0,2 giây và nạp đạn trong 2,5 giây. Dùng Special Cartridges.
Musket có skin không?
Có: Grandiose Musket. Skin chỉ để trang trí và không đổi sát thương.