
Blunderbuss Súng · cấp tối đa 10
- Sát thương (cấp 1)
- 150
- Sát thương (cấp 10)
- 350
- Cấp tối đa
- 10
- Đặc tính nâng cấp
- 5
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Blunderbuss là vũ khí loại Súng trong Valor Mortis (Staggering). Nó gây 150 sát thương ở cấp 1 và 350 ở cấp tối đa 10 (+133%), hạng 1/3 trong nhóm Súng theo sát thương tối đa. Nâng tối đa cần 16 nguyên liệu (6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts) và cây nâng cấp có 5 đặc tính.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Sát thương
- 150 → 350Cấp 1 → cấp 10
- Posture
- 3Sát thương Posture mỗi đòn (cấp 1)
- Cấp tối đa
- 1016 nguyên liệu để nâng tối đa
- Catalysts để nâng tối đa
- 45.000Thêm 1 nguyên liệu không thương nhân nào bán
- Đặc tính nâng cấp
- 51 lựa chọn một trong hai
- Nơi nhận
- Fallen VillageLantern gần nhất: Marketplace
Blunderbuss có tốt không? Đánh giá của chúng tôi
Tính toánBlunderbuss chơi thế nào, mạnh ở đâu và yếu ở đâu, dựa trên chỉ số, đặc tính và bộ chiêu của nó.
- Lối chơi
- Blunderbuss là shotgun bắn sát người: mỗi viên bi gây 15 đến 30, và phát bắn trúng đủ mọi viên bi bị giới hạn ở 150 đến 350 sát thương, khiến nó là vũ khí hạ boss với ít phát nhất ở cự ly gần (18 phát cho Entity ở cấp 10). Sát thương tối đa chỉ tới 3 m, giảm còn 20% ở 8 m và về không ở 16 m; đặc tính Iron Shower kéo giãn thành sát thương tối đa ở 8 m và về không ở 25 m. Phát bắn của nó gây choáng (mặc định 0,7 s), Showstopper (cấp 2) cho phép chúng ngắt Unblockable Attack, và Back-Breaker (cấp 10) nhân đôi sát thương Posture từ phía sau.
- Điểm mạnh
- Tới 350 sát thương mỗi phát sát người ở cấp 10
- Ít phát nhất trong mọi loại súng với mọi boss ở cự ly sát người (ngang Musket ở hai boss)
- Phát bắn gây choáng kẻ địch (0,7 s)
- Showstopper ngắt đòn đỏ
- Trúng nhiều kẻ địch cùng lúc
- Điểm yếu
- Sát thương tối đa chỉ tới 3 m (8 m với Iron Shower)
- Hai viên, rồi nạp lại 3,5 s
- Dùng Special Cartridges, chung với Musket
- Posture mỗi viên bi rất nhỏ (3, tối đa 100 mỗi phát)
- Amber phù hợp
- Lucky Shot và Sleight of Hand giữ băng hai viên luôn sẵn sàng, Sixth Sense thưởng cho Perfect Dodge đưa bạn vào tầm, và Warrior's Fury hợp với một khẩu súng tản đạn dọn đám đông.
Tổng quan Blunderbuss
Dữ liệu gameĐặc tính và mô tả trong game của vũ khí, sau đó là so sánh sát thương với các Súng khác.
Đặc tính: Staggering
- Can hit multiple enemies at once.
- Focused on stopping the enemy.
A devastating hand cannon capable of wreaking havoc at close range. Requires special Ammunition.
Sát thương so với các Súng khác
- Pistol
- 30 → 60
- Musket
- 150 → 300
- Blunderbuss
- 150 → 350vũ khí này
Sát thương mỗi phát từ cấp 1 → cấp tối đa, trước hệ số đòn. Blunderbuss hiển thị mức trần mỗi phát (mọi viên đều trúng).
Chỉ số Blunderbuss theo cấp
Dữ liệu gameMọi chỉ số game lưu cho từng cấp vũ khí, nguyên liệu của cấp đó và tổng cộng dồn từ cấp 1.
| Cấp | Sát thương | Sát thương tối đa mỗi phát | Sát thương Posture | Sát thương Posture tối đa mỗi phát | Nguyên liệu cấp này | Tổng từ cấp 1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 15 | 150 | 3 | 100 | Cấp khởi đầu | — |
| Cấp 2 | 16 | 170 | 3 | 100 | 1× Standard Firearm Parts | |
| Cấp 3 | 17 | 190 | 3 | 100 | 3× Standard Firearm Parts | |
| Cấp 4 | 18 | 210 | 3 | 100 | 6× Standard Firearm Parts | |
| Cấp 5 | 19 | 230 | 3 | 100 | 6× Standard Firearm Parts, 1× Superior Firearm Parts | |
| Cấp 6 | 20 | 250 | 3 | 100 | 6× Standard Firearm Parts, 3× Superior Firearm Parts | |
| Cấp 7 | 22 | 270 | 3 | 100 | 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts | |
| Cấp 8 | 24 | 290 | 3 | 100 | 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 1× Exquisite Firearm Parts | |
| Cấp 9 | 26 | 310 | 3 | 100 | 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts | |
| Cấp 10 | 30 | 350 | 3 | 100 | 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts |
Sát thương là giá trị cơ bản mỗi đòn của vũ khí; mỗi đòn đánh nhân với nó (xem bộ chiêu).
Nguyên liệu để nâng tối đa Blunderbuss
Tính toánMọi thứ cần để đi từ cấp 1 lên 10: 16 nguyên liệu, 45.000 Catalysts nếu bạn mua hết những gì thương nhân bán.
| Vật phẩm | Bậc | Số lượng | Giá | Tạm tính (Catalysts) |
|---|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 6 | 1.500 | 9.000 | |
| Bậc 2 | 6 | 3.000 | 18.000 | |
| Bậc 3 | 3 | 6.000 | 18.000 | |
| Bậc 4 | 1 | Không bán | — | |
| Tổng | 16 | 45.000 |
Tính từ bảng cấp × giá rẻ nhất của thương nhân. Không thương nhân nào bán 1× Masterwork Firearm Parts: chỉ có ngoài thế giới, nên tổng Catalysts chỉ tính phần còn lại.
Đường sát thương của Blunderbuss
Dữ liệu gameSát thương tăng thế nào từ cấp 1 đến 10 (+133% tổng cộng).
| Cấp 1 | 15 | 150 |
|---|---|---|
| Cấp 2 | 16 | 170 |
| Cấp 3 | 17 | 190 |
| Cấp 4 | 18 | 210 |
| Cấp 5 | 19 | 230 |
| Cấp 6 | 20 | 250 |
| Cấp 7 | 22 | 270 |
| Cấp 8 | 24 | 290 |
| Cấp 9 | 26 | 310 |
| Cấp 10 | 30 | 350 |
Di chuột lên một cấp để xem giá trị; các số này giống bảng cấp ở trên.
Cây nâng cấp của Blunderbuss
Dữ liệu game5 đặc tính mở khóa khi vũ khí lên cấp. Khi hai đặc tính chung một ô, bạn chọn một: Collateral Damage / Iron Shower.
- Vũ khí cấp 2
ShowstopperShots interrupt Unblockable Attacks.
- Vũ khí cấp 5Chọn một
Collateral DamageWidens the Weapon's spread.
Iron ShowerIncreases the Weapon's range.
- Tầm 25 m
- Vũ khí cấp 8
Nephtoglobin Infusion — GrenadeHold [Reload] to infuse your Weapon with a Stasis grenade. The infusion costs Nephtoglobin and consumes Ammunition.
- Tiêu hao Nephtoglobin 60
- Thời gian giữ nút 1 giây
Sát thương theo cấp vũ khí: Cấp 1 60 · Cấp 2 70 · Cấp 3 80 · Cấp 4 90 · Cấp 5 100 · Cấp 6 110 · Cấp 7 120 · Cấp 8 130 · Cấp 9 140 · Cấp 10 180
- Vũ khí cấp 10
Back-BreakerShots fired from behind enemies deal increased Posture damage.
- Góc (độ) 30
- Hệ số sát thương ×1,5
- Hệ số Posture ×2
Đặc tính mở khóa ở cấp vũ khí được ghi. Tham số là giá trị của game (giây, mét, hệ số); [Reload] / [Attack] là phím bạn gán.
Cách cầm Blunderbuss
Dữ liệu gameBăng đạn, nạp đạn và tốc độ bắn từ dữ liệu game, cùng vài số liệu tính toán.
- Băng đạn: 2
- Thời gian nạp đạn: 3,5 giây
- Thời gian giữa hai phát: 0,2 giây
- Đạn:
Special Cartridges - Sát thương mỗi viên: 15 → 30 · tối đa mỗi phát: 150 → 350
- Sát thương mỗi băng đầy (cấp 1): 300 · tính toán
- Thời gian bắn hết băng: 0,4 giây · tính toán
Sát thương giảm theo khoảng cách (game áp dụng đường cong tầm bắn); số liệu là ở cự ly gần.
Suy giảm sát thương của Blunderbuss
Dữ liệu gameBao nhiêu phần sát thương mỗi phát bắn còn lại ở cự ly xa: đường cong suy giảm của game dưới dạng hệ số theo khoảng cách.
- Cơ bản · Sát thương tối đa tới3 m
- Cơ bản · Một nửa sát thương ở6,2 m
- Cơ bản · Không gây sát thương từ16 m
- Với Iron Shower · Sát thương tối đa tới8 m
- Với Iron Shower · Một nửa sát thương ở13,9 m
- Với Iron Shower · Không gây sát thương từ25 m
| 0 m | 100% | 100% |
|---|---|---|
| 1 m | 100% | 100% |
| 2 m | 100% | 100% |
| 3 m | 100% | 100% |
| 4 m | 84% | 100% |
| 5 m | 68% | 100% |
| 6 m | 52% | 100% |
| 7 m | 36% | 100% |
| 8 m | 20% | 100% |
| 9 m | 18% | 91% |
| 10 m | 15% | 83% |
| 11 m | 13% | 74% |
| 12 m | 10% | 66% |
| 13 m | 8% | 57% |
| 14 m | 5% | 49% |
| 15 m | 2% | 40% |
| 16 m | 0% | 36% |
| 17 m | 0% | 32% |
| 18 m | 0% | 28% |
| 19 m | 0% | 24% |
| 20 m | 0% | 20% |
| 21 m | 0% | 16% |
| 22 m | 0% | 12% |
| 23 m | 0% | 8% |
| 24 m | 0% | 4% |
| 25 m | 0% | 0% |
| 26 m | 0% | 0% |
| 27 m | 0% | 0% |
| 28 m | 0% | 0% |
| 29 m | 0% | 0% |
| 30 m | 0% | 0% |
| Khoảng cách | Hệ số sát thương | Với Iron Shower | Sát thương ở cấp 1 | Sát thương ở cấp 10 |
|---|---|---|---|---|
| 0 m | 100% | 100% | 150 | 350 |
| 3 m | 100% | 100% | 150 | 350 |
| 5 m | 68% | 100% | 102 | 238 |
| 8 m | 20% | 100% | 30 | 70 |
| 10 m | 15% | 83% | 23 | 53 |
| 15 m | 2% | 40% | 4 | 9 |
| 20 m | 0% | 20% | 0 | 0 |
| 25 m | 0% | 0% | 0 | 0 |
| 30 m | 0% | 0% | 0 | 0 |
Hệ số × sát thương của phát bắn (Blunderbuss: mức trần mỗi phát, khi mọi viên bi đều trúng). Tuyến tính giữa các điểm của đường cong và giữ nguyên sau điểm cuối; các cột sát thương là giá trị tính toán.
Nơi nhận Blunderbuss
Dữ liệu gameBlunderbuss nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Fallen Village; Lantern gần nhất là Marketplace, cách khoảng 32 m.
- Vị trí: Fallen Village · nhận được trong một cảnh cốt truyện
- Lantern gần nhất: Marketplace · cách khoảng 32 m (đường thẳng, tính toán)
- Xem vị trí trên bản đồ
Số đòn để hạ từng boss bằng Blunderbuss
Tính toánSố đòn cơ bản để hạ từng boss ở cấp vũ khí 1 / 5 / 10. Cần 12 để thắng General Lothaire ở cấp 1 và 18 cho Entity ở cấp 10.
| Boss | Máu | Cấp vũ khí 1 | Cấp vũ khí 5 | Cấp vũ khí 10 |
|---|---|---|---|---|
| 1.800 | 12 · 150 mỗi đòn · 6 phát vào đầu | 8 · 230 mỗi đòn · 4 phát vào đầu | 6 · 350 mỗi đòn · 3 phát vào đầu | |
| 2.400 | 18 · 135 mỗi đòn | 12 · 207 mỗi đòn | 8 · 315 mỗi đòn | |
| 2.000 | 14 · 150 mỗi đòn | 9 · 230 mỗi đòn | 6 · 350 mỗi đòn | |
| 3.250 | 22 · 150 mỗi đòn | 15 · 230 mỗi đòn | 10 · 350 mỗi đòn | |
| 2.200 | 30 · 75 mỗi đòn · 15 phát vào đầu | 20 · 115 mỗi đòn · 10 phát vào đầu | 13 · 175 mỗi đòn · 7 phát vào đầu | |
| 1.500 | 15 · 105 mỗi đòn · 29 phát vào đầu | 10 · 161 mỗi đòn · 19 phát vào đầu | 7 · 245 mỗi đòn · 13 phát vào đầu | |
| 3.400 | 23 · 150 mỗi đòn · 16 phát vào đầu | 15 · 230 mỗi đòn · 10 phát vào đầu | 10 · 350 mỗi đòn · 7 phát vào đầu | |
| 4.000 | 27 · 150 mỗi đòn · 14 phát vào đầu | 18 · 230 mỗi đòn · 9 phát vào đầu | 12 · 350 mỗi đòn · 6 phát vào đầu | |
| 4.000 | 39 · 105 mỗi đòn · 20 phát vào đầu | 25 · 161 mỗi đòn · 13 phát vào đầu | 17 · 245 mỗi đòn · 9 phát vào đầu | |
| 5.000 | 42 · 120 mỗi đòn · 28 phát vào đầu | 28 · 184 mỗi đòn · 19 phát vào đầu | 18 · 280 mỗi đòn · 12 phát vào đầu |
Tính toán: sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên (súng: một phát) × (1 − kháng của boss). Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ, bảng chỉ số và chuyển giai đoạn.
Skin của Blunderbuss
Dữ liệu gameCác biến thể ngoại hình game định nghĩa cho vũ khí này: Grandiose Blunderbuss.
- Grandiose Blunderbuss
Skin Grandiose thuộc nội dung trang trí cao cấp của game; chúng đổi ngoại hình, không đổi chỉ số.
So sánh Blunderbuss
So sánh trực tiếp với vũ khí tương tự, hoặc chọn hai món bất kỳ trong công cụ so sánh.
Mở công cụ so sánh vũ khí với Blunderbuss
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Blunderbuss tăng từ 150 lên 350 sát thương qua 10 cấp, sát thương tối đa cao nhất trong 3 Súng. Băng chứa 2 viên và nạp đạn trong 3,5 giây, khoảng 300 sát thương mỗi băng ở cấp 1. Nâng tối đa tốn 16 nguyên liệu, 45.000 Catalysts ở chỗ thương nhân có bán. Trên cây nâng cấp bạn chọn giữa Collateral Damage / Iron Shower. Bạn nhận nó ở Fallen Village (nhận được trong một cảnh cốt truyện).
Xem thêm
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Blunderbuss
Blunderbuss có mạnh trong Valor Mortis không?
Blunderbuss là shotgun bắn sát người: mỗi viên bi gây 15 đến 30, và phát bắn trúng đủ mọi viên bi bị giới hạn ở 150 đến 350 sát thương, khiến nó là vũ khí hạ boss với ít phát nhất ở cự ly gần (18 phát cho Entity ở cấp 10). Blunderbuss (Staggering) gây 150 sát thương ở cấp 1 và 350 ở cấp 10, hạng 1/3 trong nhóm Súng theo sát thương tối đa. Với đòn cơ bản ở cấp tối đa, cần khoảng 18 để hạ Entity, boss cuối (tính toán, chưa tính nâng cấp và Amber).
Amber nào tốt nhất cho Blunderbuss trong Valor Mortis?
Lucky Shot và Sleight of Hand giữ băng hai viên luôn sẵn sàng, Sixth Sense thưởng cho Perfect Dodge đưa bạn vào tầm, và Warrior's Fury hợp với một khẩu súng tản đạn dọn đám đông.
Nâng cấp Blunderbuss thế nào?
Mỗi cấp tốn nguyên liệu: từ cấp 1 lên 10 cần 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts (tổng 16). Mua hết nguyên liệu thương nhân bán tốn 45.000 Catalysts. 1× Masterwork Firearm Parts không mua được, phải tìm ngoài thế giới.
Blunderbuss gây bao nhiêu sát thương ở cấp tối đa?
Ở cấp 10, Blunderbuss gây 350 sát thương, cao hơn 133% so với 150 ở cấp 1, trước hệ số đòn, Amber và nâng cấp.
Nhận Blunderbuss ở đâu trong Valor Mortis?
Blunderbuss nhận được trong một cảnh cốt truyện ở Fallen Village. Lantern gần nhất là Marketplace, cách khoảng 32 m.
Blunderbuss có những nâng cấp nào?
Cây nâng cấp có 5 đặc tính mở khóa dần khi vũ khí lên cấp. Một số ô là chọn một trong hai: Collateral Damage / Iron Shower.
Blunderbuss chứa bao nhiêu viên và nạp đạn nhanh cỡ nào?
Blunderbuss chứa 2 viên, bắn mỗi 0,2 giây và nạp đạn trong 3,5 giây. Dùng Special Cartridges.
Blunderbuss có skin không?
Có: Grandiose Blunderbuss. Skin chỉ để trang trí và không đổi sát thương.