Pistol, một vũ khí trong Valor Mortis

Pistol Súng · cấp tối đa 10

SúngVersatile
Sát thương (cấp 1)
30
Sát thương (cấp 10)
60
Cấp tối đa
10
Đặc tính nâng cấp
7
Tác Giả
Dakota Chinnick

Pistol là vũ khí loại Súng trong Valor Mortis (Versatile). Nó gây 30 sát thương ở cấp 1 và 60 ở cấp tối đa 10 (+100%), hạng 3/3 trong nhóm Súng theo sát thương tối đa. Nâng tối đa cần 16 nguyên liệu (6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts) và cây nâng cấp có 7 đặc tính.

Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.

Sát thương
30 → 60Cấp 1 → cấp 10
Posture
10Sát thương Posture mỗi đòn (cấp 1)
Cấp tối đa
1016 nguyên liệu để nâng tối đa
Catalysts để nâng tối đa
45.000Thêm 1 nguyên liệu không thương nhân nào bán
Đặc tính nâng cấp
73 lựa chọn một trong hai
Nơi nhận
The BattlefieldLantern gần nhất: Onslaught Arch
Hướng dẫn liên quanVũ khí mạnh nhất Valor Mortis: Tier list, sát thương & nâng cấp

Pistol có tốt không? Đánh giá của chúng tôi

Tính toán

Pistol chơi thế nào, mạnh ở đâu và yếu ở đâu, dựa trên chỉ số, đặc tính và bộ chiêu của nó.

Lối chơi
Pistol là vũ khí phụ đa dụng: năm viên, 30 sát thương mỗi phát ở cấp 1 và 60 ở cấp 10, giữ nguyên sát thương tới 20 m, và phá được điểm yếu Nephtoglobin. Nó không phải vũ khí gây sát thương chính (105 phát vào thân để hạ Entity ở cấp 10, vốn kháng 20% sát thương súng), nhưng xử lý kẻ địch bỏ chạy, trừng phạt mục tiêu yếu đầu và bắn đạn tẩm: Deadly Rounds (1,5 lần sát thương), Fire-Clad Rounds (50% thanh Ignite mỗi phát), Stasis-Clad Rounds (40% thanh Stasis) và Mighty Rounds (8 lần Posture). Cây nâng cấp thêm viên đạn Posture Nephtoglobin ở cấp 2 và lựa chọn ở cấp 10 giữa Tactical Reload (2 lần sát thương cho phát kế tiếp sau khi nạp lại băng trống) và Automatic Mayhem (0,1 s giữa các phát).
Điểm mạnh
  • Năm viên mỗi băng (150 sát thương mỗi băng ở cấp 1)
  • Giữ nguyên sát thương tới 20 m
  • Phá được điểm yếu Nephtoglobin
  • Dùng được với bốn loại đạn tẩm tiêu hao
  • Có từ The Battlefield
Điểm yếu
  • Sát thương mỗi phát thấp nhất (30 đến 60)
  • Nạp đạn lâu nhất trong các loại súng (4 s)
  • Giảm còn 10% sát thương ở 35 m
  • Chỉ Risen Musketeers rơi Pistol Cartridges (4%)
Amber phù hợp
Lucky Shot (10 đến 20% cơ hội không tốn đạn) và Sleight of Hand (nạp đạn và đổi vũ khí nhanh hơn) khắc phục vấn đề đạn dược và thời gian nạp 4 s. Volatile End khiến phát bắn vào điểm yếu phát nổ gây 50 sát thương, và Marksman's Bane hoàn lại một viên Pistol cho mỗi viên đạn được parry.

Tổng quan Pistol

Dữ liệu game

Đặc tính và mô tả trong game của vũ khí, sau đó là so sánh sát thương với các Súng khác.

Đặc tính: Versatile

  • High Ammunition Capacity.
  • Focused on situational adaptation.

A versatile, well-rounded firearm with a generous Ammunition Capacity. Highly dependable in any skirmish and able to shatter Nephtoglobin Weak Points.

Hướng dẫn trong game
PistolThe Pistol is a trusty sidearm, perfect for destroying Nephtoglobin Weak Spots.

Sát thương so với các Súng khác

Pistol
30 → 60vũ khí này
Musket
150 → 300
Blunderbuss
150 → 350

Sát thương mỗi phát từ cấp 1 → cấp tối đa, trước hệ số đòn. Blunderbuss hiển thị mức trần mỗi phát (mọi viên đều trúng).

Chỉ số Pistol theo cấp

Dữ liệu game

Mọi chỉ số game lưu cho từng cấp vũ khí, nguyên liệu của cấp đó và tổng cộng dồn từ cấp 1.

Chỉ số Pistol theo cấp
CấpSát thươngSát thương PostureNguyên liệu cấp nàyTổng từ cấp 1
Cấp 13010Cấp khởi đầu—
Cấp 233101× Standard Firearm Parts
Cấp 336103× Standard Firearm Parts
Cấp 439106× Standard Firearm Parts
Cấp 542106× Standard Firearm Parts, 1× Superior Firearm Parts
Cấp 645106× Standard Firearm Parts, 3× Superior Firearm Parts
Cấp 748106× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts
Cấp 851106× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 1× Exquisite Firearm Parts
Cấp 954106× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts
Cấp 1060106× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts

Sát thương là giá trị cơ bản mỗi đòn của vũ khí; mỗi đòn đánh nhân với nó (xem bộ chiêu).

Nguyên liệu để nâng tối đa Pistol

Tính toán

Mọi thứ cần để đi từ cấp 1 lên 10: 16 nguyên liệu, 45.000 Catalysts nếu bạn mua hết những gì thương nhân bán.

Nguyên liệu để nâng tối đa Pistol
Vật phẩmBậcSố lượngGiáTạm tính (Catalysts)
Standard Firearm PartsBậc 161.5009.000
Superior Firearm PartsBậc 263.00018.000
Exquisite Firearm PartsBậc 336.00018.000
Masterwork Firearm PartsBậc 41Không bán—
Tổng1645.000

Tính từ bảng cấp × giá rẻ nhất của thương nhân. Không thương nhân nào bán 1× Masterwork Firearm Parts: chỉ có ngoài thế giới, nên tổng Catalysts chỉ tính phần còn lại.

Đường sát thương của Pistol

Dữ liệu game

Sát thương tăng thế nào từ cấp 1 đến 10 (+100% tổng cộng).

Đường sát thương của Pistol
Đường sát thương của Pistol
Cấp 130
Cấp 233
Cấp 336
Cấp 439
Cấp 542
Cấp 645
Cấp 748
Cấp 851
Cấp 954
Cấp 1060

Di chuột lên một cấp để xem giá trị; các số này giống bảng cấp ở trên.

Cây nâng cấp của Pistol

Dữ liệu game

7 đặc tính mở khóa khi vũ khí lên cấp. Khi hai đặc tính chung một ô, bạn chọn một: Resourcefulness / Ruthlessness, Ingenious Engineering / Robust Chamber, Automatic Mayhem / Tactical Reload.

  1. Vũ khí cấp 2
    Biểu tượng nâng cấp Nephtoglobin Infusion — BulletNephtoglobin Infusion — Bullet

    Hold [Reload] to infuse your Firearm with a Posture-breaking bullet. The infusion costs Nephtoglobin.

    • Sát thương Posture 40
    • Thời gian giữ nút 1,5 giây
    • Sát thương điểm yếu 10
  2. Vũ khí cấp 5
    Chọn một
    Biểu tượng nâng cấp ResourcefulnessResourcefulness

    Using a Melee Attack on a shot enemy extracts a single Pistol round. This effect can only activate once per enemy.

    • Cộng dồn tối đa 1
    Biểu tượng nâng cấp RuthlessnessRuthlessness

    Increases the damage of your next Melee Attack based on the number of rounds fired into the enemy.

    • Cộng dồn tối đa 3
    • Sát thương 15
  3. Vũ khí cấp 8
    Chọn một
    Biểu tượng nâng cấp Ingenious EngineeringIngenious Engineering

    Reduces reload time at the cost of a lower Ammunition Capacity.

    Biểu tượng nâng cấp Robust ChamberRobust Chamber

    Increases the Ammunition Capacity.

  4. Vũ khí cấp 10
    Chọn một
    Biểu tượng nâng cấp Automatic MayhemAutomatic Mayhem

    Drastically increases the rate of fire.

    • Thời gian giữa hai phát 0,1 giây
    Biểu tượng nâng cấp Tactical ReloadTactical Reload

    Reloading an empty chamber to full capacity causes the next bullet to deal significantly more damage.

    • Hệ số sát thương ×2

Đặc tính mở khóa ở cấp vũ khí được ghi. Tham số là giá trị của game (giây, mét, hệ số); [Reload] / [Attack] là phím bạn gán.

Cách cầm Pistol

Dữ liệu game

Băng đạn, nạp đạn và tốc độ bắn từ dữ liệu game, cùng vài số liệu tính toán.

  • Băng đạn: 5
  • Thời gian nạp đạn: 4 giây
  • Thời gian giữa hai phát: 0,25 giây
  • Đạn: Pistol Cartridges
  • Sát thương mỗi băng đầy (cấp 1): 150 · tính toán
  • Thời gian bắn hết băng: 1,25 giây · tính toán

Sát thương giảm theo khoảng cách (game áp dụng đường cong tầm bắn); số liệu là ở cự ly gần.

Suy giảm sát thương của Pistol

Dữ liệu game

Bao nhiêu phần sát thương mỗi phát bắn còn lại ở cự ly xa: đường cong suy giảm của game dưới dạng hệ số theo khoảng cách.

  • Sát thương tối đa tới20 m
  • Một nửa sát thương ở28,4 m
  • Mức sàn sau 35 m10%
Hệ số sát thương của Pistol theo khoảng cách
Hệ số sát thương của Pistol theo khoảng cách
0 m100%
2,5 m100%
5 m100%
7,5 m100%
10 m100%
12,5 m100%
15 m100%
17,5 m100%
20 m100%
22,5 m85%
25 m70%
27,5 m55%
30 m40%
32,5 m25%
35 m10%
37,5 m10%
40 m10%
42,5 m10%
45 m10%
Suy giảm sát thương của Pistol
Khoảng cáchHệ số sát thươngSát thương ở cấp 1Sát thương ở cấp 10
0 m100%3060
3 m100%3060
5 m100%3060
8 m100%3060
10 m100%3060
15 m100%3060
20 m100%3060
25 m70%2142
30 m40%1224
35 m10%36

Hệ số × sát thương của phát bắn (Blunderbuss: mức trần mỗi phát, khi mọi viên bi đều trúng). Tuyến tính giữa các điểm của đường cong và giữ nguyên sau điểm cuối; các cột sát thương là giá trị tính toán.

Nơi nhận Pistol

Dữ liệu game

Pistol nhận được trong một cảnh cốt truyện ở The Battlefield; Lantern gần nhất là Onslaught Arch, cách khoảng 137 m.

Số đòn để hạ từng boss bằng Pistol

Tính toán

Số đòn cơ bản để hạ từng boss ở cấp vũ khí 1 / 5 / 10. Cần 60 để thắng General Lothaire ở cấp 1 và 105 cho Entity ở cấp 10.

Số đòn để hạ từng boss bằng Pistol
BossMáuCấp vũ khí 1Cấp vũ khí 5Cấp vũ khí 10
General Lothaire1.80060 · 30 mỗi đòn · 30 phát vào đầu43 · 42 mỗi đòn · 22 phát vào đầu30 · 60 mỗi đòn · 15 phát vào đầu
The Iron Marshall2.40089 · 27 mỗi đòn64 · 38 mỗi đòn45 · 54 mỗi đòn
Sphinx2.00067 · 30 mỗi đòn48 · 42 mỗi đòn34 · 60 mỗi đòn
Slaughtermill3.250109 · 30 mỗi đòn78 · 42 mỗi đòn55 · 60 mỗi đòn
Anna2.200147 · 15 mỗi đòn · 74 phát vào đầu105 · 21 mỗi đòn · 53 phát vào đầu74 · 30 mỗi đòn · 37 phát vào đầu
High Justicar Aurelius1.50072 · 21 mỗi đòn · 143 phát vào đầu52 · 29 mỗi đòn · 103 phát vào đầu36 · 42 mỗi đòn · 72 phát vào đầu
Experiment 833.400114 · 30 mỗi đòn · 76 phát vào đầu81 · 42 mỗi đòn · 54 phát vào đầu57 · 60 mỗi đòn · 38 phát vào đầu
The Orphan4.000134 · 30 mỗi đòn · 67 phát vào đầu96 · 42 mỗi đòn · 48 phát vào đầu67 · 60 mỗi đòn · 34 phát vào đầu
Captain Raphael4.000191 · 21 mỗi đòn · 96 phát vào đầu137 · 29 mỗi đòn · 69 phát vào đầu96 · 42 mỗi đòn · 48 phát vào đầu
Entity5.000209 · 24 mỗi đòn · 139 phát vào đầu149 · 34 mỗi đòn · 100 phát vào đầu105 · 48 mỗi đòn · 70 phát vào đầu

Tính toán: sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên (súng: một phát) × (1 − kháng của boss). Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ, bảng chỉ số và chuyển giai đoạn.

Skin của Pistol

Dữ liệu game

Các biến thể ngoại hình game định nghĩa cho vũ khí này: Grandiose Pistol.

  • Grandiose Pistol

Skin Grandiose thuộc nội dung trang trí cao cấp của game; chúng đổi ngoại hình, không đổi chỉ số.

So sánh Pistol

So sánh trực tiếp với vũ khí tương tự, hoặc chọn hai món bất kỳ trong công cụ so sánh.

Mở công cụ so sánh vũ khí với Pistol

Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Pistol tăng từ 30 lên 60 sát thương qua 10 cấp, hạng 3/3 trong nhóm Súng theo sát thương tối đa (đứng đầu là Blunderbuss). Băng chứa 5 viên và nạp đạn trong 4 giây, khoảng 150 sát thương mỗi băng ở cấp 1. Nâng tối đa tốn 16 nguyên liệu, 45.000 Catalysts ở chỗ thương nhân có bán. Trên cây nâng cấp bạn chọn giữa Resourcefulness / Ruthlessness, Ingenious Engineering / Robust Chamber, Automatic Mayhem / Tactical Reload. Bạn nhận nó ở The Battlefield (nhận được trong một cảnh cốt truyện).

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về Pistol

Pistol có mạnh trong Valor Mortis không?

Pistol là vũ khí phụ đa dụng: năm viên, 30 sát thương mỗi phát ở cấp 1 và 60 ở cấp 10, giữ nguyên sát thương tới 20 m, và phá được điểm yếu Nephtoglobin. Pistol (Versatile) gây 30 sát thương ở cấp 1 và 60 ở cấp 10, hạng 3/3 trong nhóm Súng theo sát thương tối đa. Với đòn cơ bản ở cấp tối đa, cần khoảng 105 để hạ Entity, boss cuối (tính toán, chưa tính nâng cấp và Amber).

Amber nào tốt nhất cho Pistol trong Valor Mortis?

Lucky Shot (10 đến 20% cơ hội không tốn đạn) và Sleight of Hand (nạp đạn và đổi vũ khí nhanh hơn) khắc phục vấn đề đạn dược và thời gian nạp 4 s. Volatile End khiến phát bắn vào điểm yếu phát nổ gây 50 sát thương, và Marksman's Bane hoàn lại một viên Pistol cho mỗi viên đạn được parry.

Nâng cấp Pistol thế nào?

Mỗi cấp tốn nguyên liệu: từ cấp 1 lên 10 cần 6× Standard Firearm Parts, 6× Superior Firearm Parts, 3× Exquisite Firearm Parts, 1× Masterwork Firearm Parts (tổng 16). Mua hết nguyên liệu thương nhân bán tốn 45.000 Catalysts. 1× Masterwork Firearm Parts không mua được, phải tìm ngoài thế giới.

Pistol gây bao nhiêu sát thương ở cấp tối đa?

Ở cấp 10, Pistol gây 60 sát thương, cao hơn 100% so với 30 ở cấp 1, trước hệ số đòn, Amber và nâng cấp.

Nhận Pistol ở đâu trong Valor Mortis?

Pistol nhận được trong một cảnh cốt truyện ở The Battlefield. Lantern gần nhất là Onslaught Arch, cách khoảng 137 m.

Pistol có những nâng cấp nào?

Cây nâng cấp có 7 đặc tính mở khóa dần khi vũ khí lên cấp. Một số ô là chọn một trong hai: Resourcefulness / Ruthlessness, Ingenious Engineering / Robust Chamber, Automatic Mayhem / Tactical Reload.

Pistol chứa bao nhiêu viên và nạp đạn nhanh cỡ nào?

Pistol chứa 5 viên, bắn mỗi 0,25 giây và nạp đạn trong 4 giây. Dùng Pistol Cartridges.

Pistol có skin không?

Có: Grandiose Pistol. Skin chỉ để trang trí và không đổi sát thương.