Đối đầu Cypher vs Fade trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
37.0%
Trận
27
KDA
1.31
ADR
135

Cypher vs FadeDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Hướng dẫn matchup Cypher vs Fade: Fade dẫn đầu với tỷ lệ thắng 63.0%, nhưng Cypher vẫn có thể thắng. Học cách ADR 135 của Cypher tạo cơ hội để biến 27 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Cypher Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Cypher's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Fade - 37.0% win rateFade(37.0%)
Cypher - 37.0% win rate in this matchup
Cypher
37.0% WR
VS
Fade vs Cypher matchup - 63.0% win rate
Fade
63.0% WR

Who Wins the Cypher vs Fade Matchup?

Fade wins the Cypher vs Fade matchup
Winner
Fade
Matches: 27
37.0%
Win Rate
63.0%
1.31
Avg KDA
1.40
14.1
Avg Kills
13.5
14.1
Avg Deaths
13.4
134.5
DMG/Round
127.6
29.8%
HS %
27.5%
201
Combat Score
190
47.3%
Attack WR
52.2%
47.8%
Defense WR
52.7%

Cypher vs Fade Performance Breakdown

Cypher vs Fade matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 27 matches reveals that Fade holds a clear advantage over Cypher in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Cypher shows strength in one category, Fade's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.31Cypher
1.40Fade
Fragging capabilities are closely matched between Cypher and Fade, with KDA ratios of 1.31 and 1.40 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
134.5Cypher
127.6Fade
Cypher outputs 134.5 average damage per round, edging out Fade's 127.6 ADR. This consistent damage advantage helps Cypher secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
47.3%Cypher
52.2%Fade
Fade shows stronger attack-side performance with a 52.2% win rate versus Cypher's 47.3%. When your team needs to plant the spike, Fade provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
47.8%Cypher
52.7%Fade
Defensive capabilities favor Fade at 52.7% win rate compared to Cypher's 47.8%. When holding sites against enemy pushes, Fade provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Cypher vs Fade

Trận đấu Cypher vs Fade trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 27 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 63.0% so với 37.0% của Cypher, chênh lệch 25.9 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở hiệu suất bên tấn công, nơi Fade luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Initiator này, Fade có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Cypher không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Fade và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Cypher vs Fade

Cypher thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Cypher vượt qua Fade sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 27 trận được phân tích, trận đấu Cypher vs Fade này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Fade không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Fade.

KDA Trung Bình
1.31Cypher
1.40Fade
So sánh KDA giữa Cypher và Fade cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Cypher đạt trung bình 1.31 và Fade ghi nhận 1.40. Biên độ mỏng manh chỉ 0.09 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
14.1Cypher
13.5Fade
Cypher đảm bảo khoảng 0.6 kill nhiều hơn mỗi trận so với Fade trong cuộc đối đầu trực tiếp này (14.1 vs 13.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Cypher đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Cypher cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Fade có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.1Cypher
13.4Fade
Fade sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 13.4 lần mỗi trận so với 14.1 chết của Cypher. Sự khác biệt 0.7 chết mỗi trận này có nghĩa là Fade có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Cypher nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Fade với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
134.5Cypher
127.6Fade
Cypher gây thêm 6.9 sát thương mỗi round so với Fade trong trận đấu này (134.5 vs 127.6 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Cypher đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Fade có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
29.8%Cypher
27.5%Fade
Cypher thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Fade: 29.8% so với 27.5%. Khoảng cách 2.3 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Cypher kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Fade đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Cypher vs Fade

Attack Side
Fade
Cypher47.3%
Fade52.2%
Defense Side
Fade
Cypher47.8%
Fade52.7%

Phân tích phe tấn công

Fade giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Cypher vs Fade, thắng 52.2% round tấn công so với 47.3% của Cypher. Khoảng cách 4.9 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 27 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Fade cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Cypher cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Fade. Đối với người chơi Cypher, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Fade trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 4.9% tấn công cho thấy Fade xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Cypher nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Fade thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Cypher, giữ 52.7% round so với 47.8%. Lợi thế 4.9 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Fade. Fade có thể tự tin neo site solo. Cypher nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Fade. Phân tích 27 trận đấu cho thấy Fade chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Cypher không bao giờ nên thử retake solo chống Fade.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Fade. Cypher nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Fade. Trong round full buy, Cypher nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Fade thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (52.2%) và phòng thủ (52.7%), vượt trội toàn diện so với Cypher ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 27 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Cypher. Fade vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Cypher chống Fade, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Cypher khi bạn mong đợi gặp Fade thường xuyên. Bất lợi kết hợp 9.9 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Fade vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Fade thắng quyết định trận đấu Cypher vs Fade. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Fade có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Cypher nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Initiator

Động lực Hộ vệ (Cypher) vs Initiator (Fade) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Cypher phục vụ mục đích khác với kit Initiator của Fade, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Cypher có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của Fade phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Cypher có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Cypher là với Vyse với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Breach ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Cypher matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
50.00%1201.28129.830.2%47.6%50.6%
42.05%881.24131.229.6%48.1%47.2%
46.15%651.29130.032.9%47.4%49.8%
54.10%611.28133.531.8%49.1%51.6%
55.93%591.30131.032.1%50.3%52.6%
46.94%491.39138.931.5%49.3%48.5%
65.00%401.32130.432.5%50.3%57.8%
52.78%361.40131.830.6%50.7%49.2%
60.61%331.30130.727.4%47.8%55.2%
37.04%271.31134.529.8%47.3%47.8%
62.96%271.43142.328.8%49.5%57.3%
52.63%191.36135.431.2%46.1%54.7%
42.11%191.22128.428.8%46.5%50.2%
29.41%171.16126.331.8%47.3%45.2%
30.77%131.15125.428.9%43.1%44.7%
37.50%81.56155.228.7%45.2%54.9%
42.86%71.24103.234.8%52.2%43.3%
16.67%61.31140.632.4%50.0%36.1%
50.00%61.57165.634.2%54.8%53.2%
100.00%51.44143.938.0%55.9%75.6%
80.00%51.62149.732.6%43.3%63.9%
50.00%41.41128.127.4%51.1%47.7%
66.67%31.21111.424.3%54.2%75.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Cypher trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Cypher là với Vyse, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Cypher xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Cypher là gì?

Đối đầu khó nhất của Cypher là với Breach, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Cypher nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Cypher có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Cypher có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Cypher như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Cypher trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Cypher để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Cypher?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Cypher bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác