Đối đầu Cypher vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
35.7%
Trận
14
KDA
1.13
ADR
115

Cypher vs OmenDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.09
Trận460,266
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Cypher vs Omen: Omen dẫn đầu với tỷ lệ thắng 64.3%, nhưng Cypher vẫn có thể thắng. Học thống kê chiến đấu và chiến lược để biến 14 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Phân tích đối đầu của Cypher

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Cypher về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Cypher - 35.7% win rate in this matchup
Cypher
35.7% TT
VS
Omen vs Cypher matchup - 64.3% win rate
Omen
64.3% TT

Ai thắng trong trận đấu Cypher vs Omen?

Omen wins the Cypher vs Omen matchup
Người chiến thắng
Omen
Trận: 14
35.7%
Tỷ Lệ Thắng
64.3%
1.13
KDA Trung Bình
1.91
13.8
Hạ Gục TB
17.6
15.8
Chết TB
14.7
115.2
Sát thương/Hiệp
144.0
27.6%
HS %
34.7%
176
Điểm Chiến Đấu
222
40.1%
TLT Tấn Công
46.3%
53.7%
TLT Phòng Thủ
59.9%

Phân Tích Hiệu Suất Cypher vs Omen

Cypher vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Trong trận đối đầu Cypher vs Omen, Omen thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 14 trận đấu được phân tích, Omen vượt qua Cypher về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Omen trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Cypher trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.13Cypher
1.91Omen
Omen vượt trội đáng kể so với Cypher về hiệu quả frag với KDA 1.91 so với 1.13. Chênh lệch 0.78 KDA này cho thấy người chơi Omen liên tục đảm bảo nhiều hạ gục hơn trong khi chết ít hơn, chuyển thành các hiệp có tác động hơn và quản lý kinh tế tốt hơn.
Damage Output
115.2Cypher
144.0Omen
Omen gây sát thương cao hơn đáng kể mỗi hiệp (144.0 ADR) so với 115.2 ADR của Cypher. Chênh lệch 28.8 sát thương mỗi hiệp này tích lũy đáng kể qua một trận, mang lại cho Omen lợi thế lớn trong các tình huống trade và tiềm năng multi-kill.
Attack Side
40.1%Cypher
46.3%Omen
Ở phe tấn công, Omen thống trị với tỷ lệ thắng 46.3% so với 40.1% của Cypher. Khoảng cách 6.2 điểm phần trăm này cho thấy Omen hiệu quả hơn đáng kể trong việc chiếm site, dù qua entry frag vượt trội, sử dụng kỹ năng tốt hơn, hay vị trí sau plant mạnh hơn.
Defense Side
53.7%Cypher
59.9%Omen
Omen xuất sắc ở hiệp phòng thủ với tỷ lệ thắng áp đảo 59.9%, vượt xa 53.7% của Cypher. Lợi thế 6.2 điểm phần trăm này thể hiện khả năng vượt trội của Omen trong việc giữ site, thu thập thông tin và từ chối execute của đối thủ thông qua kỹ năng và vị trí hiệu quả.

Tóm tắt đối đầu Cypher vs Omen

Trận đấu Cypher vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 14 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 64.3% so với 35.7% của Cypher, chênh lệch 28.6 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Cypher không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Cypher vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Cypher trong Valorant

Omen đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Cypher trong trận đấu Cypher vs Omen. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Omen có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 14 trận cạnh tranh, người chơi Omen có thể tiếp cận các cuộc đấu với Cypher một cách tự tin, trong khi người chơi Cypher phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.13Cypher
1.91Omen
Sự chênh lệch KDA giữa Omen và Cypher là đáng kể: 1.91 so với 1.13, một sự khác biệt 0.78 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Omen trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 14 trận cho thấy Omen liên tục vượt trội Cypher về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Cypher, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Omen bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Omen. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
13.8Cypher
17.6Omen
Sự khác biệt kill giữa Omen và Cypher rất ấn tượng: 17.6 so với 13.8, đại diện cho 3.8 kill bổ sung mỗi trận cho Omen. Khoảng cách lớn này cho thấy Omen liên tục thống trị bảng kill khi các agent này gặp nhau. Đối với người chơi Cypher, dữ liệu này gợi ý một sự không phù hợp cơ bản trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Thành công chống lại Omen đòi hỏi phải tái tưởng tượng vai trò của bạn — trở thành người chơi setup, người thu thập thông tin, chuyên gia utility — thay vì cố gắng sánh ngang sản lượng frag của Omen trực tiếp.
Chết TB
15.8Cypher
14.7Omen
Omen thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Cypher, ghi nhận 14.7 chết mỗi trận so với 15.8. Chết ít gần 1.1 lần mỗi trận cho Omen tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Cypher đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
115.2Cypher
144.0Omen
Sự khác biệt sát thương giữa Omen và Cypher là ngoại lệ: 144.0 ADR so với chỉ 115.2. Omen gây thêm 28.8 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Omen, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Cypher thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Cypher nên coi Omen là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
27.6%Cypher
34.7%Omen
Sự chênh lệch phần trăm headshot giữa Omen và Cypher là đáng kể: 34.7% so với 27.6%, chênh lệch 7.1 điểm. Omen liên tục thể hiện độ chính xác aim vượt trội hơn nhiều trong trận đấu này, biến các trade tiềm năng thành kill sạch và sống sót qua các cuộc chạm trán sẽ giết chết người chơi ít chính xác hơn. Đối với Cypher, thách thức Omen trong một cuộc đấu aim công bằng là không khôn ngoan về mặt thống kê. Thành công đòi hỏi tạo ra các trận đấu không công bằng — off-angle, kết hợp utility, áp lực nhiều người — nơi lợi thế aim của Omen không thể biểu hiện đầy đủ.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Cypher vs Omen

Attack Side
Omen
Cypher40.1%
Omen46.3%
Defense Side
Omen
Cypher53.7%
Omen59.9%

Phân tích phe tấn công

Omen vượt trội đáng kể so với Cypher ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 46.3% so với 40.1%. Sự chênh lệch 6.2 điểm này cho thấy Omen là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 14 trận đấu được phân tích, Omen thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Cypher phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Cypher cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Omen.

Cypher nên tránh vai trò entry fragging chống Omen bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Omen thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Cypher nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Omen. Đội Cypher không bao giờ nên để Cypher một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Omen nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Omen vượt trội đáng kể so với Cypher trong phòng thủ, đạt 59.9% thắng round so với 53.7%. Khoảng cách 6.2 điểm phần trăm này cho thấy Omen xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Cypher không bao giờ nên neo solo chống Omen. Khoảng cách phòng thủ 6.2% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Cypher với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Omen. Khi Cypher cần retake chống Omen, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Cypher. Force buy chống Omen bất lợi về mặt toán học. Cypher nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Omen thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (46.3%) và phòng thủ (59.9%), vượt trội toàn diện so với Cypher ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 14 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Cypher. Omen vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Cypher chống Omen, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Cypher khi bạn mong đợi gặp Omen thường xuyên. Bất lợi kết hợp 12.4 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Omen vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Omen thắng quyết định trận đấu Cypher vs Omen. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Omen có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Cypher nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Cypher) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Cypher phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Cypher có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Cypher có các trận đối đầu thuận lợi với 12 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Cypher là với Waylay với tỷ lệ thắng 76.2%. Đối đầu khó khăn nhất là Miks ở mức tỷ lệ thắng 0.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Cypher trong Valorant (Patch 12.09)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
38.89%721.31131.428.9%42.7%52.2%
47.89%711.31131.929.8%48.0%52.4%
61.40%571.30131.228.3%49.5%52.4%
54.00%501.34130.532.6%48.5%52.7%
39.47%381.19127.529.1%45.5%45.6%
42.42%331.25125.931.3%49.0%48.7%
50.00%281.34140.331.0%45.7%50.5%
67.86%281.38134.531.3%52.2%58.1%
40.00%251.16127.330.2%43.5%47.6%
52.00%251.46138.133.2%47.3%60.6%
62.50%241.44137.429.9%54.0%55.4%
76.19%211.39138.032.4%51.9%59.2%
35.71%141.13115.227.6%40.1%53.7%
46.15%131.33131.431.4%40.9%56.3%
50.00%101.34139.929.8%49.5%48.1%
42.86%71.53166.327.7%57.1%44.9%
66.67%61.28139.931.3%39.7%66.2%
20.00%51.07127.334.7%39.6%38.5%
20.00%51.48161.436.8%38.2%49.0%
50.00%41.06124.928.4%53.5%53.6%
50.00%41.59134.333.9%44.7%52.2%
66.67%31.41136.729.1%57.1%57.1%
0.00%31.10118.629.0%37.5%44.8%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Cypher trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Cypher là với Waylay, đạt tỷ lệ thắng 76.2%. Cypher xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Cypher là gì?

Đối đầu khó nhất của Cypher là với Miks, chỉ với tỷ lệ thắng 0.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Cypher nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Cypher có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Cypher có 12 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Cypher như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Cypher trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Cypher để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Cypher?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Cypher bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác