Đối đầu Cypher vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
46.2%
Trận
13
KDA
1.14
ADR
119

Cypher vs BrimstoneDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.06
Trận339,991
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Cypher vs Brimstone là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (46.2% vs 53.8%). Dựa trên 13 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Cypher Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Cypher's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Brimstone - 46.2% win rateBrimstone(46.2%)
Cypher - 46.2% win rate in this matchup
Cypher
46.2% WR
VS
Brimstone vs Cypher matchup - 53.8% win rate
Brimstone
53.8% WR

Who Wins the Cypher vs Brimstone Matchup?

Brimstone wins the Cypher vs Brimstone matchup
Winner
Brimstone
Matches: 13
46.2%
Win Rate
53.8%
1.14
Avg KDA
1.63
12.7
Avg Kills
14.2
15.5
Avg Deaths
14.8
118.6
DMG/Round
131.1
29.6%
HS %
25.8%
174
Combat Score
201
36.9%
Attack WR
43.0%
57.0%
Defense WR
63.1%

Cypher vs Brimstone Performance Breakdown

Cypher vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

In the Cypher vs Brimstone matchup, Brimstone demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 13 analyzed matches, Brimstone outperforms Cypher in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Brimstone the statistically favored pick when facing Cypher in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.14Cypher
1.63Brimstone
Brimstone maintains a noticeable fragging advantage with a 1.63 KDA versus Cypher's 1.14. This difference in kill-death-assist ratio suggests Brimstone players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
118.6Cypher
131.1Brimstone
Brimstone outputs 131.1 average damage per round, edging out Cypher's 118.6 ADR. This consistent damage advantage helps Brimstone secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
36.9%Cypher
43.0%Brimstone
On the attacking side, Brimstone dominates with a 43.0% win rate compared to Cypher's 36.9%. This 6.1 percentage point gap indicates Brimstone is significantly more effective at executing onto sites, whether through superior entry fragging, better utility usage for site takes, or stronger post-plant positioning.
Defense Side
57.0%Cypher
63.1%Brimstone
Brimstone excels on the defensive half with a commanding 63.1% win rate, far surpassing Cypher's 57.0%. This 6.1 percentage point advantage demonstrates Brimstone's superior ability to anchor sites, gather information, and deny enemy executes through effective utility and positioning.

Tóm tắt đối đầu Cypher vs Brimstone

Trận đấu Cypher vs Brimstone trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 13 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Brimstone thắng 53.8% so với 46.2% của Cypher, chênh lệch 7.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Brimstone thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Brimstone có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Cypher nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Cypher vs Brimstone

Brimstone thắng thống kê fragging chống lại Cypher trong Valorant

Brimstone giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Cypher vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 13 trận xếp hạng cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Cypher trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Cypher quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Brimstone trong các cuộc đấu súng. Người chơi Cypher nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Brimstone thống trị.

KDA Trung Bình
1.14Cypher
1.63Brimstone
Brimstone thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Cypher, duy trì KDA 1.63 so với 1.14. Khoảng cách 0.48 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Brimstone trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Cypher đối mặt với Brimstone nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Brimstone trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
12.7Cypher
14.2Brimstone
Brimstone đảm bảo khoảng 1.5 kill nhiều hơn mỗi trận so với Cypher trong cuộc đối đầu trực tiếp này (14.2 vs 12.7). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Brimstone đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Brimstone cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Cypher có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.5Cypher
14.8Brimstone
Brimstone sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.8 lần mỗi trận so với 15.5 chết của Cypher. Sự khác biệt 0.6 chết mỗi trận này có nghĩa là Brimstone có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Cypher nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Brimstone với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
118.6Cypher
131.1Brimstone
Brimstone gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Cypher trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 131.1 ADR so với 118.6. Lợi thế 12.5 sát thương mỗi round này có nghĩa là Brimstone liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Cypher nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Brimstone — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
29.6%Cypher
25.8%Brimstone
Cypher thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Brimstone: 29.6% so với 25.8%. Khoảng cách 3.8 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Cypher kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Brimstone đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Cypher vs Brimstone

Attack Side
Brimstone
Cypher36.9%
Brimstone43.0%
Defense Side
Brimstone
Cypher57.0%
Brimstone63.1%

Phân tích phe tấn công

Brimstone vượt trội đáng kể so với Cypher ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 43.0% so với 36.9%. Sự chênh lệch 6.1 điểm này cho thấy Brimstone là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 13 trận đấu được phân tích, Brimstone thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Cypher phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Cypher cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Brimstone.

Cypher nên tránh vai trò entry fragging chống Brimstone bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Brimstone thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Cypher nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Brimstone. Đội Cypher không bao giờ nên để Cypher một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Brimstone nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Brimstone vượt trội đáng kể so với Cypher trong phòng thủ, đạt 63.1% thắng round so với 57.0%. Khoảng cách 6.1 điểm phần trăm này cho thấy Brimstone xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Cypher không bao giờ nên neo solo chống Brimstone. Khoảng cách phòng thủ 6.1% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Cypher với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Brimstone. Khi Cypher cần retake chống Brimstone, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Cypher. Force buy chống Brimstone bất lợi về mặt toán học. Cypher nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (43.0%) và phòng thủ (63.1%), vượt trội toàn diện so với Cypher ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 13 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Cypher. Brimstone vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Cypher chống Brimstone, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Cypher khi bạn mong đợi gặp Brimstone thường xuyên. Bất lợi kết hợp 12.2 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Brimstone vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Brimstone thắng quyết định trận đấu Cypher vs Brimstone. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Brimstone có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Cypher nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Cypher) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Cypher phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Cypher có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Cypher có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 14 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Cypher là với Tejo với tỷ lệ thắng 70.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Phoenix ở mức tỷ lệ thắng 27.8%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Cypher matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
49.11%2241.25127.930.0%46.2%52.1%
48.10%1581.30131.829.1%49.6%50.5%
52.14%1171.30129.031.1%49.0%51.9%
56.64%1131.29129.631.0%52.2%51.6%
52.00%1001.26130.432.0%48.1%51.6%
61.05%951.34136.031.7%51.0%55.4%
44.30%791.35136.130.6%47.3%47.6%
60.94%641.36136.828.4%49.4%55.3%
51.61%621.36133.530.2%49.3%50.4%
66.07%561.37137.031.6%49.0%58.5%
42.31%521.31135.229.2%44.2%52.6%
41.18%341.24126.529.6%45.1%51.7%
39.39%331.22131.830.3%46.0%47.8%
51.61%311.28129.829.8%44.5%56.0%
41.94%311.21127.230.9%43.8%53.4%
42.11%191.18123.429.9%52.0%50.7%
27.78%181.16127.024.0%40.2%47.1%
28.57%141.22134.731.9%41.9%43.5%
46.15%131.39137.028.4%44.4%60.5%
46.15%131.14118.629.6%36.9%57.0%
66.67%121.33134.333.3%60.1%48.4%
70.00%101.31131.333.6%63.1%46.5%
44.44%91.38140.127.0%51.0%52.8%
37.50%81.39131.935.9%51.7%50.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Cypher trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Cypher là với Tejo, đạt tỷ lệ thắng 70.0%. Cypher xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Cypher là gì?

Đối đầu khó nhất của Cypher là với Phoenix, chỉ với tỷ lệ thắng 27.8%. Khi đối mặt với đối thủ này, Cypher nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Cypher có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Cypher có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 14 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Cypher như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Cypher trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Cypher để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Cypher?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Cypher bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác